Chuyển động thương mại toàn cầu 2026 - Bài 3: Yếu tố công nghệ
Công nghệ đang dệt nên một kỷ nguyên siêu kết nối, cho phép các chuỗi cung ứng toàn cầu hoạt động với mức độ hiệu quả và linh hoạt chưa từng có. Tuy nhiên, sức mạnh của công nghệ cũng đang thúc đẩy các quốc gia dựng lên những bức tường số, tạo ra một thế giới bị phân mảnh bởi chủ nghĩa bảo hộ.

Một gian hàng của Alibaba tại Hội chợ xuất nhập khẩu Trung Quốc lần thứ 136 ở Quảng Châu, tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc. Ảnh tư liệu: THX/TTXVN
Kỷ nguyên của chuỗi cung ứng siêu kết nối
Các chuỗi cung ứng hiện đại đã phát triển thành những mạng lưới hữu cơ, khổng lồ và phức tạp, vượt xa khả năng kiểm soát thủ công.
Theo công ty nghiên cứu và tư vấn McKinsey, một công ty công nghệ trung bình hiện quản lý hơn 7.000 nhà cung cấp, con số này tăng lên 12.000 đối với ngành hàng không vũ trụ và 18.000 đối với các tập đoàn ô tô. Để điều phối hệ sinh thái khổng lồ này, các doanh nghiệp đang xây dựng một "hệ thần kinh kỹ thuật số" dựa trên các công nghệ đột phá.
Nền tảng của hệ thống này là Trí tuệ nhân tạo (AI), đóng vai trò như bộ não trung tâm, có khả năng tự phân tích các mạng lưới phức tạp, dự báo rủi ro và đề xuất phương án tối ưu nhanh hơn con người.
Hỗ trợ cho AI là một loạt các công nghệ khác. Hệ thống Lập kế hoạch và sắp xếp lịch nâng cao (APS) hoạt động như cầu nối giữa kế hoạch và thực thi, giúp đồng bộ hóa chuyển động của hàng nghìn đối tác và tự động cân bằng lại lịch trình để giảm thiểu sự chậm trễ. Trong khi đó, Internet vạn vật (IoT) mở rộng tầm nhìn ra thế giới vật lý, với các cảm biến trên xe cộ, thiết bị và công nhân truyền dữ liệu thời gian thực về vị trí, hiệu suất và an toàn. Nhiều doanh nghiệp đã ứng dụng những tiến bộ công nghệ này vào hoạt động, như cách tập đoàn logistics Maersk Line giám sát nhiệt độ từng lô hàng, hay tập đoàn khai khoáng Rio Tinto theo dõi dấu hiệu kiệt sức của công nhân khai khoáng.
Trong các chuỗi cung ứng đa tầng, nơi sự tin cậy là yếu tố sống còn, công nghệ chuỗi khối (Blockchain) đang giúp khôi phục niềm tin bằng cách tạo ra một sổ cái chung, không thể giả mạo, cho phép các công ty như chuỗi bán lẻ Walmart truy xuất nguồn gốc thực phẩm trong vài giây. Để chuẩn bị cho các cú sốc, công nghệ Bản sao số (Digital Twins) tạo ra các mô hình ảo của toàn bộ chuỗi cung ứng, cho phép các doanh nghiệp như tập đoàn năng lượng Chevron mô phỏng hàng trăm kịch bản gián đoạn tiềm tàng tại mỗi dự án để tìm ra con đường phục hồi nhanh nhất nếu xảy ra biến động bất ngờ.
Mục tiêu của kỷ nguyên mới này không còn chỉ là tối ưu hóa chi phí, mà là xây dựng các chuỗi cung ứng có khả năng phục hồi, linh hoạt và đáng tin cậy.
Chủ nghĩa bảo hộ kỹ thuật số
Tuy nhiên, sức mạnh của những công nghệ kết nối này cũng đang thúc đẩy sự trỗi dậy mạnh mẽ của chủ nghĩa bảo hộ kỹ thuật số. Thay vì một thế giới phẳng hơn, ngày càng nhiều "bức tường số" đã được dựng lên với lý do bảo vệ lợi ích quốc gia, an ninh, chủ quyền kinh tế và cạnh tranh địa chính trị. Đây là một cuộc chiến tinh vi nhằm kiểm soát các tài nguyên nền tảng của nền kinh tế tương lai: Dữ liệu, chip bán dẫn và các mô hình AI.
Động lực đằng sau xu hướng này rất mạnh mẽ. Về an ninh, AI được coi là cơ sở hạ tầng trọng yếu, không khác gì lưới điện hay hệ thống quân sự, thúc đẩy việc xây dựng các "tường lửa" và kiểm soát xuất khẩu công nghệ. Về kinh tế, AI được dự báo có thể đóng góp hàng nghìn tỷ USD vào Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) toàn cầu, biến cuộc đua giành vị trí dẫn đầu thành một cuộc cạnh tranh khốc liệt để "tích trữ" tài năng và dữ liệu.
