Cuộc đua tăng vốn nóng lên trong ngành ngân hàng
Từ khối ngân hàng quốc doanh đến nhóm tư nhân, hàng loạt kế hoạch tăng vốn quy mô lớn đang được kích hoạt. Đằng sau những thương vụ nghìn tỷ là áp lực củng cố năng lực tài chính khi hệ thống bước vào giai đoạn tăng trưởng tín dụng thận trọng hơn…

Bước sang năm 2026, ngành ngân hàng Việt Nam chứng kiến một làn sóng tăng vốn quy mô lớn, trải rộng từ khối ngân hàng quốc doanh đến nhóm ngân hàng tư nhân.
Áp lực tuân thủ các chuẩn mực an toàn vốn ngày càng khắt khe, đặc biệt là Basel II và lộ trình tiến tới Basel III, đang buộc các nhà băng phải nhanh chóng gia cố “bộ đệm vốn”.
LÀN SÓNG “BƠM VỐN” DÂNG CAO
Theo tài liệu chuẩn bị cho mùa đại hội đồng cổ đông thường niên năm nay, hàng loạt ngân hàng đã trình cổ đông kế hoạch phát hành cổ phiếu, chia cổ tức bằng cổ phiếu hoặc chào bán riêng lẻ cho nhà đầu tư chiến lược. Nhiều kế hoạch tăng vốn có quy mô lên tới hàng chục nghìn tỷ đồng, cho thấy quyết tâm củng cố nền tảng tài chính của toàn ngành.
Ở nhóm ngân hàng thương mại nhà nước, các thương vụ tăng vốn có quy mô áp đảo nhờ lợi thế về nền tảng tài sản và lợi nhuận tích lũy.
Đáng chú ý nhất là VietinBank. Ngân hàng này vừa hoàn tất phát hành hơn 2,4 tỷ cổ phiếu để trả cổ tức với tỷ lệ 44,6% ngay đầu năm 2026. Sau đợt phát hành này, vốn điều lệ của VietinBank đã tăng mạnh từ 53.700 tỷ đồng lên khoảng 77.670 tỷ đồng.
Theo kế hoạch tiếp theo, ngân hàng sẽ tiếp tục phát hành cổ phiếu từ nguồn lợi nhuận giữ lại của năm 2023 và năm 2024, với tổng giá trị lên tới hơn 28.000 tỷ đồng. Nếu kế hoạch được thực hiện trọn vẹn, vốn điều lệ của VietinBank có thể vượt mốc 105.000 tỷ đồng – một trong những mức vốn lớn nhất hệ thống.
Trong khi đó, Vietcombank – ngân hàng có hiệu quả sinh lời hàng đầu ngành – cũng đang triển khai phương án tăng vốn quy mô lớn thông qua phát hành riêng lẻ khoảng 543 triệu cổ phiếu, tương đương 6,5% vốn điều lệ cho 55 đối tác chiến lược trong giai đoạn 2025–2026.
Thương vụ này được định giá khoảng 1,3–1,4 tỷ USD, trở thành một trong những giao dịch huy động vốn lớn nhất của ngành ngân hàng Việt Nam trong nhiều năm gần đây. Nếu hoàn tất cùng với kế hoạch chia cổ tức bằng cổ phiếu, vốn điều lệ của Vietcombank được dự báo sớm vượt mốc 100.000 tỷ đồng.
Tại BIDV, Hội đồng quản trị cũng đã thông qua kế hoạch phát hành riêng lẻ kết hợp trả cổ tức bằng cổ phiếu nhằm nâng vốn điều lệ từ 70.213 tỷ đồng lên khoảng 91.870 tỷ đồng.
Riêng trong năm 2026, Ngân hàng Nhà nước có thể chấp thuận cho BIDV phát hành riêng lẻ 263,3 triệu cổ phiếu với giá khoảng 38.900 đồng mỗi cổ phiếu. Đợt phát hành này dự kiến mang về hơn 10.200 tỷ đồng để bổ sung trực tiếp vào nguồn vốn tín dụng của ngân hàng.
Không chỉ khối quốc doanh, nhóm ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân cũng bước vào cuộc đua gia cố năng lực tài chính với tốc độ không kém phần quyết liệt.
