Thuế Mỹ đổi chiều nhưng lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp Việt chưa đổi
Phán quyết gần đây của Tòa án Tối cao Mỹ và việc chính quyền nước này nhanh chóng áp dụng cơ chế thuế nhập khẩu mới ở mức 10-15% đang giúp giảm áp lực chi phí đối với doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam so với mức khoảng 20% trước đó.
Tuy nhiên, giới chuyên gia và doanh nghiệp cho rằng đây chủ yếu là sự "nới áp lực", thay vì một bước ngoặt mang tính cấu trúc, khi chính sách thương mại Mỹ vẫn duy trì công cụ bảo hộ và có thể tiếp tục điều chỉnh.

Hàng hóa tập kết tại cảng Los Angeles (Mỹ). Ảnh: TL
Áp lực thuế quan giảm mức độ nhưng chưa mất bản chất
Phán quyết gần đây của Tòa án Tối cao Mỹ đã bác bỏ cơ sở pháp lý đối với một số biện pháp thuế quan được áp dụng trước đó theo thẩm quyền hành pháp, buộc chính quyền nước này phải điều chỉnh lại cơ chế áp thuế. Diễn biến này tạo ra một thay đổi quan trọng trong chính sách thương mại của nền kinh tế lớn nhất thế giới, đặc biệt trong bối cảnh các biện pháp thuế quan đã trở thành công cụ trung tâm trong chiến lược thương mại của Mỹ những năm gần đây.
Ngay sau phán quyết, Tổng thống Mỹ đã ký sắc lệnh áp dụng mức thuế nhập khẩu bổ sung 10% trong thời hạn 150 ngày, với khả năng nâng lên 15%, dựa trên thẩm quyền theo Đạo luật Thương mại 1974 (Trade Act of 1974). Theo đó, mức thuế bổ sung mới được thiết lập ở mức thấp hơn so với giai đoạn trước, phản ánh sự điều chỉnh chính sách nhằm duy trì công cụ bảo hộ trong khuôn khổ pháp lý mới.
Theo ước tính của tổ chức nghiên cứu chính sách thương mại Global Trade Alert, việc điều chỉnh sau phán quyết của tòa án có thể làm giảm mức thuế nhập khẩu trung bình của Mỹ từ khoảng 15,4% xuống còn khoảng 8,3%, tùy theo phạm vi áp dụng và thời gian hiệu lực. Điều này giúp giảm bớt áp lực chi phí nhập khẩu đối với các nhà phân phối và nhà bán lẻ Mỹ, đồng thời tạo ra tác động lan tỏa đến chuỗi cung ứng toàn cầu.
Tuy nhiên, các chuyên gia lưu ý rằng sự thay đổi này không đồng nghĩa với việc Mỹ từ bỏ chính sách bảo hộ. Thay vào đó, chính sách thương mại đang chuyển sang trạng thái linh hoạt hơn, với mức thuế thấp hơn nhưng vẫn đủ để duy trì công cụ điều tiết thương mại và bảo vệ sản xuất trong nước. Nói cách khác, áp lực thuế quan đã giảm về mức độ, nhưng chưa biến mất về bản chất.
Giảm áp lực chi phí, phục hồi đơn hàng
Đối với Việt Nam, sự điều chỉnh thuế này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, khi Mỹ hiện là thị trường xuất khẩu lớn nhất. Theo số liệu của Tổng cục Hải quan, trong nhiều năm gần đây, Mỹ chiếm khoảng 27-30% tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam, với các ngành chủ lực gồm đồ gỗ, dệt may, da giày, điện tử và hàng tiêu dùng.

Sản xuất của doanh nghiệp dệt may Việt Nam. Ảnh: TL
Ở góc độ doanh nghiệp, việc giảm thuế từ khoảng 20% xuống còn 10-15% được xem là một yếu tố tích cực, chủ yếu vì giúp cải thiện hiệu quả tài chính và tạo dư địa ổn định sản xuất.
Ông Phùng Quốc Mẫn, Chủ tịch Hội Mỹ nghệ và Chế biến gỗ TPHCM (HAWA), cho biết các doanh nghiệp trong ngành đã trải qua một giai đoạn khó khăn khi thuế cao được áp dụng. Hầu hết doanh nghiệp buộc phải điều chỉnh chi phí, cơ cấu sản xuất và chiến lược kinh doanh để duy trì thị trường.
