Đề án 1 triệu héc-ta lúa: Động lực nâng giá trị gạo Việt
Sau hơn 2 năm triển khai, Đề án 1 triệu héc-ta lúa chất lượng cao, phát thải thấp không chỉ tạo ra những chuyển biến rõ nét trên đồng ruộng Đồng bằng sông Cửu Long, mà còn mở ra một cách tiếp cận hoàn toàn mới cho ngành lúa gạo Việt Nam. Từ hiệu quả kinh tế đến giá trị môi trường, đề án đang từng bước hình thành nền tảng để hạt gạo Việt thoát khỏi 'bẫy giá rẻ', vươn lên phân khúc giá trị cao trên thị trường toàn cầu.
Tái định vị giá trị hạt gạo
Đề án "1 triệu héc-ta lúa chất lượng cao, phát thải thấp" không đơn thuần là mở rộng diện tích, mà là bước chuyển mình mang tính cấu trúc của toàn ngành lúa gạo Việt Nam. Nếu trước đây sản xuất chủ yếu chạy theo sản lượng, thì nay đang chuyển sang tối ưu hóa giá trị, chất lượng và hiệu quả.
Thực tiễn hơn 2 năm triển khai đã cho thấy hướng đi này là đúng. Tổng diện tích tham gia đề án đạt 350.839ha, vượt 197% kế hoạch giai đoạn đầu. Diện tích sản xuất theo quy trình bền vững đạt 380.629ha, chiếm 83,2% kế hoạch năm 2026. Quy mô thí điểm tăng nhanh, từ 302ha năm 2024 lên 1.950ha năm 2025 và dự kiến khoảng 10.300ha trong vụ Đông Xuân 2025-2026.
Tuy nhiên, điều đáng nói không nằm ở con số diện tích, mà ở hiệu quả kinh tế ngay trên từng thửa ruộng. Chi phí sản xuất giảm từ 8,2% đến 24,2%, năng suất tăng từ 2,4% đến 7%, lợi nhuận tăng thêm từ 4 đến 7,6 triệu đồng/ha, giá bán cao hơn thị trường từ 200 đến 300 đồng/kg.
Bản chất của sự thay đổi này nằm ở việc tối ưu đầu vào để nâng lợi nhuận đầu ra. Khi lượng giống giảm mạnh, chỉ còn khoảng 70-80kg/ha, cùng với giảm phân bón, thuốc bảo vệ thực vật theo các quy trình "1 phải 5 giảm", "3 giảm 3 tăng", chi phí được kéo xuống đáng kể. Khi chi phí giảm, mỗi ký lúa tạo ra giá trị thực cao hơn, ngay cả khi giá bán không biến động lớn.

Nông dân rất phấn khởi khi chi phí sản xuất giảm
Ở góc độ thị trường, đề án đang từng bước thay đổi vị thế của gạo Việt Nam. Từ chỗ xuất khẩu chủ yếu là gạo trắng, giá thấp, Việt Nam đã chuyển sang phát triển các dòng gạo chất lượng cao, thơm, đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của các thị trường như EU, Mỹ, Nhật Bản. Khi chất lượng được chuẩn hóa, giá trị hạt gạo không còn phụ thuộc vào sản lượng, mà phụ thuộc vào tiêu chuẩn và thương hiệu.
Ông Trần Thanh Hiệp (Phó Giám đốc Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang) cho biết: "Tham gia đề án, chi phí sản xuất của nông dân giảm gần 5 triệu đồng/ha. Giá lúa trong đề án cơ bản tương đương thị trường, nhưng doanh nghiệp còn hỗ trợ thêm 200-300 đồng/kg. Khi lúa đạt tiêu chuẩn xuất khẩu, giá trị gia tăng sẽ cao hơn so với sản xuất nhỏ lẻ như trước đây".
Năm 2026, An Giang có khoảng 183.000ha tham gia đề án gắn với tổ chức lại sản xuất theo vùng chuyên canh, liên kết với doanh nghiệp. Đây không chỉ là thay đổi về quy mô, mà là thay đổi về cách tổ chức sản xuất, từ manh mún sang tập trung, từ tự phát sang liên kết.
