Đại hội XIV: Dân là gốc - thước đo cao nhất của mọi quyết sách
Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam diễn ra trong một thời khắc đặc biệt. Đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới với những mục tiêu lớn hơn như tăng trưởng phải cao hơn, cải cách sâu hơn, bộ máy phải hiệu quả hơn.
Trong bối cảnh đó, thông điệp được Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh ngay tại phiên khai mạc mang tính lựa chọn chiến lược mà Đảng đã lựa chọn từ đầu: “Dân là gốc” – thước đo cao nhất của mọi quyết sách.
Điều này cho thấy Đại hội XIV không chỉ bàn con đường phát triển cho một nhiệm kỳ, mà đang đặt lại chuẩn mực cầm quyền: mọi quyền lực và chính sách đều phải được đo bằng niềm tin và sự đồng thuận của nhân dân.
Điều đáng chú ý là lần này, “Dân là gốc” không được nhắc lại như một mệnh đề đạo lý quen thuộc, mà được đặt thẳng vào trung tâm của câu chuyện thực thi. Không phải chính sách nào được ban hành nhanh hơn, nhiều hơn sẽ là chính sách tốt hơn.
Chính sách chỉ thực sự có giá trị khi đời sống của người dân được cải thiện, khi niềm tin xã hội được củng cố, khi người dân cảm thấy mình được tôn trọng và bảo vệ.

Các đại biểu tham dự Đại hội XIV. Ảnh: Phạm Hải
Lịch sử Việt Nam đã nhiều lần trả lời câu hỏi ấy bằng những bài học đắt giá. Thế kỷ XIII, trước vó ngựa Nguyên – Mông, Trần Hưng Đạo không nói đến thành cao, hào sâu khi bàn kế giữ nước. Ông chỉ đúc kết ngắn gọn: thắng được giặc là nhờ “trên dưới đồng lòng, cả nước góp sức”. Sức mạnh quốc gia, rốt cuộc, bắt đầu từ lòng dân.
Trái lại, đầu thế kỷ XV, Hồ Quý Ly – một nhà cải cách táo bạo, có tư duy đổi mới vượt thời đại – lại thất bại nhanh chóng. Thành Tây Đô kiên cố, quân đội đông, vũ khí mạnh, nhưng cơ đồ sụp đổ chỉ trong chưa đầy một năm. “Đánh thần không sợ, chỉ sợ lòng dân không theo” – câu nói của Hồ Nguyên Trừng trở thành một lời tổng kết.
Một bên thắng vì dân theo, một bên thua vì dân lìa. Quy luật ấy chưa bao giờ cũ.
Tinh thần đó được tiếp nối trong tư tưởng “thân dân” của Chủ tịch Hồ Chí Minh và hôm nay được nhấn mạnh trở lại trong Văn kiện Đại hội XIV, như nhiều văn kiện qua các kỳ đại hội.
Khi Tổng Bí thư khẳng định niềm tin của nhân dân không đến từ lời nói mà đến từ việc làm, từ sự liêm chính của cán bộ, từ hiệu quả của bộ máy và từ sự công bằng trong thụ hưởng, điều đó đồng nghĩa với một yêu cầu rất cụ thể: lấy thực thi làm thước đo.
Người dân không đọc nghị quyết. Họ cảm nhận chính sách qua từng lần làm thủ tục, từng hồ sơ đất đai, từng khoản học phí, từng cơ hội mưu sinh, từng va chạm với bộ máy công quyền.
Suy cho cùng, mọi thể chế đều xuất phát từ con người. “Dân là gốc” chỉ thực sự có ý nghĩa khi trở thành chuẩn mực hành xử của từng cán bộ, từng công chức – từ người làm chính sách đến người giải quyết một bộ hồ sơ cụ thể cho dân.
Bởi vậy, yêu cầu hoàn thiện thể chế phát triển và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa “của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân” không còn là khẩu hiệu.
Thể chế từng được coi là “điểm nghẽn của điểm nghẽn”, nhưng cũng chính là “đột phá của đột phá”.
Khi thời gian và chi phí của người dân, doanh nghiệp trở thành thước đo chất lượng cải cách; khi cơ chế “xin – cho” bị xóa bỏ; khi thủ tục hành chính được cắt giảm và số hóa thực chất, cải cách mới chạm tới đời sống dân sinh.
