Đẩy nhanh các giải pháp loại trừ viêm gan virus, hướng tới giảm tử vong do ung thư gan
Hưởng ứng Ngày Thế giới Phòng, chống viêm gan virus (28/7), Việt Nam kêu gọi mở rộng tiêm chủng, xét nghiệm và điều trị nhằm giảm tử vong do xơ gan, ung thư gan, đồng thời tiến tới loại trừ viêm gan virus vào năm 2030.
Thành tựu y học đã mang đến vaccine phòng viêm gan B và thuốc có thể điều trị khỏi hơn 95% trường hợp viêm gan C. Tuy nhiên, viêm gan virus vẫn cướp đi sinh mạng của hơn 1,3 triệu người trên thế giới mỗi năm và tiếp tục là nguyên nhân hàng đầu gây xơ gan, ung thư gan. Đây cũng là lý do Việt Nam lựa chọn thông điệp "Tăng tốc hành động loại trừ bệnh viêm gan virus và ngăn ngừa ung thư gan" trong chiến dịch hưởng ứng Ngày Thế giới Phòng, chống viêm gan virus (28/7).
Theo Cục Phòng bệnh (Bộ Y tế), nhiều trường hợp hoàn toàn có thể phòng ngừa hoặc kiểm soát hiệu quả nếu được tiếp cận thông tin, xét nghiệm và điều trị kịp thời. Tuy nhiên, nhận thức của cộng đồng về viêm gan virus vẫn còn hạn chế; không ít người chưa chủ động đi xét nghiệm hoặc chỉ phát hiện bệnh khi gan đã tổn thương nặng. Bên cạnh đó, chi phí điều trị kéo dài, đặc biệt với những người chưa có bảo hiểm y tế, cùng với sự kỳ thị đối với người mắc bệnh vẫn là những rào cản trong công tác phòng, chống viêm gan.
Với mục tiêu loại trừ viêm gan virus như một mối đe dọa đối với sức khỏe cộng đồng vào năm 2030 theo định hướng của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), chiến dịch năm nay nhấn mạnh việc mở rộng và tích hợp các dịch vụ phòng, chống viêm gan vào hệ thống y tế. Các giải pháp trọng tâm bao gồm tăng tỷ lệ tiêm chủng, bảo đảm thực hành tiêm an toàn, mở rộng xét nghiệm phát hiện sớm, điều trị kịp thời và nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ y tế cho người dân.

TS. Đoàn Thị Thùy Linh - Cục Phòng bệnh báo cáo đánh giá kết quả hoạt động viêm gan 5 năm; tổng quan gánh nặng bệnh tật tại Việt Nam và định hướng 2030 tại Hội thảo khoa học về dự phòng viêm gan virus mới đây.
Viêm gan B và C vẫn là 'thủ phạm' hàng đầu gây ung thư gan
TS. Đoàn Thị Thùy Linh - Cục Phòng bệnh cho biết, trong số năm loại virus viêm gan, virus viêm gan B (HBV) và virus viêm gan C (HCV) gây gánh nặng bệnh tật lớn nhất. Theo WHO, năm 2024 thế giới có khoảng 240 triệu người sống chung với viêm gan B mạn tính và 47 triệu người mắc viêm gan C mạn tính. Mỗi năm, khoảng 1,34 triệu người tử vong do các bệnh lý liên quan đến viêm gan virus, trong đó khoảng 1,1 triệu ca do viêm gan B và 240.000 ca do viêm gan C.
Đáng chú ý, số ca tử vong do viêm gan B đã tăng khoảng 17% so với năm 2015. Một trong những nguyên nhân chính là tỷ lệ phát hiện và điều trị còn rất thấp. Trên phạm vi toàn cầu, chỉ khoảng 5% người mắc viêm gan B mạn tính biết mình nhiễm bệnh và chưa đến 1% được tiếp cận điều trị. Ngoài ra, khoảng 5% người mắc viêm gan B còn đồng nhiễm virus viêm gan D - thể bệnh có diễn tiến nặng, làm tăng nguy cơ xơ gan, ung thư biểu mô tế bào gan và tử vong.
