Châu Á trong cuộc đua thích ứng với biến đổi khí hậu

Những diễn biến khí hậu cực đoan đang đặt châu Á trước sức ép ngày càng lớn, từ lũ lụt, hạn hán, cháy rừng đến nắng nóng và nguy cơ đối với an ninh lương thực. Trong khi đó, nguồn lực dành cho thích ứng và tăng cường khả năng chống chịu vẫn chưa đáp ứng nhu cầu. Khoảng cách này đòi hỏi các quốc gia chuyển từ khắc phục hậu quả sang chủ động đầu tư cho phòng ngừa, cảnh báo sớm và nâng cao năng lực chống chịu trước rủi ro khí hậu.

Rủi ro khí hậu gia tăng

Các thảm họa xảy ra trong mùa hè năm 2026 tiếp tục cho thấy mức độ dễ tổn thương của châu Á trước những hiện tượng thời tiết cực đoan. Tại Nepal, vụ sập một phần sông băng ở khu vực Langtang Lirung ngày 26/8 đã gây lũ quét nghiêm trọng tại Nepal và Tây Tạng. Một nghiên cứu nhanh công bố trong tháng 9 nhận định tình trạng nóng lên do biến đổi khí hậu nhiều khả năng đã góp phần làm mất ổn định sông băng, dù các yếu tố địa chất cũng đóng vai trò trong thảm họa. Tại Đông Á, Trung Quốc bước vào cao điểm mùa lũ trong tháng 7 với cảnh báo về nguy cơ mưa cực đoan tại miền Bắc. Cơ quan khí tượng Trung Quốc dự báo lượng mưa tại một số khu vực phía Bắc có thể cao hơn mức trung bình 20-50%, làm gia tăng nguy cơ lũ quét, ngập đô thị và sạt lở. Trong khi đó, tại Đông Nam Á, dữ liệu của Trung tâm Khí tượng chuyên ngành ASEAN (ASMC) cho thấy El Niño đã hiện diện rõ trong tháng 8, với xu hướng khô hơn tại nhiều khu vực thuộc vùng hải đảo Đông Nam Á.

Một yếu tố đáng chú ý trong năm nay là sự phát triển nhanh của El Niño. Ngày 3/9, Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO) cho biết El Niño đã được xác lập và dự kiến tiếp tục mạnh lên, với xác suất gần 100% duy trì đến tháng 2/2027. Dự báo giai đoạn tháng 9-11/2026 cho thấy nhiệt độ cao hơn mức trung bình có khả năng xuất hiện trên phần lớn các khu vực đất liền trên thế giới, trong khi mô hình mưa có thể thay đổi đáng kể. Đối với châu Á, rủi ro này đặc biệt đáng lưu ý bởi khu vực vừa có tốc độ đô thị hóa nhanh, vừa phụ thuộc lớn vào nông nghiệp và các hệ thống hạ tầng dễ chịu tác động của thời tiết cực đoan. Biến động về lượng mưa và nhiệt độ có thể ảnh hưởng tới năng suất cây trồng, nguồn nước tưới và giá lương thực, trong khi những nhóm dân cư có thu nhập thấp thường có khả năng chống chịu tài chính hạn chế hơn và doanh nghiệp cũng đối mặt với nguy cơ gián đoạn sản xuất, chuỗi cung ứng.

Khoảng cách giữa nhu cầu thích ứng và nguồn lực hiện có vì thế ngày càng trở thành một vấn đề kinh tế - xã hội, chứ không chỉ là vấn đề môi trường. Theo báo cáo của Temasek Trust được công bố trong năm 2026, châu Á có thể chiếm khoảng 75% khoảng cách tài chính toàn cầu dành cho thích ứng và tăng cường khả năng chống chịu vào năm 2030. Khu vực này được ước tính cần hơn 200 tỷ USD mỗi năm, trong khi dòng vốn hiện tại chỉ khoảng 19 tỷ USD. Tại Đông Nam Á, nghiên cứu của McKinsey ước tính khu vực cần khoảng 37 tỷ USD mỗi năm để đạt mức bảo vệ tương đương các nền kinh tế phát triển, cao hơn khoảng 25 tỷ USD so với mức đầu tư hiện tại. Khoảng thiếu hụt này có thể chuyển thành những chi phí cụ thể khi thiên tai xảy ra, khi giao thông, điện, y tế, sản xuất và cung ứng lương thực có thể bị gián đoạn đồng thời.

