Cổ phiếu xây dựng sẽ bật tăng từ nền tốt?
Lợi nhuận quý II/2026 của nhóm xây dựng tăng mạnh, cùng kỳ vọng từ đầu tư công và sự phục hồi bất động sản đang tạo nền cho cổ phiếu ngành. Tuy nhiên, khoản phải thu vẫn ở mức rất lớn, trong khi một số mã đã trải qua nhịp tăng đáng kể.
Theo thống kê trên 100 doanh nghiệp xây dựng niêm yết và đăng ký giao dịch trên HoSE, HNX và UPCoM, tổng doanh thu quý II đạt gần 57.000 tỷ đồng, tăng 12% so với cùng kỳ. Đáng chú ý, lợi nhuận sau thuế đạt hơn 2.200 tỷ đồng, tăng tới 52%. So với quý I, doanh thu và lợi nhuận lần lượt tăng 63% và 72%.
Lợi nhuận tăng mạnh, cổ phiếu được tiếp thêm kỳ vọng
Những con số này củng cố kỳ vọng rằng chu kỳ phục hồi của ngành xây dựng đang rõ nét hơn, sau giai đoạn chịu ảnh hưởng bởi thị trường bất động sản suy yếu, chi phí vốn cao và tiến độ triển khai dự án chậm.

Lợi nhuận quý II/2026 của nhóm xây dựng tăng mạnh, cùng kỳ vọng từ đầu tư công và sự phục hồi bất động sản đang tạo nền cho cổ phiếu ngành.
Tuy nhiên, mức tăng trưởng chung đang che lấp sự phân hóa khá lớn giữa các doanh nghiệp. Trong 100 doanh nghiệp được thống kê, 47 doanh nghiệp có lợi nhuận tăng so với cùng kỳ, trong đó 16 doanh nghiệp tăng bằng lần; ở chiều ngược lại, 25 doanh nghiệp ghi nhận lợi nhuận giảm và vẫn có những doanh nghiệp tiếp tục thua lỗ kéo dài.
Với nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn, kết quả kinh doanh cũng không hoàn toàn đồng nhất.
Coteccons (CTD) là trường hợp đáng chú ý khi lợi nhuận năm tài chính 2026 đạt gần 788 tỷ đồng, tăng 73% và cao nhất trong 7 năm. Tuy nhiên, riêng quý gần nhất, lợi nhuận sau thuế giảm 25%. Điều này cho thấy câu chuyện của Coteccons hiện không đơn thuần nằm ở tăng trưởng lợi nhuận từng quý, mà còn ở khả năng duy trì backlog và chuyển hóa khối lượng công việc thành doanh thu, lợi nhuận trong các kỳ tới.
Trong khi đó, Vinaconex (VCG) ghi nhận lợi nhuận quý II giảm 40%, còn 185 tỷ đồng, dù lũy kế 6 tháng vẫn đạt hơn 538 tỷ đồng, tăng 32%. Sự trái chiều giữa kết quả quý và lũy kế cho thấy tốc độ tăng trưởng của từng doanh nghiệp sẽ phụ thuộc nhiều vào tiến độ nghiệm thu, bàn giao và ghi nhận doanh thu của từng dự án.
Ở nhóm hạ tầng, Đèo Cả (HHV) tiếp tục có kết quả tích cực với lợi nhuận sau thuế 6 tháng đạt hơn 389 tỷ đồng, tăng 20%. Đây là nhóm được kỳ vọng hưởng lợi trực tiếp từ việc đẩy mạnh đầu tư công và các dự án hạ tầng giao thông trọng điểm.
Triển vọng nguồn việc vẫn là điểm cộng lớn cho nhóm cổ phiếu xây dựng. MBS đánh giá ngành xây lắp có thể tăng trưởng khoảng 14% trong năm 2026, trong đó hạ tầng tiếp tục là động lực chính khi nhiều dự án đường sắt, cảng biển, sân bay và điện được thúc đẩy. Kế hoạch phát triển thêm khoảng 2.000 km cao tốc trong giai đoạn 2026-2030 cùng các dự án đường sắt tốc độ cao Bắc - Nam được kỳ vọng mở rộng nguồn việc cho các nhà thầu.
Điều này lý giải vì sao dòng tiền trên thị trường nhiều lần quay trở lại nhóm xây dựng - hạ tầng. Trong một số nhịp giao dịch, các cổ phiếu như HHV, C4G, LCG, FCN và VCG từng đồng loạt tăng 3-5%, cho thấy nhóm này vẫn nhận được sự quan tâm khi kỳ vọng đầu tư công tăng lên. Tuy nhiên, vấn đề là giá cổ phiếu đã phản ánh bao nhiêu phần của câu chuyện tăng trưởng?
Diễn biến của CTD là ví dụ khá rõ. Đến ngày 20/8, CTD giao dịch quanh 61.800 đồng/cp. Trong 52 tuần, cổ phiếu dao động từ khoảng 54.700 đồng đến hơn 92.700 đồng/cp, cho thấy thị giá hiện vẫn thấp đáng kể so với vùng đỉnh 52 tuần.
Việc cổ phiếu CTD duy trì vùng 61.000 đồng/cp sau khi đã có giai đoạn phục hồi cho thấy nhà đầu tư đang chuyển từ trạng thái kỳ vọng đơn thuần sang chờ đợi bằng chứng rõ hơn về tăng trưởng lợi nhuận và dòng tiền.
VCG cũng đang cho thấy sự giằng co. Dữ liệu ngày 20/8 ghi nhận thị giá cổ phiếu quanh 15.600 đồng/cp. Trong khi đó, nhóm cổ phiếu xây dựng - hạ tầng từng có những nhịp tăng mạnh theo thông tin về đầu tư công, nhưng mức độ bền vững của xu hướng vẫn phụ thuộc vào tốc độ giải ngân và khả năng ghi nhận kết quả kinh doanh thực tế.
