Đổi mới mạnh mẽ công tác xúc tiến thương mại, đáp ứng yêu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia
Vừa qua, Cục Xúc tiến thương mại (Bộ Công Thương) đã công bố Báo cáo Xúc tiến thương mại giai đoạn 2021 - 2025 và một số định hướng chiến lược, kế hoạch hành động xúc tiến thương mại giai đoạn 2026 - 2030 với nhiều nhiệm vụ trọng tâm, xuyên suốt, tạo động lực tăng trưởng cho giai đoạn mới.
Giai đoạn 2021-2025 đánh dấu bước chuyển biến sâu sắc trong hoạt động xúc tiến thương mại
Theo Cục Xúc tiến thương mại, giai đoạn 2021 - 2025 đã đi vào lịch sử thương mại Việt Nam như khoảng thời gian có nhiều biến động mạnh mẽ và phức tạp nhất từ trước đến nay. Đây là giai đoạn mà nền kinh tế toàn cầu và Việt Nam phải cùng lúc đối mặt với hàng loạt cú sốc chưa từng có tiền lệ, tạo nên một môi trường kinh doanh đầy rủi ro và bất định. Tuy nhiên, đây cũng chính giai đoạn đánh dấu bước chuyển biến sâu sắc của hoạt động xúc tiến thương mại, với sự đổi mới toàn diện về tư duy, phương thức và quy mô triển khai.
Dưới sự chỉ đạo thống nhất của Bộ Công Thương, lĩnh vực xúc tiến thương mại từng bước được tổ chức theo hướng đồng bộ, hiện đại và có trọng tâm, trở thành công cụ hỗ trợ hiệu quả cho doanh nghiệp mở rộng thị trường xuất khẩu, gia tăng giá trị thương hiệu và đóng góp trực tiếp vào việc nâng cao uy tín, vị thế và sức mạnh mềm quốc gia.
Trong giai đoạn này, Chính phủ và Bộ Công Thương đã ban hành, sửa đổi nhiều văn bản pháp luật quan trọng, gồm Nghị định số 14/2024/NĐ-CP, Nghị định số 128/2024/NĐ-CP và Thông tư số 39/2025/TT-BCT, qua đó kịp thời cập nhật quy định pháp luật, tạo hành lang pháp lý thuận lợi cho hoạt động xúc tiến thương mại. Việc xây dựng và thực thi các văn bản này đã góp phần cụ thể hóa chủ trương của Đảng, Chính phủ về đẩy mạnh phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính và cắt giảm điều kiện kinh doanh trong lĩnh vực xúc tiến thương mại do Bộ Công Thương quản lý.
Chương trình cấp quốc gia về xúc tiến thương mại được Bộ Công Thương chỉ đạo hệ thống xúc tiến thương mại triển khai theo hướng tập trung, có trọng điểm, ưu tiên hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, doanh nghiệp xuất khẩu chủ lực và các ngành hàng có lợi thế cạnh tranh; đồng thời tăng cường các hoạt động kết nối thị trường, đào tạo, cung cấp thông tin và xây dựng, phát triển thương hiệu.

Bộ Công Thương tổ chức thường xuyên các hội nghị giao ban với hệ thống Thương vụ Việt Nam ở nước ngoài, các diễn đàn xuất khẩu, hội chợ, triển lãm quốc tế và chương trình kết nối cung - cầu, qua đó tạo điều kiện để hàng hóa Việt Nam thâm nhập sâu hơn vào các thị trường lớn và thị trường khó tính
Trong giai đoạn 2020 - 2025, gần 1.000 đề án xúc tiến thương mại với tổng kinh phí hơn 800 tỷ đồng đã được triển khai, hướng tới đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do (FTA) và khai mở các thị trường tiềm năng. Bộ Công Thương tổ chức thường xuyên các hội nghị giao ban với hệ thống Thương vụ Việt Nam ở nước ngoài, các diễn đàn xuất khẩu, hội chợ, triển lãm quốc tế và chương trình kết nối cung - cầu, qua đó tạo điều kiện để hàng hóa Việt Nam thâm nhập sâu hơn vào các thị trường lớn và thị trường khó tính.
Hệ thống Thương vụ Việt Nam ở nước ngoài tiếp tục phát huy vai trò là “cánh tay nối dài” trong cung cấp thông tin thị trường, kết nối giao thương và hỗ trợ xử lý rào cản thương mại. Nhờ sự hỗ trợ kịp thời, hiệu quả của mạng lưới Thương vụ, nhiều mặt hàng xuất khẩu chủ lực, trong đó có nông sản, thực phẩm chế biến đã đạt kết quả xuất khẩu ấn tượng, từng bước khẳng định chỗ đứng tại các thị trường yêu cầu cao về chất lượng, truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn bền vững.
