Doanh nghiệp Nhà nước trước 'phép thử' mới

Khi chu kỳ tiền rẻ toàn cầu khép lại và kỷ luật tài chính trở thành chuẩn mực vận hành mới, khu vực Doanh nghiệp Nhà nước (DNNN) bước vào năm 2026 trong trạng thái vừa được kỳ vọng, vừa đối diện những phép thử ngày càng rõ nét. Trong bối cảnh Việt Nam hướng tới mục tiêu tăng trưởng cao nhưng dư địa chính sách tiền tệ thu hẹp, vấn đề không chỉ là vai trò của DNNN đối với tăng trưởng, mà cốt lõi hơn là khả năng chuyển hóa nguồn lực vốn và tài sản nhà nước thành hiệu quả đầu tư, năng lực cạnh tranh và giá trị gia tăng bền vững trong một môi trường kỷ luật tài chính ngày càng nghiêm ngặt.

Chuẩn bị gì khi kỷ luật tài chính gắt gao hơn

Năm 2026 mở ra trong bối cảnh kinh tế vĩ mô có nhiều thay đổi căn bản so với giai đoạn trước. Khi chi phí vốn đảo chiều và dòng tiền trở nên chọn lọc hơn, yêu cầu nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực trở thành yếu tố quyết định đối với chất lượng tăng trưởng. Trong bối cảnh đó, DNNN - khu vực nắm giữ nhiều nguồn lực quan trọng và hiện diện trong các lĩnh vực then chốt của nền kinh tế, được đặt vào tâm điểm của kỳ vọng cải cách.

Trong chu kỳ tiền rẻ kéo dài, những hạn chế về hiệu quả đầu tư và quản trị doanh nghiệp có thể phần nào được che phủ bởi điều kiện vốn thuận lợi. Tuy nhiên, khi mặt bằng lãi suất thiết lập ở mức cao hơn và kỷ luật tài chính trở thành yêu cầu bắt buộc, các điểm yếu về hiệu quả sử dụng vốn, cơ cấu tài chính và năng lực điều hành bộc lộ rõ ràng hơn. Điều này đặt DNNN trước yêu cầu phải thích ứng với một môi trường vận hành mới, nơi hiệu quả không còn là khuyến nghị mà là điều kiện sống còn.

Các phân tích kinh tế cho thấy tăng trưởng giai đoạn tới không thể tiếp tục dựa vào mở rộng quy mô đơn thuần, mà phải chuyển sang tăng trưởng thực chất dựa trên năng suất và hiệu quả. Trong logic đó, cải cách DNNN không chỉ là một chủ trương chính sách, mà trở thành điều kiện cần để bảo đảm chất lượng tăng trưởng của nền kinh tế trong trung và dài hạn.

Giai đoạn 2026-2030 được xác định là chu kỳ đầu tư lớn của Việt Nam, với đầu tư công tăng tốc và nhiều dự án hạ tầng trọng điểm được triển khai. Trong bức tranh này, DNNN giữ vai trò quan trọng với tư cách là chủ thể thực thi và dẫn dắt trong nhiều lĩnh vực nền tảng. Đây là cơ hội để khu vực này phát huy vai trò lan tỏa, tạo động lực cho tăng trưởng thông qua các chuỗi giá trị liên kết.

Tuy nhiên, cơ hội luôn đi kèm với trách nhiệm. Khi quy mô đầu tư gia tăng và nguồn lực tập trung, yêu cầu về hiệu quả sử dụng vốn và năng lực thực thi dự án trở nên khắt khe hơn. Trong bối cảnh chi phí vốn cao hơn, các quyết định đầu tư kém hiệu quả không chỉ gây lãng phí nguồn lực, mà còn tạo áp lực lên ổn định vĩ mô và hệ thống tài chính. Điều này khiến DNNN không thể tiếp tục vận hành theo cách cũ, mà buộc phải nâng chuẩn quản trị và kỷ luật tài chính.

