Chiếc Cúp hình hổ và những ký ức đi cùng năm tháng
Trong chiều dài lịch sử 70 năm đội bóng đá Công an Hà Nội (1956 - 2026), có những hiện vật không cần nhiều lời giới thiệu vẫn đủ sức kể lại cả một chặng đường lịch sử. Chiếc Cúp hình hổ năm 1956 là một kỷ vật như thế!
Khát vọng vươn lên và ý chí chinh phục
Đúc bằng đồng, mang hình tượng mãnh hổ trong tư thế dũng mãnh, uy nghiêm, chiếc Cúp xuất hiện ngay trong năm đầu tiên thành lập đội bóng, ngày 10-10-1956. Trải qua 7 thập kỷ, hiện vật ấy không chỉ là dấu tích của một phần thưởng năm xưa, mà đã trở thành một trong những biểu tượng gợi nhắc về buổi đầu hình thành của bóng đá Công an Hà Nội - một đội bóng được xây dựng từ gian khó, nhưng sớm mang trong mình khát vọng vươn lên và ý chí chinh phục.

Chiếc Cúp hình con hổ trở thành một trong những biểu tượng gợi nhắc về buổi đầu hình thành của bóng đá Công an Hà Nội
Hình tượng con hổ chính là sự phản chiếu tinh thần của thế hệ cầu thủ đầu tiên - đó là những người chiến sĩ khoác áo cầu thủ, bước ra sân trong điều kiện cơ sở vật chất còn hạn chế, sân bãi đơn sơ, trang thiết bị thiếu thốn, nhưng đầy quả cảm và niềm kiêu hãnh với phù hiệu trên ngực áo. Với họ, mỗi trận đấu không chỉ là một cuộc tranh tài thể thao, mà còn là nơi thể hiện bản lĩnh, danh dự và tinh thần của người chiến sĩ Công an nhân dân.
Chỉ 1 năm sau ngày thành lập, những nỗ lực ấy đã được đền đáp bằng chức Vô địch Toàn quốc năm 1957. Chiến thắng 2-0 trước Thể Công trong trận chung kết lịch sử trở thành một dấu son quan trọng, khẳng định sức mạnh của một đội bóng non trẻ và mở ra những trang đầu tiên trong lịch sử thành tích của Công an Hà Nội. Nhìn lại dòng ký ức, chiếc Cúp hình hổ năm 1956 vì thế càng mang ý nghĩa đặc biệt, trở thành điểm khởi đầu của một hành trình kéo dài suốt 7 thập kỷ.
Và trong lịch sử đầy tự hào của Công an Hà Nội không chỉ là những chiếc cúp. Phía sau mỗi chiến thắng là những con người, những ngày tháng tập luyện, những trận đấu, những câu chuyện đời thường và cả những kỷ vật đã cùng họ đi qua năm tháng. Đó là chiếc áo len dài tay màu xanh thẫm của thời kỳ đầu, với chất liệu thô ráp và giản dị, cũng là những chứng nhân lặng lẽ của một thời. Trong những mùa đông giá lạnh, khi điều kiện tập luyện và thi đấu còn thiếu thốn, những chiếc áo ấy đã đồng hành cùng các cầu thủ trên sân tập và sân đấu.
Cùng với đó là đôi giày thi đấu được các cầu thủ gọi vui là “Adidas Kính”. Trong thời bao cấp, những đôi giày tiêu chuẩn được cấp thường nặng và dễ ngấm nước. Để có đôi giày phù hợp hơn, các cầu thủ phải tự bỏ tiền nhờ một người thợ tên Kính đóng thủ công. Giày được làm bằng da trâu, đế lót gỗ nhẹ, ôm chân và chỉ có 6 đinh thủ công. Thi đấu trên những mặt sân đất cứng, đinh giày thường bị mòn hoặc gãy. Có khi phần đinh gãy đâm ngược vào lòng bàn chân, cầu thủ phải nén đau tiếp tục thi đấu, chờ đến lúc bóng chết mới dùng kìm rút phần đinh ra rồi trở lại sân. Những câu chuyện như thế hôm nay nghe có vẻ xa lạ, nhưng lại là một phần rất thật của bóng đá Công an Hà Nội, cho thấy tinh thần vượt khó, sự sáng tạo và tình yêu dành cho màu áo đã giúp những người cầu thủ duy trì niềm đam mê cùng khát vọng thi đấu. Cũng chính từ những năm tháng cùng nhau chia sẻ gian khó ấy mà tình đồng đội giữa các thế hệ cầu thủ trở nên đặc biệt bền chặt. Ngoài sân cỏ, họ gọi nhau bằng những biệt danh thân thương, gần gũi đến mức tên gọi ấy theo suốt cả cuộc đời.
Những chứng nhân của lịch sử
Bóng đá thời ấy, nói cầu thủ Lê Văn Đặng dễ ít người biết, nhưng nói đến Đặng “Cóc” thì ai cũng tỏ tường. Biệt danh này hình thành bởi dáng ngồi chồm hỗm, hơi gù, hai khuỷu tay chống trên đầu gối rất đặc trưng của ông, cầu thủ chạy cánh phải hay nhất Công an Hà Nội thời bấy giờ, sở hữu đôi chân biến ảo khôn lường, không chỉ khéo mà còn dứt điểm hai chân như một. Hoặc, Đặng Văn Thông mang biệt danh Thông “Héo” xuất phát từ vẻ mặt thường mệt mỏi sau những bài tập cường độ cao. Nhưng nói thế thôi, cứ vào sân, Thông không bao giờ “Héo”. Ông từng chia sẻ rằng, gọi “Thông” có khi ông chưa quay lại, nhưng chỉ cần gọi “Héo” là lập tức có phản xạ.