Ở tầm nhìn rộng hơn, đề án đang góp phần trả lời một câu hỏi lớn của ngành lúa gạo Việt Nam suốt nhiều năm qua, đó là vì sao sản lượng đứng trong nhóm đầu thế giới nhưng giá trị lại chưa tương xứng. Câu trả lời nằm ở chỗ, sản xuất chưa gắn với thị trường, chưa kiểm soát được chất lượng và chưa tạo được giá trị gia tăng trong chuỗi. Đề án 1 triệu héc-ta lúa chính là bước đi để giải quyết tận gốc vấn đề này.
Từ hạt gạo đến "giá trị xanh"
Nếu như trước đây, giá trị hạt gạo được đo bằng năng suất và giá bán, thì nay đang được bổ sung thêm một yếu tố mới: giá trị môi trường. Đây chính là điểm khác biệt căn bản của đề án.
Thông qua các quy trình canh tác tiên tiến, lượng phát thải khí nhà kính giảm bình quân từ 3 đến 4,6 tấn CO2/ha/vụ, có nơi đạt tới 7,5 tấn. Điều này không chỉ mang ý nghĩa môi trường, mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh trong bối cảnh thị trường toàn cầu đang siết chặt tiêu chuẩn xanh.
Theo ông Lê Thanh Tùng (Phó Chủ tịch thường trực kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội ngành hàng lúa gạo Việt Nam): "Tháng 6/2025, lần đầu tiên Công ty Cổ phần Nông nghiệp Công nghệ cao Trung An (TP.Cần Thơ) đã xuất khẩu 500 tấn gạo mang nhãn hiệu "Gạo Việt xanh phát thải thấp" sang Nhật Bản. Lô gạo Japonica này được Trung An hợp tác với Tập đoàn Murase (Nhật Bản) thực hiện. Đây không chỉ là một hợp đồng thương mại, mà còn là bước khẳng định khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường cao cấp, mở ra hướng đi mới cho gạo Việt trên phân khúc giá trị cao".

100% diện tích tham gia đề án được cơ giới hóa
Từ thực tế này có thể thấy, việc chuyển sang sản xuất lúa chất lượng cao, phát thải thấp không còn là lựa chọn mang tính thử nghiệm, mà đã trở thành xu thế tất yếu của ngành lúa gạo Việt Nam trong quá trình tái cơ cấu. Khi các tiêu chuẩn "xanh" ngày càng trở thành điều kiện bắt buộc ở những thị trường khó tính như: Nhật Bản, Châu Âu hay Bắc Mỹ, thì chính những mô hình tiên phong như Trung An đang góp phần định hình lại cách làm, nâng tầm giá trị và vị thế hạt gạo Việt trên thị trường quốc tế.
Đây không đơn thuần là một đơn hàng xuất khẩu, mà là tín hiệu cho thấy hạt gạo Việt Nam đang bước vào một "cuộc chơi mới", nơi giá trị không chỉ được quyết định bởi giá cả, mà còn bởi tiêu chuẩn môi trường và tính bền vững. Ở góc độ kinh tế, giá trị xanh còn có thể chuyển hóa thành nguồn thu thông qua thị trường tín chỉ carbon. Khi cơ chế đo đạc, báo cáo và thẩm định phát thải (MRV) được hoàn thiện, lượng phát thải giảm trong sản xuất lúa có thể trở thành một loại "tài sản", tạo thêm nguồn thu cho người nông dân và doanh nghiệp.
Điều này có ý nghĩa rất lớn, bởi lần đầu tiên trong sản xuất lúa, người nông dân không chỉ bán sản phẩm mà còn có thể "bán" cả phần phát thải giảm được. Đây là hướng đi phù hợp với xu thế kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn mà nhiều quốc gia đang theo đuổi. Song song đó, tư duy sản xuất cũng đang thay đổi rõ nét. Nông dân không còn chạy theo sản lượng mà chuyển sang sản xuất hiệu quả, giảm đầu vào, tăng chất lượng, tham gia liên kết. Đây là sự chuyển biến mang tính căn bản, tạo nền tảng cho một nền nông nghiệp hiện đại.
