Đề xuất cơ chế để thu hút luật sư giỏi tham gia lĩnh vực công tại TP.HCM
Một cơ chế để luật sư tham gia từ sớm và một khoản ngân sách pháp lý dự toán từ đầu... là hai trong số những giải pháp căn bản để TP.HCM có thể thu hút được các luật sư giỏi đóng góp vào sự phát triển của Thành phố.

Là đầu tàu kinh tế, tài chính và thương mại quốc tế với nhiều cơ chế, chính sách đặc thù, nhu cầu huy động đội ngũ luật sư tham gia vào khu vực công tại TP.HCM ngày càng trở nên cấp thiết.
Không chỉ góp phần bảo vệ lợi ích của Nhà nước, sự tham gia của luật sư còn được kỳ vọng nâng cao chất lượng quản trị công, hạn chế rủi ro và sai sót trong quá trình thực thi công vụ, đồng thời bảo đảm tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của người dân, doanh nghiệp. Tuy nhiên, câu hỏi đặt ra là: Làm gì để TP.HCM có thể thu hút được các luật sư giỏi tham gia xây dựng và phát triển thành phố?

Ngày 22-4, Sở Tư pháp TP.HCM tổ chức hội nghị giao ban công tác pháp chế và triển khai Nghị quyết 66-NQ/TW năm 2025 của Bộ Chính trị, Nghị quyết 98/2025 của HĐND TP.HCM.
Trao đổi với Pháp Luật TP.HCM, TS-LS Châu Huy Quang, Giám đốc điều hành Công ty Luật Rajah & Tann LCT Việt Nam, cho rằng Nghị quyết 98 về mức hỗ trợ cho các luật sư tham gia giải quyết, thực hiện các kế hoạch, nội dung, chương trình xây dựng và phát triển kinh tế, văn hóa - xã hội của Thành phố là bước đi tiên phong của TP.HCM trong việc thể chế hóa vai trò của luật sư trong khu vực công.
Tuy nhiên, để chính sách đi vào thực chất, TP cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế lựa chọn, sử dụng luật sư, xây dựng “ngân sách pháp lý” phù hợp và tạo điều kiện để luật sư được tham gia từ sớm, thường xuyên hơn.
Không chỉ dừng lại ở cơ chế hỗ trợ theo từng vụ việc riêng lẻ
. Phóng viên: Thưa ông, ông đánh giá thế nào về Nghị quyết 98/2025 của HĐND TP.HCM trong việc thu hút luật sư tham gia vào khu vực công?
+ TS-LS CHÂU HUY QUANG: Theo tôi, đây là một bước đi rất đáng chú ý và mang tính tiên phong của TP.HCM trong việc chính thức ghi nhận vai trò của luật sư trong khu vực công. Điểm đặc biệt của nghị quyết này là lần đầu tiên TP thiết kế một cơ chế hỗ trợ tài chính riêng để khuyến khích luật sư và tổ chức hành nghề luật sư tham gia vào các hoạt động mang tính chất công, từ xây dựng chính sách, góp ý pháp luật cho đến xử lý tranh chấp và hỗ trợ các vấn đề pháp lý phức tạp của TP.
Trong bối cảnh tại Việt Nam, luật sư lâu nay chưa có nhiều điều kiện tham gia sâu vào quá trình hoạch định chính sách, phản biện pháp luật hay bảo vệ lợi ích công, thì đây có thể xem là một bước mở đầu rất quan trọng.
Tuy nhiên, theo tôi, để chính sách này thực sự phát huy hiệu quả thì không thể chỉ dừng lại ở cơ chế hỗ trợ theo từng vụ việc riêng lẻ. Hiện nay, sự tham gia của luật sư trong khu vực công nhìn chung vẫn mang tính ngắn hạn, thiếu tính ổn định và chưa hình thành được một cơ chế hợp tác thường xuyên, có chiều sâu và mang tính chiến lược lâu dài.
Vì vậy, TP cần hướng tới một cách tiếp cận dài hạn hơn, theo hướng không chỉ sử dụng luật sư khi có vụ việc phát sinh mà cần tạo điều kiện để luật sư được tham gia sớm, liên tục và thực chất hơn vào hoạt động của khu vực công. Đồng thời, phải xây dựng được cơ chế lựa chọn và sử dụng luật sư minh bạch, linh hoạt, dựa trên năng lực chuyên môn, kinh nghiệm và bảo đảm tính độc lập nghề nghiệp.
Về lâu dài, TP.HCM hoàn toàn có thể nghiên cứu mô hình luật sư tham gia thường xuyên vào hoạt động của khu vực công thay vì chỉ dừng ở cơ chế thuê hoặc chỉ định theo từng vụ việc riêng lẻ như hiện nay.

