Du lịch Việt Nam trước mục tiêu 25 triệu khách quốc tế: Còn thiếu 5,5 triệu lượt khách quốc tế để chạm đích của năm 2026

Đón 19,5 triệu lượt khách quốc tế trong 10 tháng đầu năm 2026, tăng 13,8% so với cùng kỳ năm trước, du lịch Việt Nam đang tiến gần mục tiêu 25 triệu lượt khách.

Việt Nam còn nhiều dư địa gia tăng doanh thu, thúc đẩy các dòng sản phẩm nghỉ dưỡng dài ngày, văn hóa, di sản, khám phá và trải nghiệm chuyên sâu. Ảnh: VISIT Hoian

Việt Nam còn nhiều dư địa gia tăng doanh thu, thúc đẩy các dòng sản phẩm nghỉ dưỡng dài ngày, văn hóa, di sản, khám phá và trải nghiệm chuyên sâu. Ảnh: VISIT Hoian

Kết quả này phản ánh sức hấp dẫn ngày càng mở rộng của điểm đến, đồng thời cho thấy cơ cấu thị trường quốc tế đang có những thay đổi đáng quan tâm. Chặng nước rút cuối năm đòi hỏi sự chủ động cao hơn trong điều hành thị trường, phát triển sản phẩm và nâng cao năng lực phục vụ.

Cơ cấu thị trường đang tạo ra động lực tăng trưởng mới

Ngành Du lịch đã hoàn thành khoảng 78% kế hoạch, còn thiếu 5,5 triệu lượt khách để chạm đích. Hai tháng cuối năm này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, đòi hỏi tốc độ thu hút khách phải được duy trì ở mức cao.

Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn vào tổng lượng khách, chúng ta sẽ chưa nhận diện đầy đủ những chuyển động đang diễn ra trên thị trường du lịch quốc tế của Việt Nam.

Điểm đáng quan tâm trong bức tranh 10 tháng qua là sự đóng góp ngày càng rõ nét của các thị trường đường dài, đặc biệt là châu Âu, bên cạnh nền tảng khách ổn định từ châu Á.

Xét theo khu vực địa lý, châu Á tiếp tục giữ vị trí chủ đạo với 14,6 triệu lượt khách, chiếm gần 75% tổng lượng khách quốc tế. Châu Âu đứng thứ hai với 3,22 triệu lượt, chiếm 16,5%. Tiếp theo là châu Mỹ với 1,04 triệu lượt, chiếm 4,4%; châu Úc đạt 602,7 nghìn lượt, chiếm 3,1%; châu Phi đạt 59,9 nghìn lượt, chiếm 0,3%.

Cơ cấu này cho thấy thị trường châu Á vẫn là trụ cột về quy mô. Khoảng cách đáng kể giữa châu Á và các khu vực còn lại cũng phản ánh mức độ phụ thuộc tương đối lớn của du lịch Việt Nam vào những thị trường có lợi thế về khoảng cách địa lý, kết nối hàng không và khả năng tiếp cận điểm đến.

Dẫu vậy, động lực tăng trưởng trong năm 2026 đang được mở rộng. Châu Âu đạt tốc độ tăng trưởng 51,5%, cao nhất trong các khu vực. Châu Phi tăng 30,7%, châu Úc tăng 21,5%, châu Mỹ tăng 18,1%, trong khi châu Á tăng 7,3%.

Đặc biệt, châu Âu đóng góp thêm khoảng 1,09 triệu lượt khách so với cùng kỳ năm 2025, cao hơn mức tăng tuyệt đối khoảng 992 nghìn lượt của châu Á.

Đây là một diến biến đáng quan tâm đối với định hướng phát triển thị trường quốc tế. Một khu vực có quy mô nhỏ hơn đáng kể đang tạo ra mức tăng tuyệt đối lớn hơn, qua đó góp phần thay đổi tương quan đóng góp vào tăng trưởng chung.

Sự mở rộng của thị trường châu Âu có ý nghĩa trên cả phương diện quy mô và khả năng đa dạng hóa nguồn khách. Với những thị trường có khoảng cách địa lý xa, quyết định lựa chọn điểm đến thường gắn với thời gian lưu trú, khả năng kết nối, chất lượng trải nghiệm và mức độ hấp dẫn của sản phẩm.

