Cần hơn 11 năm để đưa một hoạt chất bảo vệ thực vật mới ra thị trường

Trên thế giới, để đưa một hoạt chất bảo vệ thực vật mới ra thị trường cần trung bình 11,4 năm nghiên cứu, phát triển và đăng ký với chi phí lên tới 307 triệu USD. Những con số này cho thấy quy mô đầu tư ngày càng lớn của ngành khoa học cây trồng nhằm tạo ra các giải pháp bảo vệ mùa màng đáp ứng yêu cầu ngày càng cao về hiệu quả, an toàn và tính bền vững...

Ảnh minh họa.

Ảnh minh họa.

Tổ chức AgbioInvestor vừa công bố báo cáo mới nhất về thời gian và chi phí cần thiết để nghiên cứu, phát triển và đăng ký một hoạt chất bảo vệ thực vật mới. Báo cáo với tiêu đề “Thời gian và chi phí cho quá trình nghiên cứu, phát triển và đăng ký một sản phẩm hóa chất nông nghiệp mới năm 2026” được thực hiện theo ủy quyền của CropLife Quốc tế, dựa trên dữ liệu từ các tập đoàn khoa học cây trồng hàng đầu thế giới gồm BASF, Bayer, Corteva, FMC và Syngenta.

MỖI SẢN PHẨM RA THỊ TRƯỜNG MẤT HƠN 1 THẬP KỶ NGHIÊN CỨU

Theo khảo sát của AgbioInvestor, trung bình cần 11,4 năm để một hoạt chất bảo vệ thực vật mới hoàn thành toàn bộ quá trình nghiên cứu, phát triển và đăng ký trước khi được thương mại hóa. Dù thấp hơn mức 12,3 năm của giai đoạn 2014-2019, con số này vẫn cao hơn đáng kể so với mức 8,3 năm được ghi nhận vào năm 1995.

Quá trình phát triển một hoạt chất mới bao gồm nhiều giai đoạn từ phát hiện hoạt chất tiềm năng, đánh giá hiệu lực sinh học, nghiên cứu độc học và môi trường đến thử nghiệm đồng ruộng quy mô lớn. Mỗi bước đều đòi hỏi nguồn lực khoa học, công nghệ và dữ liệu nghiên cứu toàn diện.

Báo cáo ghi nhận các tiến bộ trong sàng lọc hiệu năng cao, hóa học tổ hợp và công cụ sinh học phân tử đã giúp nâng cao hiệu quả phát hiện hoạt chất mới. Tuy nhiên, cùng với yêu cầu ngày càng cao về hiệu quả, an toàn và tính bền vững, phạm vi dữ liệu và các tiêu chí đánh giá sản phẩm cũng liên tục được mở rộng. Đây là một trong những nguyên nhân khiến thời gian phát triển sản phẩm vẫn duy trì ở mức trên 11 năm.

Không chỉ mất nhiều thời gian hơn, việc đưa một hoạt chất bảo vệ thực vật mới ra thị trường cũng ngày càng tốn kém. Theo báo cáo, chi phí trung bình để phát triển và đăng ký một hoạt chất mới hiện đạt khoảng 307 triệu USD, tăng gần 21 triệu USD so với giai đoạn khảo sát trước và cao gấp đôi so với mức 152 triệu USD của năm 1995.

Khoản đầu tư này phản ánh những yêu cầu ngày càng cao đối với các giải pháp bảo vệ cây trồng, từ hiệu quả sử dụng đến mức độ an toàn đối với con người và môi trường. Trong cơ cấu chi phí R&D (Nghiên cứu và Phát triển), nghiên cứu hóa học hiện là hạng mục tốn kém nhất. Chi phí dành cho tổng hợp hoạt chất và phát triển công thức sản phẩm trong giai đoạn 2020-2023 đạt trung bình 75 triệu USD cho mỗi hoạt chất mới, tăng 17,4% so với giai đoạn trước.

Đứng thứ hai là các thử nghiệm đồng ruộng và nghiên cứu phục vụ đăng ký với chi phí khoảng 59 triệu USD. Đây là khâu quan trọng nhằm đánh giá hiệu quả sản phẩm trên nhiều loại cây trồng, điều kiện canh tác và môi trường khác nhau trước khi đưa vào sử dụng rộng rãi.