"Trong thời gian qua, doanh nghiệp đã phải thích nghi với mức thuế cao để giữ đơn hàng và duy trì hoạt động. Nếu mức thuế mới chỉ ở khoảng 10-15%, thấp hơn mức trước đây, thì chắc chắn sẽ thuận lợi hơn, giúp giảm áp lực chi phí và củng cố khả năng duy trì đơn hàng", ông nói với KTSG Online.
Theo ông Mẫn, nhiều doanh nghiệp gỗ đã có đơn hàng tương đối ổn định từ quí 2-2026, phản ánh tín hiệu phục hồi bước đầu của thị trường Mỹ sau giai đoạn suy giảm trước đó. Việc giảm áp lực thuế giúp củng cố xu hướng phục hồi này, cho phép doanh nghiệp duy trì kế hoạch sản xuất và cải thiện hiệu quả kinh doanh.
Trong giai đoạn thuế cao trước đây, nhiều doanh nghiệp buộc phải giảm biên lợi nhuận để giữ khách hàng, hoặc tái cấu trúc chuỗi cung ứng nhằm kiểm soát chi phí. Việc thuế giảm xuống mức thấp hơn giúp giảm bớt áp lực này, tạo điều kiện để doanh nghiệp từng bước cải thiện lợi nhuận và dòng tiền.
Ở lĩnh vực dệt may, ông Phạm Xuân Hồng, Chủ tịch Hiệp hội Dệt may thời trang TPHCM, cho rằng sự điều chỉnh thuế giúp cải thiện triển vọng thị trường, dù chưa tạo ra một lợi thế cạnh tranh hoàn toàn mới.
"Mức thuế thấp hơn giúp giảm áp lực chi phí và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho doanh nghiệp trong việc duy trì thị trường. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn phải cạnh tranh chủ yếu bằng năng suất, chất lượng và khả năng đáp ứng yêu cầu của khách hàng", ông nói.
Theo các doanh nghiệp, tác động của việc giảm thuế không chỉ nằm ở chi phí trực tiếp, mà còn ở tâm lý thị trường. Khi môi trường chính sách trở nên ít căng thẳng hơn, các nhà nhập khẩu có xu hướng ổn định kế hoạch mua hàng và ký kết hợp đồng dài hạn hơn, qua đó hỗ trợ kế hoạch sản xuất của doanh nghiệp xuất khẩu.
Không tạo lợi thế cạnh tranh mới, nhưng giúp giảm rủi ro hệ thống
Ở góc độ chuyên gia, tác động của việc điều chỉnh thuế cần được nhìn trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu, thay vì chỉ xét mức thuế tuyệt đối.
TS. Huỳnh Thanh Điền, Giảng viên Đại học Nguyễn Tất Thành, cho rằng việc giảm thuế giúp cải thiện điều kiện kinh doanh nhưng chưa làm thay đổi căn bản vị thế cạnh tranh của Việt Nam trên thị trường quốc tế. "Khi mức thuế được áp dụng tương đối đồng đều giữa các quốc gia, lợi thế cạnh tranh không thay đổi đáng kể. Tuy nhiên, áp lực thuế giảm sẽ giúp doanh nghiệp ổn định sản xuất và hạn chế rủi ro", ông nói.

Nhiều doanh nghiệp gỗ tại TPHCM thích nghi với tình hình biến động thị trường thế giới, đặc biết thuế quan của Mỹ. Ảnh minh họa: Lê Hoàng
Theo ông, trong thời gian qua, doanh nghiệp Việt Nam đã chủ động thích ứng với môi trường thương mại biến động thông qua tối ưu chi phí, đa dạng hóa nguồn cung và nâng cao năng suất. Việc thuế giảm hiện nay chủ yếu củng cố các điều chỉnh này, thay vì tạo ra lợi thế cạnh tranh mới.
Ở góc độ thị trường, thuế giảm có thể hỗ trợ nhu cầu nhập khẩu của Mỹ, nhất là khi chi phí thấp hơn giúp các nhà bán lẻ duy trì mức giá cạnh tranh. Tuy nhiên, tác động này thường diễn ra theo từng giai đoạn và còn phụ thuộc vào các yếu tố như tăng trưởng kinh tế, lạm phát và sức mua của người tiêu dùng Mỹ.
