Cung ứng sách giáo khoa - năng lực dự báo và điều phối nguồn lực công
Đến 17h ngày 19/9, khoảng 99,63% nhu cầu sách giáo khoa năm học 2026-2027 đã được đáp ứng, song vẫn còn 908.689 bản thiếu tại một số địa phương, trong khi tổng nhu cầu lên tới 245,94 triệu bản. Việc khẩn trương điều chuyển, in bổ sung để hoàn thành cung ứng trước ngày 22/9 là cần thiết. Nhưng nhìn từ góc độ quản trị nguồn lực công, câu chuyện đáng quan tâm hơn nằm ở phía sau con số 0,37%: Vì sao một nhu cầu có thể dự báo từ trước năm học vẫn phát sinh thiếu cục bộ, và làm thế nào để chi phí khắc phục không lặp lại qua mỗi mùa khai giảng?

Ảnh minh họa
Khi một chuỗi cung ứng lớn vẫn phát sinh điểm nghẽn
Sách giáo khoa là một loại hàng hóa đặc biệt. Đây không chỉ là sản phẩm được sản xuất và bán theo nhu cầu thị trường, mà gắn trực tiếp với việc tổ chức dạy và học trên phạm vi toàn quốc. Vì vậy, yêu cầu cung ứng không đơn thuần là “có sách để bán”, mà là đúng loại, đủ số lượng, đúng địa bàn và đúng thời điểm.
Theo Cổng Thông tin điện tử Chính phủ, tổng nhu cầu sách giáo khoa năm học 2026-2027 là 245,94 triệu bản. Đến 17h ngày 19/9, số sách còn thiếu đã giảm từ hơn 2,71 triệu bản ngày 15/9 xuống còn 908.689 bản, tương đương khoảng 0,37% tổng nhu cầu. Bộ Giáo dục và Đào tạo yêu cầu hoàn thành việc cung ứng số sách còn thiếu trước ngày 22/9.
Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam đã điều chuyển hơn 8 triệu bản sách giữa các vùng, miền và hơn 2 triệu bản trong nội vùng; đồng thời tổ chức in bổ sung hơn 10 triệu bản từ cuối tháng 8 đến đầu tháng 9.
Những con số này cho thấy khả năng huy động và điều phối nguồn lực để xử lý tình huống là rất lớn. Nhưng chính quy mô điều chuyển và in bổ sung cũng đặt ra một câu hỏi quản trị: Nếu nhu cầu đã được tổng hợp từ trước, vì sao vẫn phải huy động một lượng lớn nguồn lực để xử lý thiếu - thừa ngay sát thời điểm khai giảng?
Bài toán không nằm ở vài trăm nghìn bản sách
Nhìn ở góc độ kiểm toán, vấn đề không nên dừng ở việc xác định nơi nào đang thiếu sách, mà cần nhìn toàn bộ chuỗi cung ứng: dự báo nhu cầu - tổng hợp số liệu - đặt hàng - in ấn - tồn kho - vận chuyển - phân phối - xử lý sách thừa, thiếu.
Bộ Giáo dục và Đào tạo đã yêu cầu các địa phương rà soát đến từng cơ sở giáo dục, từng đơn vị hành chính cấp xã; đối chiếu số sách đã đăng ký, đã giao, nhà trường đã tiếp nhận, học sinh đã nhận và số còn thiếu theo từng lớp, môn học và tên sách. Đồng thời, Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam phải rà soát lượng tồn kho tại từng kho, đơn vị phát hành và địa bàn để xác định khả năng điều chuyển.
Cách xử lý này cần thiết cho tình huống trước mắt. Nhưng về lâu dài, dữ liệu nhu cầu sách phải được nhìn nhận như một hạ tầng quản trị, chứ không chỉ là bảng tổng hợp phục vụ một mùa phát hành.
Một học sinh, một lớp học, một trường học đều có thể xác định tương đối rõ nhu cầu sách. Dữ liệu về trường mới thành lập, trường tổ chức lại, biến động quy mô học sinh, địa bàn khó khăn hay chính sách hỗ trợ sách cũng có thể được cập nhật. Khi những dữ liệu này chưa được kết nối đầy đủ với năng lực sản xuất, tồn kho và mạng lưới phân phối, mất cân đối cục bộ vẫn có thể xuất hiện.
