Đưa nông sản Việt vươn xa - Bài 2: Chuyển đổi số và chuyển đổi xanh tạo sức bật mới
Trong bối cảnh các thị trường nhập khẩu ngày càng siết chặt tiêu chuẩn về môi trường, truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh không còn là xu hướng mà đã trở thành điều kiện để nông sản Việt nâng cao năng lực cạnh tranh.

Các sản phẩm nông sản nâng cao chất lượng để hướng đến xuất khẩu bền vững.
Công nghệ số mở rộng cánh cửa thị trường
Nếu trước đây doanh nghiệp nông nghiệp chủ yếu cạnh tranh bằng sản lượng và giá thành thì hiện nay dữ liệu, công nghệ và khả năng kết nối trực tiếp với người tiêu dùng đang trở thành lợi thế cạnh tranh mới. Chuyển đổi số không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc trong bối cảnh thương mại toàn cầu thay đổi nhanh chóng.
Theo các chuyên gia kinh tế, công nghệ số đang làm thay đổi toàn bộ chuỗi giá trị nông sản, từ quản lý vùng nguyên liệu, giám sát quy trình sản xuất, truy xuất nguồn gốc đến tiêu thụ sản phẩm. Các nền tảng số giúp doanh nghiệp quản lý chất lượng đồng bộ, giảm chi phí vận hành, hạn chế thất thoát và đáp ứng yêu cầu minh bạch thông tin của các thị trường nhập khẩu.
Ở góc độ doanh nghiệp, anh Nguyễn Công Đạo, Giám đốc Công ty Chế biến Nông sản Xanh, cho biết việc đầu tư hệ thống tự động hóa, phần mềm quản lý sản xuất và các giải pháp số đã tạo ra bước thay đổi rõ rệt trong hoạt động của doanh nghiệp. Sau khi ứng dụng công nghệ, năng suất lao động tăng đáng kể, nhiều công đoạn trước đây phụ thuộc vào lao động thủ công nay được tự động hóa, giúp sản phẩm đồng đều hơn, giảm tỷ lệ hao hụt và kiểm soát chất lượng tốt hơn.
Tuy nhiên, theo anh Đạo, chi phí đầu tư cho công nghệ, máy móc, phần mềm và đào tạo nhân lực cao hơn nhiều so với đầu tư cho lao động phổ thông. "Đây là khoản đầu tư lớn nhưng nếu muốn nâng cao năng lực cạnh tranh, đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của các thị trường xuất khẩu thì doanh nghiệp buộc phải chuyển đổi số", anh Đạo chia sẻ thêm.

Công ty chế biến Nông sản Xanh đã ứng dụng công nghệ trong sản xuất để nâng cao năng suất lao động.
Không chỉ nâng cao hiệu quả sản xuất, chuyển đổi số còn mở ra cơ hội tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng trên toàn cầu. Bà Nguyễn Lê Gia Khánh, Quản lý tài khoản cấp cao Amazon Global Selling Việt Nam, cho biết thương mại điện tử xuyên biên giới đang giúp doanh nghiệp Việt tiếp cận khách hàng tại nhiều quốc gia mà không phải phụ thuộc hoàn toàn vào các nhà nhập khẩu truyền thống. Khi bán hàng trực tiếp, doanh nghiệp không chỉ gia tăng giá trị sản phẩm mà còn thu thập được dữ liệu tiêu dùng để cải tiến chất lượng, phát triển sản phẩm và xây dựng thương hiệu.
Ở góc độ logistics, Thạc sĩ Nguyễn Lý Trường An, Phó Giám đốc Công ty TNHH Vận chuyển Thương mại Biển Xanh, cho rằng chuyển đổi số giúp tối ưu chuỗi cung ứng, giảm thời gian giao hàng, kiểm soát tồn kho và hạn chế thất thoát sau thu hoạch. Đối với nhóm nông sản tươi và thực phẩm chế biến, việc đầu tư công nghệ quản lý kho, truy xuất nguồn gốc và logistics thông minh sẽ góp phần giảm chi phí, nâng cao hiệu quả sản xuất và tăng sức cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Chuyển đổi xanh tạo lợi thế cạnh tranh bền vững
Hiện nay, việc chuyển đổi số đang giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả quản trị còn chuyển đổi xanh, trở thành điều kiện tiên quyết để nông sản Việt duy trì chỗ đứng tại các thị trường cao cấp. Bởi hiện Liên minh châu Âu (EU), Hoa Kỳ, Nhật Bản và nhiều thị trường lớn không chỉ kiểm soát chất lượng sản phẩm cuối cùng mà còn đánh giá toàn bộ chuỗi sản xuất, từ vùng nguyên liệu, mức phát thải carbon, sử dụng năng lượng, truy xuất nguồn gốc đến trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
Theo Tiến sĩ Hoàng Văn Việt, Nhà sáng lập, Chủ tịch Hội đồng Chiến lược Cộng đồng Doanh nhân Trí thức Toàn cầu (GIBA), tiêu chuẩn xanh không còn là lợi thế cạnh tranh mà đã trở thành điều kiện bắt buộc để hàng hóa tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Muốn chinh phục các thị trường khó tính, doanh nghiệp không chỉ cần tạo ra sản phẩm chất lượng mà còn phải chứng minh được toàn bộ quy trình sản xuất thân thiện với môi trường thông qua hệ thống dữ liệu minh bạch và có khả năng truy xuất.