TS-LS Châu Huy Quang. Ảnh: NVCC
TP.HCM cần một ‘ngân sách pháp lý’ đúng nghĩa
. Từ thực tiễn hành nghề, ông nhìn nhận vai trò của luật sư trong khu vực công hiện nay ra sao?
+ Trong quá trình hành nghề, bản thân tôi cũng như nhiều đồng nghiệp thường xuyên tham gia hỗ trợ pháp lý cho nhiều nhóm khách hàng khác nhau.
Thực tế cho thấy ở nhiều vụ việc có sự tham gia của cơ quan nhà nước, luật sư thường chỉ được mời tham gia khi tranh chấp đã phát sinh hoặc vụ việc đã bước vào giai đoạn tiền tố tụng. Khi đó, khả năng đàm phán, hòa giải hoặc xử lý mềm dẻo thường đã bị thu hẹp đáng kể.
Lúc này, luật sư vừa phải hỗ trợ cơ quan nhà nước bảo vệ quan điểm pháp lý trong tranh chấp, vừa cố gắng tham gia đàm phán để tìm giải pháp phù hợp với hợp đồng, đúng quy định pháp luật và hài hòa lợi ích giữa các bên. Điều đó khiến chi phí xử lý tranh chấp thường tăng rất cao, trong khi áp lực pháp lý cũng lớn hơn nhiều.
Theo tôi, nếu có cơ chế để luật sư tham gia ngay từ đầu, dù là luật sư công hay luật sư tư được mời hỗ trợ, thì họ hoàn toàn có thể giúp cơ quan nhà nước rà soát các điều khoản quan trọng, nhận diện sớm các nguy cơ tranh chấp với nhà đầu tư hoặc nhà thầu, đặc biệt ở các dự án có yếu tố nước ngoài.
Từ đó, luật sư có thể phối hợp với chuyên gia kỹ thuật, tài chính để đưa ra các khuyến nghị pháp lý phù hợp ngay từ đầu nhằm phòng ngừa tranh chấp. Cách tiếp cận này không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý mà còn tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí xử lý về sau.
Vai trò lớn nhất của luật sư trong khu vực công không chỉ nằm ở việc tham gia tranh tụng khi có tranh chấp, mà còn là hỗ trợ pháp lý từ sớm, từ giai đoạn xây dựng chính sách, đàm phán hợp đồng cho đến tư vấn thường xuyên. Nếu được nhìn nhận đúng vai trò, luật sư sẽ trở thành một công cụ quản trị rủi ro pháp lý rất quan trọng, giúp nâng cao chất lượng quyết định của cơ quan nhà nước và bảo vệ lợi ích công hiệu quả hơn.
Ngoài ra, sự tham gia chuyên nghiệp của luật sư cũng góp phần chuẩn hóa hoạt động tố tụng tại tòa án hoặc trọng tài, hạn chế tình trạng tranh tụng thiếu nhất quán, qua đó tạo niềm tin tốt hơn cho nhà đầu tư và doanh nghiệp về tính minh bạch, khách quan của môi trường pháp lý.
Ngược lại, nếu thiếu sự tham gia kịp thời và bài bản của luật sư thì đây hoàn toàn có thể trở thành một trong những nguyên nhân dẫn đến tranh chấp đầu tư quốc tế trong tương lai.
. Hiện nay đâu là những rào cản lớn nhất khiến luật sư chưa thể tham gia hiệu quả vào khu vực công, thưa ông?
+ Khó khăn lớn nhất hiện nay không hẳn nằm ở chuyên môn của luật sư mà chủ yếu xuất phát từ cơ chế vận hành và cách thức sử dụng “ngân sách pháp lý” trong khu vực công.
Thứ nhất, quy trình ra quyết định của cơ quan nhà nước hiện còn qua nhiều cấp, nhiều khâu nên việc tiếp nhận và áp dụng ý kiến tư vấn pháp lý thường chưa đủ kịp thời, nhất là trong các tình huống cần phản ứng nhanh.
Thứ hai, luật sư hiện vẫn thường chỉ được mời tham gia khi tranh chấp đã phát sinh hoặc khi cơ quan nhà nước đã bị khởi kiện. Điều này làm giảm đáng kể cơ hội giải quyết vụ việc thông qua thương lượng hoặc hòa giải từ sớm.