Ông Trần Thanh Nam (Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường) nhận định: "Đề án 1 triệu héc-ta lúa không chỉ nâng hiệu quả sản xuất mà còn góp phần thay đổi tư duy làm nông nghiệp, hướng đến tăng trưởng xanh và phát triển bền vững".
Tháo nút thắt để mở đường giá trị
Dù đạt được những kết quả tích cực, đề án vẫn đang đối mặt với những "điểm nghẽn" mang tính hệ thống. Vấn đề không nằm ở chủ trương, mà nằm ở khâu tổ chức thực hiện.
Hạ tầng thủy lợi, giao thông nội đồng tại một số vùng chưa đồng bộ; cơ giới hóa, đặc biệt là xử lý rơm rạ còn hạn chế; năng lực quản trị hợp tác xã còn yếu; khó tiếp cận tín dụng; liên kết tiêu thụ chưa bền vững, số lượng doanh nghiệp tham gia còn hạn chế. Những yếu tố này tạo nên "nút thắt nhiều tầng", ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng mở rộng đề án.
Ông Phạm Thái Bình (Chủ tịch Hội đồng quản trị Công ty cổ phần nông nghiệp công nghệ cao Trung An) cho rằng: "Hai năm nay, các địa phương chỉ dừng ở thí điểm đề án, chưa phê duyệt dự án để doanh nghiệp triển khai liên kết với nông dân... Muốn làm trên diện rộng, các địa phương phải phê duyệt dự án để tổ chức sản xuất đồng bộ".
Trong khi đó, bài toán thị trường vẫn là yếu tố quyết định. Ông Huỳnh Văn Thòn (Chủ tịch Hội đồng quản trị Tập đoàn Lộc Trời) nhận định: "Khi không có đầu ra sẽ không thể tổ chức vùng nguyên liệu lớn và triển khai được đầy đủ các mục tiêu của đề án".
Thực tế cho thấy, dù mô hình giúp giảm chi phí, tăng năng suất và giảm phát thải, nhưng nếu giá lúa chưa tạo được chênh lệch đủ lớn so với thị trường, nông dân vẫn còn dè dặt tham gia. Hiệu quả đã có, nhưng chưa chuyển hóa thành động lực thị trường đủ mạnh, đây chính là "điểm nghẽn" cần sớm tháo gỡ.
Ở góc độ chính sách, vấn đề đặt ra không chỉ là hỗ trợ sản xuất mà là hoàn thiện toàn bộ hệ sinh thái ngành hàng, từ hạ tầng, tín dụng đến thị trường. Trong đó, doanh nghiệp giữ vai trò trung tâm, hợp tác xã là cầu nối, nông dân là chủ thể của quá trình sản xuất. Giai đoạn 2026-2030 sẽ là thời điểm quyết định. Khi đề án mở rộng thêm 820.000ha, yêu cầu đặt ra không chỉ là tăng diện tích, mà là bảo đảm chất lượng, đồng bộ hạ tầng và xây dựng được thị trường ổn định.
Đề án 1 triệu héc-ta lúa không chỉ là chương trình sản xuất nông nghiệp, mà là bước chuyển mang tính chiến lược của ngành lúa gạo Việt Nam. Giá trị cốt lõi không nằm ở diện tích, mà ở việc thay đổi cách sản xuất, cách định giá và cách tham gia thị trường.
Những kết quả bước đầu đã khẳng định hướng đi đúng. Vấn đề còn lại không phải là làm hay không, mà là tháo gỡ các "nút thắt nhiều tầng" một cách thực chất, để biến hiệu quả thành động lực lan tỏa trên diện rộng. Khi làm được điều đó, hạt gạo Việt Nam không chỉ bảo đảm an ninh lương thực, mà còn định vị lại trên bản đồ nông nghiệp thế giới như một sản phẩm xanh, chất lượng cao, có giá trị gia tăng và năng lực cạnh tranh bền vững.











