Dừa cạn - Loài hoa cảnh quen thuộc chứa hoạt chất được dùng trong điều trị ung thư

Dừa cạn là loài hoa cảnh quen thuộc, là vị thuốc trong y học cổ truyền, nhưng ít người biết cây chứa các hoạt chất đã được ứng dụng trong điều trị ung thư…

Cây dừa cạn (Catharanthus roseus) là một trong những loài dược liệu đặc biệt, giữ vị trí quan trọng cả trong nền y học cổ truyền lẫn y học hiện đại; tên khoa học: Catharanthus roseus (L.) G. Don, thuộc họ Trúc đào (Apocynaceae).

Nội dung

1. Đặc điểm thực vật của cây dừa cạn

2. Phân bố sinh thái và thu hái, chế biến

3. Tác dụng của cây dừa cạn

4. Cách dùng và liều dùng

5. Lưu ý khi sử dụng dừa cạn

Tại Việt Nam, cây được gọi bằng nhiều tên dân gian mộc mạc như dừa cạn, bông dừa, hoa hải đằng, trường xuân hoa, dương giác, hay tên gọi phiắc pót đông theo tiếng của đồng bào dân tộc Tày. Trong nền Y học cổ truyền Trung Quốc và các tài liệu Dược thư Đông Á, dừa cạn còn được gọi là trường xuân hoa cùng với các tên gọi dân gian phong phú như nhật nhật tân, nhạn lai hồng, tứ thời hoa…. Cái tên "trường xuân" hay "tứ thời hoa" xuất phát từ đặc tính sinh trưởng bền bỉ, sức sống dẻo dai và khả năng ra hoa quanh năm của loài cây này.

1. Đặc điểm thực vật của cây dừa cạn

Dừa cạn thuộc loại cây thân thảo sống lâu năm hoặc cây bụi nhỏ, có chiều cao trung bình từ 30 cm - 80 cm, thường mọc thành các bụi dày xanh tốt. Bộ rễ của cây phát triển rất mạnh mẽ, đâm sâu và rộng vào đất giúp cây chống chịu tốt với hoàn cảnh khô cằn.

Thân cây: Phần gốc dưới của thân hóa gỗ nhẹ, phần thân trên mềm dạng thảo, mọc đứng, hình trụ tròn, nhẵn bóng và phân nhiều cành nhánh. Thân non có màu xanh lục nhạt hoặc tím đỏ, bên trong chứa lớp nhựa mủ màu trắng đục đặc trưng của các loài thực vật thuộc họ Trúc đào.

Lá cây: Lá đơn, mọc đối xứng nhau qua từng đốt thân. Phiến lá có hình bầu dục thuôn dài hoặc hình trứng ngược, dài khoảng 2,5 – 9 cm, rộng từ 1 – 3,5 cm. Đầu lá hơi nhọn hoặc tròn thuôn có mũi nhọn nhỏ, gốc lá hẹp dần thành cuống ngắn. Mặt trên phiến lá có màu xanh thẫm, nhẵn bóng mướt, mặt dưới màu xanh nhạt hơn với gân lá hình lông chim nổi rất rõ.

Cây dừa cạn. Ảnh pexels.

Cây dừa cạn. Ảnh pexels.

Hoa: Hoa dừa cạn mọc đơn độc ở các nách lá phía trên ngọn cây. Tràng hoa hình dĩa phẳng gồm 5 cánh đều nhau, mỏng mềm mịn, có mùi thơm nhẹ đặc trưng. Màu sắc của hoa khá đa dạng, phổ biến nhất là màu hồng đỏ, đỏ tím, đôi khi có hoa màu trắng thuần tinh khôi. Mùa hoa nở gần như quanh năm, rộ nhất vào các khoảng thời gian từ tháng 4 – 5 và tháng 9 – 10.

Quả và hạt: Quả gồm 2 đại mọc thẳng đứng hoặc hơi ngả sang hai bên, dài khoảng 1,5 – 4 cm, rộng 2 – 3 mm, trên vỏ quả có vạch dọc song song. Mỗi quả chứa từ 12 đến 20 hạt nhỏ màu nâu nhạt hoặc đen, hình trụ ngắn hoặc hình trứng, bề mặt hạt có các đường nốt nổi chạy dọc.

2. Phân bố sinh thái và thu hái, chế biến

Cây dừa cạn có nguồn gốc nguyên thủy từ đảo Madagascar. Hiện nay, nhờ khả năng thích nghi cao, cây đã được nhân giống và mọc hoang dại hoặc trồng rộng rãi tại hầu hết các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới trên thế giới như Việt Nam, Ấn Độ, Indonesia, Philippines, Trung Quốc (đặc biệt là các tỉnh Quảng Đông, Quảng Tây, Vân Nam), cũng như tại Châu Phi, Châu Mỹ và Châu Úc. Cây cũng được trồng ở khắp các công viên, gia đình hay vườn dược liệu trên cả nước.

- Bộ phận dùng làm thuốc: Toàn bộ cây dừa cạn (Herba Catharanthi) bao gồm lá (Folium Catharanthi), thân ngọn và rễ (Radix Catharanthi) đều chứa dược chất và được thu hái dùng làm thuốc.

- Thu hái và Chế biến: Cây có thể thu hái quanh năm, nhưng thời điểm thu hoạch lá và thân tốt nhất là khi cây đang nở hoa rộ vì đây là lúc hàm lượng hoạt chất đạt nồng độ cao nhất. Dược liệu sau khi cắt về được rửa sạch, thái ngắn rồi đem phơi khô trong bóng râm (âm can) hoặc sấy nhẹ ở nhiệt độ 30 – 50°C; cần tránh phơi nắng gắt trực tiếp để không làm phân hủy các hoạt chất alkaloid nhạy cảm với nhiệt độ.

