Dragunov SVD - Huyền thoại súng bắn tỉa của Liên Xô trên chiến trường hiện đại
Ra đời trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, súng bắn tỉa Dragunov SVD trở thành biểu tượng của học thuyết xạ thủ chỉ định Liên Xô, kết hợp tầm bắn xa, độ tin cậy cao và hỏa lực mạnh 7,62 mm.

Khi nhắc tới súng bắn tỉa bán tự động của khối Xô viết, cái tên Dragunov SVD gần như trở thành chuẩn mực.

Được thiết kế bởi kỹ sư Yevgeny Dragunov và chính thức đưa vào trang bị từ năm 1963, Dragunov SVD không chỉ là vũ khí cá nhân, mà còn là thành tố quan trọng trong cấu trúc tác chiến bộ binh Liên Xô.

Khác với nhiều mẫu súng bắn tỉa phương Tây thiên về độ chính xác tuyệt đối với cơ chế lên đạn từng viên, SVD được thiết kế là súng bắn tỉa bán tự động, phục vụ vai trò xạ thủ chỉ định trong mỗi trung đội.

Điều đó có nghĩa người lính mang SVD không hoạt động độc lập hoàn toàn, mà di chuyển cùng đội hình, cung cấp hỏa lực chính xác ở cự ly trung bình đến xa.

Về thông số kỹ thuật, SVD sử dụng đạn 7,62 x 54 mm R, loại đạn có vành vốn được Liên Xô sử dụng rộng rãi cho súng máy và súng trường từ đầu thế kỷ 20.

Chiều dài tổng thể của súng khoảng 122 cm, nòng dài 62 cm. Trọng lượng khi chưa lắp đạn và kính ngắm khoảng 4,3 kg. Súng sử dụng hộp tiếp đạn rời 10 viên.

Vận tốc đầu đạn đạt khoảng 830 m/s, cho phép tầm bắn hiệu quả khoảng 800 m đối với mục tiêu người và có thể đạt 1.200 m với mục tiêu diện rộng.

Cơ chế hoạt động của SVD là trích khí pít tông hành trình ngắn, khóa nòng xoay 3 móc, bảo đảm độ bền và khả năng vận hành ổn định trong điều kiện bụi, bùn hoặc nhiệt độ thấp. Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng trong môi trường tác chiến khắc nghiệt từ Đông Âu đến Trung Á.

Một thành phần không thể tách rời của SVD là kính ngắm quang học PSO-1 có độ phóng đại 4 lần, tích hợp thước đo xa và hệ thống chiếu sáng lưới ngắm.

Nhờ kính ngắm này, xạ thủ có thể ước tính khoảng cách mục tiêu và hiệu chỉnh điểm bắn nhanh chóng. Trong điều kiện tối ưu, SVD đạt độ chụm khoảng 1,5 đến 2 phút góc, đủ để tiêu diệt mục tiêu ở cự ly chiến thuật.

Về mặt chiến lược, việc Liên Xô triển khai SVD rộng rãi phản ánh tư duy tổ chức hỏa lực khác biệt so với Mỹ và NATO.

Thay vì chỉ dựa vào súng máy và pháo binh để chế áp, mỗi trung đội bộ binh Liên Xô đều có ít nhất 1 xạ thủ SVD nhằm mở rộng tầm kiểm soát hỏa lực chính xác.

Điều này giúp đơn vị có khả năng phản ứng nhanh với mục tiêu ở khoảng cách vượt quá tầm bắn hiệu quả của súng trường tiến công tiêu chuẩn.

Trải qua nhiều thập kỷ, SVD tiếp tục được nâng cấp với các biến thể mới như báng polymer, ray gắn phụ kiện và kính ngắm hiện đại.

Tuy nhiên, cấu trúc cơ bản và cỡ đạn 7,62 x 54 mm R vẫn được giữ nguyên. Sự bền bỉ của thiết kế cho thấy Dragunov SVD đã đạt tới sự cân bằng giữa độ chính xác, độ tin cậy và tính cơ động.

Trên thực tế, SVD không phải là súng bắn tỉa chuyên biệt cho nhiệm vụ bắn tỉa tầm cực xa trên 1.500 m.

Nó được tối ưu cho chiến trường cơ động, nơi xạ thủ cần bắn nhanh, thay đổi vị trí và hỗ trợ đội hình. Chính triết lý thiết kế đó đã giúp SVD tồn tại và tiếp tục xuất hiện trong nhiều cuộc xung đột hiện đại.

Hơn 60 năm sau khi ra đời, Dragunov SVD vẫn là một trong những biểu tượng rõ nét nhất của ngành công nghiệp vũ khí Liên Xô.

Từ chiến trường Chiến tranh Lạnh đến các điểm nóng hiện nay, khẩu súng này tiếp tục chứng minh giá trị của một thiết kế thực dụng, bền bỉ và phù hợp với học thuyết tác chiến bộ binh quy mô lớn.











