Chuyển sang xăng E10: Lộ trình đã rõ, chính sách cần đồng bộ
Từ ngày 1/6/2026, xăng E10 sẽ được sử dụng trên toàn quốc, mở ra giai đoạn mới trong chuyển đổi năng lượng giao thông. Nhưng đi kèm là yêu cầu đồng bộ chính sách, nguồn cung và hạ tầng thị trường.

Quang cảnh tọa đàm
Khung chính sách đã rõ
Từ ngày 1/6/2026, xăng E10 sẽ chính thức được sử dụng trên phạm vi toàn quốc, đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong chính sách năng lượng theo hướng xanh hóa và giảm phát thải của Việt Nam. Lộ trình này được quy định tại Thông tư 50/2025/TT-BCT của Bộ Công Thương, ban hành ngày 7/11/2025 và có hiệu lực từ ngày 1/1/2026.
Tại tọa đàm “Chuyển đổi sang xăng E10, thị trường đã sẵn sàng?” do Báo Xây dựng tổ chức ngày 27/1, các chuyên gia, cơ quan quản lý và doanh nghiệp đều thống nhất quan điểm: vấn đề hiện nay không còn là “có chuyển đổi hay không”, mà là “chuyển đổi như thế nào” để bảo đảm hài hòa giữa mục tiêu môi trường, an ninh năng lượng và lợi ích người tiêu dùng.
Theo TS. Đặng Tất Thành, Cục Đổi mới sáng tạo, Chuyển đổi xanh và Khuyến công (Bộ Công Thương), Thông tư 50 là bước đi kịp thời, tạo hành lang pháp lý rõ ràng cho việc triển khai nhiên liệu sinh học trong giai đoạn mới. Đáng chú ý, lộ trình này không mang tính áp đặt cứng nhắc. Trên cơ sở diễn biến kinh tế - xã hội, cung cầu, giá cả và điều kiện kỹ thuật, Bộ trưởng Bộ Công Thương có thể điều chỉnh tỷ lệ phối trộn hoặc bổ sung chủng loại xăng phù hợp.
Cách tiếp cận linh hoạt này vừa bảo đảm an ninh năng lượng, vừa bảo vệ quyền lợi chính đáng của người tiêu dùng. Song song đó, xăng E5RON92 tiếp tục được duy trì đến hết năm 2030, tạo dư địa thích ứng cho thị trường.
Về bản chất, nhiên liệu sinh học mang lại nhiều lợi ích tổng hợp. Trước hết là an ninh năng lượng, khi ethanol được sản xuất từ các nguồn tái tạo trong nước như sắn, ngô, mía, góp phần giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu. Về kinh tế, xăng dầu vẫn đóng góp lớn cho ngân sách nhà nước, bình quân 250.000-300.000 tỷ đồng mỗi năm, đồng thời ngành sản xuất ethanol mở ra dư địa tăng trưởng mới, tạo việc làm và giá trị gia tăng trong nước.
Quan trọng hơn, lợi ích môi trường và sức khỏe là yếu tố then chốt. Các nghiên cứu vòng đời tại nhiều quốc gia cho thấy, việc sử dụng bioethanol có thể giúp giảm phát thải khí nhà kính trong giao thông từ 37% đến 84%. Nhờ đó, chất lượng không khí đô thị được cải thiện, giảm nguy cơ bệnh hô hấp và chi phí y tế xã hội. Các hãng xe lớn và tổ chức kỹ thuật quốc tế cũng khẳng định xăng E5, E10 an toàn cho động cơ, thậm chí E10 có trị số octan cao hơn, giúp động cơ vận hành hiệu quả.
Kinh nghiệm quốc tế càng củng cố thêm cơ sở cho lộ trình này. Theo ông Nguyễn Hữu Tiến, Phó Vụ trưởng Vụ Khoa học công nghệ, Môi trường và Vật liệu xây dựng (Bộ Xây dựng), tại Hoa Kỳ, xăng E10 đã được sử dụng rộng rãi và được chứng minh giúp nhiên liệu cháy hoàn toàn hơn, giảm phát thải hydrocarbon chưa cháy hết, khí CO và CO₂. Chính vì vậy, giải pháp mở rộng sử dụng xăng E10 đã được Việt Nam đưa vào Báo cáo quốc gia tự nguyện gửi Liên Hợp Quốc như một biện pháp giảm phát thải quan trọng.
