ĐBSCL đã sẵn sàng đón dòng vốn từ Nhật Bản?

Gói tín dụng hơn 10 tỷ USD của Chính phủ Nhật Bản dự kiến dành cho Việt Nam đang mở ra cơ hội lớn cho ĐBSCL. Nhưng để vốn thành động lực phát triển, vùng này cần vượt qua những điểm nghẽn.

Thông tin từ Nikkei Asia về việc Chính phủ Nhật Bản dự kiến cung cấp khoản vay bằng đồng yen trị giá hơn 10 tỷ USD cho Việt Nam trong 5 năm tới, không chỉ mang ý nghĩa tài chính.

Dấu ấn từ cầu đường đến chuỗi giá trị xanh

Trong hơn 3 thập niên qua, vốn Nhật Bản, đặc biệt là ODA đã để lại dấu ấn rõ nét trong phát triển hạ tầng ĐBSCL. Cầu Cần Thơ là biểu tượng của giai đoạn “mở không gian phát triển”, chấm dứt thế cô lập của vùng châu thổ, đưa miền Tây gắn kết trục kinh tế quốc gia.

Sau công trình mang tính bước ngoặt này, hàng loạt dự án nâng cấp quốc lộ, thay cầu yếu, hỗ trợ kỹ thuật cho các tuyến kết nối liên vùng tiếp tục được triển khai. Điểm khác biệt của vốn Nhật Bản là không chỉ đồng vốn, mà còn mang theo chuẩn mực kỹ thuật, công nghệ tiên tiến và tư duy phát triển dài hạn.

Hạ tầng ngoại khu, dịch vụ hỗ trợ và không gian sống cho chuyên gia cũng là yếu tố quan trọng. Thực tế, doanh nghiệp vừa và nhỏ của Nhật ưu tiên chọn Bình Dương, Đồng Nai là những địa bàn đã hình thành hệ sinh thái công nghiệp hoàn chỉnh.

Những tồn tại này cho thấy bài học quan trọng cho ĐBSCL. Vốn Nhật không chỉ cần mặt bằng sạch, mà cần một hệ sinh thái quản trị chuyên nghiệp và tư duy liên kết vùng. Nếu mỗi tỉnh vẫn “đi một mình”, cơ hội hình thành chuỗi giá trị quy mô lớn sẽ bị triệt tiêu.

Khơi thông “điểm nghẽn”

Bên cạnh những đóng góp quan trọng, việc triển khai vốn Nhật tại ĐBSCL cũng bộc lộ không ít hạn chế, đòi hỏi nhìn nhận thẳng thắn thay vì “tô hồng”. Độ trễ thủ tục để dòng vốn chảy đến chân công trình là rào cản lớn.

Quy trình đấu thầu, giải phóng mặt bằng và điều chỉnh dự án ở Việt Nam thường lệch pha với tiêu chuẩn chặt chẽ của Nhật. Khi thời gian chuẩn bị kéo dài, chi phí cơ hội tăng lên, dự án mất “điểm rơi” kinh tế và làm suy giảm sức hấp dẫn của địa phương.

Cấu trúc vốn Nhật thường gắn với yêu cầu cao về tiêu chuẩn kỹ thuật và nguồn cung thiết bị. Điều này giúp nâng chất lượng công trình, nhưng đồng thời làm chi phí đầu tư ban đầu cao hơn và giảm dư địa linh hoạt cho địa phương trong việc lựa chọn nhà thầu.

Nếu không có chiến lược đồng bộ, vốn Nhật có thể tạo ra những “ốc đảo công nghệ” tách rời nền sản xuất địa phương.

Năng lực quản trị dự án ở một số địa phương còn hạn chế. Thiếu đội ngũ am hiểu quy trình làm việc với đối tác Nhật dẫn tới tình trạng “vốn chờ dự án” hoặc dự án triển khai chậm, làm xói mòn niềm tin của nhà tài trợ.

