Điện thoại Android và iPhone: Những khác biệt trong tính năng và trải nghiệm

Android và iPhone ngày càng giống nhau về tính năng, nhưng triết lý thiết kế vẫn khác biệt: Android chuộng tùy biến, còn Apple ưu tiên nhất quán trong hệ sinh thái.

Ảnh: Onur Binay/Unsplash

Ảnh: Onur Binay/Unsplash

Điện thoại Android và iPhone ngày càng có nhiều điểm giống nhau. Cả hai nền tảng đều hỗ trợ đa nhiệm, quản lý thông báo, kết nối với thiết bị khác, bảo mật sinh trắc học và tích hợp nhiều tính năng trí tuệ nhân tạo. Những ranh giới đã từng rất khác biệt giữa hai hệ điều hành Android và iOS nhưng đến nay khoảng cách đó đã được thu hẹp đáng kể.

Tuy nhiên, cách mỗi nền tảng tổ chức các tính năng vẫn có sự khác biệt. Android thường cho phép nhà sản xuất và người dùng có nhiều lựa chọn hơn trong việc tổ chức hiển thị cửa sổ, hồ sơ người dùng và cách khai thác thiết bị. Trong khi đó, Apple ưu tiên sự nhất quán và khả năng liên kết chặt chẽ giữa iPhone với các thiết bị trong hệ sinh thái.

Dưới đây là năm khác biệt đáng chú ý, tập trung vào những tính năng có ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm sử dụng thay vì chỉ so sánh thông số phần cứng.

1. Chia đôi màn hình và đa nhiệm

Android từ lâu đã hỗ trợ chế độ nhiều cửa sổ, trong đó có split-screen trên các thiết bị tương thích. Người dùng có thể mở hai ứng dụng cùng lúc, chẳng hạn vừa đọc tài liệu vừa nhắn tin, vừa xem bản đồ vừa theo dõi thông tin trên trình duyệt.

 Ảnh: Adroidinsider

Ảnh: Adroidinsider

Cách kích hoạt thay đổi tùy hãng. Trên nhiều điện thoại Android, người dùng có thể mở danh sách ứng dụng gần đây, chọn ứng dụng rồi kích hoạt chế độ chia màn hình. Một số giao diện của Samsung còn cung cấp nhiều công cụ để sắp xếp và mở đồng thời nhiều ứng dụng.

Khả năng đa nhiệm của Android tiếp tục được mở rộng trên thiết bị màn hình lớn và màn hình ngoài. Android 16 đưa trải nghiệm quản lý cửa sổ tiến gần hơn tới cách làm việc trên máy tính, cho phép các ứng dụng chạy trong những cửa sổ có thể di chuyển và thay đổi kích thước trên các thiết bị tương thích.

Với iPhone, Apple không cung cấp chế độ chia đôi màn hình để chạy hai ứng dụng song song như Android. iPhone tập trung vào chuyển đổi nhanh giữa các ứng dụng, Picture in Picture cho nội dung phù hợp và khả năng liên kết với các thiết bị khác trong hệ sinh thái Apple.

2. Hồ sơ người dùng

Android được xây dựng với khả năng hỗ trợ nhiều người dùng ở cấp nền tảng. Trên những thiết bị được nhà sản xuất bật tính năng này, mỗi hồ sơ có không gian riêng cho ứng dụng, tài khoản, dữ liệu và một số thiết lập.

Tính năng này đặc biệt hữu ích với máy tính bảng dùng chung trong gia đình hoặc các thiết bị cần phục vụ nhiều người. Người dùng có thể chuyển sang một hồ sơ khác mà không phải đưa toàn bộ dữ liệu cá nhân của mình cho người sử dụng cùng chung thiết bị.

