Di sản 'thức giấc' khi công nghệ viết tiếp câu chuyện nghìn năm
Nhờ sức mạnh của công nghệ, những giá trị nghìn năm đang được 'thổi hồn' để trở thành một thực thể sống động, mở ra chương mới cho nền kinh tế số và du lịch thông minh tại Việt Nam.
Điểm chạm công nghệ: Khi quá khứ hồi sinh trong không gian ảo
Trong dòng chảy của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0, di sản văn hóa không còn là những hiện vật "ngủ yên" sau lớp kính bảo tàng hay những phế tích rêu phong. Nhờ sức mạnh của trí tuệ nhân tạo (AI), thực tế ảo (VR/AR) và dữ liệu lớn (Big Data), những giá trị nghìn năm đang được "thổi hồn" để trở thành một thực thể sống động, mở ra chương mới cho nền kinh tế số và du lịch thông minh tại Việt Nam.

Người dân đi thăm quan các di tích cổ tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám.
Sáng cuối tuần tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám, thay vì chỉ dạo bước quanh những bia Tiến sĩ, Nguyễn Hoàng Nam (19 tuổi) cùng nhóm bạn đang say sưa trải nghiệm công nghệ Mapping 3D và Tour đêm. Qua chiếc điện thoại thông minh, những hình ảnh mô phỏng về sĩ tử đi thi, cảnh lều chõng ngày xưa hiện lên sống động ngay trên nền gạch cổ.
"Em chưa bao giờ nghĩ lịch sử lại 'ngầu' đến thế," Nam hào hứng. "Trước đây, di tích với em là cái gì đó rất xa cách và khó hiểu. Nhưng khi được tương tác, được thấy những nét vẽ cổ tự chuyển động, em cảm thấy mình như một phần của lịch sử".

Đây chính là điểm chạm đầu tiên của di sản số. Việc ứng dụng công nghệ không chỉ là "trình diễn" mà là tạo ra một hệ sinh thái trải nghiệm. Du khách không còn là người quan sát thụ động mà trở thành nhân vật trung tâm trong không gian văn hóa đó.
VR và AR đang tái dựng các công trình đã mất hoặc bị hủy hoại bởi chiến tranh. Ví dụ, dự án "Số hóa chùa Diên Hựu" đã giúp người xem thấy lại kiến trúc thời Lý với độ chính xác cực cao.
AI phục chế các thước phim tư liệu cũ, tự động dịch thuật các văn bản Hán Nôm cổ sang ngôn ngữ hiện đại, giúp rút ngắn khoảng cách tri thức. Các cảm biến gắn tại di tích giúp theo dõi độ ẩm, ánh sáng để bảo tồn hiện vật, đồng thời cung cấp thông tin thuyết minh tự động qua Bluetooth khi du khách đến gần...

PGS.TS Nguyễn Văn Huy, chuyên gia nghiên cứu văn hóa tại Viện nghiên cứu các vấn đề xã hội, nhận định: "Chúng ta đang chuyển dịch từ 'bảo tồn tĩnh' (giữ gìn nguyên trạng hiện vật) sang 'bảo tồn động' (đưa di sản vào đời sống). Công nghệ số chính là chìa khóa để giải quyết mâu thuẫn giữa bảo tồn và phát triển. Khi di sản được số hóa, nó trở thành một loại tài nguyên vĩnh cửu, không bị bào mòn bởi thời gian hay thiên tai".
Ông Huy nhấn mạnh rằng, việc xây dựng các "bản sao số" cho các di sản như Cố đô Huế hay Phố cổ Hội An không chỉ phục vụ du lịch mà còn là dữ liệu quý giá để phục dựng nếu chẳng may xảy ra sự cố. Tuy nhiên, chuyên gia cũng cảnh báo: "Công nghệ chỉ là phương tiện, nội dung văn hóa mới là cốt lõi. Nếu sa đà vào kỹ xảo mà quên đi tính xác thực lịch sử, chúng ta sẽ tạo ra những sản phẩm vô hồn".