Việc triển khai chậm, thiếu hấp dẫn của Khu công nghiệp Việt - Nhật tại Cần Thơ gần một thập niên qua là một thí dụ. Mô hình này được kỳ vọng trở thành “làng doanh nghiệp Nhật” của miền Tây nhưng lại thiếu hạ tầng ngoại khu, dịch vụ hỗ trợ và không gian sống cho chuyên gia.

Doanh nghiệp vừa và nhỏ của Nhật vì thế vẫn ưu tiên chọn Bình Dương, Đồng Nai là những địa bàn đã hình thành hệ sinh thái công nghiệp hoàn chỉnh.

Những tồn tại này cho thấy bài học quan trọng. Vốn Nhật không chỉ cần mặt bằng sạch, mà cần một hệ sinh thái quản trị chuyên nghiệp và tư duy liên kết vùng. Nếu mỗi tỉnh vẫn “đi một mình”, cơ hội hình thành chuỗi giá trị quy mô lớn sẽ bị triệt tiêu.

Từ khoản vay đến chiến lược phát triển vùng

Gói tín dụng hơn 10 tỷ USD dự kiến dành cho Việt Nam trong 5 năm tới cần được nhìn như một công cụ chiến lược, không phải như nguồn tiền bổ sung ngân sách.

Với ĐBSCL, vừa tranh thủ Trung ương, vừa tích cực chuẩn bị, ưu tiên không nên dàn trải mà phải tập trung vào các trụ cột: giao thông liên vùng, năng lượng chuyển tiếp, logistics lạnh, nông nghiệp thích ứng khí hậu và đào tạo nhân lực.

Trước hết, cần cơ chế “fast-track” cho các dự án sử dụng vốn Nhật trong những lĩnh vực chiến lược. Đây có thể là thí điểm về thủ tục hành chính, đấu thầu và phối hợp liên ngành, nhằm rút ngắn thời gian chuẩn bị dự án mà vẫn bảo đảm minh bạch.

Cần tái cấu trúc mô hình khu công nghiệp Việt - Nhật tại Cần Thơ theo hướng “hệ sinh thái” thay vì “khu đất cho thuê”. Ở đó phải có hạ tầng số, trung tâm R&D, khu nhà ở chuyên gia và dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp.

Chỉ khi tạo được không gian sống và làm việc đúng chuẩn, doanh nghiệp Nhật mới coi miền Tây là điểm đến dài hạn.

Liên kết vùng phải trở thành thực chất, thay vì mỗi tỉnh mời gọi một dự án nhỏ, cần quy hoạch chuỗi giá trị liên tỉnh: vùng nguyên liệu, trung tâm logistics, cảng xuất khẩu. Khi nhà đầu tư nhìn thấy bức tranh tổng thể, họ mới sẵn sàng bỏ vốn lớn và dài hạn.

Song song đó, cần kết hợp vốn ODA làm “vốn mồi” với vốn tư nhân theo mô hình PPP, hình thành trung tâm chuyển giao công nghệ xanh Việt - Nhật tại Cần Thơ, và đào tạo nghề theo chuẩn Nhật ngay trong các trường đại học địa phương. Đây là cách để biến vốn thành tri thức và tri thức thành năng lực cạnh tranh.

Cơ hội đã hiện hữu. Câu hỏi không phải là có vốn hay không, mà là ĐBSCL có đủ quyết liệt để biến vốn thành?

Vốn ODA Nhật Bản là gói tổng hợp gồm tiền, công nghệ và kỷ luật quản trị. Nếu không cải cách thủ tục và nâng năng lực địa phương, ĐBSCL chỉ tiếp nhận được “phần tiền” mà không hưởng trọn giá trị lan tỏa của nguồn vốn này.

Nếu tận dụng tốt gói tín dụng này, miền Tây không chỉ tháo gỡ những nút thắt hạ tầng và năng lượng, mà còn có cơ hội tái định vị mình trên bản đồ kinh tế quốc gia, từ “vùng trũng” thành trung tâm logistics nông nghiệp và năng lượng chuyển tiếp của Việt Nam.

TS. Nguyễn Hữu Hiệp

Nguồn SGĐT: https://dttc.sggp.org.vn/dbscl-da-san-sang-don-dong-von-tu-nhat-ban-post131641.html