Một vướng mắc rất lớn khác là hiện nay vẫn chưa có quy định đầy đủ về quyền tiếp cận hồ sơ, tài liệu của luật sư khi cung cấp dịch vụ pháp lý cho cơ quan nhà nước. Trong nhiều vụ việc, đặc biệt là tranh chấp đầu tư quốc tế, luật sư cần tiếp cận các tài liệu có tính bảo mật để đưa ra ý kiến pháp lý chính xác. Tuy nhiên, quy định hiện hành về bảo vệ bí mật nhà nước vẫn còn khá chặt và chủ yếu áp dụng cho cán bộ công chức.
Theo tôi, cần sớm có cơ chế quy định rõ quyền tiếp cận hồ sơ của luật sư, đồng thời quy định cụ thể trách nhiệm bảo mật, tiêu chuẩn bảo mật và giới hạn sử dụng thông tin để vừa bảo đảm an toàn dữ liệu, vừa tạo điều kiện cho luật sư thực hiện công việc hiệu quả.
Ngoài ra, cũng cần có quy định rõ hơn về trách nhiệm nghề nghiệp của luật sư khi cung cấp ý kiến pháp lý cho cơ quan nhà nước, tránh tình trạng tùy tiện áp dụng trách nhiệm hành chính hoặc hình sự đối với luật sư khi phát sinh rủi ro pháp lý.
Bên cạnh đó, cơ chế lựa chọn và sử dụng dịch vụ pháp lý hiện vẫn chưa đủ linh hoạt để thu hút các luật sư có kinh nghiệm trong các vụ việc lớn, đặc biệt là những vụ việc có yếu tố quốc tế cần phối hợp với chuyên gia và luật sư nước ngoài.
. Theo ông, TP.HCM cần làm gì để xây dựng được đội ngũ luật sư đủ mạnh đồng hành cùng khu vực công?
+ Tôi cho rằng trước hết TP cần thiết lập cơ chế để luật sư có thể tham gia sớm và thường xuyên hơn vào hoạt động của khu vực công, thay vì chỉ tham gia theo từng vụ việc riêng lẻ.
Đồng thời, cần xây dựng quy trình tiếp nhận và phản hồi ý kiến tư vấn pháp lý theo hướng linh hoạt, nhanh chóng và thực chất hơn để ý kiến chuyên môn của luật sư thực sự có trọng lượng trong quá trình ra quyết định.
TP cũng cần xây dựng cơ chế lựa chọn luật sư công khai, minh bạch và dựa trên năng lực thực tế. Có thể thiết lập danh sách các luật sư và tổ chức hành nghề luật sư uy tín theo từng lĩnh vực để cơ quan nhà nước chủ động huy động khi cần.
“Ngân sách pháp lý” cũng cần được nhìn nhận như một cấu phần quan trọng trong chiến lược quản trị hiện đại của TP.HCM, chứ không đơn thuần là chi phí hành chính. Đây phải được xem là khoản đầu tư cần thiết nhằm bảo vệ lợi ích công, nâng cao chất lượng quản trị và phòng ngừa rủi ro pháp lý trong dài hạn.
Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng hiện nay, TP.HCM cũng cần tăng cường cơ chế phối hợp giữa luật sư Việt Nam với luật sư và chuyên gia nước ngoài trong các vụ việc phức tạp hoặc có yếu tố quốc tế để tận dụng kinh nghiệm và chuẩn mực quốc tế.
. Ông nhìn nhận thế nào về khả năng xây dựng mô hình “luật sư công” tại Việt Nam trong tương lai?
+ Việt Nam hoàn toàn có thể tham khảo kinh nghiệm quốc tế để xây dựng mô hình phù hợp.
Chẳng hạn, Singapore có hệ thống luật sư nhà nước rất chuyên nghiệp, tham gia sâu vào quá trình xây dựng chính sách, soạn thảo pháp luật và bảo vệ Nhà nước trong tranh tụng. Trong khi đó, Anh lại có mô hình sử dụng linh hoạt luật sư tư thông qua các “panel counsel”, tức danh sách luật sư được lựa chọn theo năng lực để xử lý từng vụ việc cụ thể. Còn Mỹ thì kết hợp giữa luật sư nhà nước và luật sư tư trong các tranh chấp lớn, đặc biệt là tranh chấp quốc tế.
Việt Nam có thể đi theo hướng kết hợp: vừa có đội ngũ luật sư công nòng cốt, tinh gọn và chuyên nghiệp; vừa có cơ chế huy động linh hoạt luật sư tư nhân theo từng lĩnh vực hoặc vụ việc cụ thể.
Đây có thể sẽ là mô hình phù hợp với TP.HCM nói riêng và Việt Nam nói chung trong bối cảnh yêu cầu quản trị hiện đại, hội nhập quốc tế và xử lý các tranh chấp ngày càng phức tạp hiện nay.