Ảnh David Nield

Ảnh David Nield

Tuy nhiên, đây không phải tính năng xuất hiện giống nhau trên mọi điện thoại Android. Nhà sản xuất có thể tùy biến hoặc giới hạn khả năng nhiều người dùng. Vì vậy, mỗi mẫu máy cụ thể, người dùng cần kiểm tra thông số và phần cài đặt thực tế của thiết bị.

iPhone không có cơ chế nhiều hồ sơ người dùng độc lập trên cùng một thiết bị. Apple thay vào đó sử dụng Family Sharing, cho phép mỗi thành viên gia đình có Tài khoản Apple riêng nhưng chia sẻ các dịch vụ, gói đăng ký hoặc nội dung đủ điều kiện.

Hai cách tiếp cận phục vụ hai nhu cầu khác nhau: Android có thể tách không gian sử dụng trên một thiết bị hỗ trợ nhiều người dùng, còn Apple tập trung vào việc mỗi người có thiết bị và tài khoản riêng nhưng được kết nối trong cùng một nhóm gia đình.

3. Kiểm soát VPN

VPN là một ví dụ cho thấy không nên đơn giản hóa sự khác biệt giữa điện thoại Android và iPhone thành việc nền tảng này có còn nền tảng kia không.

Cả Android và iOS đều hỗ trợ VPN. Trên Android, hệ sinh thái ứng dụng VPN khá đa dạng và một số ứng dụng cung cấp split tunneling, cho phép lựa chọn ứng dụng nào đi qua đường kết nối VPN và ứng dụng nào sử dụng kết nối thông thường. Tuy nhiên, khả năng này phụ thuộc vào ứng dụng VPN, phiên bản hệ điều hành và thiết bị.

iPhone cũng hỗ trợ nhiều cơ chế VPN, trong đó có per-app VPN. Cơ chế này cho phép lưu lượng của từng ứng dụng được định tuyến qua VPN trong những cấu hình phù hợp. Tuy nhiên, các tính năng VPN nâng cao trên iOS, đặc biệt trong môi trường doanh nghiệp, thường gắn với hệ thống quản trị thiết bị và cấu hình của tổ chức.

Vì vậy, cách diễn đạt chính xác hơn là Android thường đem lại nhiều lựa chọn cho người dùng phổ thông khi lựa chọn ứng dụng và cách cấu hình VPN, trong khi iOS cũng có khả năng VPN nâng cao nhưng kiểm soát chặt chẽ hơn.

Đây là một khác biệt về mức độ linh hoạt và cách triển khai, chứ không phải câu chuyện Android có VPN còn iPhone thì không.

4. Thông báo

Thông báo là một trong những tính năng được sử dụng nhiều nhất nhưng cũng dễ gây phiền toái nhất trên điện thoại. Một lần vuốt nhầm có thể khiến người dùng bỏ qua thông báo quan trọng.

Trên những thiết bị Android hỗ trợ Notification History, người dùng có thể bật lịch sử thông báo để xem lại các thông báo đã loại bỏ gần đây. Đây là một tính năng hữu ích khi người dùng vô tình xóa thông báo từ ngân hàng, ứng dụng giao hàng, lịch làm việc hoặc ứng dụng nhắn tin.

 Ảnh: David Nield

Ảnh: David Nield

Tuy nhiên, Android không phải lúc nào cũng cung cấp Notification History theo cùng một cách. Tính năng có thể phụ thuộc vào phiên bản Android và cách nhà sản xuất tùy biến giao diện.

iPhone cũng có khả năng xem lại các thông báo đã nhận thông qua Notification Center. Apple mô tả Notification Center là nơi hiển thị lịch sử thông báo, cho phép người dùng cuộn để xem các thông báo đã bỏ lỡ.

Do đó, không nên coi đây là một tính năng Android có còn iPhone không có. Điểm khác biệt nằm ở cách hai nền tảng tổ chức và truy cập lịch sử thông báo. Android có mục Notification History riêng trên các thiết bị hỗ trợ, còn iPhone đưa lịch sử thông báo vào Notification Center.