Năm 2026 đặt DNNN trước một ngã rẽ quan trọng

Năm 2026 đặt DNNN trước một ngã rẽ quan trọng

Nút thắt về vốn, tài sản và năng lực quản trị

Báo cáo của Bộ Tài chính gửi Quốc hội gần đây về thực trạng và giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của DNNN đã chỉ ra rõ những tồn tại mang tính hệ thống. Nổi bật trong số đó là việc nguồn lực về vốn và tài sản của DNNN chưa được phát huy hiệu quả, trở thành điểm nghẽn lớn đối với năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động của khu vực này.

Theo đó, DNNN chưa được trao quyền đầy đủ về thẩm quyền quyết định đầu tư, đặc biệt đối với các dự án có quy mô lớn hoặc tiềm ẩn rủi ro. Phạm vi đầu tư vốn bị bó hẹp, thủ tục phức tạp và kéo dài đã ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh, khiến nhiều doanh nghiệp khó theo kịp tốc độ phát triển của thị trường trong nước và quốc tế.

Đến nay, cả nước có khoảng 671 DNNN đang hoạt động, trong đó gồm 473 doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ và 198 doanh nghiệp có cổ phần, vốn góp chi phối của Nhà nước trên 50% vốn điều lệ. So với năm 2016, số lượng DNNN đã giảm đáng kể, song việc sắp xếp về số lượng chưa đi kèm với sự cải thiện tương xứng về chất lượng hoạt động và hiệu quả đầu tư.

Nhiều DNNN còn hạn chế về năng lực cạnh tranh. Trình độ ứng dụng khoa học công nghệ, đặc biệt là công nghệ hiện đại và công nghệ lõi trong chuyển đổi số, còn yếu. Công tác đổi mới quản trị doanh nghiệp diễn ra chậm, chưa thực sự tiệm cận các chuẩn mực quản trị quốc tế. Chi phí sản xuất kinh doanh vẫn ở mức cao, trong khi năng suất lao động chưa cải thiện tương xứng.

Đáng chú ý, nhiều DNNN chưa áp dụng đầy đủ các nguyên tắc quản trị doanh nghiệp hiện đại theo hướng dẫn của OECD. Hoạt động chuyển đổi số còn mang tính hình thức, thiếu đồng bộ và chưa làm chủ được các hệ thống công nghệ nền tảng. Trong khi đó, các dự án đổi mới sáng tạo thường đòi hỏi nguồn lực lớn và chấp nhận rủi ro cao, nhưng doanh nghiệp lại thiếu điều kiện tài chính, làm giảm động lực đầu tư vào các lĩnh vực then chốt cho tăng trưởng dài hạn.

Một tồn tại khác là DNNN chưa được thực hiện đầy đủ quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm theo cơ chế thị trường. Công tác cổ phần hóa và thoái vốn nhà nước cũng diễn ra chậm và chưa đạt yêu cầu. Nhiều kế hoạch cổ phần hóa chưa được quan tâm đúng mức; việc quyết toán sau cổ phần hóa bị kéo dài. Vướng mắc trong sắp xếp, xử lý tài sản là nhà, đất theo quy định pháp luật về quản lý, sử dụng tài sản công đang ảnh hưởng nghiêm trọng đến tiến độ. Một số trường hợp phát sinh thêm thủ tục hành chính hoặc tranh chấp pháp lý khiến quá trình cổ phần hóa bị đình trệ.

Hiệu quả đầu tư của DNNN chưa đạt kỳ vọng khi một số dự án sử dụng vốn đầu tư lớn nhưng không hiệu quả, thậm chí thua lỗ kéo dài qua nhiều năm. Việc tái cấu trúc doanh nghiệp còn thiếu quyết liệt; nhiều doanh nghiệp ra quyết định đầu tư khi năng lực tài chính chưa bảo đảm, phụ thuộc nhiều vào vốn vay, làm gia tăng rủi ro tài chính và giảm hiệu quả sử dụng vốn.

