Đẩy mạnh thu hút FDI và nâng tầm doanh nghiệp Việt
Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 18/6/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài, mở ra giai đoạn phát triển mới trong thu hút FDI, với trọng tâm không chỉ là dòng vốn đầu tư mà còn là nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Từ “trải thảm đỏ” đến chủ động săn đón nhà đầu tư chiến lược
Sau gần bốn thập niên thu hút đầu tư nước ngoài, khu vực FDI đã trở thành một động lực quan trọng của nền kinh tế Việt Nam. Tuy nhiên, bối cảnh cạnh tranh toàn cầu đang thay đổi nhanh chóng, đòi hỏi Việt Nam phải có cách tiếp cận mới để đón đầu các dòng vốn chất lượng cao.
Theo ông Lê Hữu Quang Huy, nguyên Vụ trưởng - Giám đốc Trung tâm Xúc tiến đầu tư miền Trung (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, nay là Bộ Tài chính), Nghị quyết số 10-NQ/TW là sự tiếp nối và phát triển tư duy của Nghị quyết số 50-NQ/TW năm 2019, nhưng mang tầm nhìn sâu rộng hơn. Nếu trước đây trọng tâm là thu hút vốn đầu tư, thì nay mục tiêu là xây dựng nền tảng đầu tư chiến lược quốc gia.
Điểm mới nổi bật là Việt Nam chuyển từ thu hút đầu tư theo địa giới hành chính sang thu hút theo cụm ngành, chuỗi giá trị và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Các tiêu chí như hiệu quả đầu tư, chuyển giao công nghệ, giá trị gia tăng, khả năng tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu được đặt lên hàng đầu thay vì chỉ quan tâm đến quy mô vốn.

Kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài là một bộ phận quan trọng của nền kinh tế quốc gia.
Đặc biệt, Nghị quyết đánh dấu bước chuyển từ tư duy “chờ nhà đầu tư đến” sang chủ động tìm kiếm, tiếp cận và hợp tác với các tập đoàn đa quốc gia hàng đầu, các định chế tài chính lớn và những nhà đầu tư sở hữu công nghệ nguồn.
Trong hoạt động xúc tiến đầu tư, cách làm mới được thể hiện rõ qua việc chuyển từ quảng bá đại trà sang tiếp cận có mục tiêu; từ xúc tiến truyền thống sang xúc tiến dựa trên dữ liệu. Theo đó, hệ thống cơ sở dữ liệu số về các nhà đầu tư chiến lược sẽ được xây dựng để thiết kế các chương trình tiếp cận riêng cho từng thị trường, từng quốc gia và từng lĩnh vực.
Một điểm nhấn khác là thúc đẩy mạnh mẽ hoạt động “xúc tiến đầu tư tại chỗ”. Thay vì chỉ tập trung tìm kiếm nhà đầu tư mới, Việt Nam sẽ đồng hành với các doanh nghiệp FDI hiện hữu, tháo gỡ khó khăn, tạo điều kiện để họ mở rộng đầu tư, tăng cường tái đầu tư và nâng cấp các dự án đang hoạt động.

