Cú 'ngã ngựa' của ông Viktor Orbán: Khi lá phiếu cử tri vượt qua 'sự chống lưng' của Mỹ và Nga
Cuộc tổng tuyển cử ngày 12/4 tại Hungary đã khép lại kỷ nguyên 16 năm cầm quyền của Thủ tướng Viktor Orbán, khi đảng Fidesz chỉ giành chưa đến 1/3 số ghế Quốc hội. Chiến thắng áp đảo thuộc về đảng trung hữu Tisza của ông Péter Magyar với 138/199 ghế – đủ đa số 2/3 để tiến hành cải cách sâu rộng.

Không chỉ là một sự thay đổi lãnh đạo, kết quả này còn được giới quan sát quốc tế nhìn nhận như một bước ngoặt địa chính trị quan trọng của Hungary trong lòng châu Âu.
Vì sao ông Orbán thất bại?
Bất chấp sự ủng hộ công khai từ Phó Tổng thống Mỹ JD Vance và chính quyền Tổng thống Donald Trump, thất bại của ông Viktor Orbán cho thấy một thực tế quen thuộc trong các nền dân chủ: Yếu tố quyết định vẫn là tình hình trong nước.
Thứ nhất, kinh tế suy giảm và áp lực đời sống. Lạm phát cao, chi phí sinh hoạt tăng, chất lượng dịch vụ công như y tế, tiền lương trì trệ đã tác động trực tiếp đến cử tri. Đây là những vấn đề “chạm túi tiền” – nơi mọi chiến dịch tuyên truyền đều trở nên kém hiệu quả.
Thứ hai, cáo buộc tham nhũng và “chủ nghĩa thân hữu”. Chính quyền ông Orbán từ lâu bị chỉ trích vận hành theo mô hình “kleptocracy” – nơi lợi ích nhóm chi phối chính sách.
Đáng chú ý, đối thủ Péter Magyar từng là người trong hệ thống cũ, khiến các đòn công kích chính trị nhằm vào ông trở nên kém thuyết phục.
Thứ ba, tâm lý mệt mỏi sau 16 năm cầm quyền. Tỷ lệ cử tri đi bầu lên tới 79,5%, một mức kỷ lục từ trước đến nay, cho thấy nhu cầu thay đổi mạnh mẽ. Hiệu ứng “cầm quyền quá lâu” đã phát huy tác động, khi một bộ phận lớn cử tri muốn “làm mới” hệ thống.
Thứ tư, chính sách đối ngoại gây tranh cãi. Lập trường thân Nga và việc nhiều lần cản trở viện trợ của EU cho Ukraine khiến ông Orbán vấp phải phản ứng trong xã hội. Trong khi đó, ông Magyar tranh cử với thông điệp “đưa Hungary trở lại châu Âu”.
Các nguyên nhân nội tại như kinh tế suy giảm, tham nhũng, sự mệt mỏi của cử tri và chính sách đối ngoại gây tranh cãi, là yếu tố quyết định. Nhận định này cũng được nhiều học giả và báo chí quốc tế đồng thuận.
Tờ The Financial Times bình luận rằng thất bại của ông Orbán là “một cuộc nổi dậy của cử tri đô thị và tầng lớp trung lưu đang chịu áp lực chi phí sinh hoạt”, đồng thời nhấn mạnh, mô hình cầm quyền tập trung quyền lực đã “mất dần tính chính danh khi không còn mang lại tăng trưởng”.
Trong khi đó, Tạp chí The Economist cho rằng đây là “hồi chuông cảnh báo đối với các mô hình dân túy cánh hữu tại châu Âu”, khi hiệu quả kinh tế suy giảm sẽ nhanh chóng làm xói mòn sự ủng hộ chính trị.
Giáo sư Ivan Krastev, Viện Khoa học Nhân văn Vienna, nhận định: “Orbán không thua vì đối thủ quá mạnh, mà vì xã hội Hungary đã thay đổi nhanh hơn hệ thống chính trị mà ông xây dựng”.
Sự ủng hộ từ Phó Tổng thống Mỹ JD Vance và phe Tổng thống Donald Trump không giúp ông Orbán xoay chuyển tình thế.
Theo tờ The New York Times, việc các chính trị gia Mỹ công khai ủng hộ ông Orbán “có thể đã phản tác dụng, khi làm dấy lên lo ngại về ảnh hưởng bên ngoài đối với nền dân chủ Hungary”.
