Đại sứ Nguyễn Quốc Dũng: Quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện Việt Nam-Hoa Kỳ ngày càng thiết thực và dựa trên lợi ích
Đại sứ Nguyễn Quốc Dũng khẳng định quan hệ Việt Nam-Hoa Kỳ tồn tại nhiều yếu tố bổ trợ lẫn nhau, có thể góp phần bảo đảm chuỗi cung ứng vững chắc hơn và dòng chảy thương mại ổn định, dễ dự báo hơn, qua đó mang lại lợi ích thiết thực cho người lao động và doanh nghiệp ở cả hai bên.
Ngày 8/4, trả lời phỏng vấn trang Diplomatic Watch của Hoa Kỳ, Đại sứ Việt Nam tại Hoa Kỳ Nguyễn Quốc Dũng đã phân tích giai đoạn phát triển tiếp theo của quan hệ hai nước, đặc biệt tập trung vào chuyển đổi kinh tế, hợp tác công nghệ cao và tăng cường khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng.
Đại sứ đề cập vai trò của Việt Nam trong ASEAN và khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương, sự tham gia của đất nước hình chữ S tại các thể chế đa phương, cũng như sự phối hợp thực tiễn giữa ngoại giao nhà nước, đối ngoại Đảng và giao lưu nhân dân trong việc thúc đẩy các ưu tiên quốc gia.
Báo Thế giới và Việt Nam trân trọng giới thiệu nội dung bài trả lời phỏng vấn của Đại sứ Nguyễn Quốc Dũng:
Việt Nam và Hoa Kỳ đã trải qua chặng đường đáng chú ý từ hòa giải sau chiến tranh đến thiết lập quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện. Từ góc nhìn của ông, những lĩnh vực hợp tác cụ thể nào đang định hình giai đoạn mới của quan hệ song phương và đâu là những cơ hội lớn chưa được khai thác trong thập kỷ tới?
Quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện giữa hai nước đang ngày càng thiết thực và dựa trên lợi ích cụ thể hơn. Bên cạnh các trụ cột truyền thống như khắc phục hậu quả chiến tranh, hỗ trợ nhân đạo, giáo dục và du lịch, hợp tác hiện nay đã mở rộng sang thương mại và đầu tư quy mô lớn, khoa học và công nghệ, cũng như sự gắn kết ngày càng chặt chẽ giữa cộng đồng doanh nghiệp và người dân hai nước.
Các lĩnh vực quan trọng khác, bao gồm quốc phòng, an ninh và phối hợp về các vấn đề khu vực và toàn cầu cũng được coi trọng.
Trong thời gian tới, vẫn còn nhiều cơ hội hợp tác chưa được khai thác giữa Việt Nam và Hoa Kỳ, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ cao, đổi mới sáng tạo, số, an ninh mạng, cũng như nghệ thuật và giao lưu văn hóa.
Quan hệ kinh tế vẫn là một trụ cột trong quan hệ song phương. Việt Nam nhìn nhận thế nào về quan hệ đối tác kinh tế đang phát triển với Hoa Kỳ, đặc biệt trong các lĩnh vực như sản xuất công nghệ cao, đổi mới sáng tạo số và chuỗi cung ứng bền vững?
Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển mới, trong đó khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số được xác định là những động lực then chốt của tăng trưởng kinh tế. Đây cũng chính là những lĩnh vực thế mạnh và ưu tiên của Hoa Kỳ.
Hoa Kỳ có thể đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ Việt Nam nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị và phát triển năng lực sản xuất công nghệ cao thông qua chuyển giao công nghệ, đầu tư cho nghiên cứu và phát triển, đào tạo nguồn nhân lực, cũng như xây dựng các trung tâm đổi mới sáng tạo, đào tạo lực lượng lao động có trình độ cao.
Giữa Việt Nam và Hoa Kỳ tồn tại nhiều yếu tố bổ trợ lẫn nhau. Quan hệ đối tác giữa hai nước có thể góp phần bảo đảm chuỗi cung ứng vững chắc hơn và dòng chảy thương mại ổn định, dễ dự báo hơn, qua đó mang lại lợi ích thiết thực cho người lao động và doanh nghiệp ở cả hai bên.
Một lĩnh vực hợp tác đặc biệt tiềm năng là khoáng sản thiết yếu cùng các hoạt động chế biến, sản xuất liên quan. Việt Nam có thể đóng góp vào việc đa dạng hóa và bảo đảm nguồn cung các đầu vào quan trọng cho các ngành công nghiệp công nghệ cao và hệ thống năng lượng của cả hai nền kinh tế.
Ngoại giao Việt Nam thường được mô tả là đa chiều, là sự kết hợp giữa ngoại giao nhà nước, đối ngoại Đảng và ngoại giao nhân dân. Ba trụ cột này định hình cách tiếp cận của Việt Nam như thế nào?