Cùng với đó, công tác chuyển đổi số trong xúc tiến thương mại được đẩy mạnh rõ nét. Các hội chợ trực tuyến, hoạt động livestream bán hàng xuyên biên giới được triển khai ngày càng rộng rãi; công nghệ 3D, blockchain truy xuất nguồn gốc được ứng dụng nhằm nâng cao tính minh bạch và đáp ứng các yêu cầu mới về phát triển xanh, kinh tế tuần hoàn và các quy định như Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của EU. Việc chuyển mạnh sang số hóa và xanh hóa đã giúp hàng hóa Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh và thâm nhập sâu hơn vào các chuỗi cung ứng toàn cầu.
Hội chợ Mùa Thu năm 2025 đã trở thành điểm nhấn đặc biệt của công tác xúc tiến thương mại trong giai đoạn này. Trong điều kiện thời gian chuẩn bị rất gấp rút, hệ thống xúc tiến thương mại đã thể hiện sự nỗ lực vượt bậc khi tổ chức thành công “siêu hội chợ 6 nhất”: quy mô lớn nhất; không gian hiện đại nhất; sản phẩm phong phú nhất; chất lượng cao nhất; hoạt động hấp dẫn nhất; và ưu đãi tốt nhất. Hội chợ không chỉ tạo không gian giao thương sôi động, kết nối hiệu quả giữa doanh nghiệp với đối tác, người tiêu dùng trong và ngoài nước, mà còn trở thành biểu tượng sinh động cho tính chuyên nghiệp, khả năng tổ chức và sức sống mạnh mẽ của thương mại Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới.
Kết quả, khoảng 50.000 lượt doanh nghiệp đã được hỗ trợ thông qua các chương trình xúc tiến thương mại; giá trị giao dịch từ các hoạt động xúc tiến đạt hàng trăm triệu USD. Chương trình Thương hiệu quốc gia Việt Nam đã công nhận gần 1.000 sản phẩm của gần 500 doanh nghiệp, góp phần lan tỏa hình ảnh doanh nghiệp Việt Nam uy tín, chất lượng và đổi mới sáng tạo. Theo Brand Finance, giá trị thương hiệu quốc gia Việt Nam đạt 507 tỷ USD năm 2024 và tăng lên 519,6 tỷ USD năm 2025, duy trì vững chắc thứ hạng 32 thế giới. Thứ hạng về sức mạnh mềm toàn cầu tiếp tục được cải thiện, phản ánh vai trò ngày càng rõ nét của thương mại và đầu tư trong nâng cao hình ảnh quốc gia.

Hội chợ Mùa Thu năm 2025 trở thành điểm nhấn đặc biệt của công tác xúc tiến thương mại trong giai đoạn 2021 - 2025, không chỉ tạo không gian giao thương sôi động, kết nối hiệu quả giữa doanh nghiệp với đối tác, người tiêu dùng trong và ngoài nước, mà còn trở thành biểu tượng sinh động cho tính chuyên nghiệp, khả năng tổ chức và sức sống mạnh mẽ của thương mại Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới (Ảnh minh họa)
Mặc dù vẫn còn những hạn chế nhất định về nguồn lực, mức độ số hóa và khả năng tiếp cận của một bộ phận doanh nghiệp nhỏ, giai đoạn 2020 - 2025 đã chứng kiến sự “lột xác” mạnh mẽ của hoạt động xúc tiến thương mại Việt Nam. Với nền tảng thể chế ngày càng hoàn thiện, phương thức xúc tiến hiện đại và hệ thống các cơ quan xúc tiến thương mại hoạt động đạt nhiều kết quả, xúc tiến thương mại đang từng bước khẳng định vai trò quan trọng, góp phần nâng cao uy tín, vị thế và sức mạnh mềm của Việt Nam trên bản đồ thương mại toàn cầu.
