Vòng loại World Cup - Châu Phi
Vòng loại World Cup - Châu Phi -Vòng 10 - Bảng E
Zambia
Đội bóng Zambia
Kết thúc
0  -  1
Niger
Đội bóng Niger
Sosah 56'
Konkola Stadium

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
0 - 0
 
49'
 
56'
0
-
1
 
89'
Kết thúc
0 - 1
Cầu thủ Avram Grant
Avram Grant
HLV
Cầu thủ Zaki Badou
Zaki Badou

Phong độ gần đây

Tin Tức

Cầu thủ lập cú đúp 'ngả bàn đèn' ở cúp châu Phi

Sáng 30/12, Ayoub El Kaabi ghi siêu phẩm giúp Morocco hạ Zambia 3-0 ở lượt cuối vòng bảng CAN Cup 2025. Hôm 22/12, anh cũng có pha lập công tương tự trong chiến thắng 2-0 trước Comoros.

AFCON 2025: Ghi bàn như máy, Brahim Diaz đi vào lịch sử

Brahim Diaz thiết lập một cột mốc ghi bàn ấn tượng trong màu áo đội tuyển Morocco ở chiến thắng trước Zambia tại AFCON 2025.

Morocco đè bẹp Zambia 3-0: Brahim Diaz và El Kaabi rực sáng đưa Sư tử Atlas vào vòng 1/8 AFCON

Với sự thăng hoa của Brahim Diaz và cú đúp từ Ayoub El Kaabi, Morocco dễ dàng đánh bại Zambia 3-0 để tiến vào vòng 1/8 AFCON 2025 với tư cách đội dẫn đầu bảng A.

Nhận định Zambia vs Morocco, 2h00 ngày 30/12: Không còn đường lùi

Nhận định bóng đá Zambia vs Morocco, vòng bảng CAN 2025, lúc 2h00 ngày 30/12 - Thông tin lực lượng, đội hình dự kiến, dự đoán tỷ số. Zambia phải thắng Morocco để sáng cửa vượt qua vòng bảng CAN 2025. Trong khi đó, Morocco đã rất sáng cửa đi tiếp.

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 29/12 và sáng 30/12: Lịch thi đấu Serie A - AS Roma vs Genoa; hạng Nhất Anh - Coventry City vs Ipswich Town

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 29/12 và sáng 30/12: Lịch thi đấu Serie A - AS Roma vs Genoa; hạng Nhất Anh - Coventry City vs Ipswich Town; CAN Cup - Angola vs Ai Cập, Zambia vs Morocco...

Dự đoán máy tính

Zambia
Niger
Thắng
62.8%
Hòa
21.1%
Thắng
16.1%
Zambia thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.5%
7-1
0.1%
8-2
0%
5-0
1.4%
6-1
0.4%
7-2
0.1%
4-0
3.6%
5-1
1.3%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
7.4%
4-1
3.2%
5-2
0.6%
6-3
0.1%
2-0
11.2%
3-1
6.5%
4-2
1.4%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
11.3%
2-1
9.9%
3-2
2.9%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
10%
0-0
5.7%
2-2
4.4%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Niger thắng
0-1
5.1%
1-2
4.4%
2-3
1.3%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
2.2%
1-3
1.3%
2-4
0.3%
3-5
0%
0-3
0.7%
1-4
0.3%
2-5
0.1%
0-4
0.1%
1-5
0.1%
0-5
0%
Vòng loại World Cup - Châu Phi

BXH Vòng loại World Cup - Châu Phi 2024

Bảng A

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Ai Cập
Đội bóng Ai Cập
22008 - 086
2
Burkina Faso
Đội bóng Burkina Faso
21104 - 134
3
Guinea-Bissau
Đội bóng Guinea-Bissau
21102 - 114
4
Sierra Leone
Đội bóng Sierra Leone
20110 - 2-21
5
Ethiopia
Đội bóng Ethiopia
20110 - 3-31
6
Yibuti
Đội bóng Yibuti
20020 - 7-70

Bảng B

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Sudan
Đội bóng Sudan
43107 - 1610
2
Senegal
Đội bóng Senegal
42206 - 158
3
RD Congo
Đội bóng RD Congo
42114 - 227
4
Togo
Đội bóng Togo
40312 - 3-13
5
Nam Sudan
Đội bóng Nam Sudan
40221 - 8-72
6
Mauritania
Đội bóng Mauritania
40130 - 5-51

Bảng C

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Rwanda
Đội bóng Rwanda
42113 - 127
2
Nam Phi
Đội bóng Nam Phi
42116 - 517
3
Benin
Đội bóng Benin
42114 - 317
4
Lesotho
Đội bóng Lesotho
41213 - 215
5
Nigeria
Đội bóng Nigeria
40314 - 5-13
6
Zimbabwe
Đội bóng Zimbabwe
40222 - 6-42

Bảng D

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Cameroon
Đội bóng Cameroon
42209 - 368
2
Libya
Đội bóng Libya
42114 - 317
3
Cape Verde
Đội bóng Cape Verde
42114 - 407
4
Angola
Đội bóng Angola
41302 - 116
5
Mauritius
Đội bóng Mauritius
41123 - 6-34
6
Eswatini
Đội bóng Eswatini
40041 - 6-50

Bảng E

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Ma Rốc
Đội bóng Ma Rốc
330010 - 199
2
Tanzania
Đội bóng Tanzania
32012 - 206
3
Niger
Đội bóng Niger
21012 - 203
4
Zambia
Đội bóng Zambia
41036 - 7-13
5
Eritrea
Đội bóng Eritrea
00000 - 000
Chưa có thông tin
6
Congo
Đội bóng Congo
20022 - 10-80

Bảng F

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Bờ Biển Ngà
Đội bóng Bờ Biển Ngà
431012 - 01210
2
Gabon
Đội bóng Gabon
43017 - 529
3
Burundi
Đội bóng Burundi
42118 - 627
4
Kenya
Đội bóng Kenya
41217 - 345
5
Gambia
Đội bóng Gambia
41039 - 903
6
Seychelles
Đội bóng Seychelles
40042 - 22-200

Bảng G

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Algeria
Đội bóng Algeria
43018 - 449
2
Mozambique
Đội bóng Mozambique
43016 - 519
3
Botswana
Đội bóng Botswana
42026 - 516
4
Guinea
Đội bóng Guinea
42024 - 406
5
Uganda
Đội bóng Uganda
42024 - 406
6
Somalia
Đội bóng Somalia
40043 - 9-60

Bảng H

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Tunisia
Đội bóng Tunisia
43106 - 0610
2
Namibia
Đội bóng Namibia
42206 - 158
3
Liberia
Đội bóng Liberia
42115 - 237
4
Malawi
Đội bóng Malawi
42024 - 316
5
Equatorial Guinea
Đội bóng Equatorial Guinea
41031 - 7-63
6
Sao Tome and Principe
Đội bóng Sao Tome and Principe
40041 - 10-90

Bảng I

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Comoros
Đội bóng Comoros
43018 - 449
2
Ghana
Đội bóng Ghana
43017 - 529
3
Madagascar
Đội bóng Madagascar
42115 - 237
4
Mali
Đội bóng Mali
41215 - 415
6
Chad
Đội bóng Chad
40041 - 9-80