Đối với ngoại giao nhà nước và giao lưu nhân dân, có lẽ không cần nói thêm nhiều. Riêng đối ngoại Đảng, chúng tôi chú trọng phát triển quan hệ giữa các chính đảng.
Các cuộc đối thoại cấp chiến lược và kênh Đảng giúp làm rõ chiến lược phát triển và chính sách đối ngoại của Việt Nam, đồng thời là kênh quan trọng để trao đổi, học hỏi kinh nghiệm chính trị và quản trị từ các nước.
Việt Nam coi trọng cả ba trụ cột ngoại giao - Đảng, Nhà nước và Nhân dân trong quan hệ không chỉ với Hoa kỳ mà với các đối tác trên toàn thế giới.

Việt Nam nhìn nhận vai trò của mình như thế nào trong việc duy trì ổn định tại khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương, đồng thời cân bằng quan hệ với nhiều đối tác và bảo đảm tự chủ chiến lược?
Việt Nam nhìn nhận Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương là một không gian chiến lược chung, nơi mọi quốc gia, dù lớn hay nhỏ, đều có lợi ích và trách nhiệm trong việc duy trì hòa bình, ổn định và tự do hàng hải.
Đường lối đối ngoại nhất quán của Việt Nam là độc lập, tự chủ, tự lực, tự cường; đa dạng hóa, đa phương hóa quan hệ đối ngoại, gắn với chủ động và tích cực hội nhập quốc tế.
Chúng tôi đang tăng cường hợp tác với tất cả các đối tác lớn, trong đó có cả Hoa Kỳ và Trung Quốc, đồng thời tiếp tục giữ vững và phát huy vai trò trung tâm của ASEAN thông qua các cơ chế và khuôn khổ đã được thiết lập.
Trên thực tế, điều này có nghĩa là Việt Nam ủng hộ những sáng kiến minh bạch, bao trùm và dựa trên luật pháp quốc tế, trong đó có Hiến chương Liên hợp quốc (LHQ) và Công ước LHQ về Luật biển năm 1982.
Cách tiếp cận của chúng tôi là hợp tác với Hoa Kỳ ở những lĩnh vực có lợi ích tương đồng như an ninh hàng hải, tăng cường khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng và thúc đẩy việc tuân thủ luật pháp quốc tế; đồng thời bảo đảm giữ vững tự chủ chiến lược, yếu tố đã và đang phục vụ hiệu quả cho lợi ích lâu dài của Việt Nam.
Qua đó, chúng tôi hướng tới mục tiêu đóng góp vào ổn định khu vực, đồng thời bảo vệ vững chắc các lợi ích cốt lõi của đất nước.
Vậy Việt Nam đang định vị mình như thế nào trong các diễn đàn đa phương như ASEAN, Liên hợp quốc và các khuôn khổ kinh tế mới nổi?
Ngoại giao đa phương của Việt Nam ngày càng mang tính chủ động, hướng tới tương lai và có khả năng định hình chương trình nghị sự. Việt Nam đang chuẩn bị đăng cai APEC vào năm 2027 và đảm nhiệm vai trò Chủ tịch ASEAN vào năm 2030.
Chúng tôi xem đây là những cơ hội quan trọng để thúc đẩy hội nhập kinh tế khu vực theo hướng mở, dựa trên luật lệ, tăng cường kết nối và nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống số, chuỗi cung ứng; mang lại lợi ích cho cả Việt Nam và các đối tác, trong đó có Hoa Kỳ.
Chúng tôi cũng theo dõi các thảo luận trong khuôn khổ G20 với sự quan tâm, đồng thời sẵn sàng tham gia ở những hình thức phù hợp, như tăng cường gắn kết hoặc tham gia với tư cách quan sát viên trong các nhóm như G20 hay BRICS; qua đó đóng góp tích cực hơn vào quản trị kinh tế toàn cầu, đồng thời kiên định với các nguyên tắc đối ngoại của mình.
Tại Liên hợp quốc và các diễn đàn đa phương khác, Việt Nam cam kết đóng vai trò là một thành viên có trách nhiệm. Chúng tôi cũng đã mở rộng sự tham gia vào các hoạt động gìn giữ hòa bình của Liên hợp quốc, hỗ trợ các nỗ lực do Liên hợp quốc triển khai tại Gaza và các khu vực có xung đột khác.
Điều này phản ánh cách tiếp cận nhất quán của Việt Nam: Tôn trọng Hiến chương LHQ, ủng hộ giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình, sẵn sàng đóng góp cho hòa bình khu vực và toàn cầu phù hợp với năng lực của mình.

Giáo dục, hợp tác khoa học và giao lưu nhân dân đang trở thành những cầu nối quan trọng giữa Việt Nam và Hoa Kỳ. Theo Đại sứ, cần làm gì để tiếp tục thúc đẩy các kết nối này trong tương lai?
Giáo dục và hợp tác khoa học là một trong những điểm mạnh bền vững nhất trong quan hệ hai nước.
