Chuyển hướng chính sách về công nghệ, EU ấp ủ tham vọng gì?

EU đang chuyển hướng chính sách công nghệ từ ưu tiên điều tiết sang xây dựng năng lực, nhằm giảm phụ thuộc chiến lược vào bên ngoài và củng cố quyền tự chủ công nghệ.

Gói chủ quyền công nghệ châu Âu nhằm giảm bớt sự phụ thuộc vào các nhà cung cấp công nghệ ngoài khối trong các lĩnh vực số cốt lõi. (Nguồn: orfonline.org)

Gói chủ quyền công nghệ châu Âu nhằm giảm bớt sự phụ thuộc vào các nhà cung cấp công nghệ ngoài khối trong các lĩnh vực số cốt lõi. (Nguồn: orfonline.org)

Ngày 3/6, Ủy ban châu Âu (EC) chính thức công bố Gói chủ quyền công nghệ châu Âu (European Tech Sovereignty Package) nhằm giảm bớt sự phụ thuộc vào các nhà cung cấp công nghệ ngoài khối (như Mỹ, Trung Quốc) trong các lĩnh vực số cốt lõi. Gói gồm hai đề xuất lập pháp là Đạo luật chip 2.0, Đạo luật phát triển điện toán đám mây và trí tuệ nhân tạo (AI); Chiến lược mã nguồn mở và Lộ trình chiến lược về số hóa và AI trong lĩnh vực năng lượng.

Sau Đạo luật chip châu Âu (năm 2023), động thái này cho thấy một bước chuyển rõ hơn trong cách EU tiếp cận cuộc cạnh tranh công nghệ.

Nỗ lực thu hẹp khoảng cách

EC gọi đây là bước ngoặt trong lộ trình chính sách công nghệ của EU, khi trọng tâm chuyển từ tập trung nắm quyền ban hành luật và kiểm soát thị trường, sang xây dựng năng lực tự chủ công nghệ cốt lõi mang tính chiến lược. Nói cách khác, châu Âu ngày càng nhận thức được rằng vị thế công nghệ khó có thể được bảo đảm trong cạnh tranh quốc tế, nếu chỉ dựa vào quyền ban hành luật hay kiểm soát thị trường. Mục tiêu mới là phải xây dựng năng lực công nghệ cốt lõi trong sản xuất, hạ tầng và hệ sinh thái, đủ để giảm thiểu những điểm yếu chiến lược.

Trong bài phân tích về chính sách công nghệ của EU, Tạp chíTri thức thế giới (Trung Quốc) chỉ rõ, sự phụ thuộc công nghệ đang trở thành điểm yếu chiến lược, thúc đẩy châu Âu chuyển hướng và đặt chủ quyền công nghệ lên vị trí ưu tiên.

Các khái niệm như chủ quyền kỹ thuật số, tự chủ chiến lược và độc lập công nghệ đã dần xuất hiện trong các văn kiện của EU bắt đầu từ Chương trình nghị sự kỹ thuật số châu Âu năm 2010. Các chiến lược công bố sau đó tiếp tục đưa chủ quyền công nghệ trở thành mục tiêu quan trọng của khu vực.

Tuy nhiên, điểm mới của Gói chủ quyền công nghệ châu Âu là lần đầu tiên các mục tiêu đó được đặt trong một khuôn khổ có tính hệ thống và bao trùm chip, năng lực tính toán, phần mềm, năng lượng và hạ tầng kỹ thuật số thiết yếu.

Sự điều chỉnh này trước hết là do sức ép từ cuộc cách mạng AI. Trong 20 năm qua, châu Âu duy trì năng lực nghiên cứu mạnh, nền công nghiệp tiên tiến và thị trường lớn nhưng vẫn chưa hình thành được những doanh nghiệp công nghệ có ảnh hưởng toàn cầu trong các lĩnh vực then chốt. Đến nay, lợi thế về hệ thống luật lệ và quy mô thị trường không còn đủ để châu Âu bù đắp khoảng cách về năng lực công nghệ. Trong kỷ nguyên AI, ai kiểm soát chip, năng lực tính toán, dữ liệu và hạ tầng số sẽ có lợi thế không chỉ trong việc tạo ra giá trị, mà cả trong việc định hình những luật chơi mới của nền kinh tế số.

Nguyên nhân thứ hai là vấn đề “an ninh hóa” khoa học công nghệ. Những tranh chấp về quyền tài phán dữ liệu, căng thẳng thương mại số và chính sách kiểm soát xuất khẩu công nghệ ngày càng quyết đoán của Mỹ khiến châu Âu nhận ra sự phụ thuộc công nghệ, kể cả với đồng minh vẫn có thể trở thành công cụ địa chính trị.

