Đòn đánh B-2 vào Iran phơi bày 'gót chân Achilles' của không quân Mỹ trong chiến dịch dài hơi
Chiến dịch không kích Iran bằng oanh tạc cơ tàng hình B-2 cho thấy Mỹ gặp nhiều hạn chế về máy bay tiếp dầu, bom xuyên phá và khả năng duy trì các đòn tấn công tầm liên lục địa trong xung đột lớn.

Máy bay ném bom B-2, máy bay tiếp nhiên liệu KC-46, bom GBU-57. Ảnh: MW.
Sau khi Không quân Mỹ tiến hành một cuộc không kích bằng máy bay ném bom chiến lược B-2 với tầm bay xuyên lục địa chưa từng có nhằm vào các cơ sở hạt nhân của Iran vào tháng 6/2025, nhiều câu hỏi đã được đặt ra về khả năng của lực lượng này trong việc duy trì những chiến dịch tấn công tầm xa kéo dài tương tự. Đòn đánh nói trên do các máy bay B-2 xuất phát từ Căn cứ Không quân Whiteman tại bang Missouri thực hiện.
Chiến dịch mang tên Midnight Hammer (Búa Đêm) đã huy động tới 125 máy bay, bao gồm nhiều máy bay tiếp dầu trên không và bốn loại tiêm kích khác nhau – F-35, F-22, F-16 và F-15 – làm nhiệm vụ hộ tống và được cho là đã giúp chế áp hệ thống phòng không của Iran, tạo điều kiện để các máy bay B-2 hoạt động an toàn hơn trong không phận đối phương.
Mặc dù chiến dịch được đánh giá là thành công, song vẫn có rất ít sự chắc chắn về tình trạng thực tế của các cơ sở hạt nhân bị tấn công. Quan trọng hơn, chiến dịch này cũng phơi bày những hạn chế nghiêm trọng của năng lực tấn công tầm xa của Mỹ, vốn hiện nay chủ yếu chỉ phù hợp với những đòn đánh đơn lẻ, quy mô hạn chế như cuộc tấn công diễn ra trong đêm 21–22/6.

Máy bay ném bom hạt nhân B-2 của Không quân Mỹ trong một hoạt động gần Hàn Quốc. Ảnh: MW.
Phản ánh những lo ngại đang gia tăng, Trung tướng Jason Armagost, Phó tư lệnh Bộ chỉ huy Không quân Tấn công Toàn cầu Mỹ và Không quân Chiến lược thuộc Bộ chỉ huy Chiến lược Mỹ, cảnh báo rằng các bài học rút ra không chỉ liên quan tới quy mô cần thiết của đội máy bay ném bom tàng hình xuyên lục địa, mà còn đặc biệt là quy mô của lực lượng máy bay tiếp dầu.
“Điều đầu tiên tôi lo lắng khi một chiến dịch như Midnight Hammer bắt đầu hình thành là lực lượng tiếp dầu sẽ ra sao, được bố trí ở đâu, và chúng ta phải triển khai thế nào trên toàn cầu để thực sự làm được điều này… Đây không hề là việc dễ dàng”, ông nói.
Thiếu tá Claire Randolph, Trưởng bộ phận Vũ khí và Chiến thuật của Không quân Trung tâm Mỹ, đồng thời là một trong những người lập kế hoạch cho chiến dịch, cũng chia sẻ quan điểm tương tự: “Tôi lo lắng rất nhiều về các máy bay tiếp dầu… bởi vì chúng không ‘hào nhoáng’, không phải vũ khí, không phải tiêm kích hay máy bay ném bom, nên thường xuyên bị bỏ quên trong các cuộc thảo luận”.

Máy bay tiếp nhiên liệu KC-46 tiếp nhiên liệu cho máy bay ném bom B-2. Ảnh: MW.
Hiện nay, Không quân Mỹ chỉ biên chế chưa tới 20 chiếc B-2 – loại máy bay nổi tiếng có yêu cầu bảo dưỡng cực kỳ cao và tỷ lệ sẵn sàng chiến đấu thấp. Trong tương lai, Mỹ dự kiến mua từ 100 đến 200 máy bay ném bom tàng hình thế hệ mới B-21. Điều này được kỳ vọng sẽ cho phép tiến hành các chiến dịch tấn công tầm xa liên lục địa mang tính bền bỉ hơn, trong khi nếu chỉ dựa vào B-2, rất có thể Không quân Mỹ đã không thể tiếp tục thực hiện các đợt tấn công tàng hình kéo dài vào Iran sau khi những chiếc B-2 quay về căn cứ sau chiến dịch duy nhất ngày 22/6/2025.
Tuy nhiên, B-21 là loại máy bay nhẹ hơn đáng kể, mang được ít vũ khí hơn và có tầm bay ngắn hơn nhiều so với B-2, khiến nó phụ thuộc lớn hơn vào máy bay tiếp dầu để mở rộng tầm hoạt động tới các mục tiêu ở xa.