Vấn đề vì thế không chỉ là thiếu bao nhiêu, mà là vì sao thiếu và chi phí để khắc phục việc thiếu đó là bao nhiêu?
Mỗi lần điều phối khẩn cấp đều có một “giá” phải tính
Điều chuyển sách từ nơi thừa sang nơi thiếu chắc chắn phát sinh chi phí vận chuyển, kho bãi và nhân lực. In bổ sung lại đặt ra chi phí sản xuất, giấy, công in, đóng gói, vận chuyển và phân phối. Nếu sau đó phát sinh lượng sách dư, bài toán tiếp tục chuyển sang tồn kho, lưu trữ, tái sử dụng hoặc xử lý.
Những khoản chi này không nhất thiết đều là lãng phí. Trong một chuỗi cung ứng quy mô lớn, một mức dự phòng nhất định là cần thiết để bảo đảm không xảy ra đứt gãy. Nhưng dự phòng khác với dự báo chưa chính xác; điều phối khác với xử lý bị động.
Bởi vậy, câu hỏi quản trị cần được đặt ra là: Mức dự phòng hợp lý đối với từng nhóm sách là bao nhiêu? Chi phí tồn kho so với chi phí in bổ sung thế nào? Chi phí điều chuyển giữa các vùng có thể giảm bao nhiêu nếu dữ liệu được cập nhật sớm hơn? Và phần sách thừa sau mỗi năm học được quản lý, tái sử dụng ra sao?
Ngay trong thông báo về sử dụng sách giáo khoa năm học 2026-2027, Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam cũng khẳng định sách đã in từ các năm trước vẫn tiếp tục được sử dụng, tái sử dụng bình thường; đồng thời kêu gọi thực hành tiết kiệm, chống lãng phí thông qua tái sử dụng sách giáo khoa.
Như vậy, quản trị sách giáo khoa thực chất là quản trị một chuỗi nguồn lực có cả dòng vào, dòng ra và lượng tồn.
Từ “đủ sách” đến một hệ thống cung ứng chủ động
Sự việc năm nay cho thấy một yêu cầu đáng chú ý: cần chuyển từ phương thức xử lý thiếu sách khi năm học đã bắt đầu sang quản trị cung ứng dựa trên dữ liệu và rủi ro.
Trước hết, cần xây dựng một cơ sở dữ liệu thống nhất về nhu cầu sách theo từng trường, từng địa bàn và từng đầu sách, có khả năng cập nhật biến động học sinh theo thời gian. Dữ liệu này cần được liên thông với tồn kho, năng lực in và mạng lưới phân phối để nhận diện sớm nơi thừa, nơi thiếu.
Tiếp đó, cần xác định rõ trách nhiệm của từng chủ thể trong chuỗi: cơ quan quản lý giáo dục, địa phương, nhà xuất bản và đơn vị phát hành. Khi xảy ra thiếu sách, cần trả lời được thiếu do dự báo sai, số liệu thay đổi, đặt hàng chậm, sản xuất không đủ, tồn kho không được điều phối hay khâu vận chuyển, phân phối có vấn đề.
Đây cũng là nơi góc nhìn kiểm toán có thể đóng góp. Kiểm toán không chỉ kiểm tra chi phí hay tính đúng đắn của từng khoản chi, mà có thể đánh giá tính kinh tế, hiệu quả và hiệu lực của cả cơ chế cung ứng: nguồn lực đã được bố trí thế nào, có được sử dụng đúng thời điểm không, rủi ro nào có thể dự báo trước và chi phí khắc phục có thể giảm bằng cách nào.
99,63% nhu cầu sách giáo khoa đã được đáp ứng là một kết quả đáng ghi nhận, nhưng 908.689 bản còn thiếu không chỉ là con số cần tiếp tục xử lý, mà còn là dữ liệu cần được phân tích từ góc độ quản trị.
Bởi trong quản lý nguồn lực, một hệ thống tốt không chỉ được đo bằng khả năng xử lý nhanh khi vấn đề phát sinh, mà quan trọng hơn là khả năng dự báo và phòng ngừa để vấn đề không lặp lại. Với một chuỗi cung ứng gần 246 triệu bản sách, nâng cao chất lượng dữ liệu, năng lực dự báo và khả năng điều phối không chỉ giúp học sinh có sách đúng lúc, mà còn góp phần sử dụng tiết kiệm, hiệu quả hơn các nguồn lực xã hội dành cho giáo dục.