Đầu tư trước, giảm thiệt hại sau

Thu hẹp khoảng cách thích ứng không chỉ là câu chuyện tăng ngân sách mà còn nằm ở cách các chính phủ xác định ưu tiên và phân bổ nguồn lực. Thay vì chủ yếu tập trung khắc phục hậu quả sau thiên tai, các quốc gia có thể giảm mức độ thiệt hại bằng cách đầu tư trước vào quy hoạch, hạ tầng, hệ thống cảnh báo sớm và năng lực ứng phó của cộng đồng. Trường hợp Nepal cho thấy vai trò của quy hoạch sử dụng đất và quản lý rủi ro. Những khu dân cư và công trình được xây dựng tại các khu vực có nguy cơ ngập lụt hoặc sạt lở có thể làm mức độ thiệt hại tăng lên khi thiên tai xảy ra. Vì vậy, thích ứng không chỉ liên quan tới việc xây dựng thêm công trình phòng chống thiên tai mà còn bao gồm hạn chế phát triển tại những khu vực có rủi ro cao.

Lợi ích kinh tế của đầu tư sớm cũng đã được nghiên cứu. Một nghiên cứu của Viện Tài nguyên Thế giới (WRI) công bố năm 2025 ước tính mỗi 1 USD đầu tư cho các biện pháp thích ứng có thể tạo ra hơn 10,50 USD lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường trong vòng 10 năm. Con số này cho thấy đầu tư phòng ngừa có thể giúp giảm chi phí khắc phục về lâu dài. Một số kinh nghiệm trong khu vực cũng cho thấy hiệu quả của các biện pháp chuẩn bị. Bangladesh đã mở rộng hệ thống cảnh báo bão và mạng lưới nơi trú ẩn, trong khi bang Odisha của Ấn Độ đầu tư vào các hầm trú bão đa năng và hệ thống cảnh báo sớm, qua đó nâng cao khả năng sơ tán người dân trước các cơn bão lớn.

Những mô hình này cho thấy thích ứng không nhất thiết phải bắt đầu bằng những dự án hạ tầng quy mô lớn. Dữ liệu khí tượng chính xác, cảnh báo sớm đến đúng đối tượng, quy hoạch sử dụng đất phù hợp và khả năng phối hợp giữa chính quyền với cộng đồng cũng có thể quyết định mức độ thiệt hại khi thiên tai xảy ra. Tuy nhiên, một trở ngại quan trọng là thời gian: chi phí cho thích ứng phải được bỏ ra ngay, trong khi lợi ích thường chỉ thể hiện rõ khi một sự kiện cực đoan xảy ra. Điều này khiến các dự án phòng ngừa dễ phải cạnh tranh với những ưu tiên kinh tế - xã hội trước mắt.

Việc huy động nguồn lực tư nhân cũng không đơn giản. Các dự án thích ứng thường khó tạo ra dòng doanh thu trực tiếp như những dự án cơ sở hạ tầng thương mại, trong khi rủi ro khí hậu lại có tính dài hạn và khó định lượng. Do đó, nguồn vốn công, tài chính phát triển và các cơ chế chia sẻ rủi ro vẫn có vai trò quan trọng trong việc thu hút thêm đầu tư tư nhân. Bài toán đặt ra không chỉ là đầu tư bao nhiêu mà còn là đầu tư vào đâu và vào thời điểm nào, để nguồn lực phòng ngừa trở thành một phần của chính sách phát triển thay vì chỉ được huy động sau khi thiên tai xảy ra.