Trong khi đó, chi phí cho hoạt động sàng lọc sinh học giảm 9,9%, còn 46 triệu USD và chiếm khoảng 15% tổng chi tiêu cho phát hiện và phát triển sản phẩm mới. Nếu như giai đoạn 2010-2014, đây từng là hạng mục có chi phí lớn nhất, thì hiện nay cơ cấu đầu tư đã có sự thay đổi đáng kể nhờ tiến bộ của các công nghệ nghiên cứu.

Báo cáo cũng cho biết chi phí đăng ký pháp lý hiện ở mức trung bình 35 triệu USD cho mỗi hoạt chất mới, tương đương khoảng 12% tổng ngân sách R&D. Mặc dù thấp hơn giai đoạn khảo sát trước, mức chi này vẫn cao hơn nhiều so với các thập kỷ trước do yêu cầu ngày càng toàn diện đối với hồ sơ khoa học và dữ liệu đánh giá sản phẩm.

ĐỔI MỚI SÁNG TẠO VẪN LÀ ƯU TIÊN CỦA NGÀNH

Một điểm đáng chú ý là đầu tư cho nghiên cứu các hoạt chất mới vẫn tiếp tục tăng. Điều này cho thấy đổi mới sáng tạo vẫn là ưu tiên chiến lược của ngành khoa học cây trồng.

Bên cạnh các hoạt chất hóa học mới, đầu tư cho giải pháp bảo vệ thực vật sinh học cũng tăng trưởng mạnh. Năm 2023, lĩnh vực này thu hút khoảng 37 triệu USD, tăng 43,4% so với giai đoạn trước. Tỷ trọng thuốc bảo vệ thực vật sinh học hiện chiếm khoảng 10% tổng ngân sách R&D, cao hơn mức 7% được ghi nhận trong các nghiên cứu trước đây.

Theo báo cáo, xu hướng này phản ánh vai trò ngày càng quan trọng của các giải pháp sinh học trong việc hỗ trợ quản lý dịch hại bền vững, đồng thời bổ sung thêm công cụ bảo vệ cây trồng cho nông dân.

Ngoài ra, các doanh nghiệp cũng tăng đầu tư đối với những sản phẩm đã hết thời hạn bảo hộ độc quyền nhằm duy trì chất lượng, nâng cao giá trị và bảo đảm khả năng tiếp cận của người sử dụng đối với các giải pháp đã được chứng minh về hiệu quả và tính an toàn.

Báo cáo cũng ghi nhận sự khác biệt lớn về chi phí duy trì đăng ký sản phẩm giữa các khu vực pháp lý. Trong đó, chi phí tái đăng ký một hoạt chất tại EU cao hơn đáng kể so với nhiều thị trường khác do yêu cầu dữ liệu và quy trình đánh giá phức tạp hơn.

Kết quả nghiên cứu cho thấy mỗi giải pháp bảo vệ thực vật mới là thành quả của một quá trình đầu tư dài hạn về khoa học, công nghệ và tài chính. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, áp lực dịch hại và yêu cầu bảo đảm an ninh lương thực ngày càng gia tăng, đổi mới sáng tạo tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc giúp nông dân tiếp cận các công cụ hiện đại để bảo vệ mùa màng và nâng cao năng suất theo hướng bền vững.

CropLife cho rằng việc hiện đại hóa hệ thống quản lý, tăng cường áp dụng phương pháp đánh giá dựa trên rủi ro và thúc đẩy hài hòa hóa các tiêu chuẩn quốc tế sẽ góp phần tạo môi trường thuận lợi hơn cho nghiên cứu và phát triển. Điều này không chỉ giúp nâng cao chất lượng quá trình đánh giá sản phẩm, mà còn hỗ trợ đưa các giải pháp đổi mới đến với nông dân nhanh hơn, đồng thời duy trì khả năng tiếp cận đối với các sản phẩm hiện có đã được đánh giá đầy đủ về hiệu quả và tính an toàn.

Chu Khôi

Nguồn VnEconomy: https://vneconomy.vn/can-hon-11-nam-de-dua-mot-hoat-chat-bao-ve-thuc-vat-moi-ra-thi-truong.htm