Cơ chế thổi bùng làn sóng video AI trên mạng xã hội
Sự bùng nổ của các video và phim ngắn do trí tuệ nhân tạo (AI) khởi tạo trên nền tảng số đang tạo ra một chu trình tiếp cận liên tục đối với người dùng.
Nhờ khả năng sản xuất hàng loạt với chi phí tối thiểu, kết hợp cùng cơ chế đề xuất ưu tiên thời lượng theo dõi, các video AI nhanh chóng thiết lập một vòng lặp giữ chân người xem ngay cả khi không có tương tác chủ động.
Hiện tượng nội dung AI xuất hiện dày đặc trên trang thông tin mạng xã hội của người dùng không phụ thuộc hoàn toàn vào lịch sử tìm kiếm hay danh sách tài khoản theo dõi trước đó của họ. Ngay cả với một hồ sơ trắng (vừa thiết lập, hoặc không có hoạt động), thuật toán của nền tảng video ngắn vẫn chủ động phân phối dạng nội dung này ngay từ những lượt cuộn màn hình đầu tiên.
Số liệu từ một khảo sát do công ty biên tập video Kapwing tiến hành đã minh họa cho tần suất này. Khi thiết lập một tài khoản YouTube hoàn toàn mới và theo dõi chuỗi 500 video Shorts đầu tiên được hệ thống đề xuất, nhóm nghiên cứu ghi nhận 104 video (chiếm tỷ lệ 21%) được xác định là sản phẩm tạo bằng các công cụ AI.

Video AI kịch tính giống một “cơn lũ” càn quét trên các nền tảng mạng xã hội.
Trong cùng tệp mẫu này, có tới 165 video (tương đương 33%) bị xếp vào nhóm nội dung vô nghĩa, nhảm nhí (brainrot). Dù kết quả thử nghiệm trên một mẫu giới hạn chưa thể đại diện tuyệt đối cho toàn bộ không gian mạng do khối lượng nội dung tải lên mỗi ngày quá lớn, dữ liệu này phản ánh xu thế phổ biến của nội dung tổng hợp trên môi trường số.
Thuật toán ưu tiên thời gian xem thay vì nút tương tác
Sự xuất hiện liên tục của phim AI bắt nguồn từ chính nguyên lý vận hành của các thuật toán phân phối. Người dùng không nhất thiết phải bấm “Thích” hay để lại bình luận thì hệ thống mới nhận diện được sự quan tâm. Ví dụ, hệ thống đề xuất của YouTube phân loại hiệu quả nội dung dựa trên ba nhóm tín hiệu chính: tỷ lệ người dùng bấm chọn xem, mức độ tương tác trong suốt quá trình theo dõi và mức độ hài lòng sau khi kết thúc video (thu thập qua khảo sát, lịch sử tìm kiếm hoặc phản hồi “Không quan tâm”).
Tương tự, thuật toán của TikTok đánh giá dựa trên sự tương tác của người xem, thông tin nội dung và đặc điểm hồ sơ cá nhân. Trong các chỉ số này, thời gian xem và tỷ lệ xem hết video được gán trọng số cao hơn lượt tương tác chủ động. Chỉ cần người dùng nán lại theo dõi một video AI lâu hơn bình thường, thuật toán sẽ ghi nhận đây là nội dung có sức hút và tự động thử nghiệm đề xuất các video tương tự cho nhóm người dùng có hành vi tương đồng.
Mô hình sản xuất công nghiệp
Lợi thế then chốt giúp phim AI chiếm lĩnh bảng tin nằm ở tốc độ và quy mô sản xuất. Với sự trợ giúp của các mô hình AI tạo sinh, chu trình sản xuất một video được rút ngắn tối đa. Từ ý tưởng kịch bản gốc, các nhà sáng tạo có thể lập tức tạo ra hàng chục, thậm chí hàng trăm biến thể khác nhau bằng cách hoán đổi nhân vật, bối cảnh hoặc lời thoại.

Sản xuất nội dung AI đang trở thành một cỗ máy in tiền trong thời đại tiêu thụ nội dung nhanh trực tuyến.
Quy trình này cho phép kênh nội dung liên tục thử nghiệm diện rộng mà không tốn nhiều chi phí. Khi một công thức kịch bản cho thấy hiệu quả thu hút người xem, mô hình đó sẽ lập tức được nhân bản ở quy mô công nghiệp. Hoạt động này đã vượt ra khỏi phạm vi thử nghiệm tự phát để trở thành chuỗi sản xuất nội dung sinh lời lớn. Kapwing ước tính các mạng lưới kênh chuyên khai thác nội dung AI hiện có thể tạo ra doanh thu lên tới 117 triệu USD mỗi năm từ quảng cáo và lượt xem.
Bên cạnh yếu tố phân phối kỹ thuật, bản thân các tập phim ngắn AI sở hữu những đặc tính tâm lý trực tiếp giữ chân khán giả. Một nghiên cứu công bố trên tạp chí khoa học Frontiers in Psychology vào tháng 6/2026 đã chỉ ra mối liên hệ thuận chiều giữa ba yếu tố của phim ngắn AI, bao gồm tính chân thực về mặt cảm xúc, mức độ lôi cuốn của cốt truyện và khả năng cá nhân hóa theo thuật toán, với xu hướng xem mang tính lệ thuộc.
Khảo sát tiến hành trên 658 người từ 60 tuổi trở lên thường xuyên xem micro-drama (nội dung kịch tích thời lượng ngắn) có yếu tố AI ghi nhận các nội dung này dễ đưa người xem vào trạng thái “flow” (dòng chảy tâm lý), tức mức độ tập trung và nhập tâm cao độ khiến nhận thức về thời gian bị suy giảm.
Ban đầu, người dùng thường tìm đến các đoạn phim ngắn nhằm mục đích giải trí, xua tan căng thẳng hay cảm giác cô đơn. Với thời lượng cô đọng chỉ vài phút, rào cản tiếp cận thấp hơn nhiều so với một tác phẩm điện ảnh dài tập, khiến người xem dễ dàng chuyển tiếp từ video này sang video khác.
Dù nghiên cứu của Frontiers in Psychology có giới hạn nhất định do chỉ tập trung vào nhóm người cao tuổi thông qua phương pháp bảng hỏi và chưa thể khẳng định quan hệ nhân quả tuyệt đối, dữ liệu này làm sáng tỏ cách thức nội dung AI khai thác tâm lý người xem.
Mỗi giây người dùng dừng lại trước màn hình đều trở thành dữ liệu đầu vào củng cố thuật toán phân phối, tạo thành một chu trình khép kín: thuật toán giữ chân người xem bằng nội dung dễ tiêu thụ, trong khi hành vi của người dùng tiếp tục thúc đẩy các xưởng nội dung AI đẩy mạnh sản xuất.
Nguồn VTC: https://vtcnews.vn/co-che-thoi-bung-lan-song-video-ai-tren-mang-xa-hoi-ar1042393.html

