Chu kỳ tăng trưởng mới: Từ huy động vốn đến chuyển hóa thành sức bật tăng trưởng
Chu kỳ tăng trưởng mới không chỉ đòi hỏi Việt Nam bổ sung nguồn vốn lớn mà còn cần đưa vốn đến đúng các dự án trọng tâm theo đúng nhu cầu, từ đó chuyển hóa vốn thành sức bật tăng trưởng.

Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mới với mục tiêu tăng trưởng GDP bình quân ít nhất 10%/năm trong giai đoạn 2026-2030. Để hỗ trợ mục tiêu này, tổng vốn đầu tư thực hiện toàn xã hội ước tính cần đạt khoảng 38,5 triệu tỷ đồng.
Theo quan sát của của Deloitte, trong chu kỳ tăng trưởng mới, nhu cầu đầu tư sẽ tập trung vào hạ tầng chiến lược; năng lượng và chuyển đổi xanh; đổi mới sáng tạo, công nghiệp giá trị cao; và phát triển khu vực kinh tế tư nhân. Đây đều là những lĩnh vực cần nguồn vốn lớn, dài hạn với mức độ rủi ro khác nhau.
Hiện nay, hệ thống ngân hàng vẫn đang là kênh dẫn vốn chủ đạo cho nền kinh tế. Tỷ lệ tín dụng trên GDP của Việt Nam năm 2025 ở mức khoảng 145%. Thực trạng này cũng được quan sát tại châu Á – Thái Bình Dương. Theo phân tích của Deloitte Access Economics, tín dụng ngân hàng tại 13 nền kinh tế lớn khu vực hiện tương đương trung bình 122% GDP (khoảng 54 nghìn tỷ USD). Tuy nhiên, ngân hàng không thể đáp ứng toàn bộ nhu cầu vốn dài hạn cho những trọng tâm đầu tư của chu kỳ mới tại Việt Nam.
CẤU TRÚC VỐN ĐA TẦNG: LỜI GIẢI CHO NHU CẦU VỐN
Về dài hạn, thị trường tài chính tại Việt Nam còn dư địa để phát triển. Mức độ phát triển của thị trường tài chính Việt Nam vẫn còn khoảng cách đáng kể về chiều sâu thị trường, khả năng tiếp cận vốn và hiệu quả vận hành so với các quốc gia khác trong khu vực. Tuy nhiên, giá trị gia tăng của thị trường tài chính Việt Nam được dự báo ghi nhận tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) có thể đạt 9,1% trong giai đoạn 2024–2035 trong kịch bản tăng trưởng cao, đưa Việt Nam vào nhóm quốc gia tăng trưởng cao trong khu vực.
Do đó, mục tiêu về nguồn vốn không hướng tới việc giảm vai trò của ngân hàng, mà xây dựng cấu trúc vốn đa tầng, tạo điều kiện và đẩy mạnh sự phát triển của các kênh dẫn vốn khác, chia vốn theo kỳ hạn, rủi ro và mục tiêu đầu tư.
Về cơ bản, cấu trúc vốn đa tầng gồm ba lớp cắt chính.
Thứ nhất, vốn nền tảng từ ngân hàng. Đây vẫn là nguồn chính cho vốn lưu động, tín dụng doanh nghiệp, tài trợ dựa trên dòng tiền, đồng tài trợ và bảo lãnh.
Thứ hai, vốn tăng trưởng và dài hạn. Nguồn này đến từ thị trường cổ phiếu, trái phiếu, quỹ đầu tư tư nhân, tín dụng tư nhân và các nhà đầu tư tổ chức. Đây là phần vốn phù hợp hơn cho mở rộng doanh nghiệp, đổi mới công nghệ, hạ tầng và năng lượng.
Thứ ba, nền tảng kết nối quốc tế. Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam (VIFC) không phải là một “túi vốn” riêng. Vai trò của VIFC là kết nối Việt Nam với các định chế, sản phẩm, mô hình tài chính, chuẩn mực và dòng vốn toàn cầu.
BA ĐÒN BẨY ĐỂ BƠM NHIÊN LIỆU CHO CHU KỲ MỚI
Từ kinh nghiệm tư vấn của Deloitte, khả năng chuyển vốn thành tăng trưởng phụ thuộc vào ba điều kiện có quan hệ chặt chẽ với nhau.
Một là, hoàn thiện hành lang pháp lý và cơ chế thực thi. Việt Nam cần đồng bộ ba trụ cột: có chính sách đột phát để thúc đẩy thị trường vốn và trái phiếu về chiều sâu, khung pháp lý rõ ràng và tiệm cận thông lệ quốc tế, cùng cơ chế thực thi minh bạch nhằm bảo vệ nhà đầu tư và củng cố niềm tin. Việt Nam đang được biết với những cải cách mạnh mẽ, tuy nhiên cải cách thực chất sẽ không chỉ nằm ở số lượng văn bản, quy định được ban hành, mà còn ở khả năng chuyển hóa chính sách thành quy trình cụ thể, có thể triển khai, đo lường và giám sát hiệu quả.
Hai là, mở rộng đối tác và nhà nhà đầu tư. Để tạo sức cầu dài hạn cho thị trường vốn, Việt Nam cần có thêm các nhà đầu tư “mỏ neo” như quỹ nhà nước/doanh nghiệp, bảo hiểm, hưu trí và quỹ đầu tư, cũng như mở rộng vốn cổ phần tư nhân, tín dụng tư nhân và định chế quốc tế cho nhu cầu vốn dài hạn, rủi ro cao hơn. Tuy nhiên, mở rộng nhà đầu tư không đồng nghĩa với nới lỏng kiểm soát, thay vào đó cần có cơ chế giám sát dựa trên rủi ro, tăng hậu kiểm và yêu cầu trách nhiệm rõ ràng hơn. Dòng vốn bền vững chỉ hình thành khi nhà đầu tư được kết nối với cấu trúc rủi ro – lợi suất phù hợp và một cơ chế quản trị đáng tin cậy.
Ba là, biến kết nối thành giao dịch. VIFC có thể là cổng kết nối Việt Nam với định chế, sản phẩm và dòng vốn quốc tế. Ưu tiên trước mắt nên là vốn dài hạn cho hạ tầng, năng lượng và công nghệ. Tuy nhiên, chỉ có sản phẩm mới là chưa đủ, thị trường còn cần một nền tảng dữ liệu đáng tin cậy về dự án, nhu cầu vốn, dòng tiền và cơ hội đầu tư để nhà đầu tư có thể đánh giá và ra quyết định. Từ kinh nghiệm Deloitte về mô hình vận hành, dữ liệu và chuyển đổi, sản phẩm chỉ tạo ra tác động khi dữ liệu, chủ thể chịu trách nhiệm và cơ chế triển khai được thiết kế đồng bộ.
(*) Phạm Văn Thinh, Tổng Giám đốc Deloitte Việt Nam.
Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 41-2026 phát hành ngày 12/10/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-41-2026.html