Khai thác tốt nhóm khách này có thể mở ra dư địa gia tăng doanh thu, thúc đẩy các dòng sản phẩm nghỉ dưỡng dài ngày, văn hóa, di sản, khám phá và trải nghiệm chuyên sâu.

Nga là thị trường nổi bật nhất tại châu Âu, tăng 150%, đạt 1,25 triệu lượt khách và củng cố vị trí thứ 3 trong danh sách các thị trường gửi khách lớn nhất đến Việt Nam. Các thị trường Ba Lan tăng 45,8%, Séc tăng 21,9%, Thụy Sỹ tăng 23,1%, Thụy Điển tăng 21,4% cũng ghi nhận kết quả tích cực.

Những con số này gợi mở khả năng khai thác sâu hơn các thị trường châu Âu, đặc biệt là nhóm khách có nhu cầu nghỉ dưỡng dài ngày, trải nghiệm văn hóa và tìm kiếm những điểm đến có bản sắc.

Muốn chuyển hóa tốc độ tăng trưởng thành nguồn thu bền vững, ngành Du lịch cần hiểu rõ hơn hành vi tiêu dùng, khả năng chi trả, sở thích và kỳ vọng của từng nhóm khách, qua đó thiết kế sản phẩm phù hợp.

Thị trường truyền thống cần được chăm sóc bằng sản phẩm và trải nghiệm mới

Trong 10 thị trường gửi khách hàng đầu, Trung Quốc tiếp tục dẫn đầu với gần 4,4 triệu lượt; Hàn Quốc đứng thứ hai với 3,4 triệu lượt; Nga đứng thứ ba với 1,25 triệu lượt; Đài Loan (Trung Quốc) xếp thứ tư với 1,07 triệu lượt. Đây là bốn thị trường có lượng khách vượt mốc 1 triệu lượt trong 10 tháng đầu năm.

Các thị trường tiếp theo gồm Hoa Kỳ với 808,7 nghìn lượt, Campuchia với 787,1 nghìn lượt, Nhật Bản với 757,5 nghìn lượt, Ấn Độ với 744,6 nghìn lượt, Philippines với 579,2 nghìn lượt và Úc với 543 nghìn lượt.

Danh sách này cho thấy Việt Nam đang duy trì được sự hiện diện tại nhiều thị trường có quy mô và đặc điểm tiêu dùng khác nhau.

Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản và các quốc gia Đông Nam Á có lợi thế về khoảng cách, tần suất kết nối và khả năng tổ chức các chuyến đi ngắn ngày. Trong khi đó, Hoa Kỳ, Ấn Độ và các thị trường châu Âu đặt ra những yêu cầu đa dạng hơn về sản phẩm, dịch vụ và phương thức tiếp cận.

Một tín hiệu cần được quan tâm là lượng khách Hàn Quốc giảm 6,3%. Đây là diễn biến có ý nghĩa bởi Hàn Quốc vốn thuộc nhóm thị trường nguồn quan trọng nhất của du lịch Việt Nam.

Khi một thị trường có quy mô hàng triệu lượt khách xuất hiện xu hướng suy giảm, tác động đến tổng lượng khách có thể lớn hơn nhiều so với biến động tại những thị trường nhỏ. 

Diễn biến này cần được phân tích trên nhiều phương diện, bao gồm sức cạnh tranh của điểm đến, xu hướng lựa chọn của du khách, giá cả dịch vụ, kết nối hàng không và sự thay đổi trong nhu cầu tiêu dùng.

Hoạt động xúc tiến cần được gắn với những sản phẩm có khả năng đáp ứng thị hiếu mới, tạo thêm lý do để du khách quay trở lại và kéo dài thời gian lưu trú.

Ở chiều tích cực, các thị trường Đông Nam Á đang tăng trưởng khá mạnh. Philippines tăng 52,4%, Campuchia tăng 43,2%, Singapore tăng 28,9%, Indonesia tăng 27,1%. Úc tăng 21,3%, New Zealand tăng 22,9%.