5. Biến điện thoại thành môi trường desktop

Nếu bốn khác biệt trên chủ yếu liên quan đến cách sử dụng điện thoại, thì khả năng biến điện thoại thành một thiết bị làm việc gần giống máy tính cho thấy rõ hơn hướng phát triển của Android.

Samsung là một trong những hãng theo đuổi cách tiếp cận này rõ rệt nhất với Samsung DeX. Trên Galaxy tương thích, khi kết nối với màn hình và các thiết bị ngoại vi phù hợp, người dùng có thể sử dụng giao diện kiểu máy tính, mở nhiều cửa sổ, thay đổi kích thước cửa sổ và thao tác bằng chuột, bàn phím.

DeX có thể hữu ích cho các công việc như soạn thảo văn bản, duyệt web, xử lý bảng tính, trình chiếu hoặc làm việc với nhiều ứng dụng cùng lúc. Trong những tình huống phù hợp, điện thoại có thể đóng vai trò là thiết bị tính toán chính, còn màn hình lớn cung cấp không gian làm việc.

Ảnh: wikimedia

Ảnh: wikimedia

Android 16 tiếp tục mở rộng hướng đi này ở cấp hệ điều hành. Trên các thiết bị tương thích, Android hỗ trợ trải nghiệm desktop khi kết nối màn hình ngoài, với khả năng sử dụng nhiều cửa sổ ứng dụng có thể di chuyển và thay đổi kích thước. Đây là bước tiến đáng chú ý vì trải nghiệm không còn phụ thuộc hoàn toàn vào một giải pháp riêng của từng nhà sản xuất.

iPhone hiện không có chế độ tương đương biến iPhone thành một môi trường desktop kiểu macOS khi kết nối màn hình. Apple tập trung nhiều hơn vào sự liên kết giữa iPhone với Mac, iPad và các thiết bị khác thông qua hệ sinh thái.

Điều đó không có nghĩa Android luôn thay thế được máy tính. Khả năng này còn phụ thuộc vào model điện thoại, ứng dụng, màn hình và thiết bị ngoại vi. Nhưng xét về hướng phát triển, Android đang cho người dùng thêm một lựa chọn: biến chiếc điện thoại thành trung tâm của một không gian làm việc lớn hơn.

Tóm lại

Năm khác biệt trên cho thấy điện thoại Android và iPhone đang thu hẹp khoảng cách về tính năng, nhưng vẫn giữ những triết lý riêng.

Android thường dành nhiều không gian hơn cho tùy biến, nhiều hồ sơ người dùng trên thiết bị hỗ trợ, đa nhiệm và cách khai thác điện thoại ngoài mô hình sử dụng truyền thống. Tuy nhiên, trải nghiệm thực tế có thể khác nhau giữa các hãng và từng model.

iPhone lại nổi bật ở tính nhất quán và khả năng kết nối với hệ sinh thái Apple. Người dùng iPhone có thể phối hợp với Mac, iPad, Apple Watch và các dịch vụ của Apple theo cách được kiểm soát chặt chẽ.

Vì vậy, câu hỏi Android hay iPhone tốt hơn không có một đáp án chung. Người thường xuyên làm việc với nhiều cửa sổ, cần nhiều hồ sơ trên một thiết bị hỗ trợ hoặc muốn khai thác điện thoại như một máy tính có thể đánh giá cao Android. Người ưu tiên sự đồng bộ giữa iPhone, Mac, iPad và các thiết bị Apple có thể thấy iPhone phù hợp hơn.

Sau gần hai thập kỷ cạnh tranh, điện thoại Android và iPhone vẫn chưa trở thành hai phiên bản giống nhau của cùng một nền tảng. Và chính những khác biệt nhỏ trong cách sử dụng hằng ngày mới là yếu tố khiến người dùng thường khó rời bỏ hệ sinh thái quen thuộc của mình.

Xuân Anh

Nguồn Điện tử & Ứng dụng: https://dientuungdung.vn/dien-thoai-android-va-iphone-nhung-khac-biet-trong-tinh-nang-va-trai-nghiem-17795.html