Để sân khấu thực cảnh đậm chất văn hóa, thu hút khách du lịch
Những năm gần đây, sân khấu thực cảnh ở Việt Nam đang nở rộ. Khởi đầu từ “Tinh hoa Bắc Bộ” năm 2017 đến nay, chúng ta có thêm những vở như “Ký ức Hội An”, “Tinh hoa Việt Nam”, “Vũ điệu trên mây”, “Chuyện tình Bản Giốc”, “Dòng sông kể chuyện”, “Huyền tích U Va”… và mới đây là “Đất nước thiên hùng ca” cho thấy một xu hướng: lịch sử, truyền thuyết, cảnh quan và di sản đang được kể lại bằng ngôn ngữ của sân khấu hiện đại.
Chất liệu văn hóa - “mỏ vàng” của sân khấu thực cảnh
Khởi đầu từ năm 2017, với vở “Tinh hoa Bắc Bộ”, đến nay, chúng ta đã có hẳn một series tác phẩm sân khấu thực cảnh tại nhiều địa điểm trên cả nước. Điểm hấp dẫn nhất của sân khấu thực cảnh Việt Nam không nằm đơn thuần ở quy mô sân khấu, kỹ xảo ánh sáng hay những màn trình diễn mãn nhãn mà là chất liệu văn hóa bản địa - những câu chuyện, ký ức, phong tục, tín ngưỡng, nghệ thuật dân gian và cảnh quan đã được cộng đồng bồi đắp qua nhiều thế hệ.

Các nghệ sĩ thực hiện những màn trình diễn kỹ thuật trên không kết hợp ngôn ngữ múa xiếc và hiệu ứng sân khấu để tái hiệu những lát cắt ...
Với “Tinh hoa Bắc Bộ”, đó là không gian văn hóa đồng bằng Bắc Bộ với mái đình, bến nước, ruộng đồng, lễ hội, đời sống nông dân, tín ngưỡng và nghệ thuật rối nước. Câu chuyện về Thiền sư Từ Đạo Hạnh và chùa Thầy được đặt trong mạch văn hóa làng quê, khiến cảnh quan dưới chân núi Thầy không chỉ là phông nền mà trở thành một phần của câu chuyện. Đây là một trong những show tiêu biểu cho mô hình lấy cộng đồng và không gian văn hóa địa phương làm chất liệu sân khấu. Người dân địa phương tham gia biểu diễn, vì thế câu chuyện không hoàn toàn là “người ngoài kể về Bắc Bộ”, mà có sự tham gia của chính những người sống trong không gian văn hóa ấy.
“Ký ức Hội An” lại lựa chọn một Hội An của thương cảng, của những chuyến thuyền buôn, những cuộc gặp gỡ giữa các nền văn hóa và ký ức về một đô thị ven sông. Chất liệu văn hóa ở đây không chỉ nằm trong trang phục, âm nhạc hay kiến trúc, mà nằm ở chính ký ức giao thương và giao thoa văn hóa từng làm nên vị thế của Hội An.

“Ký ức Hội An” kể câu chuyện về một thương cảng
Ở “Vũ điệu trên mây”, văn hóa Tây Bắc được chuyển hóa qua múa, âm nhạc, trang phục, chất liệu tre, nứa, khèn, sáo và không gian núi rừng Fansipan. Chương trình không cố kể một câu chuyện lịch sử tuyến tính mà để văn hóa hiện lên bằng hình thể, âm thanh và cảm xúc. Vở diễn do đạo diễn Phạm Hoàng Nam dàn dựng, gây tiếng vang lớn khi kể câu chuyện về một vùng văn hóa đặc biệt như Tây Bắc. Trong khi đó, “Chuyện tình Bản Giốc”, đạo diễn chọn cách tiếp cận để thiên nhiên tự kể chuyện. Thác Bản Giốc, dòng sông, núi non Cao Bằng cùng những huyền tích, câu chuyện tình và chất liệu văn hóa Tày - Nùng trở thành “sân khấu sống”. Ở đây, cảnh quan không đứng ngoài văn hóa; cảnh quan chính là một phần của ký ức văn hóa.