Đây là những thị trường có tiềm năng bổ sung nguồn khách, góp phần giảm áp lực phụ thuộc vào một số thị trường quy mô lớn.

Nhìn từ góc độ quản trị điểm đến, mỗi thị trường cần có phương thức tiếp cận riêng. Một chiến dịch quảng bá có thể tạo sự chú ý ban đầu, nhưng khả năng giữ chân khách phụ thuộc nhiều vào chất lượng sản phẩm, mức độ thuận tiện trong di chuyển, dịch vụ tại điểm đến và sự tương thích giữa trải nghiệm thực tế với kỳ vọng của du khách.

Nga là thị trường nổi bật nhất tại châu Âu, tăng 150%, đạt 1,25 triệu lượt khách và củng cố vị trí thứ 3 trong danh sách các thị trường gửi khách lớn nhất đến Việt Nam 10 tháng qua

Nga là thị trường nổi bật nhất tại châu Âu, tăng 150%, đạt 1,25 triệu lượt khách và củng cố vị trí thứ 3 trong danh sách các thị trường gửi khách lớn nhất đến Việt Nam 10 tháng qua

5,5 triệu lượt khách và bài toán điều hành trong “chặng nước rút”

Để đạt mục tiêu 25 triệu lượt khách quốc tế trong năm 2026, Việt Nam cần thu hút thêm 5,5 triệu lượt trong hai tháng cuối năm, tương đương bình quân 2,75 triệu lượt mỗi tháng. Đây là yêu cầu tăng tốc nhanh, nhất là khi thời gian còn lại không dài.

Dù vậy, cơ hội vẫn hiện hữu khi nhiều thị trường quốc tế đang có đà tăng trưởng tốt, hoạt động du lịch cuối năm bước vào mùa cao điểm và nhu cầu nghỉ dưỡng, tham quan, trải nghiệm của du khách tiếp tục mở rộng.

Môi trường ổn định, an toàn an ninh, chính sách thị thực thuận lợi, mạng lưới đường bay thẳng kết nối Việt Nam với các trung tâm du lịch quốc tế cùng hệ thống tài nguyên và sản phẩm đa dạng đang tạo những điều kiện thuận lợi cho hoạt động thu hút khách.

Vấn đề đặt ra là phải chuyển hóa những lợi thế này thành lượng khách thực tế trong thời gian ngắn, đồng thời bảo đảm chất lượng phục vụ khi nhu cầu tăng cao.

Nếu năng lực cung ứng dịch vụ không theo kịp tốc độ tăng trưởng, áp lực lên hạ tầng, vận chuyển, lưu trú và nhân lực có thể ảnh hưởng đến trải nghiệm của du khách, nhất là tại các điểm đến tập trung đông khách vào mùa cao điểm.

Các địa phương cần chủ động xây dựng kế hoạch đón khách phù hợp với đặc điểm thị trường, tổ chức các sự kiện văn hóa, du lịch có sức hấp dẫn, làm mới sản phẩm và nâng cao chất lượng dịch vụ. Những sản phẩm gắn với mùa lễ hội, nghỉ dưỡng biển, du lịch đô thị, văn hóa, ẩm thực, chăm sóc sức khỏe và trải nghiệm di sản có thể tạo thêm động lực lựa chọn Việt Nam trong dịp cuối năm.

Đối với doanh nghiệp, yêu cầu quan trọng là nâng cao khả năng kết nối sản phẩm và thị trường.

Các đơn vị lữ hành, cơ sở lưu trú, vận chuyển và dịch vụ cần phối hợp xây dựng những gói trải nghiệm có tính liên kết, phù hợp với thời gian lưu trú và khả năng chi tiêu của từng nhóm khách. Chất lượng dịch vụ, tính chuyên nghiệp và sự ổn định về giá cần được đặt lên hàng đầu trong mùa cao điểm.

Ở cấp độ quốc gia, hoạt động xúc tiến cần tập trung vào những thị trường có khả năng tạo tăng trưởng trong ngắn hạn, đồng thời duy trì sự hiện diện tại các thị trường có tiềm năng dài hạn.