Theo ông, về dài hạn, yếu tố mang tính quyết định vẫn là xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu. Trong bối cảnh các tập đoàn đa quốc gia đa dạng hóa sản xuất, Việt Nam tiếp tục duy trì sức hút nhờ chi phí cạnh tranh và môi trường sản xuất ổn định, qua đó duy trì lợi thế tương đối ngay cả khi chính sách thuế thay đổi.
Tuy nhiên, việc chính quyền Mỹ nhanh chóng áp dụng cơ chế thuế mới sau phán quyết của tòa án cũng cho thấy chính sách thương mại vẫn có thể điều chỉnh linh hoạt. Điều này đồng nghĩa doanh nghiệp không thể giả định mức thuế hiện tại sẽ duy trì lâu dài. Nói cách khác, rủi ro chính sách đã giảm, nhưng chưa biến mất.
Năng lực nội tại vẫn là yếu tố quyết định
Nhìn tổng thể, việc giảm thuế từ khoảng 20% xuống còn 10-15% mang lại một sự cải thiện đáng kể về điều kiện kinh doanh cho doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh nhiều ngành đang phục hồi sau giai đoạn suy giảm đơn hàng.
Tuy nhiên, các chuyên gia và doanh nghiệp đều cho rằng sự điều chỉnh này chủ yếu mang tính hỗ trợ, thay vì tạo ra một bước ngoặt mang tính cấu trúc.

Vẫn còn nhiều thách thức với doanh nghiệp sản xuất phía trước. Ảnh: L. H
Theo ông Phùng Quốc Mẫn, doanh nghiệp không nên quá phụ thuộc vào các yếu tố chính sách bên ngoài, mà cần tiếp tục nâng cao năng lực cạnh tranh nội tại.
"Việc tăng tỷ lệ nội địa hóa, cải thiện năng suất và xây dựng chuỗi cung ứng linh hoạt sẽ giúp doanh nghiệp giảm rủi ro và duy trì tăng trưởng bền vững, bất kể môi trường chính sách thay đổi như thế nào", ông nói.
Đồng thời, việc đa dạng hóa thị trường xuất khẩu cũng trở thành một chiến lược quan trọng nhằm giảm phụ thuộc vào một thị trường duy nhất. Trong bối cảnh chính sách thương mại toàn cầu có thể thay đổi nhanh chóng, doanh nghiệp có khả năng thích ứng cao sẽ có lợi thế lớn hơn trong dài hạn.
Theo số liệu của Tổng cục Hải quan, Mỹ tiếp tục là thị trường xuất khẩu dẫn đầu của Việt Nam, đạt mốc kỷ lục với 151,85 tỉ đô la trong năm 2025, tỷ trọng chiếm 32% trong tổng trị giá xuất khẩu của cả nước và tăng tới 32 tỉ đô la so với năm trước. Điều này cho thấy mức độ phụ thuộc tương đối lớn vào thị trường này, đồng thời cũng phản ánh tầm quan trọng của các thay đổi chính sách thương mại từ phía Mỹ đối với triển vọng của doanh nghiệp Việt Nam.
Ở góc độ dài hạn, sự điều chỉnh thuế hiện nay có thể được xem là một giai đoạn chuyển tiếp, phản ánh sự cân bằng giữa mục tiêu bảo vệ sản xuất trong nước và nhu cầu duy trì thương mại quốc tế của Mỹ.
Việc thuế giảm xuống mức 10-15% giúp doanh nghiệp "dễ thở hơn", nhưng chưa tạo ra một lợi thế cạnh tranh mới. Đây là một sự giảm áp lực so với giai đoạn trước, thay vì một bước ngoặt mang tính cấu trúc.
Trong một môi trường thương mại toàn cầu ngày càng biến động, năng lực nội tại, bao gồm hiệu quả sản xuất, khả năng thích ứng và vị trí trong chuỗi cung ứng, vẫn sẽ là yếu tố quyết định đối với triển vọng tăng trưởng dài hạn của doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam.












