'Cơn lốc' phim ngắn AI và hệ lụy:Nguy cơ thu hẹp 'đường vào nghề'
Sau câu chuyện tốc độ sản xuất và khả năng “xuất xưởng” hàng loạt phim ngắn bằng AI, một hệ lụy khác đang hiện rõ: Những công việc từng là nơi người trẻ học nghề, tích lũy kinh nghiệm và trưởng thành trong ê kíp có nguy cơ bị thu hẹp. Công nghệ có thể rút ngắn quy trình làm phim, nhưng không thể thay thế quá trình tích lũy kinh nghiệm và va chạm thực tế để trưởng thành trong nghề.
“Cơn lốc” phim ngắn AI và hệ lụy: Đừng để công nghệ lấn át cảm xúc nghệ thuật "Cơn lốc" phim ngắn AI và hệ lụy: Ai đang làm chủ ai? "Cơn lốc" phim ngắn AI và hệ luỵ: Theo dấu dòng tiền “Cơn lốc” phim ngắn AI và hệ luỵ: Không thể đứng ngoài khung pháp luật “Cơn lốc” phim ngắn AI và hệ lụy: Thế giới dựng rào chắn

Trong điện ảnh, con đường vào nghề của người trẻ hiếm khi bắt đầu từ những vị trí sáng tạo quan trọng
Khi “việc nhỏ” không còn là điểm bắt đầu
Tại Hội thảo quốc tế “Văn học, nghệ thuật châu Á trong bối cảnh số hóa” do Trường ĐH Khoa học xã hội và Nhân văn, ĐHQG TP.HCM tổ chức vừa qua, AI được nhìn nhận là một trong những công nghệ đang tác động mạnh đến hoạt động sáng tác và sản xuất nghệ thuật. Với điện ảnh, tác động ấy không chỉ thể hiện ở khả năng tạo hình ảnh nhanh hơn hay rút ngắn thời gian sản xuất, mà còn kéo theo những thay đổi về cơ cấu nghề nghiệp, đào tạo và con đường bước vào nghề của thế hệ làm phim mới.
Sự thay đổi này càng rõ khi micro drama phát triển mạnh trên các nền tảng số. Theo số liệu được cơ quan quản lý phát thanh, truyền hình và nội dung nghe nhìn trực tuyến của Trung Quốc công bố, trong 8 tháng đầu năm 2026, nước này phát hành khoảng 430.000 micro-drama; hơn 90% có sử dụng AI ở một hoặc nhiều công đoạn. Tốc độ ứng dụng công nghệ cho thấy cách phân chia công việc trong một ê kíp làm phim đang thay đổi nhanh chóng.
Trong điện ảnh, người mới vào nghề hiếm khi bắt đầu từ những vị trí sáng tạo quan trọng. Họ thường có mặt ở những phần việc phía sau như trợ lý, phụ máy, hỗ trợ trường quay, kỹ thuật hay hậu kỳ. Chính từ những vị trí ấy, họ quan sát cách một đoàn phim vận hành: đạo diễn làm việc với diễn viên, quay phim lựa chọn khuôn hình, bộ phận mỹ thuật xử lý không gian, nhà sản xuất cân đối giữa ý tưởng và điều kiện thực tế.
Những va chạm trong quá trình làm phim giúp họ hiểu công việc bằng thực tế, chứ không chỉ qua lý thuyết. Có thể học về bố cục khuôn hình trong lớp, nhưng chỉ khi đứng trước một bối cảnh cụ thể mới thấy ánh sáng, không gian hay thiết bị giới hạn lựa chọn ra sao. Dựng phim, phối hợp ê kíp, làm việc dưới áp lực thời gian hay xử lý tình huống phát sinh cũng là những kỹ năng phải tích lũy dần qua từng dự án.
Bởi vậy, các vị trí đầu vào không chỉ giúp một ê kíp vận hành mà còn tạo ra lớp nhân lực kế cận cho nghề. Qua nhiều dự án, người làm nghề dần hình thành kỹ năng, trách nhiệm và khả năng phối hợp để đảm nhận những vị trí cao hơn. Nếu những nấc đầu tiên ấy bị thu hẹp, con đường tích lũy kinh nghiệm và trưởng thành nghề nghiệp cũng sẽ khó hơn.
AI đang làm thay đổi chính điểm khởi đầu này. Khi một phần công việc cơ bản có thể được tự động hóa, nhu cầu nhân lực ở một số vị trí có thể giảm. Người mới vào nghề có thể tiếp cận công cụ tạo hình rất nhanh, nhưng lại ít cơ hội trải qua những công đoạn từng giúp họ hiểu sâu hơn về cách một bộ phim được hình thành. Tạo được một hình ảnh đẹp sau vài câu lệnh không có nghĩa là biết hình ảnh ấy nên xuất hiện ở đâu trong câu chuyện, phục vụ tâm lý nhân vật ra sao hay có thực sự cần thiết với bộ phim hay không.
Nhà biên kịch Đặng Thanh Bình cho rằng đây cũng là điều cần lưu ý khi AI ngày càng tham gia sâu vào sáng tác. Theo bà, dù có khả năng tổng hợp lượng thông tin và tri thức rất lớn, AI vẫn không thể trở thành một con người thực sự bởi thiếu trải nghiệm sống và “hơi thở” của chủ thể sáng tạo.
“AI dẫu có thông minh tột đỉnh nhờ tổng hợp trí tuệ của nhiều người thì cốt lõi vẫn do con người tạo ra. Tuy nhiên, dù sở hữu bộ óc khổng lồ, AI vẫn không thể trở thành một con người thực sự bởi nó thiếu đi ‘hơi thở’”, bà nói.