Từ nay đến cuối năm 2026, Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam dự kiến tiếp tục tổ chức các chương trình xúc tiến, quảng bá du lịch Việt Nam tại một số thị trường trọng điểm như Trung Quốc, Hàn Quốc, Ấn Độ và Nga.

Việc lựa chọn các thị trường này có ý nghĩa thiết thực trong giai đoạn nước rút, khi đây đều là những nguồn khách có quy mô đáng kể hoặc đang ghi nhận xu hướng tăng trưởng tích cực.

Tuy nhiên, hiệu quả xúc tiến cần được đánh giá bằng khả năng chuyển đổi thành lượng khách, doanh thu và mức độ hiện diện của sản phẩm Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Hoạt động quảng bá cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan quản lý, địa phương, hãng hàng không, doanh nghiệp lữ hành và các đối tác phân phối quốc tế. Sự liên kết này giúp rút ngắn khoảng cách giữa nhận diện điểm đến và quyết định đặt dịch vụ của du khách.

Tăng trưởng năm 2026 cần mở đường cho chất lượng phát triển năm 2027

Mục tiêu 25 triệu lượt khách quốc tế mang ý nghĩa quan trọng đối với quy mô và vị thế của du lịch Việt Nam. Tuy nhiên, khi lượng khách tiếp tục tăng, yêu cầu phát triển của ngành cũng cần được nhìn nhận ở những tiêu chí rộng hơn.

Số lượt khách phản ánh sức hút của điểm đến nhưng doanh thu, thời gian lưu trú, mức chi tiêu, khả năng quay trở lại và mức độ lan tỏa lợi ích tới cộng đồng mới phản ánh đầy đủ hơn hiệu quả kinh tế du lịch.

Đây là vấn đề cần được đặt ra ngay trong quá trình chuẩn bị cho năm 2027. Việt Nam đang có cơ hội mở rộng thị trường quốc tế, song mỗi thị trường mới đều đòi hỏi năng lực phục vụ tương ứng.

Khách đường dài có thể lưu trú lâu hơn nhưng cũng có kỳ vọng cao về chất lượng trải nghiệm. Khách từ những thị trường gần có lợi thế về tần suất chuyến đi, song khả năng duy trì sức hút phụ thuộc vào việc liên tục đổi mới sản phẩm và dịch vụ.

Sự suy giảm của thị trường Hàn Quốc cũng nhắc nhở rằng vị thế của một điểm đến không thể được bảo đảm chỉ bằng những lợi thế đã có.

Thị hiếu du khách thay đổi, các quốc gia trong khu vực liên tục nâng cấp sản phẩm và gia tăng hoạt động tiếp thị. Năng lực cạnh tranh cần được củng cố thường xuyên thông qua chất lượng dịch vụ, giá trị trải nghiệm, hạ tầng và mức độ thuận tiện trong toàn bộ chuyến đi.

Với 19,5 triệu lượt khách quốc tế sau 10 tháng, du lịch Việt Nam đang có một nền tảng tăng trưởng tích cực. Chặng đường còn lại của năm 2026 sẽ cho thấy khả năng huy động nguồn lực, phối hợp thị trường và tổ chức hoạt động đón khách của toàn ngành.

Song thành công không nên được nhìn nhận giản đơn qua việc hoàn thành một chỉ tiêu về số lượng.

Điều có ý nghĩa lâu dài là kết quả tăng trưởng năm 2026 phải tạo thêm năng lực cạnh tranh cho điểm đến Việt Nam, củng cố những thị trường có giá trị, mở rộng các phân khúc khách tiềm năng và nâng cao hiệu quả kinh tế của hoạt động du lịch.

Khi những nền tảng ấy được cải thiện, mục tiêu 25 triệu lượt khách sẽ trở thành điểm tựa để ngành Du lịch bước vào năm 2027 với chất lượng tăng trưởng cao hơn và dư địa phát triển rộng mở hơn.

ĐINH AN

Nguồn Văn hóa: https://baovanhoa.vn/con-thieu-5-5-trieu-luot-khach-quoc-te-de-cham-dich-cua-nam-2026.html