SHB mới đây đã được Ngân hàng Nhà nước chấp thuận tăng vốn điều lệ lên 53.442 tỷ đồng thông qua ba hình thức: chào bán cổ phiếu cho cổ đông hiện hữu, phát hành riêng lẻ cho nhà đầu tư chuyên nghiệp và phát hành cổ phiếu theo chương trình ESOP cho người lao động. Nếu hoàn tất toàn bộ kế hoạch, SHB có thể vươn lên nhóm bốn ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân có vốn điều lệ lớn nhất hệ thống.
Nam A Bank cũng công bố lộ trình tăng vốn thêm hơn 5.431 tỷ đồng. Ngân hàng dự kiến phát hành hơn 343 triệu cổ phiếu thưởng từ nguồn vốn chủ sở hữu, đồng thời triển khai chương trình ESOP và chào bán riêng lẻ cổ phiếu cho nhà đầu tư chiến lược. Nếu các phương án được thực hiện thành công, vốn điều lệ của ngân hàng này sẽ tăng từ 17.157 tỷ đồng lên 22.588 tỷ đồng.
Trong khi đó, ABBank dự kiến phát hành cổ phiếu cho cổ đông hiện hữu theo tỷ lệ 100:30, qua đó tăng thêm khoảng 3.105 tỷ đồng và nâng vốn điều lệ lên gần 13.455 tỷ đồng.
Ngân hàng ACB cũng lên kế hoạch tăng vốn thông qua chia cổ tức bằng cổ phiếu từ lợi nhuận năm 2025, đồng thời thực hiện đăng ký lưu ký và niêm yết bổ sung số cổ phiếu phát hành thêm.
LPBank dự kiến trình cổ đông phương án trả cổ tức bằng cổ phiếu với tỷ lệ lên tới 30%, trong khi NCB đang lên kế hoạch chào bán riêng lẻ cổ phiếu cho nhà đầu tư chuyên nghiệp để nâng vốn điều lệ từ 19.280 tỷ đồng lên gần 29.280 tỷ đồng. HDBank cũng dự kiến nâng vốn lên khoảng 50.053 tỷ đồng thông qua trả cổ tức và phát hành cổ phiếu thưởng với tổng tỷ lệ gần 30%.
“NÚT THẮT” VỐN VÀ ÁP LỰC TĂNG TRƯỞNG TÍN DỤNG
Đằng sau làn sóng tăng vốn mạnh mẽ là những áp lực ngày càng rõ rệt đối với hệ thống ngân hàng.
Dữ liệu cuối năm 2025 cho thấy dù lợi nhuận ngành ngân hàng vẫn duy trì ở mức tích cực, nhưng bộ đệm vốn toàn hệ thống đang có dấu hiệu mỏng dần. Phần lớn sự gia tăng vốn chủ sở hữu trong những năm gần đây đến từ lợi nhuận giữ lại, trong khi việc phát hành cổ phần mới diễn ra khá hạn chế.
Từ năm 2024, nhiều ngân hàng đã phải gia tăng phụ thuộc vào nguồn vốn cấp 2 thông qua phát hành trái phiếu tăng vốn nhằm đáp ứng các tỷ lệ an toàn theo quy định.
Áp lực này càng gia tăng khi Thông tư 14/2025 của Ngân hàng Nhà nước đưa ra các quy định chặt chẽ hơn về vốn cốt lõi cấp 1. Những yêu cầu mới này khiến nhiều ngân hàng phải nhanh chóng nâng quy mô vốn tự có nếu không muốn bị giới hạn tăng trưởng tín dụng trong giai đoạn 2026–2027.

Theo dự báo của FiinRatings, các ngân hàng Việt Nam sẽ phải tích cực tìm kiếm nguồn vốn từ bên ngoài để duy trì đà tăng trưởng trong trung và dài hạn. Đối với nhóm ngân hàng thương mại cổ phần quy mô lớn và trung bình, việc phát hành thêm vốn cổ phần gần như trở thành lựa chọn bắt buộc.
Trong khi đó, nhóm ngân hàng quy mô nhỏ hơn có thể phải đối mặt với lựa chọn khó khăn: hoặc tăng vốn mới, hoặc chấp nhận giảm tốc độ mở rộng tín dụng để đảm bảo tuân thủ các chỉ tiêu an toàn.
