'Dầu sôi lửa bỏng' - Kinh tế toàn cầu trước phép thử mới
Không có bước đột phá đáng kể nào trong các cuộc đàm phán hạt nhân giữa Washington và Tehran, trong khi nguy cơ đối đầu quân sự trực tiếp tiếp tục phủ bóng lên thị trường năng lượng và tài chính toàn cầu.

Theo truyền thông phương Tây, xác suất xảy ra một cuộc xung đột quy mô lớn không còn được xem là kịch bản xa vời mà đã trở thành một biến số thực tế trong tính toán chiến lược. Chỉ riêng khả năng gián đoạn vận chuyển qua eo biển Hormuz cũng đủ để khiến giá dầu tăng và làm dấy lên lo ngại về một cú sốc hàng hóa mới. Trong bối cảnh đó, câu hỏi không chỉ là liệu chiến tranh có xảy ra hay không, mà còn là hệ quả kinh tế của nó sẽ lan rộng đến mức nào, và ai sẽ là bên hưởng lợi hoặc chịu thiệt hại nhiều nhất.
Rủi ro gián đoạn năng lượng và hiệu ứng dây chuyền đối với kinh tế toàn cầu
Từ góc độ kinh tế vĩ mô, rủi ro lớn nhất của một cuộc xung đột Mỹ-Iran không nằm ở chi phí quân sự trực tiếp, mà ở khả năng gián đoạn dòng chảy năng lượng qua eo biển Hormuz. Đây là một trong những điểm nghẽn chiến lược quan trọng nhất của hệ thống năng lượng toàn cầu. Năm 2024, trung bình khoảng 20 triệu thùng dầu mỗi ngày, tương đương gần 20% tổng mức tiêu thụ toàn cầu, được vận chuyển qua tuyến đường này. Ngoài ra, eo biển Hormuz còn là tuyến trung chuyển quan trọng đối với khí tự nhiên hóa lỏng (LNG), đặc biệt là từ Qatar, quốc gia chiếm khoảng 1/5 nguồn cung LNG toàn cầu.
Châu Á là khu vực phụ thuộc nhiều nhất vào tuyến vận tải này, tiếp nhận hơn 80% lượng LNG và phần lớn dầu thô đi qua eo biển. Điều này phản ánh cấu trúc năng lượng của các nền kinh tế lớn như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Ấn Độ, vốn phụ thuộc vào nhập khẩu năng lượng để duy trì tăng trưởng công nghiệp. Châu Âu, mặc dù chỉ nhận khoảng hơn 10% lượng LNG đi qua Hormuz, vẫn dễ bị tổn thương do thị trường khí đốt của khu vực này hoạt động theo cơ chế cạnh tranh toàn cầu. Khi nguồn cung bị gián đoạn ở bất kỳ khu vực nào, giá khí đốt thường tăng trên toàn bộ hệ thống, buộc các nước nhập khẩu phải trả chi phí cao hơn để đảm bảo nguồn cung.
Theo giới phân tích, Iran khó có khả năng đóng cửa hoàn toàn eo biển Hormuz trong thời gian dài, bởi điều này cũng gây thiệt hại trực tiếp cho chính nền kinh tế của họ, vốn phụ thuộc vào xuất khẩu năng lượng. Tuy nhiên, ngay cả những gián đoạn tạm thời, như các cuộc tấn công vào tàu chở dầu, đặt thủy lôi, hoặc đe dọa quân sự, cũng đủ để làm tăng chi phí vận chuyển, kéo dài thời gian giao hàng và đẩy giá năng lượng lên cao. Trong giai đoạn căng thẳng trước đây, các mô hình kinh tế đã dự báo giá dầu có thể tăng lên mức khoảng 115 USD/thùng nếu vận chuyển bị gián đoạn nghiêm trọng, và trong các kịch bản cực đoan, con số này có thể đạt tới 150 USD/thùng.
Tác động của việc tăng giá năng lượng không chỉ giới hạn ở thị trường dầu khí, mà còn lan rộng ra toàn bộ nền kinh tế. Giá năng lượng cao hơn làm tăng chi phí sản xuất, vận chuyển và phân phối hàng hóa, từ đó góp phần thúc đẩy lạm phát. Người tiêu dùng cuối cùng thường là bên phải gánh chịu phần lớn chi phí này thông qua giá nhiên liệu, điện và hàng hóa cao hơn. Điều này đặc biệt nguy hiểm trong bối cảnh kinh tế toàn cầu vẫn đang trong quá trình điều chỉnh sau các cú sốc lạm phát trước đó.