Theo nhà biên kịch, “hơi thở” ấy đến từ trái tim, những va đập và trải nghiệm thực tế của người sáng tạo, qua đó tạo nên bản sắc riêng cho tác phẩm. AI có thể hỗ trợ phát triển ý tưởng, xây dựng tình huống hay lời thoại, nhưng để một kịch bản có phong vị riêng, người viết vẫn phải trực tiếp dẫn dắt và chăm chút từng chi tiết. Những yếu tố như phương ngữ, tiếng lóng, cách ứng xử hay các chi tiết đời sống cụ thể càng đòi hỏi vốn sống của người sáng tạo.
Bà cũng cảnh báo, nếu quá phụ thuộc vào “bộ óc tổng hợp” của AI, câu chuyện rất dễ trượt về những mô-típ quen thuộc. Một số phim ngắn do AI tạo ra trên mạng cho thấy sự tương đồng về cốt truyện, nhân vật và cách giải quyết xung đột.
Khoảng trống nhân lực sau cơn lốc phim ngắn AI
Cơn lốc phim ngắn AI đang đặt nghề làm phim trước một nghịch lý: Sản phẩm có thể được tạo ra ngày càng nhanh, nhưng con đường để hình thành một người làm nghề lại có nguy cơ hẹp dần. Những vị trí trợ lý, kỹ thuật, hậu kỳ hay hỗ trợ trường quay vốn là nơi người mới quan sát, va chạm và tích lũy kinh nghiệm qua từng dự án. Khi một phần các công việc này biến mất, cơ hội để học nghề từ thực tế cũng ít hơn.
Hệ lụy có thể chưa nhìn thấy ngay, nhưng sẽ bộc lộ ở chất lượng đội ngũ vài năm sau. Điện ảnh có thể có thêm nhiều công cụ, nhiều sản phẩm, nhưng nếu thiếu lớp nhân lực kế cận đủ trải nghiệm, sự thiếu hụt ấy sẽ quay trở lại tác động trực tiếp đến chất lượng sáng tạo. Bài toán vì thế không còn là AI làm được đến đâu, mà là ngành điện ảnh giữ được bao nhiêu cơ hội để người mới thực sự trưởng thành trong nghề.
Không để AI trở thành “đường tắt” của nghề
AI chắc chắn sẽ tiếp tục hiện diện sâu hơn trong điện ảnh. Vì thế, vấn đề không còn nằm ở việc có nên sử dụng công nghệ hay không, mà là sử dụng ở đâu và như thế nào để AI trở thành công cụ hỗ trợ thay vì làm mất đi quá trình hình thành năng lực nghề nghiệp.
Theo nhà biên kịch Đặng Thanh Bình, hòa nhập với dòng chảy công nghệ là cần thiết, nhất là khi số hóa đang diễn ra mạnh mẽ trong các ngành công nghiệp văn hóa và mở ra những cơ hội việc làm mới. Tuy nhiên, song hành với khả năng sử dụng công cụ phải là tư duy độc lập và trải nghiệm thực tế.

Các bạn trẻ tham gia Dự án phim ngắn CJ
Đây cũng là bài toán đặt ra với các cơ sở đào tạo điện ảnh. Sinh viên cần được trang bị khả năng sử dụng AI, đồng thời phải có cơ hội trải nghiệm những khâu cơ bản của quá trình làm phim. Một cảnh quay chưa đạt yêu cầu buộc người học phải tìm nguyên nhân; một bản dựng chưa tốt đòi hỏi phải xem lại nhịp phim; một ngày theo đoàn giúp họ hiểu tính kỷ luật và sự phối hợp của một tập thể. Chính những trải nghiệm ấy tạo nên năng lực nghề nghiệp theo thời gian.
Điện ảnh từng nhiều lần thay đổi cùng công nghệ. Máy quay kỹ thuật số, kỹ xảo số hay phần mềm dựng phim đều từng làm thay đổi quy trình sản xuất, đồng thời tạo ra những chuyên môn mới. AI cũng có thể mở ra những vị trí chưa từng tồn tại, đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức điện ảnh và năng lực công nghệ. Điều quan trọng là quá trình chuyển đổi phải đi cùng đào tạo, để người lao động có thời gian thích nghi và người trẻ vẫn có một con đường bước vào nghề.
Bên cạnh kiến thức về AI, những năng lực nền tảng như tư duy hình ảnh, ngôn ngữ điện ảnh, kể chuyện, cảm nhận diễn xuất, tổ chức sản xuất, làm việc nhóm và khả năng đưa ra quyết định trong những tình huống không có sẵn câu trả lời vẫn cần được đặt ở vị trí trung tâm. Công cụ có thể thay đổi rất nhanh, nhưng khả năng nhìn nhận một câu chuyện, hiểu nhân vật, tổ chức ê kíp và đưa ra lựa chọn sáng tạo mới là nền tảng giúp người làm phim thích ứng với những thay đổi tiếp theo.
Nhìn rộng hơn, AI đang làm thay đổi cả cách tổ chức sản xuất lẫn con đường bước vào nghề điện ảnh. Khi những vị trí đầu vào bị thu hẹp, người mới vào nghề cũng mất dần cơ hội học việc, va chạm và tích lũy kinh nghiệm trong thực tế. Một nền điện ảnh muốn phát triển bền vững vẫn cần những lớp người kế tiếp được đào tạo và trưởng thành qua từng dự án. AI có thể giúp làm phim nhanh hơn, nhưng để một người thực sự thành nghề vẫn cần thời gian và trải nghiệm.
Nguồn Văn hóa: http://baovanhoa.vn/nghe-thuat/nguy-co-thu-hep-duong-vao-nghe-272148.html