Đổi mới mạnh mẽ công tác xúc tiến thương mại, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia
Giai đoạn 2026 - 2030 sẽ không chỉ là “tiếp nối” giai đoạn trước, mà còn là một sân chơi hoàn toàn mới với quy mô, tốc độ và mức độ khốc liệt cao hơn rất nhiều. Các xu hướng lớn đã manh nha từ giai đoạn 2021 - 2025 sẽ bùng nổ và trở thành những yếu tố quyết định sự sống còn của hàng hóa và doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường quốc tế. Thương mại thế giới đang bước vào giai đoạn tái định hình sâu rộng, các thị trường lớn đồng loạt siết chặt hàng rào kỹ thuật, gia tăng yêu cầu về tiêu chuẩn chất lượng, an toàn, truy xuất, trách nhiệm xã hội; chuỗi cung ứng toàn cầu phân tán và hình thành những “cụm giá trị” mới; tốc độ số hóa trong thương mại và phân phối tăng nhanh chưa từng có. Những thay đổi đó tác động trực tiếp đến hoạt động sản xuất và xuất khẩu của Việt Nam. Trong nước, Nghị quyết số 57-NQ/TW; Nghị quyết số 68-NQ/TW, cùng kế hoạch Chương trình Go Global giai đoạn 2026 - 2035 đã đặt ra yêu cầu mới đối với hoạt động xúc tiến thương mại trong giai đoạn 2026 - 2030.
Trong đó, xúc tiến thương mại cần đổi mới mạnh mẽ, chủ động hơn, chuyên nghiệp hơn, số hóa mạnh mẽ hơn và định hướng thị trường chiến lược rõ ràng hơn, nhằm đáp ứng yêu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Xúc tiến thương mại cần đóng vai trò dẫn dắt, đặc biệt là khu vực kinh tế tư nhân, không chỉ tiếp cận thị trường mà còn tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, từng bước chuyển từ “tham gia” sang “thiết lập hiện diện quốc tế”, từ “gia công - xuất khẩu” sang “xây dựng và sở hữu thương hiệu toàn cầu”. Trong yêu cầu ngày càng cao như vậy, giai đoạn 2026 - 2030 chính là thời điểm bản lề để Việt Nam tái định vị vai trò trong chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu.
Do vậy, định hướng chiến lược xúc tiến thương mại giai đoạn 2026 - 2030 được xác định như sau:
(i) Nhóm ngành hàng ưu tiên
Trên cơ sở mục tiêu tăng trưởng của quốc gia, định hướng phát triển xuất khẩu giai đoạn 2026 - 2030 và các yêu cầu chiến lược được đề ra trong Nghị quyết 57 và Nghị quyết 68, Báo cáo “Xúc tiến thương mại giai đoạn 2021 - 2025 và một số định hướng chiến lược, kế hoạch giai đoạn 2026 - 2030” đã xây dựng hệ thống tiêu chí lựa chọn nhóm ngành ưu tiên. Các tiêu chí này phản ánh đúng yêu cầu nâng cấp năng lực sản xuất, năng lực công nghệ và mức độ tham gia của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu. Báo cáo cũng có những đánh giá triển vọng thị trường thông qua dung lượng nhập khẩu, tốc độ tăng trưởng tiềm năng, kế hoạch đầu tư mở rộng của các doanh nghiệp FDI và năng lực tham gia chuỗi cung ứng của doanh nghiệp Việt Nam.
Từ những tiêu chí này, Báo cáo đã đề xuất 06 nhóm ngành đã được xác định là trọng tâm của Chương trình Xúc tiến thương mại quốc gia giai đoạn 2026 - 2030, gồm: điện tử - linh kiện; dệt may; da giày; công nghiệp vận tải và linh kiện; nông - thủy sản chế biến (cà phê, gạo, hạt điều, trái cây tươi và chế biến, cá - tôm, gia vị); và đồ gỗ - thủ công mỹ nghệ. Đây là những ngành tạo kim ngạch lớn, có khả năng mở rộng thị trường và hội đủ điều kiện để nâng cấp lên các phân đoạn giá trị cao. Ngoài ra, một số ngành mới nổi có mức đóng góp hiện tại chưa lớn nhưng thuộc lĩnh vực ưu tiên của Chính phủ và Chiến lược xuất khẩu quốc gia cũng được đưa vào danh mục hỗ trợ, bao gồm công nghệ thông tin (phần mềm, số hóa, AI, phân tích dữ liệu), dịch vụ logistics và nhóm sản phẩm công nghệ môi trường.

