Đại sứ Nguyễn Đắc Thành: Cuộc cách mạng tư duy đưa hàng Việt chiếm lĩnh thị trường Đức
Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang tái cấu trúc mạnh mẽ, hàng hóa Việt Nam không chỉ đứng trước cơ hội 'thâm nhập' mà đang tự tin khẳng định vị thế một 'mắt xích' bền vững tại Đức - thị trường khó tính nhất châu Âu...

Ông Nguyễn Đắc Thành, Đại sứ Việt Nam tại Đức.
Cuộc trò chuyện với ông Nguyễn Đắc Thành, Đại sứ Việt Nam tại Đức, đã gợi mở về một “cuộc cách mạng tư duy” để nông sản, công nghệ và văn hóa Việt thực sự chạm đến trái tim người tiêu dùng Đức.
Thưa Đại sứ, trong xu thế "friend-shoring" – dịch chuyển chuỗi cung ứng sang các đối tác tin cậy, Việt Nam đang nổi lên như một điểm sáng. Theo ông, đâu là những giá trị cốt lõi giúp chúng ta trở thành một "mắt xích không thể thay thế" tại Đức thay vì chỉ là một lựa chọn tạm thời?
Tôi cho rằng, để đứng vững tại một thị trường có tiêu chuẩn khắt khe như Đức, doanh nghiệp Việt Nam cần tựa mình trên ba trụ cột chiến lược: Độ tin cậy, tính bền vững và khả năng thích ứng lâu dài.
Trước hết, chúng ta có nền tảng ngoại giao vững chắc khi hai nước đã thiết lập quan hệ ngoại giao cách đây hơn 50 năm và năm 2026 là kỷ niệm 15 năm Quan hệ Đối tác Chiến lược Việt – Đức. Hiện nay, Đức là đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam trong EU, và ngược lại, Việt Nam là đối tác hàng đầu của Đức tại ASEAN. Hiệp định EVFTA đã tạo ra một “đường cao tốc” pháp lý minh bạch, giúp doanh nghiệp hai bên yên tâm đầu tư dài hạn.

Đại sứ Việt Nam tại Đức Nguyễn Đắc Thành tham dự sự kiện "Ngày hàng Việt Nam" diễn ra ngày 6/2/2026, tại siêu thị Selgros Berlin Lichtenberg, Berlin.
Thứ hai là sự bổ trợ hoàn hảo về cơ cấu kinh tế. Từ dệt may, da giày đến các ngành công nghệ cao như linh kiện điện tử, cơ khí, Việt Nam đang dần thoát khỏi cái bóng “gia công giá rẻ” để tham gia vào những khâu có giá trị gia tăng cao hơn, đáp ứng trọn vẹn các tiêu chuẩn về môi trường và truy xuất nguồn gốc của Đức.
Cuối cùng là sự ổn định chính trị và cam kết xanh. Trong chiến lược đa dạng hóa nguồn cung của EU, một Việt Nam ổn định, có trách nhiệm với các cam kết trung hòa carbon (COP26) chính là đối tác tin cậy mà Đức đang tìm kiếm.
Dù có "đường cao tốc" EVFTA với thuế quan về 0%, nhưng thực tế nhiều doanh nghiệp vẫn "than khó" trước các hàng rào kỹ thuật như Cơ chế CBAM hay Luật thẩm định chuỗi cung ứng. Phải chăng chúng ta đang thắng trên bàn đàm phán nhưng lại gặp khó trên thực địa, thưa ông?
Đúng là rào cản lớn nhất hiện nay không còn nằm ở thuế quan mà là các "hàng rào kỹ thuật xanh". Hãy nhìn vào con số: Kim ngạch thương mại Việt Nam – Đức đã tăng ấn tượng từ gần 10 tỷ USD (năm 2020) lên 13,66 tỷ USD (năm 2025). Tuy nhiên, tỷ lệ tận dụng ưu đãi thuế quan từ Hiệp định EVFTA mới đạt khoảng 35%. Điều này cho thấy chúng ta vẫn đang loay hoay với các tiêu chuẩn xuất xứ và phát triển bền vững.
Để lấp đầy khoảng trống này, tôi muốn nhấn mạnh: Doanh nghiệp cần chuyển đổi tư duy từ “tuân thủ để được chấp nhận” sang “tuân thủ để nâng cao giá trị”. Những tiêu chuẩn khắt khe về môi trường hay lao động không nên được xem là gánh nặng chi phí, mà phải là khoản đầu tư chiến lược. Khi chúng ta chủ động xanh hóa sản xuất, đó chính là lúc chúng ta biến “lợi thế so sánh tĩnh” thành lợi thế cạnh tranh động, giúp hàng Việt vươn lên những nấc thang cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Người Đức vốn nổi tiếng với sự kỷ luật và lòng trung thành với thương hiệu nội địa. Vậy làm thế nào để một sản phẩm nông sản Việt có thể "bám rễ" và thuyết phục họ chọn "Made in Vietnam" thay vì các lựa chọn khác?
Người tiêu dùng Đức rất đặc biệt. Họ không chỉ mua sản phẩm, họ mua cả sự tin cậy và trách nhiệm. Sản phẩm “Made in Germany” chinh phục thế giới bằng chất lượng và tính bền vững, đó cũng chính là con đường mà “Made in Vietnam” phải đi.