Một hệ quả quan trọng khác là sự gia tăng chi phí vận tải biển. Khi rủi ro an ninh gia tăng, phí bảo hiểm đối với tàu chở dầu và tàu hàng thường tăng mạnh. Trong các giai đoạn leo thang trước đây, giá cước vận chuyển dầu từ vùng Vịnh sang châu Á đã tăng hơn gấp đôi chỉ trong vài ngày. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến giá năng lượng, mà còn tác động đến toàn bộ chuỗi cung ứng toàn cầu, từ nguyên liệu công nghiệp đến hàng tiêu dùng.
Ngành hàng không cũng chịu tác động đáng kể. Khi không phận bị đóng cửa hoặc bị hạn chế vì lý do an ninh, các chuyến bay buộc phải thay đổi lộ trình, làm tăng thời gian bay và mức tiêu thụ nhiên liệu. Chi phí vận hành tăng dẫn đến giá vé cao hơn và làm giảm nhu cầu đi lại, đặc biệt là trong các chuyến công tác và vận chuyển hàng hóa khẩn cấp. Điều này góp phần làm tăng lạm phát dịch vụ và làm chậm hoạt động kinh tế.
Ngoài dầu và khí đốt, Iran còn sở hữu trữ lượng đồng đáng kể, ước tính chiếm khoảng 4-6% tổng trữ lượng toàn cầu. Đồng là kim loại chiến lược trong quá trình chuyển đổi năng lượng, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất thiết bị điện, xe điện và cơ sở hạ tầng năng lượng tái tạo. Bất kỳ sự gián đoạn nào trong khai thác hoặc xuất khẩu đồng từ Iran đều có thể ảnh hưởng đến thị trường kim loại toàn cầu.
Tuy nhiên, tác động địa kinh tế của yếu tố này không đơn giản. Trong bối cảnh Iran bị cô lập bởi các lệnh trừng phạt, Trung Quốc đã trở thành đối tác thương mại quan trọng nhất đối với các nguồn tài nguyên của nước này. Nếu Iran tiếp tục bị hạn chế tiếp cận thị trường toàn cầu, sự phụ thuộc vào một số ít người mua sẽ gia tăng, làm thay đổi cán cân quyền lực trong các mối quan hệ thương mại. Đồng thời, bất ổn chính trị và quân sự sẽ làm giảm khả năng đầu tư vào ngành khai khoáng, vốn đòi hỏi chi phí cao và thời gian hoàn vốn dài.
Nhìn chung, yếu tố quyết định không phải là liệu Iran có thể duy trì sản xuất tài nguyên hay không, mà là liệu môi trường chính trị và an ninh có đủ ổn định để cho phép đầu tư và thương mại diễn ra hay không. Trong trường hợp xung đột kéo dài, thị trường kim loại, giống như thị trường năng lượng, có thể trải qua những biến động đáng kể.

Tái cấu trúc dòng vốn, tài sản trú ẩn và cán cân lợi ích toàn cầu
Trong bối cảnh bất ổn địa chính trị gia tăng, phản ứng của thị trường tài chính thường diễn ra theo một mô hình quen thuộc: dòng vốn rời khỏi các tài sản rủi ro và chuyển sang các tài sản trú ẩn an toàn. Vàng là một trong những tài sản hưởng lợi rõ ràng nhất từ xu hướng này. Khi nguy cơ chiến tranh tăng lên, các nhà đầu tư ưu tiên bảo toàn vốn và tính thanh khoản hơn là tìm kiếm lợi nhuận cao. Điều này làm tăng nhu cầu đối với vàng, trái phiếu chính phủ và các tài sản có độ an toàn cao.
Đồng đô la Mỹ cũng thường mạnh lên trong những giai đoạn bất ổn. Điều này không phản ánh niềm tin chính trị, mà chủ yếu là kết quả của cấu trúc hệ thống tài chính toàn cầu. Đồng đô la vẫn là đồng tiền chính trong thương mại quốc tế, đặc biệt là trong các giao dịch năng lượng. Khi rủi ro gia tăng, các doanh nghiệp và chính phủ có xu hướng tích trữ đô la để đảm bảo khả năng thanh toán nợ và duy trì thanh khoản.
