Chuyển đổi mô hình tăng trưởng mới cho các địa phương
Hiện nhiều địa phương đang xây dựng kế hoạch chuyển đổi mô hình tăng trưởng dựa trên khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.
Tuy nhiên, phần lớn các kế hoạch hiện nay vẫn được xây dựng theo tư duy quản lý truyền thống, tập trung vào danh mục nhiệm vụ, dự án và hoạt động cần thực hiện. Điều này dẫn đến tình trạng triển khai nhiều hoạt động nhưng khó đánh giá mức độ chuyển hóa năng lực và tác động thực chất đến tăng trưởng.
Mục tiêu và nguyên tắc cốt lõi
Mục tiêu cốt lõi của chuyển đổi mô hình tăng trưởng không phải là gia tăng số lượng hoạt động hay dự án mà phải tạo ra sự thay đổi về chất trong năng lực phát triển của địa phương. Điều cần được đo lường là địa phương đã nâng cao được những năng lực gì, mức độ chuyển biến ra sao và những năng lực đó đóng góp như thế nào vào tăng trưởng, năng suất và sức cạnh tranh.
Việc thiết kế khung hành động cần tuân thủ một số nguyên tắc cốt lõi. Trước hết, năng suất và giá trị gia tăng phải được xem là thước đo trung tâm của mọi chương trình và chính sách. Thay vì triển khai các dự án đơn lẻ, cần chuyển sang tư duy xây dựng các chương trình chuyển hóa năng lực có tính hệ thống và liên kết.
Mỗi chương trình hành động phải được thiết kế đồng thời với hệ thống chỉ tiêu đầu ra, chỉ tiêu kết quả và chỉ tiêu tác động nhằm bảo đảm khả năng theo dõi, đánh giá và điều chỉnh.
Quá trình chuyển đổi cần đặt doanh nghiệp, người dân và cơ quan công quyền vào vị trí các chủ thể trung tâm, cùng tham gia tạo ra và lan tỏa động lực phát triển mới. Đồng thời, phải bảo đảm nguyên tắc thể chế đi trước một bước, dữ liệu làm nền tảng, công nghệ là công cụ, đổi mới sáng tạo là phương thức và nguồn nhân lực là yếu tố quyết định thành công của quá trình chuyển đổi.
Giá trị của khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số không nằm ở bản thân các hoạt động này mà ở khả năng tạo lập và nâng cao các năng lực phát triển mới cho nền kinh tế, từ năng lực thể chế, năng lực công nghệ, năng lực đổi mới sáng tạo đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và địa phương.
Xây dựng 7 trụ cột năng lực
Trên cơ sở đó, khung hành động cần được cấu trúc thành 7 trụ cột năng lực có mối quan hệ hữu cơ với nhau, tạo thành một hệ sinh thái chuyển hóa năng lực, trong đó các trụ cột vừa phát huy vai trò riêng vừa hỗ trợ lẫn nhau để tạo ra năng lực phát triển mới.
Trụ cột thứ nhất là đổi mới thể chế và môi trường chính sách nhằm tháo gỡ các điểm nghẽn phát triển, tạo không gian cho đổi mới sáng tạo và nâng cao hiệu quả thực thi.
Trụ cột thứ hai là phát triển hạ tầng số, dữ liệu và các nền tảng dùng chung, xem dữ liệu là nguồn lực chiến lược và nền tảng của quản trị hiện đại. Trọng tâm là xây dựng cơ sở dữ liệu dùng chung, thúc đẩy liên thông dữ liệu và phát triển các nền tảng điều hành dựa trên dữ liệu.
Trụ cột thứ ba là nâng cao năng lực khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo nhằm thúc đẩy nghiên cứu, ứng dụng, làm chủ và thương mại hóa công nghệ, đồng thời hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo gắn kết giữa nhà nước, viện trường và doanh nghiệp.
