Đi giữa mây, mưa và nghìn con mắt: Phải biết kính sợ, biết cầu xin và cũng biết tạ ơn
Phật giáo từ Ấn Độ đi theo các thương thuyền, qua biển phương Nam, theo sông mà vào Luy Lâu. Nhưng đạo Phật khi đến đây không đứng ngoài ruộng đồng của người Việt. Nó cúi xuống, chạm vào đất, gặp người mẹ bản địa và hóa thân thành Tứ Pháp.

Bộ tượng Tam thế Phật
Có những miền đất, ta đi qua một lần mà cứ ngỡ mình đã từng sống ở đó từ lâu lắm. Không phải trong đời mình, mà trong một đời sống khác - đời sống của cộng đồng, của ký ức giống nòi.
Vùng Dâu là một miền như thế.
Từ Hà Nội sang, qua những con đường mới mở, những khu công nghiệp, những mái nhà ống và biển hiệu sáng màu, người ta dễ tưởng Kinh Bắc xưa đã lùi xa. Nhưng không. Chỉ cần rẽ khỏi đường lớn, đi sâu vào những làng có tên ngắn gọn - Dâu, Dàn, Tướng, Mèn - là một lớp thời gian khác lại hiện ra. Nó không ồn ào. Nó nằm trong màu gạch cũ, trong những cây cột gỗ đã sẫm lại, trong mùi hương và cả trong cái cách một bà cụ chắp tay trước cửa Phật.
Đất này là đất Luy Lâu.
Hai tiếng ấy nghe như một địa danh đã chìm trong sử sách. Nhưng thành quách có thể mất, sông có thể đổi dòng, chợ búa có thể dời đi, song cấu trúc văn hóa mà nó tạo dựng thì vẫn còn. Cái còn lại ấy đôi khi không ở dưới lòng đất để nhà khảo cổ tìm kiếm; nó sống ngay trong tâm thức người dân, trong đường rước hội, trong tiếng mõ chùa và trong bốn pho tượng mang tên mây, mưa, sấm, chớp: Pháp Vân, Pháp Vũ, Pháp Lôi, Pháp Điện.

Hương án - Bảo vật quốc gia tại chùa Bút Tháp
Người Việt tiếp nhận Phật mà vẫn giữ Mẹ
Phật giáo từ Ấn Độ đi theo các thương thuyền, qua biển phương Nam, theo sông mà vào Luy Lâu. Nhưng đạo Phật khi đến đây không đứng ngoài ruộng đồng của người Việt. Nó cúi xuống, chạm vào đất, gặp người mẹ bản địa và hóa thân thành Tứ Pháp.
Người nông dân trồng lúa không hỏi nhiều về cõi Niết bàn xa xôi. Họ hỏi trời bao giờ mưa. Họ lo mùa màng có thuận, nước có đủ, lúa có qua được những ngày hạn cháy hay không. Với họ, mây, mưa, sấm, chớp không phải những khái niệm khí tượng. Đó là sự sống, là hạt thóc, là bữa ăn, là tiếng trẻ khóc chào đời và nén hương tạ ơn sau một vụ mùa.
Văn hóa sống bao giờ cũng có phần pha tạp. Chỉ hiện vật nằm trong kho mới hoàn toàn “thuần khiết”. Còn tín ngưỡng thuộc về con người. Mà con người mỗi thời dâng lên thần Phật những gì mình có, mình quý, mình cho là đẹp. Ngày xưa là nải chuối, đấu gạo, tấm bánh; hôm nay thêm hộp bánh, chai nước. Lễ vật đổi thay, lòng thành vẫn thế.
Cho nên, người Việt tiếp nhận Phật mà vẫn giữ Mẹ. Nói một cách khác: Phật giáo vào Việt Nam không chỉ “truyền bá”, nó được Việt Nam hóa. Và trong cuộc gặp gỡ ấy, không bên nào mất đi. Đức Phật trở nên gần gũi hơn, còn những nữ thần nông nghiệp bản địa bước vào điện Phật, được khoác áo, đội mũ, mang danh hiệu chữ Hán mà vẫn giữ gương mặt của người mẹ xứ Dâu.
Tôi đứng trước pho Pháp Vân. Khuôn mặt tượng đen bóng, trầm mặc, ánh lên dưới chiếc mũ rực rỡ và những chuỗi hạt trang nghiêm. Đó không phải sắc đen của bóng tối. Đó là màu của thời gian đã lắng xuống, của khói hương nhiều thế hệ, của bao nhiêu bàn tay từng chắp lại cầu mưa, cầu mùa, cầu con, cầu bình an.
Trước tượng là hoa ly, hoa cúc, bưởi xanh, bánh trái và cả những chai nước ngọt của đời sống hôm nay. Có người sẽ thấy sự pha tạp. Tôi lại thấy tính liên tục.
Văn hóa sống bao giờ cũng có phần pha tạp. Chỉ hiện vật nằm trong kho mới hoàn toàn “thuần khiết”. Còn tín ngưỡng thuộc về con người. Mà con người mỗi thời dâng lên thần Phật những gì mình có, mình quý, mình cho là đẹp. Ngày xưa là nải chuối, đấu gạo, tấm bánh; hôm nay thêm hộp bánh, chai nước. Lễ vật đổi thay, lòng thành vẫn thế.
Bên Pháp Vân là Pháp Vũ - Mây và Mưa. Hai hiện tượng của trời đất được nhân cách hóa thành những bà mẹ ngồi giữa lòng chùa Việt. Đó là một triết lý không viết thành kinh: Con người không đứng trên thiên nhiên, càng không tách khỏi thiên nhiên. Người sống nhờ đất, nhờ nước, nhờ sự điều hòa của trời. Bởi thế phải biết kính sợ, biết cầu xin và cũng biết tạ ơn.