Sự tăng giá của đồng đô la có tác động phức tạp đối với các nền kinh tế khác. Đối với các quốc gia có nợ bằng đô la, việc đồng tiền này tăng giá làm tăng chi phí trả nợ. Đồng thời, chi phí vay mới cũng tăng lên do lãi suất cao hơn và mức độ rủi ro gia tăng. Điều này có thể buộc các chính phủ phải cắt giảm chi tiêu hoặc sử dụng dự trữ ngoại hối để ổn định thị trường tài chính.
Các nền kinh tế mới nổi đặc biệt dễ bị tổn thương trong bối cảnh này. Các nước này thường phụ thuộc vào dòng vốn nước ngoài để tài trợ cho tăng trưởng và có mức nợ ngoại tệ cao. Khi nhà đầu tư toàn cầu chuyển sang trạng thái phòng thủ, dòng vốn có thể rút khỏi các thị trường này, gây áp lực lên tỷ giá, làm tăng chi phí vay và làm suy yếu tăng trưởng kinh tế. Đây là một dạng “thuế địa chính trị” gián tiếp mà các nền kinh tế dễ tổn thương phải trả.
Ngược lại, các quốc gia xuất khẩu năng lượng có thể hưởng lợi từ việc giá dầu tăng, miễn là cơ sở hạ tầng của họ không bị ảnh hưởng trực tiếp bởi xung đột. Các nước vùng Vịnh như Saudi Arabia, UAE, Kuwait và Qatar có thể tăng doanh thu từ xuất khẩu năng lượng trong ngắn hạn. Tuy nhiên, lợi ích này phụ thuộc vào mức độ gián đoạn vận chuyển. Nếu các tuyến đường biển trở nên quá nguy hiểm hoặc chi phí bảo hiểm tăng quá cao, khả năng xuất khẩu có thể bị hạn chế.
Nga cũng có thể hưởng lợi từ giá dầu cao hơn, nhưng lợi ích này không chắc chắn. Trong trường hợp căng thẳng leo thang nghiêm trọng, việc tăng cường kiểm soát hàng hải và các biện pháp trừng phạt có thể làm tăng chi phí vận chuyển và hạn chế khả năng xuất khẩu. Điều này có thể làm giảm hoặc thậm chí đảo ngược lợi ích từ giá dầu cao hơn.
Ngành bảo hiểm và vận tải biển là một trong những bên hưởng lợi rõ ràng nhất trong bối cảnh rủi ro gia tăng. Khi các tuyến đường trở nên nguy hiểm hơn, phí bảo hiểm và giá cước vận chuyển tăng lên, làm tăng doanh thu cho các công ty trong lĩnh vực này. Tuy nhiên, lợi ích này đi kèm với rủi ro cao hơn và sự biến động lớn hơn.
Ngược lại, các quốc gia nhập khẩu năng lượng lớn là những bên chịu thiệt hại rõ ràng nhất. Giá năng lượng cao hơn làm tăng chi phí sản xuất, làm giảm sức cạnh tranh và làm tăng lạm phát. Các ngành công nghiệp tiêu thụ nhiều năng lượng, như sản xuất, vận tải và hóa chất, thường bị ảnh hưởng nặng nề nhất.
Tổng thể, nguy cơ xung đột Mỹ-Iran không chỉ là một vấn đề an ninh khu vực, mà còn là một biến số kinh tế toàn cầu có khả năng gây ra những thay đổi sâu rộng trong thị trường năng lượng, tài chính và thương mại. Ngay cả khi chiến tranh không xảy ra, chỉ riêng sự tồn tại của rủi ro này cũng đủ để làm thay đổi hành vi của các nhà đầu tư, doanh nghiệp và chính phủ.
Trong bối cảnh đó, tác động lớn nhất có thể không phải là sự gián đoạn vật lý của nguồn cung, mà là sự gia tăng của “phí rủi ro địa chính trị” - một yếu tố vô hình nhưng có sức ảnh hưởng sâu rộng đối với giá cả, dòng vốn và tăng trưởng kinh tế. Điều này cho thấy rằng trong nền kinh tế toàn cầu hóa hiện nay, các điểm nghẽn địa chính trị không chỉ là vấn đề an ninh mà còn là những yếu tố định hình cấu trúc kinh tế toàn cầu trong dài hạn.