Đổi mới định hướng thu hút đầu tư nước ngoài theo ngành, lĩnh vực, địa bàn.
Theo các chuyên gia, đây là giải pháp hiệu quả để xây dựng niềm tin với cộng đồng đầu tư quốc tế. Những nhà đầu tư đang hoạt động thành công tại Việt Nam chính là những “đại sứ” thuyết phục nhất cho môi trường đầu tư của đất nước.
Cùng với đó, Nghị quyết cũng ưu tiên thu hút các dự án trong lĩnh vực bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), công nghệ số và các ngành công nghệ chiến lược khác. Đây là những lĩnh vực có khả năng tạo ra giá trị gia tăng cao, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Nâng cấp doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu
Nếu thu hút FDI là bước khởi đầu thì mục tiêu cuối cùng của Nghị quyết số 10-NQ/TW là xây dựng một cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam có năng lực cạnh tranh quốc tế.
Theo ông Đỗ Nguyễn Hồng Linh, Giám đốc nền tảng số Vietnam Industry Zone (VIZ), điểm khác biệt lớn nhất của Nghị quyết lần này là lần đầu tiên Việt Nam xác lập tư duy mới về khu vực FDI.
Thành công không còn được đo bằng số lượng dự án hay số tỷ USD vốn đăng ký, mà được đánh giá bằng mức độ đóng góp của FDI vào năng lực cạnh tranh quốc gia, đổi mới sáng tạo và vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Phấn đấu đến năm 2045, khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài chiếm khoảng 25% tổng vốn đầu tư toàn xã hội, đóng góp khoảng 30% GDP của đất nước.
Theo đó, Việt Nam không chỉ hướng tới việc thu hút thêm vốn đầu tư nước ngoài mà còn lựa chọn, hợp tác và phát triển cùng các nhà đầu tư chiến lược. FDI được xem là công cụ quan trọng để tái cấu trúc nền kinh tế, thúc đẩy chuyển giao công nghệ và hình thành các ngành công nghiệp có giá trị gia tăng cao.
Theo ông Linh, mục tiêu của doanh nghiệp Việt không nên chỉ dừng ở vai trò nhà cung ứng cấp thấp cho các tập đoàn đa quốc gia. Xa hơn, doanh nghiệp cần hướng tới vị thế đối tác chiến lược, tham gia vào nghiên cứu phát triển sản phẩm, logistics, dịch vụ kỹ thuật và mở rộng thị trường.
Thách thức lớn nhất hiện nay không phải là thiếu cơ hội mà là thiếu khả năng kết nối với cơ hội. Nhiều doanh nghiệp có năng lực sản xuất tốt nhưng chưa xuất hiện trên bản đồ chuỗi cung ứng toàn cầu.
Do đó, bên cạnh đầu tư công nghệ, quản trị và các tiêu chuẩn quốc tế, doanh nghiệp cần xây dựng năng lực dữ liệu và hiện diện trên các nền tảng kết nối chuỗi cung ứng. Đây là yếu tố ngày càng quan trọng trong nền kinh tế số.
Một yêu cầu khác được đặt ra là chuyển từ cạnh tranh đơn lẻ sang hợp tác theo hệ sinh thái. Trong bối cảnh mới, các doanh nghiệp cơ khí, logistics, công nghệ, tài chính hay dịch vụ hỗ trợ cần liên kết với nhau để tạo thành các chuỗi cung ứng hoàn chỉnh, đủ sức đáp ứng yêu cầu của các tập đoàn toàn cầu.
Theo các chuyên gia, cùng với doanh nghiệp, các khu công nghiệp cũng phải thay đổi mô hình phát triển. Từ chỗ chỉ cung cấp mặt bằng sản xuất, khu công nghiệp cần trở thành hệ sinh thái công nghiệp tích hợp với hạ tầng số, logistics thông minh, năng lượng xanh và các dịch vụ hỗ trợ đổi mới sáng tạo.
Dữ liệu công nghiệp cũng được xem là một loại hạ tầng chiến lược mới, có vai trò quan trọng không kém đất đai, điện năng hay giao thông. Nhà đầu tư ngày nay không chỉ quan tâm đến quỹ đất mà còn muốn biết hệ sinh thái nhà cung ứng, nguồn nhân lực, khả năng cung cấp năng lượng xanh và kết nối logistics của địa phương.

Cải cách mạnh mẽ thủ tục hành chính, điều kiện đầu tư kinh doanh và phối hợp liên thông giữa các cơ quan.
Các chuyên gia nhận định, trong cuộc cạnh tranh thu hút FDI thế hệ mới, yếu tố quyết định không nằm ở ưu đãi đầu tư mà là chất lượng thể chế, năng lực thực thi chính sách, tốc độ cải cách thủ tục hành chính và khả năng xây dựng hệ sinh thái đầu tư cạnh tranh toàn cầu.
Nghị quyết số 10-NQ/TW vì thế không đơn thuần là chiến lược thu hút vốn nước ngoài. Xa hơn, đây là chiến lược nâng cấp vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu, tạo nền tảng để đất nước chuyển từ trung tâm sản xuất sang trung tâm đổi mới sáng tạo, trung tâm kết nối chuỗi cung ứng và đầu tư của khu vực.
Thu hút FDI là điểm khởi đầu. Hình thành những doanh nghiệp Việt Nam có năng lực cạnh tranh quốc tế, tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu và từng bước vươn ra thị trường thế giới mới là đích đến cuối cùng mà Nghị quyết số 10-NQ/TW hướng tới.
Đưa Việt Nam trở thành điểm đến có sức cạnh tranh thu hút nguồn vốn nước ngoài trung và dài hạn chất lượng cao cho đầu tư phát triển.
Đến năm 2030, phấn đấu đưa Việt Nam thuộc nhóm dẫn đầu ASEAN về môi trường đầu tư kinh doanh, năng lực cạnh tranh, đổi mới sáng tạo, chất lượng dịch vụ công và năng lực tiếp nhận các dự án đầu tư nước ngoài chất lượng cao.
Giai đoạn 2026-2030: Thu hút vốn đầu tư nước ngoài đăng ký khoảng 200-300 tỷ USD (40-50 tỷ USD/năm); vốn thực hiện khoảng 150-200 tỷ USD (30-40 tỷ USD/năm).
Nguồn CAND: https://cand.vn/day-manh-thu-hut-fdi-va-nang-tam-doanh-nghiep-viet-post814821.html