Bảo vật quốc gia - pho tượng Pháp Vân
Từ những pho tượng, tôi bước đến bộ mộc bản chùa Dâu. Những tấm gỗ thị nằm lặng lẽ sau lớp kính. Chúng không lộng lẫy như tượng thờ, không choáng ngợp như một tòa sen nghìn cánh. Nhưng có lẽ ở đó lại ẩn giấu một sức mạnh bền bỉ khác: Sức mạnh của chữ.
Người xưa khắc chữ ngược lên gỗ để khi in ra, con chữ trở về chiều thuận. Nghĩ kỹ, đó cũng là một ẩn dụ văn hóa. Có những thế hệ chấp nhận làm công việc âm thầm, thậm chí ngược chiều với cái nhìn thông thường, để thế hệ sau nhận được một trang sách đúng chiều.
Lịch sử còn là một pho tượng được giữ qua binh lửa; là tấm mộc bản không bị đem nhóm bếp trong một năm đói kém; là người dân nghèo vẫn dành một phần hoa trái đặt lên bàn thờ; là người mẹ dắt đứa con nhỏ vào chùa, bảo nó khoanh tay, cúi đầu trước những điều linh thiêng mà nó chưa thể hiểu. Chính những cử chỉ nhỏ bé ấy đã giữ cho văn hóa không đứt mạch.
Mỗi nhát dao khắc xuống mặt gỗ là một lần con người chống lại sự lãng quên. Giấy có thể mục. Người có thể mất. Giọng đọc có thể tan vào không khí. Nhưng chữ đã nhập vào thớ gỗ thì còn có thể sinh thành hàng trăm, hàng nghìn bản khác. Tấm gỗ tưởng như câm lặng mà chứa vô số tiếng nói. Nó là cái khuôn của trí nhớ.
Rời Dâu, sang Bút Tháp, ta đi không xa về địa lý nhưng đã bước sang một tầng văn hóa khác.
Đi giữa chùa Dâu và chùa Bút Tháp, tôi chợt nhớ rằng lịch sử không phải chỉ là những triều đại nối tiếp nhau, những trận đánh và những niên hiệu.
Lịch sử còn là một pho tượng được giữ qua binh lửa; là tấm mộc bản không bị đem nhóm bếp trong một năm đói kém; là người dân nghèo vẫn dành một phần hoa trái đặt lên bàn thờ; là người mẹ dắt đứa con nhỏ vào chùa, bảo nó khoanh tay, cúi đầu trước những điều linh thiêng mà nó chưa thể hiểu. Chính những cử chỉ nhỏ bé ấy đã giữ cho văn hóa không đứt mạch.
Nếu chùa Dâu gợi buổi đầu của Phật giáo Việt Nam - dân dã, bản địa, nồng mùi đất và mưa - thì Bút Tháp đưa ta đến sự kết tinh rực rỡ của nghệ thuật Phật giáo thế kỷ XVII. Ở đây, Phật không chỉ hiện diện trong niềm tin. Phật đã nhập vào tài hoa của người thợ Việt.