Nguyên nhân cuối cùng trực tiếp hơn, khi mức độ phụ thuộc của EU vào công nghệ bên ngoài đã trở thành một rủi ro kinh tế đáng kể. Theo dữ liệu của EC, châu Âu chi khoảng 264 tỷ Euro/năm cho sản phẩm và dịch vụ kỹ thuật số từ các nước thứ ba, phần lớn chảy về Mỹ. Các “ông lớn” Mỹ như Amazon, Microsoft và Google kiểm soát tới 70% thị trường điện toán đám mây của EU…

Như vậy, vấn đề của EU không chỉ nằm ở việc thiếu một vài tập đoàn công nghệ lớn, mà sâu xa hơn là sự phụ thuộc vào các hạ tầng công nghệ nền tảng. Một khi các hạ tầng này trở thành mắt xích thiết yếu của nền kinh tế số, sự phụ thuộc công nghệ không còn đơn thuần là vấn đề về năng lực cạnh tranh, mà có thể thu hẹp không gian tự chủ của EU cả về kinh tế và chính sách.

Cách tiếp cận mới về cạnh tranh công nghệ

Điểm khác biệt lớn nhất của Gói chủ quyền công nghệ nằm ở việc EU không xử lý từng ngành một cách tách biệt, mà tìm cách tạo thành một hệ sinh thái liên kết.

Đạo luật chip 2.0 tập trung vào năng lực sản xuất, khả năng phục hồi chuỗi cung ứng, thúc đẩy nhu cầu thị trường đối với chip AI và xây dựng năng lực bán dẫn tiên tiến dựa trên lợi thế của châu Âu về chip chủ đạo. Đây là bước đi nhằm giải quyết đồng thời cả phía cung và cầu, thay vì chỉ hỗ trợ năng lực nghiên cứu.

Trong khi đó, Đạo luật phát triển điện toán đám mây và AI đặt trọng tâm vào việc tháo gỡ các rào cản đối với mở rộng trung tâm dữ liệu, với mục tiêu tăng công suất trung tâm dữ liệu của châu Âu lên gấp 3 lần mức hiện tại trong 5-7 năm tới. Song song với hạ tầng, EU cũng muốn tăng tốc phổ cập ứng dụng AI thông qua Chiến lược ứng dụng AI.

Chiến lược mã nguồn mở lại “mở thêm” một hướng khác, tăng lựa chọn mã nguồn mở trong các lĩnh vực ưu tiên như điện toán đám mây, AI, internet, an ninh mạng và bán dẫn, đồng thời khuyến khích khu vực công sử dụng nhiều hơn các giải pháp mã nguồn mở.

Cùng lúc, Lộ trình chiến lược về số hóa và AI trong lĩnh vực năng lượng nhằm thúc đẩy ứng dụng AI và công nghệ số để nâng cấp, tối ưu vận hành hạ tầng điện lực.

Cách tiếp cận mới này phản ánh ba mục tiêu. Ngắn hạn, EU muốn tăng khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng công nghệ trước các cú sốc bên ngoài; trung hạn, là xây dựng một hệ sinh thái đổi mới khoa học công nghệ có khả năng tự vận hành và kiểm soát tốt hơn; dài hạn, mục tiêu rộng hơn là tự chủ chiến lược.

Đây cũng là thay đổi đáng chú ý của EU khi cạnh tranh công nghệ toàn cầu đang chuyển từ cuộc đua về từng công nghệ riêng lẻ sang cạnh tranh mang tính hệ thống. Trong bối cảnh đó, EU vẫn duy trì sức mạnh điều tiết, nhưng không còn xem đó là công cụ duy nhất để bảo đảm vị thế.

Tuy nhiên, thách thức lớn của EU là khoảng cách giữa tham vọng chiến lược và năng lực thực thi. Theo giới phân tích, EU vẫn bị hạn chế bởi sự phân mảnh trong nội bộ dù có thị trường chung, nhưng các nước thành viên vẫn tồn tại khác biệt lớn về chính sách, cơ cấu năng lượng, thực tiễn quản lý, thậm chí cả lợi ích và mục tiêu cũng khác nhau.

Hạn chế lớn nữa là sự phụ thuộc công nghệ bên ngoài khó có thể thay đổi trong “ngày một ngày hai”, từ thiết kế chính sách đến năng lực thực tế luôn là một khoảng cách rất lớn, đòi hỏi nguồn lực và thời gian.

Và “phép thử” cuối cùng đối với tham vọng xây dựng quyền tự chủ chiến lược của EU trong kỷ nguyên AI còn là khả năng cân bằng giữa mở cửa và tự chủ công nghệ. Vì vậy, giá trị lớn nhất của Gói chủ quyền công nghệ không nằm ở khả năng giúp EU nhanh chóng chấm dứt sự phụ thuộc vào bên ngoài, mà ở sự thay đổi trong cách châu Âu nhìn nhận sức mạnh công nghệ, từ một vấn đề chủ yếu về năng lực cạnh tranh sang yếu tố gắn chặt với an ninh kinh tế và quyền tự chủ chiến lược.

EU đang thay đổi hướng đi, nhưng có thể dự đoán, trong ngắn hạn, Gói chủ quyền công nghệ châu Âu khó có thể làm thay đổi căn bản mức độ phụ thuộc của lục địa này vào các doanh nghiệp công nghệ Mỹ hay chuỗi sản xuất của châu Á. Còn chính sách mới đã đủ để tạo ra thay đổi về vị thế công nghệ hay không vẫn là bài toán chờ lời giải.

Minh Anh

Nguồn TG&VN: https://baoquocte.vn/chuyen-huong-chinh-sach-ve-cong-nghe-eu-ap-u-tham-vong-gi-433057.html