“Vũ điệu trên mây” của đạo diễn Phạm Hoàng Nam lấy chất liệu văn hóa bản địa Tây Bắc
Nếu “Dòng sông kể chuyện” lấy sông Sài Gòn làm nhân vật trung tâm để kể khoảng 300 năm lịch sử hình thành và phát triển của TP Hồ Chí Minh thì “Huyền tích U Va” lại đi sâu vào huyền tích, phong tục, dân ca, dân vũ và đời sống của cộng đồng người Thái ở Điện Biên. Đáng chú ý, người dân địa phương trực tiếp tham gia biểu diễn, khiến văn hóa không chỉ được “trình diễn cho du khách” mà có cơ hội được chính chủ thể văn hóa kể lại.
Mới đây, “Đất nước thiên hùng ca” mở rộng biên độ khi đưa khoảng 4.000 năm lịch sử Việt Nam lên sân khấu nhập vai. Từ huyền sử Lạc Long Quân - Âu Cơ, thời Hùng Vương đến những chặng đường dựng nước, giữ nước và khát vọng phát triển hôm nay, chương trình đặt ra một thử thách lớn: làm thế nào cô đọng một lịch sử dài hàng nghìn năm thành trải nghiệm sân khấu mà không biến lịch sử thành những hình ảnh minh họa cho công nghệ.
Nhìn từ đó, có thể thấy Việt Nam có cả một kho tàng cho sân khấu thực cảnh. Điều quan trọng là cách lựa chọn và chuyển hóa chất liệu ấy thành những tác phẩm như thế nào để thu hút khách du lịch. Đạo diễn Phạm Hoàng Nam từng nhìn nhận thực cảnh là một cuộc chơi tốn kém và cần được nhìn như một cuộc chơi dài hạn. Theo ông, một chương trình muốn tồn tại phải dựa vào câu chuyện bản địa, nhân lực và vật lực của chính địa phương.
Làm thế nào để thực cảnh trở thành sản phẩm văn hóa hút khách?
Sân khấu thực cảnh Việt Nam đang đứng trước một cơ hội mà không phải loại hình nghệ thuật nào cũng có được: có thể đồng thời kể chuyện văn hóa, tạo trải nghiệm du lịch và tham gia vào chuỗi giá trị của công nghiệp văn hóa. Rõ ràng, lợi thế lớn nhất của Việt Nam không phải công nghệ sân khấu mà câu chuyện bản địa. “Tinh hoa Bắc Bộ” có văn hóa làng quê đồng bằng Bắc Bộ và không gian chùa Thầy. “Ký ức Hội An” có ký ức thương cảng và sự giao thoa của nhiều nền văn hóa. “Dòng sông kể chuyện” có lịch sử hơn 300 năm của TP Hồ Chí Minh. “Chuyện tình Bản Giốc” có thác nước và không gian văn hóa Cao Bằng. “Huyền tích U Va” có huyền tích và đời sống văn hóa của cộng đồng người Thái. Đó chính là những “tài sản độc quyền” của mỗi điểm đến.

Cảnh Thủy đình lung linh huyền ảo trong “Tinh hoa Bắc Bộ”
Sự phát triển của công nghệ mở ra rất nhiều khả năng cho sân khấu thực cảnh: mapping, projection, màn hình LED, drone, âm thanh vòm, hiệu ứng nước, ánh sáng tương tác hay sân khấu nhập vai. “Đất nước thiên hùng ca” mới đây là một ví dụ cho xu hướng đưa lịch sử Việt Nam vào không gian sân khấu nhập vai, kết hợp âm nhạc, vũ đạo và công nghệ để tạo trải nghiệm đa chiều. Nhưng công nghệ càng phát triển, yêu cầu về nội dung càng phải cao. Bởi nếu công nghệ trở thành nhân vật chính, văn hóa rất dễ trở thành cái cớ, minh họa cho công nghệ. Một show thực cảnh kể về văn hóa của cộng đồng nhưng lại không có sự tham gia thực chất của cộng đồng thì rất dễ rơi vào tình trạng “sân khấu hóa văn hóa”. Ngược lại, khi người dân địa phương tham gia biểu diễn, truyền dạy, cung cấp chất liệu, câu chuyện và tri thức bản địa, chương trình sẽ có một nguồn năng lượng mà đội ngũ chuyên nghiệp khó thay thế.