Nông sản Việt Nam ngày càng thu hút sự quan tâm của các doanh nghiệp trong và ngoài nước.
Ông Hoàng Văn Việt cho biết, doanh nghiệp cần xây dựng chuỗi giá trị khép kín từ vùng nguyên liệu đạt chuẩn, ứng dụng công nghệ trong chế biến sâu, giảm phát thải trong sản xuất đến hệ thống phân phối hiện đại. Khi toàn bộ chuỗi giá trị được kết nối bằng dữ liệu số và vận hành theo cùng một tiêu chuẩn, doanh nghiệp sẽ chủ động đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật của thị trường, đồng thời nâng cao giá trị gia tăng cho nông sản.
Song song với nỗ lực của doanh nghiệp, Nhà nước cũng đang thúc đẩy mạnh mẽ quá trình chuyển đổi số trong hoạt động xúc tiến thương mại. Bộ trưởng Bộ Công Thương Lê Mạnh Hùng cho biết, Bộ đã đưa vào vận hành nền tảng số quản lý và phát triển thị trường nước ngoài, tích hợp thông tin về các hiệp định thương mại tự do (FTA), quy định xuất nhập khẩu và các yêu cầu kỹ thuật của từng quốc gia. Nền tảng này giúp doanh nghiệp và các địa phương nhanh chóng tiếp cận thông tin thị trường, chủ động xây dựng chiến lược sản xuất và xuất khẩu.
Ngoài ra, thời gian tới Bộ Công Thương sẽ tiếp tục nâng cấp nền tảng bằng việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), hỗ trợ doanh nghiệp tra cứu quy định xuất khẩu, kết nối giao thương và tìm kiếm đối tác hiệu quả hơn. Đây được xem là bước tiến quan trọng trong quá trình số hóa hoạt động xúc tiến thương mại, giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, chi phí và tận dụng hiệu quả các FTA mà Việt Nam đã ký kết.
Bên cạnh đó, Bộ Công Thương tiếp tục tăng cường các biện pháp bảo vệ doanh nghiệp trước những rào cản thương mại mới. Cục Phòng vệ thương mại đã triển khai hệ thống cảnh báo sớm các vụ việc điều tra chống bán phá giá, chống trợ cấp, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp xử lý các tranh chấp thương mại quốc tế. Bộ cũng đang nghiên cứu xây dựng Luật Phòng vệ thương mại nhằm tạo hành lang pháp lý đầy đủ hơn cho hoạt động xuất khẩu.
Đối với các ngành hàng nông sản chủ lực, Bộ Công Thương sẽ tiếp tục phối hợp với các bộ, ngành và địa phương tháo gỡ khó khăn về thị trường, thúc đẩy chế biến sâu, phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, đồng thời đầu tư mạnh vào hạ tầng logistics, khai thác hiệu quả hệ thống cảng biển và phát triển đội tàu vận tải biển quốc tế nhằm giảm chi phí logistics - một trong những yếu tố đang làm giảm sức cạnh tranh của nông sản Việt.
Theo Bộ Công Thương, việc kết hợp đồng bộ giữa chuyển đổi số, chuyển đổi xanh cùng các chính sách hỗ trợ từ Nhà nước được kỳ vọng sẽ tạo nền tảng để nông sản Việt Nam không chỉ gia tăng kim ngạch xuất khẩu mà còn nâng cao giá trị thương hiệu. Khi doanh nghiệp nông sản làm chủ công nghệ, minh bạch dữ liệu, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế và tận dụng hiệu quả các FTA, nông sản Việt sẽ có thêm cơ hội chinh phục những thị trường khó tính, từng bước khẳng định vị thế trên bản đồ nông nghiệp toàn cầu.