Ông Lê Văn Đặng (thứ 3 từ trái sang) trong một trận đấu của Công an Hà Nội trên sân vận động Hàng Đẫy (Ảnh: Tư liệu)

Đội bóng Công an Hà Nội giành chức vô địch Quốc gia năm 1984 (Ảnh: Tư liệu)
Danh thủ Phạm Trọng Khanh thì được anh em gọi là Khanh “Ốc” bởi mái tóc xoăn tít như những chiếc vỏ ốc. Trần Quốc Nghị lại “chết” tên Nghị “Chớp” vì ông chớp mắt nhiều và làm việc gì cũng nhanh nhẹn. Còn Thọ “Ô mai” có biệt danh gắn với cửa hàng bán ô mai nổi tiếng của gia đình ở phố Hàng Mã. Rồi Việt “Thổ”, Hai “Voi”, Điệp “Lùn”, Quang B, Học “Ngớ”, và Cường “Gián”, Hùng “Voi”, Hùng “Ngựa”, Hùng “Khỉ”... Mỗi biệt danh là một câu chuyện nhỏ, nhưng khi đặt cạnh nhau lại tạo thành một bức tranh sinh động về đời sống của cả một thế hệ cầu thủ. Những cái tên ấy không chỉ để gọi nhau, theo thời gian, chúng trở thành dấu hiệu của sự thân tình, của những năm tháng cùng tập luyện, cùng thi đấu, cùng chia sẻ niềm vui không khác anh em ruột thịt. Trong một tập thể mà mỗi người có một hoàn cảnh, một tính cách và một câu chuyện riêng, những biệt danh đã vô tình xóa nhòa khoảng cách, đưa những người đồng đội đến gần nhau hơn. Trên sân, họ sát cánh vì màu áo, ngoài sân, họ là thanh xuân của nhau. Chính sự gắn bó ấy đã tạo nên một trong những giá trị bền vững của bóng đá Công an Hà Nội qua các thế hệ.
70 mươi năm nhìn lại, từ chiếc Cúp hình hổ, những tấm huy chương đến chiếc áo cũ, đôi giày “Adidas Kính” và cả những biệt danh thân thương đều đã trở thành những chứng nhân của lịch sử. Chúng giúp các thế hệ hôm nay hình dung về một thời bóng đá giàu khát vọng, nơi chiến thắng được tạo dựng bằng mồ hôi, ý chí, kỷ luật và sự gắn bó của cả một tập thể. Quan trọng hơn, những kỷ vật ấy lưu giữ những giá trị làm nên bản sắc của bóng đá Công an Hà Nội, với niềm tự hào về màu áo, trách nhiệm của người chiến sĩ, tinh thần vượt khó, tình đồng chí, đồng đội và sự thủy chung với đội bóng qua năm tháng. Bởi vậy, gìn giữ kỷ vật cũng chính là gìn giữ ký ức. Và gìn giữ ký ức là gìn giữ mạch nguồn truyền thống để mỗi thế hệ hôm nay hiểu hơn về những người đi trước, họ đã bắt đầu từ những điều rất giản dị và tạo dựng nền móng cho một hành trình 7 thập kỷ.