Chuẩn hóa tiêu chí phân loại và cơ cấu lại vốn Nhà nước

Trong bối cảnh yêu cầu cải cách ngày càng rõ nét, Bộ Tài chính đang lấy ý kiến rộng rãi đối với Dự thảo Quyết định của Thủ tướng Chính phủ về tiêu chí phân loại DNNN, doanh nghiệp có vốn nhà nước thực hiện cơ cấu lại vốn nhà nước. Dự thảo được xem là bước chuẩn hóa quan trọng nhằm làm rõ đối tượng áp dụng và tiêu chí phân loại trong quá trình cơ cấu lại vốn nhà nước.

Dự thảo xác định rõ cơ quan đại diện chủ sở hữu; DNNN theo quy định của Luật Doanh nghiệp; người đại diện phần vốn nhà nước; các doanh nghiệp do DNNN nắm giữ 100% vốn điều lệ; người đại diện phần vốn góp của DNNN tại các công ty khác; cùng các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan đến việc phân loại và cơ cấu lại vốn nhà nước.

Một điểm đáng chú ý là Dự thảo đã điều chỉnh, bổ sung cách phân loại đối với doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ trên 50% vốn điều lệ hoặc tổng số cổ phần có quyền biểu quyết. Theo đó, nhóm này được tách thành hai đối tượng là công ty mẹ trong nhóm công ty và công ty độc lập, bảo đảm bao phủ đầy đủ các mô hình doanh nghiệp, đồng thời làm rõ vị trí và vai trò của từng loại hình trong quá trình cơ cấu lại vốn nhà nước.

Về tiêu chí phân loại, Dự thảo xác định hai nhóm tiêu chí chính. Thứ nhất là tiêu chí phân loại theo ngành, lĩnh vực đối với DNNN và doanh nghiệp có vốn nhà nước thực hiện chuyển đổi sở hữu, sắp xếp lại và thoái vốn. Thứ hai, đối với các doanh nghiệp không thuộc ngành, lĩnh vực đã được phân loại, việc chuyển đổi sở hữu, sắp xếp lại hoặc thoái vốn được căn cứ vào các tiêu chí cụ thể như thị phần trong sản xuất xi măng gắn với địa bàn trọng yếu về quốc phòng, an ninh; tỷ trọng doanh thu từ hoạt động công ích; hoặc vai trò trong thực hiện nhiệm vụ chính trị, phát triển kinh tế - xã hội của ngành và địa phương trong từng thời kỳ.

Cách tiếp cận này cho thấy định hướng phân loại không chỉ dựa trên hình thức sở hữu, mà gắn chặt hơn với vai trò, chức năng và tác động thực tế của doanh nghiệp đối với nền kinh tế và xã hội. Đây cũng là cơ sở quan trọng để chúng ta triển khai cơ cấu lại vốn nhà nước theo hướng có trọng tâm, trọng điểm, tránh dàn trải và hình thức.

Nhìn tổng thể, năm 2026 đặt DNNN trước một ngã rẽ quan trọng. Nếu cải cách chỉ dừng ở việc hoàn thiện khung pháp lý hoặc điều chỉnh hình thức tổ chức, khu vực này khó có thể tạo ra sự khác biệt trong bối cảnh kỷ luật tài chính ngày càng nghiêm ngặt. Nhưng nếu cải cách thực sự chạm tới cốt lõi là hiệu quả đầu tư, năng lực quản trị và trách nhiệm giải trình, DNNN có thể đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng suất, tạo động lực cho tăng trưởng dài hạn và góp phần định hình chất lượng tăng trưởng của nền kinh tế trong giai đoạn tới.

Trong bối cảnh chi phí vốn gia tăng, phép thử lớn nhất đối với DNNN không nằm ở quy mô hay vai trò, mà ở hiệu quả, quản trị và kỷ luật tài chính. Doanh nghiệp có nền tảng tài chính lành mạnh, quản trị tốt và chiến lược rõ ràng sẽ có khả năng thích ứng tốt hơn. Ngược lại, những doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào vốn vay hoặc ưu đãi sẽ chịu áp lực lớn hơn trong môi trường vận hành mới.

Trần Hương

Nguồn TBNH: https://thoibaonganhang.vn/doanh-nghiep-nha-nuoc-truoc-phep-thu-moi-176320.html