Thị trường đang chuẩn bị đến đâu?
Nếu khung chính sách đã rõ, câu hỏi lớn đặt ra là mức độ sẵn sàng của thị trường. Thực tế cho thấy, sau hơn 10 năm triển khai xăng sinh học theo Quyết định 53/2012/QĐ-TTg, nhiều điều kiện nền tảng đã được hình thành.

Xăng E10 và bài toán cân bằng môi trường – chi phí – người tiêu dùng
Về nguồn cung, Việt Nam hiện có 6 nhà máy ethanol với tổng công suất khoảng 500.000 m³ mỗi năm, đáp ứng 40-50% nhu cầu. Phần còn lại có thể nhập khẩu từ các thị trường lớn như Hoa Kỳ, Brazil hoặc các trung tâm phân phối khu vực. Hạ tầng lưu trữ, phối trộn và phân phối cũng đã được nhiều doanh nghiệp xăng dầu lớn chuẩn bị.
Thực tế triển khai thí điểm cho thấy những tín hiệu tích cực. Theo ông Hồ Ngọc Linh, Phó trưởng Phòng Kỹ thuật Xăng dầu - Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam (Petrolimex), từ tháng 8/2025, Petrolimex đã thí điểm kinh doanh xăng E10 tại 36 cửa hàng ở TP.Hồ Chí Minh (cũ). Sau hơn 5 tháng, sản lượng tăng dần, phản ánh sự đón nhận của người tiêu dùng, trong khi chưa ghi nhận khiếu nại nào liên quan đến chất lượng.
Petrolimex cũng chủ động chuẩn hóa quy trình kỹ thuật, tăng cường kiểm tra, giám sát và đầu tư hạ tầng phối trộn tại 7 điểm kho trên toàn quốc. Song song đó là các hoạt động truyền thông, phối hợp với hiệp hội và các hãng ô tô để cung cấp thông tin khoa học, tạo niềm tin cho thị trường.
Tuy nhiên, từ thực tiễn doanh nghiệp, vẫn còn những nút thắt cần tháo gỡ. Petrolimex kiến nghị xem xét miễn, giảm một số loại thuế, cho phép giảm chi phí nhập khẩu xăng E100 để pha chế, qua đó hạ giá thành xăng E10. Do hiện nay, nguồn xăng nền chất lượng cao phục vụ pha chế vẫn phải nhập khẩu với chi phí lớn, ảnh hưởng đến giá bán.
Từ góc độ quản lý thị trường, bà Nguyễn Thúy Hiền, Phó Cục trưởng Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước (Bộ Công Thương) cho rằng, việc triển khai xăng E10 đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ của cơ quan quản lý, doanh nghiệp và người dân. Bộ Công Thương đang rà soát, sửa đổi các cơ chế chính sách liên quan, trong đó vấn đề thuế và tiêu chuẩn kỹ thuật được xác định là then chốt.
Đối với Hiệp hội Xăng dầu Việt Nam, ông Bùi Ngọc Bảo, Chủ tịch Hiệp hội, nhấn mạnh cần tránh cách tiếp cận cực đoan, áp đặt chỉ tiêu cứng nhắc. Chuyển đổi sang nhiên liệu sinh học là quá trình dài hạn, kéo dài 15-20 năm, không thể nóng vội. Điều quan trọng là chính sách phải tạo điều kiện phát triển vùng nguyên liệu, hình thành chuỗi cung ứng bền vững và tổ chức thực hiện đồng bộ.
Tổng thể, với khung pháp lý mới, sự chuẩn bị của doanh nghiệp và kinh nghiệm quốc tế đã được kiểm chứng, xăng E10 được xem là giải pháp “dễ làm, hiệu quả sớm” trong lộ trình giao thông xanh. Vấn đề còn lại không phải là thị trường đã sẵn sàng hay chưa, mà là làm sao để triển khai nhất quán, minh bạch và tạo được sự đồng thuận xã hội khi bước vào giai đoạn chuyển đổi quan trọng từ năm 2026.