Tại Việt Nam, viêm gan B và C vẫn là vấn đề y tế công cộng đáng lo ngại. Ước tính khoảng 6,5 triệu người nhiễm HBV và 1 triệu người nhiễm HCV. Hai bệnh này gây khoảng 30.500 ca tử vong mỗi năm, đồng thời là nguyên nhân của khoảng 90%trường hợp ung thư gan và phần lớn các ca xơ gan. Việt Nam hiện cũng nằm trong nhóm 10 quốc gia có tỷ lệ mắc và tử vong do ung thư gan cao nhất thế giới.
Phát hiện sớm là 'chìa khóa' để giảm tử vong
Theo các chuyên gia, Việt Nam hoàn toàn có cơ hội tiến tới loại trừ viêm gan virus nếu tận dụng hiệu quả các biện pháp dự phòng và điều trị hiện có.
Đối với viêm gan B, vaccine giúp phòng bệnh hiệu quả, đặc biệt khi trẻ được tiêm liều sơ sinh trong vòng 24 giờ đầu sau sinh. Với những người đã nhiễm HBV, thuốc kháng virus có thể kiểm soát sự nhân lên của virus, giảm tải lượng virus xuống mức rất thấp hoặc không phát hiện được, qua đó làm chậm tiến triển xơ gan và giảm nguy cơ ung thư gan.
Trong khi đó, viêm gan C hiện chưa có vaccine phòng bệnh nhưng có thể được điều trị khỏi ở trên 95% trường hợp bằng các thuốc kháng virus tác động trực tiếp nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng phác đồ.
Tuy nhiên, thách thức lớn hiện nay là nhiều người chỉ được chẩn đoán khi bệnh đã chuyển sang giai đoạn xơ gan hoặc ung thư gan, làm giảm hiệu quả điều trị và tăng nguy cơ tử vong. Vì vậy, mở rộng xét nghiệm, phát hiện sớm và quản lý điều trị liên tục được xem là giải pháp then chốt để giảm gánh nặng bệnh tật.
Người dân cần chủ động phòng ngừa như thế nào?
Để giảm nguy cơ mắc bệnh và hạn chế các biến chứng nghiêm trọng, Bộ Y tế khuyến cáo người dân chủ động tìm hiểu thông tin về viêm gan B và C, đồng thời trao đổi với nhân viên y tế để được tư vấn xét nghiệm khi có yếu tố nguy cơ hoặc thuộc nhóm cần sàng lọc.
Phụ nữ mang thai nên được xét nghiệm viêm gan B ngay từ lần khám thai đầu tiên hoặc càng sớm càng tốt trong thai kỳ. Nếu kết quả HBsAg dương tính, cần được đánh giá và quản lý theo hướng dẫn chuyên môn nhằm giảm nguy cơ lây truyền từ mẹ sang con. Trẻ sinh từ mẹ nhiễm HBV cần được tiêm vaccine viêm gan B trong vòng 24 giờ đầu sau sinh và sử dụng globulin miễn dịch kháng viêm gan B (HBIG) khi có chỉ định.
Trẻ em cần được tiêm đầy đủ vaccine viêm gan B theo Chương trình Tiêm chủng mở rộng, đặc biệt không bỏ lỡ liều vaccine sơ sinh nếu không có chống chỉ định.
Đối với viêm gan C, hiện chưa có vaccine phòng bệnh. Các biện pháp dự phòng chủ yếu gồm sử dụng bơm kim tiêm vô khuẩn, bảo đảm an toàn truyền máu, không dùng chung các dụng cụ có thể dính máu như dao cạo, dụng cụ xăm hoặc xuyên da, đồng thời thực hành tình dục an toàn trong những trường hợp có nguy cơ phơi nhiễm với máu. Nếu được chẩn đoán mắc viêm gan C, người bệnh cần điều trị sớm bằng thuốc kháng virus theo chỉ định để tăng khả năng khỏi bệnh và giảm nguy cơ lây truyền cho người khác.