Áp lực vốn xuất hiện ngay sau một năm 2025 tăng trưởng tín dụng khá mạnh. Tính đến cuối năm 2025, tổng dư nợ cho vay khách hàng của 30 ngân hàng thương mại trong nước (không bao gồm SCB và các ngân hàng chuyển giao bắt buộc) đạt khoảng 15,8 triệu tỷ đồng, tăng 19% so với đầu năm và vượt xa mục tiêu 15% mà Ngân hàng Nhà nước đặt ra.
Trong bức tranh chung đó, cấu trúc thị phần tín dụng tiếp tục thể hiện sự phân hóa rõ rệt. Nhóm năm ngân hàng lớn nhất hệ thống – bao gồm bốn ngân hàng quốc doanh cùng MB – hiện nắm giữ tới 56,3% tổng thị phần cho vay, tương đương quy mô khoảng 8,9 triệu tỷ đồng.
BIDV tiếp tục dẫn đầu về quy mô dư nợ với khoảng 2,3 triệu tỷ đồng, tăng hơn 15% so với năm trước. Agribank và VietinBank bám sát phía sau với quy mô mỗi ngân hàng gần 2 triệu tỷ đồng. Vietcombank cũng ghi nhận mức tăng trưởng hơn 16%, nâng tổng dư nợ lên khoảng 1,63 triệu tỷ đồng.
Điểm nhấn đáng chú ý nhất trong năm 2025 lại đến từ khối ngân hàng tư nhân, đặc biệt là MB. Ngân hàng này đã trở thành nhà băng tư nhân đầu tiên vượt mốc 1 triệu tỷ đồng dư nợ, đạt khoảng 1,02 triệu tỷ đồng. Với tốc độ tăng trưởng lên tới 40%, MB đã bơm thêm hơn 300.000 tỷ đồng tín dụng vào nền kinh tế chỉ trong vòng một năm.
Đà tăng trưởng này phản ánh hiệu quả của chiến lược mở rộng mạnh sang mảng bán lẻ, khách hàng số và xây dựng hệ sinh thái tài chính đa dạng.

Trong khi đó, báo cáo triển vọng ngành ngân hàng của VIS Rating cho thấy tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản của toàn ngành đã giảm khoảng 25 điểm cơ bản trong năm 2025. Nguyên nhân chủ yếu đến từ việc nhiều ngân hàng chi trả cổ tức tiền mặt ở mức cao, trong khi tăng trưởng tín dụng nhanh khiến tài sản có rủi ro gia tăng.
Một yếu tố đáng chú ý khác là áp lực thanh khoản đang có xu hướng tăng lên, đặc biệt tại nhóm ngân hàng quy mô vừa và nhỏ. Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) trên tổng dư nợ cho vay toàn ngành đã giảm xuống còn khoảng 19,9% trong năm 2025, phản ánh sự suy giảm nguồn vốn chi phí thấp tại một số ngân hàng.
Trong bối cảnh tăng trưởng tín dụng nhanh hơn tốc độ tăng tiền gửi, nhiều ngân hàng buộc phải phụ thuộc nhiều hơn vào nguồn vốn ngắn hạn trên thị trường liên ngân hàng.

Từ tháng 10/2025, lãi suất qua đêm trên thị trường liên ngân hàng đã tăng mạnh khoảng 5,9 điểm phần trăm, lên mức trung bình khoảng 10,8% vào tháng 2/2026. Chi phí huy động vốn cũng tăng thêm khoảng 60 điểm cơ bản do tăng trưởng tiền gửi chậm lại và thanh khoản thị trường có dấu hiệu căng thẳng.
Trong ngắn hạn, các chuyên gia từ VIS Rating cho rằng nhiều ngân hàng – đặc biệt là nhóm quy mô vừa và nhỏ với nền tảng tiền gửi yếu hơn – có thể tiếp tục điều chỉnh tăng lãi suất huy động nhằm thu hút thêm dòng tiền gửi và duy trì khả năng mở rộng tín dụng.
Bước sang năm 2026, triển vọng lợi nhuận và chất lượng tài sản của ngành ngân hàng được dự báo sẽ có sự phân hóa rõ nét hơn. Các ngân hàng quy mô lớn được kỳ vọng duy trì mức độ ổn định hơn nhờ môi trường kinh doanh trong nước ổn định và sự hỗ trợ từ các chính sách.