Sinh viên Việt Nam hiện là một trong những cộng đồng du học sinh đông đảo tại Hoa Kỳ, đóng góp tích cực cho các trường đại học và nền kinh tế địa phương, đồng thời tích lũy kỹ năng và mạng lưới quan hệ mang lại lợi ích cho cả hai nước.
Hợp tác trong khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, từ kỹ thuật, y tế đến sản xuất tiên tiến, tiếp tục góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và khả năng thích ứng của cả hai bên.
Trong thời gian tới, tôi cho rằng, có nhiều tiềm năng trong việc gắn kết giáo dục chặt chẽ hơn với các ngành công nghiệp chiến lược như đào tạo về bán dẫn, điện tử, mở rộng hợp tác giữa các trường nghề, cao đẳng cộng đồng, cũng như các chương trình trao đổi dành cho kỹ sư và nhà quản lý trong các lĩnh vực chuỗi cung ứng then chốt. Đồng thời, việc khuyến khích nhiều người Hoa Kỳ đến học tập, giảng dạy và kinh doanh tại Việt Nam cũng sẽ góp phần thúc đẩy hiểu biết hai chiều - yếu tố nền tảng cho một quan hệ đối tác bền vững.
Ông đã có hơn ba thập kỷ làm việc trong ngành ngoại giao. Nhìn lại chặng đường của mình, đâu là những trải nghiệm có ảnh hưởng lớn nhất đến triết lý làm nghề của ông?
Trong hơn bốn thập kỷ công tác trong ngành ngoại giao Việt Nam, từ thời còn là sinh viên tại Học viện Ngoại giao đến các vị trí công tác và lãnh đạo, tôi nhận ra rằng, ngoại giao là một nghề của những “lần đầu tiên”. Mỗi cuộc đàm phán, mỗi nhiệm vụ, mỗi khủng hoảng đều đặt ra những hoàn cảnh mới, không thể xử lý một cách máy móc.
Bản chất công việc đòi hỏi phải luôn giữ sự tò mò, linh hoạt và bình tĩnh trước áp lực; lấy kinh nghiệm làm kim chỉ nam, chứ không phải khuôn mẫu cứng nhắc, đồng thời luôn sẵn sàng suy nghĩ sáng tạo và ứng phó với những tình huống bất ngờ.
Một số trải nghiệm đã định hình rõ triết lý làm nghề của tôi. Khi làm thư ký Bộ trưởng, tôi có cơ hội quan sát các lãnh đạo cấp cao đánh giá thông tin, cân bằng lợi ích, xây dựng đồng thuận và đưa ra những quyết định khó khăn. Điều đó cho tôi thấy rằng, lãnh đạo trong ngoại giao không chỉ là định hướng, mà còn là biết lắng nghe, xây dựng niềm tin và tạo sự gắn kết trong tập thể.
Ngoài ra, không kém phần quan trọng là cơ hội được làm việc cùng nhiều thế hệ nhà ngoại giao Việt Nam, đặc biệt là các bậc tiền bối. Từ họ, tôi học được rằng sự chuyên nghiệp luôn phải đi cùng với liêm chính, khiêm tốn và tinh thần trách nhiệm sâu sắc với đất nước.
Ông có lời khuyên gì dành cho thế hệ trẻ Việt Nam và Hoa Kỳ quan tâm đến ngoại giao và hợp tác quốc tế?
Đối với các bạn trẻ Việt Nam và Hoa Kỳ đang cân nhắc theo đuổi con đường ngoại giao hoặc làm việc trong lĩnh vực Nhà nước, tôi thường chia sẻ một vài bài học đơn giản.
Thứ nhất là sự khiêm tốn: Nhận thức rõ giới hạn của bản thân và luôn cởi mở học hỏi từ người khác, dù là lãnh đạo, đồng nghiệp hay thế hệ trẻ hơn. Trong một thế giới thay đổi nhanh chóng, những gì ta biết hôm nay có thể sớm trở nên lạc hậu.
Thứ hai là tinh thần học tập không ngừng. Ngoại giao ngày nay không chỉ đòi hỏi hiểu biết về chính trị và đối ngoại, mà còn cần kiến thức về kinh tế, khoa học – công nghệ, văn hóa và nhiều lĩnh vực khác.
Thứ ba, kết hợp giữa linh hoạt và nguyên tắc. Hoàn cảnh luôn thay đổi, không có hai tình huống nào giống nhau, nên cần thích ứng nhanh, nhưng vẫn phải kiên định với mục tiêu dài hạn và lợi ích cốt lõi của dân tộc.
Cuối cùng, tôi luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của các mối quan hệ và sự gắn kết trong ngoại giao đoàn. Sự chân thành, tin cậy và thấu hiểu, được xây dựng theo thời gian, thường là yếu tố quyết định giúp chúng ta làm việc hiệu quả và phối hợp tốt trong những tình huống phức tạp.