Công tác xúc tiến thương mại tiếp tục đổi mới mạnh mẽ, chủ động hơn, chuyên nghiệp hơn, số hóa mạnh mẽ hơn và định hướng thị trường chiến lược rõ ràng hơn, nhằm đáp ứng yêu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia
(ii) Đa dạng hóa thị trường
Song song với xác định ngành hàng ưu tiên, đa dạng hóa thị trường là một trụ cột quan trọng của chiến lược xúc tiến thương mại giai đoạn tới nhằm gia tăng tính ổn định của xuất khẩu và nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế trước biến động toàn cầu. Báo cáo đề xuất tiếp tục hỗ trợ các doanh nghiệp củng cố thị trường truyền thống - những thị trường có quy mô lớn và có ý nghĩa chiến lược đối với tăng trưởng xuất khẩu của Việt Nam như Hoa Kỳ, EU, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và ASEAN. Đây là những thị trường Việt Nam đã xây dựng được vị thế và duy trì mức tăng trưởng ổn định trong nhiều năm. Bên cạnh đó, các thị trường quan trọng có dung lượng nhập khẩu hàng trăm tỷ USD mỗi năm và đang mở rộng mạnh nhu cầu đối với các sản phẩm thế mạnh của Việt Nam sẽ là hướng đi quan trọng trong giai đoạn 2026 - 2030. Anh, Canada, Nga, Ấn Độ, Australia, UAE, Mexico, Brazil và Chile là các thị trường mà kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam đang tăng nhanh, có nhóm sản phẩm đạt mức trên 200 triệu USD và nhiều ngành đã đưa Việt Nam vào nhóm nhà cung cấp hàng đầu.
(iii) Phát triển hệ sinh thái xúc tiến thương mại quốc gia
Bên cạnh định hướng ngành và thị trường, nhiệm vụ trọng tâm của giai đoạn 2026 - 2030 là xây dựng và hoàn thiện Hệ sinh thái xúc tiến thương mại Quốc gia - một hệ sinh thái thống nhất, hiện đại, gắn kết và đặt doanh nghiệp làm trung tâm. Trong hệ sinh thái này, Bộ Công Thương giữ vai trò điều phối chiến lược; Cục Xúc tiến thương mại là đầu mối thiết kế chính sách, triển khai chương trình trọng điểm và tổ chức các hoạt động xúc tiến quy mô quốc gia, các địa phương, hiệp hội, doanh nghiệp là lực lượng triển khai trực tiếp, gắn hoạt động xúc tiến với chiến lược phát triển kinh tế vùng và năng lực của doanh nghiệp từng địa phương, ngành hàng. Doanh nghiệp - đặc biệt là khu vực kinh tế tư nhân như tinh thần Nghị quyết 68 - tiếp tục giữ vai trò trung tâm, vừa là chủ thể hưởng lợi, vừa là đối tác cung cấp dữ liệu và phản hồi thực tiễn cho hệ thống xúc tiến thương mại. Bên cạnh đó, sự tham gia của các tổ chức tài chính, đơn vị logistics, tư vấn pháp lý, chuyển đổi số, công nghệ thông tin và các tổ chức quốc tế là yếu tố không thể thiếu để tạo ra một hệ sinh thái đầy đủ, đa chiều và chuyên nghiệp.
Để hệ sinh thái vận hành hiệu quả, điều kiện tiên quyết là thiết lập cơ sở dữ liệu quốc gia về xúc tiến thương mại, bảo đảm liên thông giữa trung ương - địa phương - doanh nghiệp. Cùng với đó là quá trình số hóa hoạt động quản lý chương trình xúc tiến thương mại quốc gia, đơn giản hóa thủ tục hành chính và tăng cường khả năng giám sát.
Một nhiệm vụ chiến lược khác là xây dựng bộ nhận diện xuất khẩu ngành gắn với hình ảnh quốc gia, nhằm thống nhất thông điệp, nâng cao tính chuyên nghiệp và tạo dấu ấn Việt Nam tại các hội chợ triển lãm quốc tế. Công tác truyền thông đa kênh sẽ được đẩy mạnh để quảng bá thương hiệu ngành và sản phẩm Việt Nam tới thị trường toàn cầu.
Cuối cùng, phát triển hạ tầng hội chợ - triển lãm quốc gia nhằm từng bước đưa Việt Nam trở thành điểm đến của các sự kiện thương mại khu vực, tạo điều kiện cho doanh nghiệp trong nước tiếp cận đối tác quốc tế ngay tại Việt Nam và nâng cao vị thế quốc gia trên bản đồ thương mại toàn cầu cũng là một nội dung được Báo cáo khuyến nghị.
(iv) Nâng cao năng lực xúc tiến của ngành hàng, địa phương
Để phát triển một hệ sinh thái xúc tiến thương mại thực sự chủ động và thích ứng, nhiệm vụ quan trọng tiếp theo là nâng cao năng lực của các ngành hàng, địa phương, doanh nghiệp. Bên cạnh các nghiệp vụ xúc tiến truyền thống, nội dung đào tạo sẽ bao gồm chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, tiêu chuẩn bền vững. Đây là yếu tố then chốt để bảo đảm rằng hoạt động xúc tiến thương mại phù hợp với xu thế toàn cầu và nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp.