“Huyền tích U Va” là một ví dụ đáng chú ý khi người dân địa phương tham gia biểu diễn và hỗ trợ xây dựng chương trình. Với mô hình này, sân khấu không chỉ mang văn hóa đến cho du khách mà còn tạo cơ hội để văn hóa tiếp tục được thực hành trong chính cộng đồng. Bởi mục tiêu cuối cùng của một sản phẩm văn hóa là tạo ra giá trị cho cả du khách và cộng đồng sở hữu văn hóa. Nếu người dân có thu nhập từ chương trình, nghệ nhân có thêm cơ hội truyền nghề, nghề thủ công được tiêu thụ, ẩm thực địa phương được quảng bá, các không gian văn hóa được quan tâm, thì thực cảnh mới thực sự tham gia vào quá trình bảo tồn và phát triển. Và người dân thực sự trở thành chủ thể văn hóa. Đây cũng là cách để thực cảnh tạo ra một vòng tròn bền vững: văn hóa tạo ra sản phẩm; sản phẩm tạo ra nguồn thu; nguồn thu quay trở lại hỗ trợ cộng đồng và bảo tồn văn hóa. Hiện nay, “Tinh hoa Bắc Bộ”, “Ký ức Hội An” “Tinh hoa Việt Nam” đã có những suất diễn định kỳ, trở thành một sản phẩm du lịch thu hút khách.
Sự xuất hiện của “Đất nước thiên hùng ca” vào tháng 7/2026 cho thấy sân khấu kể chuyện văn hóa ở Việt Nam đang mở rộng sang một hướng mới. Nếu “Tinh hoa Bắc Bộ”, “Ký ức Hội An” hay “Chuyện tình Bản Giốc” dựa nhiều vào cảnh quan thực, thì “Đất nước thiên hùng ca” lựa chọn mô hình Immersive Theatre - sân khấu nhập vai. Chương trình dài 75 phút, kể hành trình khoảng 4.000 năm lịch sử Việt Nam, từ huyền sử Lạc Long Quân - Âu Cơ, thời đại Hùng Vương đến những chặng đường dựng nước, giữ nước và khát vọng phát triển hôm nay. Chương trình kết hợp âm nhạc, vũ đạo với hệ thống công nghệ trình diễn hiện đại để tạo nên trải nghiệm đa chiều cho khán giả. Điều đáng chú ý là sự chuyển dịch về cách kể. Nếu thực cảnh đặt cảnh quan vào vị trí trung tâm thì sân khấu nhập vai tìm cách đưa khán giả vào trong câu chuyện. Đây là một hướng đi giàu tiềm năng cho quảng bá văn hóa Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh công chúng trẻ ngày càng quen với trải nghiệm đa phương tiện. Nhưng khi hàng nghìn năm lịch sử được cô đọng trong một chương trình kéo dài hơn một giờ, nguy cơ lớn nhất là lịch sử trở thành một chuỗi hình ảnh đẹp, nối tiếp nhau bằng âm thanh và hiệu ứng mà thiếu đi chiều sâu, sự sáng tạo, ngôn ngữ riêng để đóng góp nhiều hơn cho công nghiệp văn hóa nước nhà.
PGS.TS Bùi Hoài Sơn từng đánh giá sân khấu thực cảnh là một hướng đi có tiềm năng trong kết nối văn hóa và du lịch. Nhưng để tiềm năng ấy trở thành giá trị lâu dài, cần nhìn thực cảnh trong tổng thể phát triển công nghiệp văn hóa, chứ không chỉ như một sản phẩm giải trí phục vụ du khách. Bàn về vấn đề này, đạo diễn Phạm Hoàng Nam cho rằng: “Thực cảnh là giải pháp hữu hiệu cho ngành du lịch, nếu biết khai thác đúng và hiệu quả. Không chỉ là cuộc chơi giải trí hay văn hóa thuần túy, nó cần một tầm nhìn dài hạn cấp quốc gia qua sự kết hợp giữa quản lý văn hóa - nhà đầu tư và đội ngũ sáng tạo. Thực cảnh đúng nghĩa là cuộc chơi tốn kém, không thể chỉ làm một lần rồi bỏ. Vở diễn phải được bán vé hằng ngày tại một địa điểm, cần dựa vào nhân lực và vật lực địa phương. Chủ đề nên tập trung vào câu chuyện và tính bản địa của văn hóa và thiên nhiên nơi diễn ra, không nên ôm đồm nhiều lát cắt văn hóa vào trong một vở cũng như mang tinh hoa nơi này sang một địa phương khác. Cuộc chơi sáng tạo cần sự đồng sáng tạo của một tập thể tinh nhuệ và ăn ý. Kinh nghiệm và thể nghiệm, truyền thống và hiện đại, công nghệ và thủ công được phối trộn hài hòa sẽ tạo nên thành công”.