Đối với các doanh nghiệp công nghệ và lữ hành, di sản số là một "mỏ vàng" chưa khai phá hết. Ông Trần Trọng Kiên, lãnh đạo một công ty du lịch ở Hà Nội, chia sẻ: "Trước đây, chúng ta bán vé tham quan. Bây giờ, chúng ta bán trải nghiệm và cảm xúc. Một tour ảo (Virtual Tour) chất lượng cao có thể thu hút hàng triệu lượt xem từ khắp nơi trên thế giới. Đây là hình thức marketing hiệu quả nhất để mời gọi du khách quốc tế đến Việt Nam".
Khi di sản mang lại "cơm ăn áo mặc"
Không chỉ các chuyên gia hay doanh nghiệp, người dân địa phương - những "chủ thể di sản" - cũng đang hưởng lợi rõ rệt. Bà Lê Thị Tâm, chủ một cửa hàng thủ công mỹ nghệ tại Ninh Bình, tâm sự: "Từ khi Tràng An có ứng dụng chỉ đường và thuyết minh tự động, khách đến đều hơn. Họ không chỉ đi thuyền rồi về mà còn dừng lại tìm hiểu sâu về các làng nghề xung quanh qua mã QR gắn trên các sản phẩm. Nhờ đó, chúng tôi bán được nhiều hàng hơn, giới trẻ trong làng cũng không bỏ đi làm công nhân nữa mà ở lại làm du lịch số".

Bà Nguyễn Thị Hòa, một người dân sống gần khu di tích phố cổ Hội An, cho biết từ khi có ứng dụng du lịch thông minh, lượng khách đổ về các homestay của người dân địa phương ổn định hơn. "Khách bây giờ họ sành lắm, họ xem trước tour ảo trên mạng rồi mới quyết định đến. Khi đến nơi, họ dùng ứng dụng để tìm các quán ăn bản địa, giúp những người làm dịch vụ nhỏ lẻ như chúng tôi có thêm thu nhập".
Tuy nhiên, bà Hòa cũng trăn trở: "Công nghệ thì hay, nhưng đừng làm mất đi cái hồn cốt, cái không khí thật của di tích." Đây cũng là một lưu ý quan trọng cho các nhà phát triển: Công nghệ phục vụ văn hóa, chứ không thay thế văn hóa.

Ứng dụng số cho hành trình du lịch Tràng An.
Một mảng miếng cực kỳ tiềm năng trong kinh tế số là việc sử dụng chất liệu di sản để xây dựng các sản phẩm giải trí. Những bộ phim hoạt hình 3D về các triều đại Đinh, Lê, Lý, Trần với kỹ xảo hiện đại không chỉ giáo dục lịch sử cho thế hệ trẻ mà còn là mặt hàng xuất khẩu văn hóa tiềm năng.
Khi một nhân vật lịch sử trở thành một "IP" (sở hữu trí tuệ) nổi tiếng, giá trị kinh tế sẽ không chỉ dừng lại ở phim ảnh mà còn lan tỏa sang thời trang, đồ chơi và du lịch thực tế.
Sự tham gia của cộng đồng chính là yếu tố then chốt giúp di sản "sống" lâu bền. Khi người dân thấy được giá trị kinh tế từ công nghệ mang lại, họ sẽ tự nguyện trở thành những người bảo vệ và truyền bá văn hóa tích cực nhất.
Di sản không phải là gánh nặng của quá khứ, mà là nguồn lực của tương lai. Việc ứng dụng công nghệ không làm mất đi vẻ thâm nghiêm của di tích, mà ngược lại, nó tạo ra một nhịp cầu để thế hệ hôm nay hiểu và yêu thêm những giá trị mà cha ông để lại.

Khi AI kể chuyện lịch sử, khi VR đưa ta về với cung điện xưa, đó là lúc di sản thực sự "thức giấc". Nhiệm vụ của chúng ta không chỉ là bảo tồn những gì đã có, mà là sử dụng công nghệ để sáng tạo ra những giá trị mới, biến văn hóa thành sức mạnh nội sinh thúc đẩy kinh tế đất nước phát triển bền vững trong kỷ nguyên số.