Bên cạnh đó, việc phát triển các doanh nghiệp dẫn dắt trong ngành hàng đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Thông qua chương trình Doanh nghiệp tiên phong và GoGlobal theo tinh thần Nghị quyết 68, Bộ Công Thương sẽ phối hợp lựa chọn những doanh nghiệp có năng lực, có tầm nhìn và có khả năng mở rộng thị trường quốc tế để dẫn dắt các doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Những doanh nghiệp này sẽ được hỗ trợ tiếp cận các hệ thống phân phối hiện đại, từ siêu thị, chuỗi bán lẻ, thương mại điện tử xuyên biên giới đến các mạng lưới người mua toàn cầu. Khi các doanh nghiệp dẫn dắt mở được thị trường, hiệu ứng lan tỏa sẽ giúp doanh nghiệp nhỏ và vừa gia nhập chuỗi cung ứng, qua đó nâng cao năng lực chung của toàn ngành và của địa phương, và cuối cùng là của hệ sinh thái xúc tiến thương mại quốc gia.
(v) Đổi mới toàn diện Chương trình cấp quốc gia về xúc tiến thương mại
Hoàn thiện thể chế và chính sách được xác định là trụ cột căn bản bảo đảm cho Hệ sinh thái xúc tiến thương mại quốc gia vận hành thông suốt, chuyên nghiệp và hiện đại, trong đó việc đổi mới toàn diện Chương trình cấp quốc gia về xúc tiến thương mại hướng đến (i) nâng cấp, đổi mới toàn diện nội dung, cách thức thực hiện; (ii) đơn giản hóa tối đa hồ sơ thủ tục hỗ trợ; (iii) tăng định mức và tỷ lệ hỗ trợ tiệm cận với thực tế thị trường theo yêu cầu của Nghị quyết số 138/NQ-CP của Chính phủ ban hành Kế hoạch hành động của Chính phủ thực hiện Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 04/5/2025 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế tư nhân là giải pháp mang tính đột phá. Việc đơn giản hóa quy trình, thủ tục trong khuôn khổ Chương trình cấp quốc gia về xúc tiến thương mại là yếu tố quan trọng để nâng cao khả năng tiếp cận của doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Trong bối cảnh Việt Nam là nền kinh tế định hướng xuất khẩu và phụ thuộc lớn vào ngoại thương, cần chủ động chuyển đổi mô hình xúc tiến thương mại theo hướng hai chiều, biến Việt Nam thành trung tâm giao thương khu vực (regional trade hub).
Bên cạnh hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam vươn ra thế giới, cần tăng cường cơ chế thu hút doanh nghiệp, nhà nhập khẩu, nhà cung cấp công nghệ quốc tế đến Việt Nam thông qua hỗ trợ chi phí gian hàng, mặt bằng, truyền thông và dịch vụ hậu cần tại các hội chợ, triển lãm trong nước, biến mỗi hội chợ, triển lãm trong nước thành điểm đến thương mại quốc tế thực sự, góp phần nâng cao vị thế và sức hút đầu tư lâu dài của Việt Nam trong giai đoạn 2026 - 2030.
Mô hình này đã được chứng minh hiệu quả vượt bậc tại Hội chợ Mùa Thu 2025 và cần được nhân rộng, kết hợp chặt chẽ xúc tiến thương mại - xúc tiến đầu tư - xúc tiến du lịch - ngoại giao kinh tế nhằm quảng bá đồng bộ hình ảnh đất nước, con người và thương hiệu quốc gia. Đồng thời, bổ sung cơ chế hỗ trợ mới như hỗ trợ hậu tham gia sự kiện và voucher xuất khẩu,… cũng là những biện pháp nhằm khuyến khích doanh nghiệp tăng mức tự đầu tư và trách nhiệm đối với hiệu quả xúc tiến thương mại.
Cục Xúc tiến thương mại nhấn mạnh, giai đoạn 2026 - 2030 được xác định là giai đoạn có ý nghĩa quan trọng đối với tiến trình nâng cao vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu. Trong giai đoạn này, mục tiêu không chỉ là tham gia sâu hơn, mà từng bước hướng tới những phân khúc có giá trị gia tăng cao hơn.
Để đạt được điều đó, xúc tiến thương mại cần tiếp tục được quan tâm như một bộ phận quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế, thương mại của đất nước. Hệ sinh thái xúc tiến thương mại đang được xây dựng sẽ góp phần kết nối hiệu quả, đồng hành cùng doanh nghiệp Việt Nam trên hành trình mở rộng thị trường và phát triển bền vững.












