Cùng nhau phạm tội, người đi tù, người chỉ bị phạt hành chính
Rủ nhau mượn xe, thống nhất đem bán và chia tiền tiêu xài, nhưng một người phải nhận 18 tháng tù, người còn lại chỉ bị xử lý hành chính. Vì sao cùng thực hiện một hành vi mà hậu quả pháp lý lại khác nhau? Câu trả lời nằm ở chính nhân thân của người vi phạm và quy định về ngưỡng truy cứu trách nhiệm hình sự của giá trị tài sản chiếm đoạt.

Theo bản án số 42/2017/HSST ngày 14/7/2017 của TAND TP Quảng Ngãi, khoảng 18h ngày 27/3/2017, Nguyễn Hồng A và Nguyễn Duy H mượn một chiếc xe máy của anh Trần Trí T với lý do đi mua đồ ăn.
Sau khi có được chiếc xe, A nảy sinh ý định bán xe lấy tiền tiêu xài. A và H sau đó cùng đi xe đến một quán game, tiếp tục chơi game. Đến ngày hôm sau, A điều khiển xe chở H đến một cửa hàng xe máy bán chiếc xe với giá 1,3 triệu đồng. Số tiền có được, cả hai cùng nhau tiêu xài.
Hội đồng định giá xác định chiếc xe có giá trị 2 triệu đồng.
Như vậy, về diễn biến vụ việc, đây không phải trường hợp một người tự ý thực hiện còn người kia hoàn toàn đứng ngoài. H cùng A thực hiện hành vi chiếm đoạt và cùng hưởng lợi từ số tiền bán xe. Chính bản án cũng xác định H "đã cùng bị cáo A thực hiện hành vi lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản".
Thế nhưng, điểm đáng chú ý nằm ở chỗ: cùng một hành vi, cùng một tài sản trị giá 2 triệu đồng, nhưng cánh cửa trách nhiệm hình sự lại mở ra với A và không mở ra với H.
Nguyễn Hồng A bị tòa xử phạt 18 tháng tù, trong khi Nguyễn Duy H chỉ bị xử lý hành chính.
Yếu tố nhân thân quan trọng thế nào?
Điều 175 Bộ luật Hình sự quy định tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản. Theo quy định này, tài sản bị chiếm đoạt thông thường phải có giá trị từ 4 triệu đồng trở lên mới đủ định lượng để xử lý hình sự. Tuy nhiên, tài sản dưới 4 triệu đồng vẫn có thể làm phát sinh trách nhiệm hình sự nếu người thực hiện đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi chiếm đoạt hoặc đã bị kết án về một số tội chiếm đoạt, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm. Đây chính là điểm tạo nên sự khác biệt trong vụ án.
Đối với Nguyễn Hồng A, trước đó người này đã bị TAND TP Quảng Ngãi tuyên phạt 12 tháng tù về tội "Lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản". A chấp hành xong hình phạt tù ngày 24/1/2017, nhưng chỉ hơn hai tháng sau tiếp tục thực hiện hành vi chiếm đoạt chiếc xe trị giá 2 triệu đồng. Tại thời điểm phạm tội mới, A chưa được xóa án tích.
Do đó, dù giá trị tài sản chỉ 2 triệu đồng, hành vi của A vẫn thuộc trường hợp được Điều 175 Bộ luật Hình sự quy định là tội phạm. Tòa án tuyên A phạm tội "Lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản" và xử phạt 18 tháng tù.
Còn với Nguyễn Duy H, bản án xác định H cùng tham gia nhưng giá trị tài sản 2 triệu đồng chưa đủ định lượng cấu thành tội phạm; hồ sơ thể hiện H không có tiền án thuộc trường hợp làm phát sinh trách nhiệm hình sự theo điều luật. Vì vậy, cơ quan điều tra tách hành vi của H để xử lý hành chính.
Câu chuyện trên cho thấy một nguyên tắc quan trọng của pháp luật hình sự: giá trị tài sản không phải lúc nào cũng là yếu tố duy nhất quyết định một người có bị truy cứu trách nhiệm hình sự hay không.
Với cùng một hành vi chiếm đoạt tài sản trị giá dưới 4 triệu đồng, một người có thể chỉ bị xử lý hành chính, nhưng người khác vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu rơi vào những trường hợp đặc biệt mà Điều 175 Bộ luật Hình sự quy định.
Nói cách khác, nhân thân của người thực hiện hành vi có thể khiến ngưỡng trách nhiệm hình sự thay đổi.
Đó cũng là lý do không thể suy nghĩ đơn giản rằng: "Tài sản chỉ 2 triệu đồng thì không thể đi tù". Pháp luật không chỉ nhìn vào giá trị tài sản mà còn xem xét lịch sử vi phạm, tiền án, tình trạng án tích và những điều kiện khác được luật quy định.
Cùng phạm tội nhưng trách nhiệm hình sự khác nhau
Một bài học pháp lý khác từ vụ án là: việc nhiều người cùng tham gia một hành vi không đồng nghĩa hậu quả pháp lý của họ nhất thiết giống nhau. Nguyên tắc của xem xét trách nhiệm hình sự là cá biệt hóa hành vi của từng người.
Trong trường hợp này, A và H cùng tham gia vào việc chiếm đoạt chiếc xe và cùng tiêu số tiền bán xe. Nhưng khi xem xét trách nhiệm của từng người, cơ quan tiến hành tố tụng phải đánh giá riêng từng cá nhân, trong đó có tình trạng án tích và các điều kiện để xác định trách nhiệm hình sự.
A đã từng bị kết án về hành vi chiếm đoạt tài sản, chưa được xóa án tích nhưng tiếp tục vi phạm. Chính yếu tố này khiến hành vi có giá trị tài sản chỉ 2 triệu đồng vẫn đủ căn cứ xử lý hình sự.
H không thuộc trường hợp đó nên cùng một giá trị tài sản lại chưa đạt ngưỡng truy cứu trách nhiệm hình sự.
Đây không phải là sự "nặng nhẹ tùy người", mà là hệ quả của việc pháp luật đặt ra những điều kiện khác nhau để xác định trách nhiệm pháp lý đối với từng cá nhân.
Hành vi vi phạm của người chưa được xóa án tích, khi xem xét hậu quả pháp lý sẽ luôn ở mức nặng hơn. Vì vậy, đừng nghĩ tài sản có giá trị nhỏ thì hành vi chiếm đoạt cũng là chuyện nhỏ.