Cuộc “đại phẫu” bộ máy hành chính, đặc biệt là việc tinh gọn đầu mối và xóa bỏ cấp huyện trung gian, vì thế trở thành phép thử lớn.
Mô hình chính quyền địa phương hai cấp được kỳ vọng sẽ rút ngắn quy trình, tăng tốc độ ra quyết định, đưa chính quyền đến gần dân hơn. Cấp tỉnh tập trung vào hoạch định và điều phối chiến lược; cấp xã, phường được trao quyền tự chủ mạnh mẽ hơn, trực tiếp giải quyết công việc của người dân và doanh nghiệp theo tinh thần “địa phương quyết, địa phương làm, địa phương chịu trách nhiệm”.
Nhưng cải cách đúng không có nghĩa là không có xáo trộn. Người dân vẫn bỡ ngỡ, lo lắng: căn cước công dân, sổ đỏ, sổ hồng, đăng ký xe, khai học cho con có bị gián đoạn không?
Doanh nghiệp thì lo giấy phép đầu tư, đăng ký kinh doanh, hóa đơn, hợp đồng, địa chỉ pháp lý, chuyện đóng thuế… có phát sinh thêm chi phí hay không.
Những lo lắng ấy là rất thực và chính đáng. Nếu thiếu điều phối thống nhất và năng lực thực thi đủ mạnh, giai đoạn đầu sau sáp nhập hoàn toàn có thể gây chậm trễ, tạo tâm lý bất an.
Và chính tại đây, “Dân là gốc” được kiểm nghiệm bằng hành động: Nhà nước có nhìn thấy, chia sẻ và chủ động giảm thiểu những chi phí chuyển đổi ấy cho người dân và doanh nghiệp hay không.
Cải cách bộ máy cũng mở ra một câu chuyện lớn hơn: xác lập lại vai trò của Nhà nước trong nền kinh tế. Khi còn tư duy “có nhiều thứ để cho”, khi quyền lực bị cát cứ, manh mún, nguồn lực công khó được phân bổ hiệu quả.
Cuộc cải cách lần này là cơ hội để Nhà nước chuyển mạnh sang vai trò kiến tạo, điều tiết minh bạch, công bằng, để thị trường – và người dân – phát huy tối đa tiềm năng.
Tinh thần “vì dân” cũng thể hiện rõ qua những chính sách cụ thể. Hàng trăm nghìn căn nhà tạm, nhà dột nát được xóa bỏ trong thời gian ngắn; quyết định miễn học phí cho toàn bộ trẻ em từ mầm non đến lớp 12; khẳng định kinh tế tư nhân là động lực quan trọng của nền kinh tế – đó không chỉ là những con số hay nghị quyết, mà là những quyết sách chạm trực tiếp vào đời sống.
Chính sách chỉ có sức sống khi bắt đầu từ dân, vì dân và được dân đồng thuận.
Tuy vậy, khoảng cách giữa chủ trương và đời sống vẫn còn đó. Ở một số vùng nông thôn, miền núi, nghèo đói và thiếu việc làm vẫn là nỗi lo thường trực. Không ít người dân yếu thế trong các tranh chấp đất đai. Có những doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn chật vật trước rào cản thủ tục, và gánh nặng thuế, phí,…
Những bất cập ấy nhắc nhở rằng niềm tin xã hội không thể đo bằng báo cáo thành tích, mà bằng việc người dân có thực sự cảm thấy an toàn, được tôn trọng và có cơ hội vươn lên hay không.
Đại hội XIV mở ra một chặng đường phát triển mới. Trong chặng đường ấy, mục tiêu có thể cao hơn, cải cách có thể sâu hơn, nhưng thước đo cuối cùng không thay đổi: lòng tin của dân và sự thụ hưởng - đồng hành của họ.
Lịch sử từng chứng minh: thành lũy có thể xây rất nhanh, nhưng lòng dân thì không. Mọi quyết sách đi ngược lòng dân đều sớm hay muộn phải trả giá.
Giữ được lòng dân là giữ được tất cả. Đó không phải khẩu hiệu, mà là sự thật lịch sử – và cũng là nền tảng để Việt Nam đi xa và đứng vững trong kỷ nguyên mới mà Đại hội XIV xác quyết.