Các loại hoa quả Việt Nam được giới thiệu tại siêu thị Selgros (Đức).
Để nông sản Việt chạm tới cảm xúc của khách hàng Đức, chúng ta cần triển khai theo ba hướng.
Trước hết là minh bạch hóa dữ liệu. Không chỉ dừng ở nói “sạch” suông, mà phải có hệ thống bằng chứng kiểm chứng về phát thải và các chứng nhận quốc tế được công nhận tại EU. Điều này đã được một số địa phương của ta như tỉnh Tuyên Quang đang làm tốt, cung cấp chứng nhận nguồn gốc gỗ tự nhiên bền vững.
Thứ hai là cá nhân hóa và nhân bản hóa câu chuyện sản phẩm. Một túi cà phê không chỉ là thức uống, nó là câu chuyện về di sản canh tác, về hành trình từ nông nghiệp truyền thống sang nông nghiệp tái sinh, về người nông dân phía sau sản phẩm. Ít ai biết người dân Leipzig rất tự hào về cà phê Việt Nam vì những cây cà phê đầu tiên được trồng tại Viện nông nghiệp nhiệt đới, Đại học Leipzig từ năm 1975, góp phần hình thành nền công nghiệp cà phê hiện nay.
Thứ ba là ngôn ngữ thiết kế bản địa. Người Đức chuộng sự tối giản và chính xác. Bao bì cần ít khẩu hiệu nhưng nhiều dữ liệu thực tế, hình ảnh chân thực. Khi sản phẩm thể hiện được tính đáng tin cậy ngay từ lần tiếp xúc đầu tiên, khả năng bước vào các phân khúc giá trị cao sẽ thuận lợi hơn, nông sản Việt Nam hoàn toàn có thể dịch chuyển từ cạnh tranh bằng giá sang cạnh tranh bằng giá trị, qua đó tiếp cận bền vững hơn với người tiêu dùng Đức.
Trong chiến lược “Go Global” của Việt Nam, bên cạnh sản phẩm, vai trò của cộng đồng 200.000 người Việt tại Đức – những “đại sứ văn hóa - ẩm thực” được phát huy thế nào để tạo bước đệm tâm lý cho hàng hóa Việt, thưa Đại sứ?
Triển khai ngoại giao kinh tế, văn hóa không chỉ là một yếu tố bổ trợ, mà đã trở thành một lực lượng tiên phong, góp phần mở đường và tạo dựng nền tảng niềm tin cho hợp tác kinh tế và thương mại. Tại Đức, ẩm thực Việt Nam đã trở thành một phần gắn bó với đời sống bản địa. Những nhà hàng, những lễ hội như Tết Cộng đồng hay Lễ hội Phở không chỉ giới thiệu món ăn, mà còn lan tỏa tinh thần nhân văn và bản sắc Việt.
Bên cạnh đó, cộng đồng gần 200.000 người Việt tại Đức là một nguồn lực chiến lược. Chúng tôi đang khuyến khích các doanh nhân Việt tại đây chuyển dịch sang đầu tư vào logistics, kho vận và hệ thống phân phối. Khi chúng ta có các trung tâm phân phối, hệ thống kho vận do người Việt vận hành, hàng hóa trong nước sẽ giảm được chi phí trung gian và tiếp cận trực tiếp các đại siêu thị của Đức. Mỗi người Việt tại Đức chính là một “đại sứ thương hiệu” tự nhiên nhất.
Ở phân khúc cao hơn, Đại sứ quán có hoạt động gì để kết nối các doanh nghiệp công nghệ Việt với mạng lưới “Mittelstand” của kinh tế Đức?
Khối doanh nghiệp vừa và nhỏ (Mittelstand) chính là xương sống của kinh tế Đức và là lực lượng dẫn đầu thế giới trong nhiều lĩnh vực công nghệ chuyên sâu. Đây là những đối tác có tiềm năng hợp tác rất lớn đối với các doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ cao và công nghiệp tiên tiến. Chúng tôi đang triển khai mô hình “Kết nối nguồn lực chiến lược” theo tinh thần của ngoại giao kinh tế thế hệ mới.
Đại sứ quán đóng vai trò là cầu nối tin cậy, tổ chức các diễn đàn chuyên sâu về bán dẫn, năng lượng tái tạo và y tế số. Mục tiêu là hình thành các liên minh bền vững: Việt Nam đóng góp nguồn nhân lực trẻ, năng động, còn Đức đóng góp công nghệ lõi và quản trị tiên tiến. Đây là con đường ngắn nhất để doanh nghiệp công nghệ Việt tham gia vào hệ sinh thái của những “Hidden Champions” tại Đức (những doanh nghiệp ẩn danh dẫn đầu thị trường).
Nếu dùng một thông điệp ngắn gọn gửi tới các doanh nhân Việt Nam đang khao khát chinh phục thị trường Đức vào năm 2026, ông sẽ nói điều gì?
Tôi muốn nhắn nhủ rằng: “Thị trường Đức không chỉ là một thị trường lớn, mà còn là thước đo về năng lực và uy tín của bạn”. Nếu chinh phục được nước Đức, bạn có thể chinh phục được cả thế giới.
Các cơ quan đại diện Việt Nam tại Đức sẽ luôn đi trước mở đường và là điểm tựa vững chắc cho doanh nghiệp trên hành trình này.