Một số học giả tại Hội đồng Đối ngoại châu Âu (ECFR) cũng cho rằng kết quả bầu cử cho thấy “giới hạn của chủ nghĩa liên kết cánh hữu xuyên Đại Tây Dương”, khi cử tri châu Âu vẫn ưu tiên lợi ích nội địa hơn là các liên minh ý thức hệ.
Hungary “quay lại châu Âu”?
Phản ứng từ các lãnh đạo châu Âu mang tính tích cực rõ rệt.
Chủ tịch Ủy ban châu Âu Ursula von der Leyen tuyên bố: “Hungary đã chọn châu Âu, và châu Âu luôn chọn Hungary”. Thông điệp này được xem là lời chào đón Budapest trở lại quỹ đạo chung của EU.
Tờ The Politico Europe nhận định, chiến thắng của ông Magyar có thể “chấm dứt vai trò "kẻ phá bĩnh" của Hungary trong EU”, đặc biệt trong các vấn đề ngân sách và chính sách đối với Ukraine.
Trong khi đó, Le Monde (Pháp) đánh giá, đây là “cơ hội để khôi phục các chuẩn mực pháp quyền tại Hungary”, mở đường cho việc EU nối lại các khoản hỗ trợ tài chính bị đình chỉ trước đó.

Tác động tới Nga và cuộc chiến Ukraine
Giới phân tích quốc tế nhìn nhận sự thay đổi tại Budapest sẽ có tác động đáng kể, dù không mang tính đột phá ngay lập tức.
Theo Viện nghiên cứu Carnegie Europe, Hungary dưới thời chính phủ mới “sẽ không còn là đồng minh chính trị đáng tin cậy của Moscow trong EU”, nhưng vẫn duy trì cách tiếp cận thực dụng do phụ thuộc năng lượng.
Tờ Der Spiegel (Đức) nhận định: “Chiến thắng của phe thân EU tại Hungary là tin tốt cho Ukraine, vì nó giúp củng cố sự thống nhất của châu Âu hơn là tăng thêm viện trợ quân sự trực tiếp”.
Các chuyên gia tại Chatham House cũng cho rằng Budapest nhiều khả năng sẽ ngừng cản trở các gói viện trợ của EU; cho phép trung chuyển hỗ trợ; ủng hộ chính trị đối với Kiev Nhưng “khó có khả năng trở thành một nhà cung cấp vũ khí tích cực trong ngắn hạn”.
Một trong những tác động đáng chú ý nhất của kết quả bầu cử là khả năng EU đạt được sự đồng thuận cao hơn trong chính sách đối với Nga.
Theo Reuters, Hungary từng nhiều lần làm chậm hoặc làm loãng các gói trừng phạt Nga. Việc thay đổi chính phủ “có thể giúp Brussels hành động nhanh và thống nhất hơn”. Tuy nhiên, các chuyên gia cảnh báo rằng đây không phải là “bước ngoặt chiến lược” trong quan hệ Nga-EU.
Những mâu thuẫn cấu trúc về an ninh và địa chính trị vẫn sẽ duy trì căng thẳng trong trung và dài hạn.
Tựu trung, các chính trị gia, học giả và truyền thông quốc tế đều đồng thuận rằng: Thất bại của ông Viktor Orbán là kết quả của các yếu tố nội tại, không phải do thiếu sự ủng hộ từ bên ngoài.
Đồng thời, chiến thắng của ông Péter Magyar lại được xem là bước “tái cân bằng” của Hungary trong EU, là tín hiệu tích cực cho sự thống nhất của châu Âu, đồng thời là một yếu tố gián tiếp có lợi cho Ukraine.
Dù vậy, quá trình chuyển đổi sẽ diễn ra thận trọng. Hungary khó có những bước đi đột ngột về quân sự hay đối đầu với Nga, mà sẽ ưu tiên khôi phục kinh tế, thể chế và vị thế trong EU.
Như Tạp chí The Economist kết luận: “Đây không chỉ là sự kết thúc của một kỷ nguyên Orbán, mà còn là phép thử cho việc liệu Hungary có thể tái hòa nhập hoàn toàn vào dòng chảy chính trị châu Âu hay không”.