3. Tác dụng của cây dừa cạn

Sức mạnh chữa bệnh kỳ diệu của cây dừa cạn nằm ở bảng thành phần hóa học vô cùng phong phú, chứa hơn 70 đến 90 loại alkaloid nhân indol khác nhau (hàm lượng tổng cộng dao động từ 0,2% đến 1% tùy theo bộ phận và thổ nhưỡng):

- Nhóm alkaloid monomer: Nổi bật có ajmalicine (tập trung chủ yếu ở rễ, có tác dụng giãn mạch hạ huyết áp), catharanthine, vindoline (chủ yếu có trong lá), cùng reserpin, serpentin.

- Nhóm alkaloid dimer (dược chất chống ung thư quý hiếm) gồm:

+ Vinblastine (vincaleucoblastin): Hoạt chất chống phân bào, giúp giảm số lượng bạch cầu bất thường, được ứng dụng sản xuất thuốc tiêm điều trị bệnh Hodgkin (ung thư hạch) và ung thư máu.

+ Vincristine (Leurocristin): Dược chất tinh chế có khả năng ức chế khối u mạnh mẽ, dùng trong các phác đồ điều trị bệnh bạch huyết, ung thư máu và u ác tính ở trẻ em và người lớn.

- Các hợp chất sinh học khác: Acid ursolic, acid pyrocatechic, flavonoid (chống oxy hóa, bảo vệ thành mạch), tanin (săn se niêm mạc), saponin và anthocyanin.

Tác dụng theo y học cổ truyền:

Dừa cạn có vị hơi đắng, tính mát/lạnh, quy vào các kinh Can, Thận và Tâm. Y học cổ truyền ghi nhận cây có tác dụng hoạt huyết thông kinh, tiêu thũng, thanh nhiệt giải độc, bình can hạ áp, trấn tĩnh an thần và lợi tiểu.

Tác dụng theo y học Hiện đại:

Ức chế sự phân chia tế bào ung thư: Chiết xuất vinblastine và vincristine can thiệp vào quá trình phân bào, giúp kiểm soát sự phát triển của tế bào ung thư.
Hạ huyết áp và bảo vệ tim mạch: Alkaloid Ajmalicine làm giãn mạch máu ngoại vi, giảm sức cản mạch máu.
An thần và hạ đường huyết: Giúp làm dịu hệ thần kinh trung ương, hỗ trợ điều hòa mức đường trong máu ở bệnh nhân tiểu đường.

4. Cách dùng và liều dùng

Để khai thác hiệu quả dược tính của dừa cạn mà vẫn đảm bảo an toàn, y học cổ truyền và dược học hiện đại quy định rõ về bộ phận dùng, cách chế biến và liều lượng sử dụng như sau:

Bộ phận dùng: Toàn bộ cây dừa cạn bao gồm lá, thân ngọn và rễ đều được thu hái làm thuốc. Trong đó, lá và thân ngọn chứa nhiều hoạt chất dùng để hạ huyết áp, kiểm soát đường huyết; còn rễ chứa hàm lượng alkaloid đậm đặc dùng trong chiết xuất công nghiệp.

Dạng dùng và cách chế biến:

- Thuốc sắc và hãm trà (dùng trong): Dược liệu khô (lá, thân hoặc toàn cây) sau khi thu hoạch được rửa sạch, cắt ngắn, phơi khô trong bóng râm hoặc sấy ở nhiệt độ 30 - 50°C. Khi dùng có thể đun sắc lấy nước uống hoặc hãm với nước sôi như trà.

+ Dược liệu khô sắc uống / hãm trà: Liều thông thường từ 8g đến 20g/ngày (hoặc từ 5g đến 15g/ngày theo Dược thư Trung Quốc).

+ Trà túi lọc chuẩn hóa: 1 – 2 túi/ngày.

- Dùng ngoài da: Sử dụng lá hoặc hoa tươi rửa sạch bằng nước muối, giã nát đắp trực tiếp hoặc vắt lấy nước bôi lên vùng da tổn thương (bỏng nhẹ chưa trầy xước, zona thần kinh, búi trĩ, mụn nhọt).Lưu ý, dùng lượng vừa đủ, không đắp lên vết thương hở hoặc da bị lở loét diện rộng.

- Dạng chế phẩm tây y (chất chống ung thư tinh chế): Các hoạt chất vinblastine và vincristine được chiết xuất tinh khiết dưới dạng muối sulfat dùng tiêm tĩnh mạch theo chỉ định và phác đồ theo dõi nghiêm ngặt của bác sĩ chuyên khoa ung bướu.

5. Lưu ý khi sử dụng dừa cạn

Dừa cạn thuộc nhóm dược liệu có độc tính tiềm tàng (độc bảng B). Tuyệt đối không được uống quá 50g dược liệu khô/ngày vì có thể gây ngộ độc nặng, suy tủy, mù mắt hoặc tử vong.

Tuyệt đối chống chỉ định cho phụ nữ có thai, phụ nữ đang cho con bú, người có huyết áp thấp hoặc người bị hạ bạch cầu.

DS. Hoàng Thủy

Nguồn SK&ĐS: https://suckhoedoisong.vn/dua-can-loai-hoa-canh-quen-thuoc-chua-hoat-chat-duoc-dung-trong-dieu-tri-ung-thu-169261014141139871.htm