Nói cách khác, câu chuyện “backlog nghìn tỷ” vẫn còn giá trị, nhưng không còn đủ để lý giải toàn bộ diễn biến cổ phiếu. Khi mặt bằng kỳ vọng đã tăng, thị trường sẽ soi kỹ hơn vào biên lợi nhuận, dòng tiền và chất lượng tài sản.
Rủi ro khi tiền chưa thực sự về
Nếu chỉ nhìn vào con số lợi nhuận, ngành xây dựng đang có một quý II khá tích cực. Song nhìn sang bảng cân đối kế toán sẽ thấy thận trọng hơn.
Tổng các khoản phải thu ngắn hạn của 100 doanh nghiệp xây dựng được thống kê lên tới hơn 132.600 tỷ đồng vào cuối tháng 6/2026. Dù giảm khoảng 8% so với đầu năm, đây vẫn là lượng vốn rất lớn đang nằm ngoài doanh nghiệp. Đây chính là rủi ro bị chiếm dụng vốn mà nhà đầu tư cần đặc biệt lưu ý.
Đặc thù của ngành xây dựng khiến nhà thầu thường phải ứng trước tiền cho nguyên vật liệu, nhân công và chi phí thi công, trong khi việc nghiệm thu, quyết toán và thanh toán có thể kéo dài. Khi chủ đầu tư, đặc biệt là chủ đầu tư bất động sản, gặp khó khăn về dòng tiền, nhà thầu sẽ phải gánh thêm một phần nhu cầu vốn lưu động của dự án.
Hòa Bình (HBC) hiện có hơn 11.000 tỷ đồng phải thu ngắn hạn, tương đương khoảng 65% tổng nguồn vốn; riêng phải thu khách hàng gần 7.200 tỷ đồng. Với Coteccons, khoản phải thu ngắn hạn vượt 16.500 tỷ đồng, chiếm khoảng 43% tổng tài sản, hơn 90% đến từ phải thu khách hàng; dự phòng phải thu khó đòi gần 1.400 tỷ đồng.
Những con số này không có nghĩa toàn bộ khoản phải thu đều là nợ xấu, song cho thấy một nghịch lý của ngành: doanh nghiệp có thể ghi nhận doanh thu và lợi nhuận trước khi thực sự thu được tiền. Đây là lý do dòng tiền kinh doanh cần được đặt ngang hàng với lợi nhuận khi đánh giá cổ phiếu xây dựng.
Một doanh nghiệp ghi nhận lợi nhuận tăng 50%, nhưng phải thu tăng nhanh hơn doanh thu và dòng tiền kinh doanh tiếp tục âm sẽ có chất lượng tăng trưởng khác hoàn toàn so với doanh nghiệp vừa tăng lợi nhuận vừa thu hồi công nợ tốt.
Rủi ro thứ hai là bẫy nợ vay. Khi tiền bị khách hàng chiếm dụng, doanh nghiệp thường phải sử dụng vốn vay để bù đắp vốn lưu động. Nếu vòng quay công nợ kéo dài, khoản vay ngắn hạn có thể phình to và chi phí lãi vay bắt đầu bào mòn lợi nhuận.
Hòa Bình là trường hợp cần theo dõi. Trong 6 tháng đầu năm, doanh nghiệp phải chi hơn 187 tỷ đồng tiền lãi vay, trong khi lợi nhuận sau thuế chỉ khoảng 41,6 tỷ đồng. Điều đó cho thấy mức độ nhạy cảm của lợi nhuận đối với chi phí tài chính vẫn rất lớn.
Với các doanh nghiệp có đòn bẩy cao, nếu lãi suất tăng hoặc chủ đầu tư chậm thanh toán, áp lực sẽ xuất hiện đồng thời ở cả hai phía: dòng tiền thiếu hụt và chi phí vốn tăng lên. Đây cũng là điểm khác biệt quan trọng khi so sánh các cổ phiếu trong ngành.
CTD có lợi thế về quy mô và khả năng duy trì backlog, nhưng khoản phải thu lớn vẫn cần được theo dõi. VCG có câu chuyện đầu tư công và nguồn việc dài hạn, song thị giá cần thêm động lực từ tăng trưởng lợi nhuận. HHV hưởng lợi từ hạ tầng nhưng nhà đầu tư cũng phải tính đến đặc thù vốn lớn của các dự án giao thông. Trong khi đó, những cổ phiếu có thị giá thấp như C4G, LCG có thể hấp dẫn về mặt kỳ vọng nhưng không đồng nghĩa rủi ro tài chính thấp hơn.
Vì vậy, trong nửa cuối năm 2026, chiến lược với cổ phiếu xây dựng có thể không còn là tìm mã của doanh nghiệp có backlog lớn nhất, mà là tìm doanh nghiệp có khả năng biến backlog thành doanh thu, lợi nhuận và dòng tiền tốt nhất.
Thị trường đang đứng trước một chu kỳ đầu tư công mới, trong khi bất động sản cũng dần phục hồi. Đây là nền tảng thuận lợi cho ngành xây dựng. Tuy nhiên, khi lợi nhuận toàn ngành đã tăng mạnh và một số cổ phiếu đã có nhịp tăng theo kỳ vọng, biên an toàn của nhà đầu tư cũng thu hẹp lại.
Do đó, bên cạnh giá cổ phiếu, nhà đầu tư cần theo dõi sát dòng tiền kinh doanh, khoản phải thu, nợ vay, chi phí lãi vay và tốc độ thu hồi công nợ.
Nguồn Vnbusiness: https://vnbusiness.vn/co-phieu-xay-dung-se-bat-tang-tu-nen-tot.html