Châu Á trước sức ép ngày càng lớn từ tình trạng thời tiết cực đoan và nguy cơ đối với an ninh lương thực. Ảnh: Sepp photography / Shutterstock

Châu Á trước sức ép ngày càng lớn từ tình trạng thời tiết cực đoan và nguy cơ đối với an ninh lương thực. Ảnh: Sepp photography / Shutterstock

Biến dự báo thành hành động

Các diễn biến từ tháng 7 đến tháng 9/2026 cho thấy khoảng thời gian dự báo trước thiên tai có thể trở thành một nguồn lực quan trọng. WMO nhấn mạnh rằng việc El Niño được dự báo từ sớm tạo ra "cửa sổ hành động" để chính phủ, các cơ quan nhân đạo, ngành nông nghiệp, y tế và cộng đồng dễ bị tổn thương chuẩn bị trước. Trong tháng 9, vấn đề này càng trở nên cấp thiết khi WMO cảnh báo El Niño có thể tiếp tục mạnh lên và duy trì tới đầu năm 2027. Đồng thời, cơ quan này dự báo pha IOD dương phát triển trong cùng giai đoạn, tạo thêm một yếu tố có thể tác động tới mô hình nhiệt độ và lượng mưa tại châu Á.

Khoảng thời gian dự báo trước khi các điều kiện khí hậu cực đoan phát triển có thể được sử dụng để điều chỉnh kế hoạch sản xuất nông nghiệp, quản lý nguồn nước, chuẩn bị cơ sở y tế, kiểm tra hạ tầng thiết yếu và tổ chức sơ tán tại những khu vực có nguy cơ cao. Tuy nhiên, hiệu quả của cảnh báo phụ thuộc vào khả năng chuyển thông tin khí tượng thành quyết định cụ thể. Một dự báo chính xác nhưng không được truyền tới đúng đối tượng hoặc không đi kèm phương án ứng phó phù hợp sẽ khó tạo ra tác động thực tế.

Những diễn biến mới cho thấy châu Á đang đứng trước một bài toán kép: vừa phải ứng phó với các thảm họa đang xảy ra, vừa phải đầu tư cho những rủi ro có thể dự báo trước. Từ hệ thống cảnh báo sớm, quy hoạch đô thị và sử dụng đất đến bảo vệ nguồn nước, nông nghiệp và hạ tầng thiết yếu, khả năng chống chịu sẽ ngày càng phụ thuộc vào mức độ chuẩn bị trước khi cú sốc xảy ra. Trong bối cảnh các hiện tượng khí hậu có thể tác động đồng thời tới nhiều lĩnh vực, khả năng phối hợp giữa các cơ quan và giữa các quốc gia cũng trở thành một thành tố quan trọng của năng lực thích ứng.

Vì vậy, vấn đề đối với châu Á không chỉ là huy động thêm bao nhiêu nguồn lực cho khí hậu, mà còn là làm thế nào để biến dự báo khí hậu thành hành động sớm, biến đầu tư phòng ngừa thành một phần của quy hoạch phát triển và tăng cường phối hợp giữa các quốc gia. Trong bối cảnh El Niño năm 2026 được dự báo tiếp tục mạnh lên, yêu cầu chuyển từ tư duy khắc phục hậu quả sang chủ động xây dựng khả năng chống chịu càng trở nên rõ ràng. Điều này không chỉ giúp các quốc gia chuẩn bị tốt hơn trước những cú sốc khí hậu có thể dự báo, mà còn góp phần hạn chế những tác động dây chuyền đối với kinh tế, xã hội và an ninh lương thực của toàn khu vực.

Như Ý

Nguồn Đại Biểu Nhân Dân: https://daibieunhandan.vn/chau-a-trong-cuoc-dua-thich-ung-voi-bien-doi-khi-hau-10433263.html