Máy bay B-2 Spirit thả bom GBU-57 trong quá trình thử nghiệm. Ảnh: MW.
Chiến dịch Midnight Hammer cũng làm nổi bật những thách thức bắt nguồn từ sự hạn chế về chủng loại và số lượng đạn dược của Không quân Mỹ. Thiếu tá Randolph cảnh báo rằng các chiến dịch trong tương lai có thể sẽ cần những loại vũ khí có khả năng xuyên sâu hơn để phá hủy các cơ sở nằm sâu dưới lòng đất, vượt quá khả năng của bom GBU-57 mà B-2 đang sử dụng.
Trong cuộc tấn công ngày 22/6/2025, 7 chiếc B-2 đã thả tổng cộng 14 quả GBU-57 – loại bom lớn nhất thế giới hiện nay, được cho là có thể xuyên sâu tới 60 mét dưới lòng đất. Các tài liệu công khai cho thấy Mỹ có thể chỉ mua khoảng 20 quả bom loại này, trong khi việc phải sử dụng nhiều bom để phá hủy những mục tiêu được gia cố cực kỳ kiên cố đã làm dấy lên nghi vấn về tính linh hoạt trong tác chiến của Không quân Mỹ.
Khả năng một phần số bom này từng được sử dụng để tấn công lực lượng liên minh Ansurullah tại Yemen năm 2024 cũng có thể khiến kho dự trữ càng trở nên cạn kiệt. Do đó, khả năng Không quân Mỹ phát triển một loại bom kế nhiệm GBU-57 – nhẹ hơn đáng kể để B-21 có thể mang theo, đồng thời được sản xuất với số lượng lớn hơn – vẫn là một vấn đề được đặc biệt quan tâm.

Nguyên mẫu máy bay ném bom thế hệ tiếp theo B-21. Ảnh: MW.
Nhiều câu hỏi lớn vẫn còn bỏ ngỏ về mức độ mà chương trình B-21 có thể thực sự tạo ra cuộc cách mạng trong năng lực tấn công tầm xa xuyên lục địa của Không quân Mỹ. Các vấn đề nghiêm trọng của chương trình máy bay tiếp dầu KC-46, cùng những nghi vấn xoay quanh khả năng phát triển một loại máy bay tiếp dầu tàng hình, làm dấy lên lo ngại rằng các máy bay ném bom mới sẽ thiếu sự hỗ trợ cần thiết để tiến hành các chiến dịch quy mô lớn nhằm vào những mục tiêu ở khoảng cách rất xa.
Bên cạnh đó, tính khả thi của các đòn tấn công xâm nhập bằng máy bay tàng hình có giá trị cực cao như B-2 và B-21 cũng đang bị đặt dấu hỏi, trong bối cảnh những bước tiến lớn về công nghệ radar và tên lửa – đặc biệt tại Trung Quốc – có khả năng vượt xa tốc độ phát triển của công nghệ tàng hình, qua đó khiến máy bay ném bom khó có thể hoạt động trong không phận đối phương với mức độ sống sót chấp nhận được.
Khi lực lượng vũ trang Mỹ chuyển mình từ thời kỳ hậu Chiến tranh Lạnh sang giai đoạn tối ưu hóa cho kỷ nguyên cạnh tranh cường quốc mới, chi phí để thích ứng được dự báo sẽ vô cùng khổng lồ. Khả năng tài chính để mở rộng đáng kể các hạm đội máy bay tiếp dầu, máy bay ném bom, cũng như kho vũ khí xuyên phá chuyên dụng, đang bị đặt dấu hỏi nghiêm trọng trong bối cảnh ngân sách Không quân Mỹ chịu áp lực lớn chưa từng có.