Mỗi cường quốc lại theo đuổi một chiến lược bảo hộ riêng, định hình một bản đồ số toàn cầu ngày càng bị phân mảnh. Trung Quốc là ví dụ cho một chiến lược bảo hộ quyết liệt và toàn diện. Thông qua "Vạn lý Trường thành số" và các luật lệ như Luật An ninh mạng, quốc gia này yêu cầu dữ liệu phải được lưu trữ trong nước, tạo ra một lá chắn bảo vệ các “gã khổng lồ” nội địa như Baidu và Alibaba.
Liên minh châu Âu (EU) tiếp cận bằng cách tích hợp chủ nghĩa bảo hộ vào một khuôn khổ pháp lý chặt chẽ như Quy định chung về Bảo vệ Dữ liệu (GDPR) và Đạo luật AI. Các quy định này đặt ra các tiêu chuẩn cực kỳ cao, gián tiếp tạo lợi thế cho các công ty châu Âu và dựng lên rào cản tuân thủ tốn kém cho các đối thủ bên ngoài.
Đối mặt với sự trỗi dậy của Trung Quốc, Mỹ đã chuyển sang một chính sách bảo hộ công nghiệp rõ rệt. Đạo luật CHIPS và Khoa học là một tuyên bố chiến lược nhằm giảm sự phụ thuộc vào chuỗi cung ứng châu Á, trong khi Ủy ban Đầu tư Nước ngoài (CFIUS) ngày càng siết chặt việc xem xét các thương vụ đầu tư để ngăn chặn nguy cơ rò rỉ công nghệ.
Các quốc gia khác như Ấn Độ cũng đang hành động, thúc đẩy các chính sách nội địa hóa dữ liệu và khởi động "Sứ mệnh AI quốc gia" với mục tiêu xây dựng một "ngăn xếp AI có chủ quyền" – một hệ sinh thái tự chủ từ hạ tầng đến các mô hình AI.
Bất bình đẳng trong kỷ nguyên số
Hệ quả trực tiếp và đáng lo ngại nhất của cuộc đua công nghệ và chủ nghĩa bảo hộ là sự bất tương xứng ngày càng sâu sắc về công nghệ số trong thương mại toàn cầu. Đây là một khoảng cách đa chiều, bao gồm sự bất bình đẳng trong tiếp cận cơ sở hạ tầng băng thông rộng, các nền tảng thương mại điện tử, và quan trọng nhất là các kỹ năng số cần thiết để tham gia vào nền kinh tế số toàn cầu.
Các quốc gia đang phát triển đang bị mắc kẹt trong một vòng luẩn quẩn. Thiếu hụt cơ sở hạ tầng là rào cản lớn nhất, khi hơn một nửa dân số thế giới vẫn chưa có kết nối Internet tốc độ cao đáng tin cậy. Ngay cả khi có kết nối, các rào cản pháp lý và sự thiếu hụt kỹ năng số đã ngăn cản các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) tận dụng các nền tảng thương mại lớn như Amazon hay Alibaba.
Tác động bất lợi về kinh tế là làm giảm tiềm năng tăng trưởng xuất khẩu và khả năng quốc tế hóa của các SME ở các nước đang phát triển. Trong khi các nền kinh tế số tiên tiến chiếm phần lớn doanh thu từ thương mại điện tử, các nền kinh tế khác lại bỏ lỡ hàng nghìn tỷ USD doanh thu tiềm năng từ các dịch vụ này. Điều đó không chỉ làm giảm khả năng cạnh tranh mà còn làm trầm trọng thêm tình trạng bất bình đẳng thu nhập toàn cầu. Một người thợ thủ công tài năng ở châu Phi hay một nông dân ở Đông Nam Á không thể bán sản phẩm của mình ra thế giới nếu không có công cụ để xử lý thanh toán và logistics trên môi trường kỹ thuật số.
Để đối phó với thách thức này, một loạt các sáng kiến toàn cầu đang được triển khai với các tổ chức liên chính phủ đóng vai trò tiên phong. Ngân hàng Thế giới (WB) đang làm việc trực tiếp với các quốc gia thông qua nhiều chương trình như "Quan hệ Đối tác Phát triển Kỹ thuật số", cung cấp dịch vụ tư vấn và kết nối giữa chính phủ với khu vực tư nhân. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) với Hiệp định Công nghệ Thông tin (ITA) đang nỗ lực hỗ trợ hoạt động thương mại điện tử toàn cầu và giải quyết những rào cản kỹ thuật số.
Thế giới đang đứng trước một ngã ba mang tính quyết định. Một con đường dẫn đến một kỷ nguyên hợp tác, nơi công nghệ được sử dụng để tạo ra sự thịnh vượng chung. Con đường còn lại dẫn đến một thế giới bị phân mảnh bởi các bức tường số, nơi sự đổi mới bị kìm hãm và bất bình đẳng ngày càng sâu sắc. Việc cân bằng giữa chủ quyền quốc gia và sự tiến bộ chung sẽ là một trong những thách thức lớn nhất của thế giới để có thể khai thác toàn bộ tiềm năng của kỷ nguyên số.