Bộ mộc bản chùa Dâu
Tôi dừng lâu trước pho Quan Âm nghìn mắt, nghìn tay. Nghìn cánh tay tỏa ra như một vầng hào quang, cũng như một vũ trụ đang chuyển động. Trong mỗi bàn tay lại có một con mắt. Mắt để nhìn. Tay để cứu độ.
Người xưa thật sâu sắc khi không đặt mắt và tay tách rời nhau. Chỉ nhìn thấy nỗi đau mà không đưa tay cứu giúp thì cái nhìn ấy chưa đủ từ bi. Nhưng hành động mà không nhìn thấu căn nguyên cũng có thể trở nên mù quáng. Cho nên phải có mắt trong tay và có tay theo mắt. Biết để làm. Thấy để cứu. Đó không chỉ là giáo lý nhà Phật. Đó còn là một triết lý nhân sinh.
Pho tượng được tạo tác từ thế kỷ XVII, nhưng câu hỏi mà nó đặt ra vẫn dành cho con người hôm nay: Giữa một thế giới đầy tiếng kêu cứu, ta có bao nhiêu con mắt thực sự nhìn thấy? Và trong số những điều đã nhìn thấy, ta đã chìa được bao nhiêu cánh tay?
Ở gian bên, bộ tượng Tam thế ngồi trầm mặc giữa ánh vàng đã cũ. Quá khứ, hiện tại, vị lai - ba thời nhưng không hẳn ba thế giới tách rời. Người hôm nay là kết quả của hôm qua và đang là nguyên nhân của ngày mai. Trong cái đang có, đã chứa cái từng có và cái sẽ có.
Người Việt xưa không nói nhiều về “tính liên tục lịch sử”, nhưng họ đặt Tam thế trong chùa. Họ không diễn giải dài dòng về trách nhiệm liên thế hệ, nhưng họ bỏ công dựng chùa, tạc tượng, khắc kinh, trồng cây cho những người chưa ra đời.

Bảo vật quốc gia - pho tượng Pháp Vũ
Lại đến hương án chùa Bút Tháp: Gỗ đã thẫm màu, rồng, mây, hoa lá cuộn lấy nhau. Nhìn kỹ, không có khoảng trống nào thực sự chết. Chỗ nào cũng có sự sinh sôi. Rồng ẩn trong mây, hoa nở từ đường chạm, lớp nọ gọi lớp kia chuyển động.
Người thợ xưa không ký tên trên tác phẩm. Nhiều người trong số họ đã biến mất khỏi sử sách. Nhưng bàn tay họ còn đó. Cái đục, cái chạm của họ đã đi qua mấy trăm năm để nói với chúng ta rằng: Dân tộc này không chỉ biết đánh giặc và giữ nước. Dân tộc này còn biết tạo ra cái đẹp, biết làm cho một khúc gỗ vô tri mang được nụ cười, lòng từ bi và khát vọng cứu khổ của con người.

Bảo vật quốc gia - Tượng Phật Bà Quan Âm nghìn mắt nghìn tay
Buổi chiều, ánh sáng xiên qua mái ngói, chạm vào gương mặt Quan Âm. Một vài cánh tay sáng lên, những cánh tay khác chìm trong bóng tối. Tôi bỗng thấy pho tượng như đang thở. Nghìn mắt vẫn nhìn nhân gian. Nghìn tay vẫn mở về phía con người.
Ngoài kia, sông Đuống lặng lẽ trôi qua những bãi dâu cũ. Mây vẫn tụ. Mưa vẫn rơi. Đời sống thay đổi từng ngày, nhưng con người vẫn cần một nơi để gửi gắm nỗi lo, vẫn cần một bàn tay chìa ra khi hoạn nạn, một con mắt nhìn mình bằng sự cảm thông. Và vì thế, Dâu - Bút Tháp không chỉ là quá khứ. Đó là phần quá khứ vẫn đang sống trong hiện tại, để âm thầm tạo nên tương lai.
Một mái chùa có thể rêu phong, cũ kỹ. Nhưng nếu con người còn biết cúi đầu trước di sản, còn biết ngẩng lên nhìn mây trời và mở lòng trước nỗi đau của đồng loại thì văn hóa vẫn soi đường cho quốc dân đi.