Trụ cột thứ tư là chuyển đổi số doanh nghiệp và khu vực sản xuất nhằm nâng cao năng suất, hiệu quả quản trị và khả năng tham gia các chuỗi giá trị thông qua ứng dụng công nghệ số và các công nghệ mới.
Trụ cột thứ năm là phát triển nguồn nhân lực nhằm nâng cao kỹ năng số, năng lực đổi mới sáng tạo và khả năng làm chủ công nghệ, đáp ứng yêu cầu của mô hình tăng trưởng mới.
Trụ cột thứ sáu là tái cấu trúc ngành kinh tế theo hướng gia tăng hàm lượng công nghệ, tri thức và đổi mới sáng tạo, qua đó nâng cao giá trị gia tăng và vị thế của địa phương trong chuỗi giá trị.
Cuối cùng, trụ cột tài chính đóng vai trò huy động và phân bổ hiệu quả các nguồn lực, tạo nền tảng tài chính bền vững cho phát triển khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.
Tương ứng với từng trụ cột hành động, cần xây dựng hệ thống theo dõi và đánh giá theo chuỗi logic từ đầu vào, hoạt động, đầu ra, kết quả đến tác động. Đây là cách tiếp cận bảo đảm việc đánh giá không chỉ dừng ở mức độ hoàn thành nhiệm vụ mà phản ánh được quá trình chuyển hóa năng lực của địa phương.
Cơ chế điều hành và lộ trình thực hiện
Để bảo đảm tính thống nhất và hiệu quả trong triển khai, cần thành lập Ban Chỉ đạo chuyển đổi mô hình tăng trưởng do lãnh đạo địa phương đứng đầu, với các tổ chuyên trách về thể chế, dữ liệu, khoa học công nghệ, doanh nghiệp, nguồn nhân lực và tài chính. Cơ chế này bảo đảm sự phối hợp liên ngành và kịp thời tháo gỡ các điểm nghẽn trong quá trình thực hiện.
Mỗi chương trình hành động cần được thiết kế theo nguyên tắc quản trị dựa trên kết quả, xác định rõ cơ quan chủ trì, cơ quan phối hợp, nguồn lực, tiến độ thực hiện, sản phẩm đầu ra, chỉ tiêu theo dõi và cơ chế báo cáo. Đồng thời, áp dụng nguyên tắc “5 rõ” gồm: rõ mục tiêu, rõ việc, rõ người, rõ nguồn lực và rõ chỉ tiêu đo lường.
Kết quả thực hiện các chương trình chuyển đổi cần được gắn với công tác đánh giá, xếp loại và trách nhiệm giải trình của cơ quan, đơn vị và người đứng đầu.
Quá trình chuyển đổi cần được triển khai theo lộ trình phù hợp. Giai đoạn 2026-2027 tập trung hoàn thiện thể chế, xây dựng nền tảng dữ liệu và triển khai thí điểm các chương trình ưu tiên.
Giai đoạn 2028-2030 đẩy mạnh chuyển đổi số doanh nghiệp, đổi mới công nghệ, phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và nâng cao năng suất. Sau năm 2030, từng bước hoàn thiện mô hình tăng trưởng dựa trên tri thức, dữ liệu, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Khi đó, năng lực cạnh tranh của địa phương sẽ được quyết định chủ yếu bởi khả năng tạo ra giá trị mới, năng lực đổi mới sáng tạo và mức độ tham gia vào các chuỗi giá trị trong nước và quốc tế.
Chuyển đổi mô hình tăng trưởng là quá trình chuyển hóa nguồn lực thành năng lực phát triển. Trong đó, khoa học công nghệ là công cụ, đổi mới sáng tạo là động lực, chuyển đổi số là nền tảng, dữ liệu là tài sản chiến lược, nhân lực là yếu tố quyết định và thể chế là đòn bẩy mở đường. Chỉ khi các yếu tố này được kết nối trong một khung hành động thống nhất, quá trình chuyển đổi mới tạo ra động lực tăng trưởng bền vững cho địa phương và quốc gia.











