Em trở lại với phấn trắng, bảng đen – Khúc tâm tình của thầy, cô giáo trở về với bục giảng
Bài thơ “Em trở lại với phấn trắng, bảng đen” của nhà giáo Phạm Minh Phong, Trường Tiểu học Lê Trực, xã Tuyên Hóa, tỉnh Quảng Trị, đã ghi lại một cách chân thành và xúc động hình ảnh những thầy, cô giáo trở lại đứng lớp sau những năm tháng gánh vác công việc quản lý giáo dục, sau sáp nhập trường học.

Em trở lại với phấn trắng, bảng đen
Phạm Minh Phong, Trường Tiểu học Lê Trực, xã Tuyên Hóa, tỉnh Quảng Trị
Em trở lại với phấn trắng, bảng đen
cùng tiếng trẻ ríu ran ngoài cửa lớp
tháng ngày qua bao nhọc nhằn khốn khó
bỗng nhẹ tênh theo những nét môi cười
Em trở lại với giáo án trên taylòng xao xuyến cả một trời thương nhớnơi bục giảng, bao niềm vui hé nởgieo ước mơ xanh trong ánh mắt học trò
Môi em cười mà khóe mắt cay cay
trước bức vẽ một bàn tay cô giáo
trước cái ôm gửi lời chào tạm biệt
trước bó hoa tặng cô - Ngày nhà giáo
Tháng năm gầy nhuộm tóc em màu sương
bởi cuộc sống còn bao điều vất vả
em vẫn nguyện con đường mình đã chọn
gieo niềm tin qua mỗi tiết giảng bài
Em đứng lớp với tất cả niềm tin
thắp lửa hồng trong từng buồng tim nhỏ
ươm từng hạt mầm xanh non đất nước
chắp cánh ước mơ bao chàng trai Phù Đổng
Con tim em vẫn giữ một tình yêu
chảy rạo rực như ngày đầu đứng lớp
trao trọn vẹn những điều mình có được
cho mầm non đang khôn lớn mỗi ngày
Trong đời sống của mỗi nhà giáo, bục giảng không chỉ là một vị trí công tác, càng không đơn thuần là một không gian nghề nghiệp. Đó là nơi mỗi người thầy, người cô gửi vào bảng đen, phấn trắng những tháng năm tuổi trẻ; gửi vào từng trang giáo án bao trăn trở; gửi vào ánh mắt học trò bao niềm tin, tình yêu và những ước mơ về tương lai tươi sáng ở phía trước. Vì thế, khi một người giáo viên sau thời gian đảm nhiệm cương vị lãnh đạo, quản lý giáo dục lại trở về với lớp học, với phấn trắng, bảng đen, sự trở về ấy không chỉ là một sự thay đổi vị trí công tác. Đó còn là sự trở về với căn cước nghề nghiệp sâu xa nhất của mình.
Bài thơ “Em trở lại với phấn trắng, bảng đen” của nhà giáo Phạm Minh Phong, Trường Tiểu học Lê Trực, xã Tuyên Hóa, tỉnh Quảng Trị, đã ghi lại một cách chân thành và xúc động khoảnh khắc ấy. Không có những lời than thở về sự thay đổi, không có tâm thế nuối tiếc một vị trí đã qua, bài thơ lựa chọn một giọng điệu nhẹ nhàng, trong trẻo để kể câu chuyện về một thầy, cô giáo trở lại đứng lớp sau những năm tháng gánh vác công việc quản lý giáo dục. Đằng sau hình ảnh “em” trở lại với bảng đen, phấn trắng là cả một thế giới tâm tư: có xao xuyến, cay cay nơi khóe mắt, có thương nhớ, có những nhọc nhằn của năm tháng, nhưng trên hết là tình yêu nghề vẫn nguyên vẹn, thậm chí trở nên sâu sắc hơn sau những trải nghiệm của cuộc đời.
Ngay câu thơ mở đầu, tác giả đã đặt nhân vật trữ tình vào một không gian rất quen thuộc:
“Em trở lại với phấn trắng, bảng đen
cùng tiếng trẻ ríu ran ngoài cửa lớp”
Ở hai câu thơ này, chúng thấy, từ “trở lại” mang ý nghĩa đặc biệt. Nếu chỉ nói “em đứng lớp”, câu thơ mới dừng lại ở một hành động nghề nghiệp. Nhưng “em trở lại” lại gợi cả một hành trình. Có một khoảng thời gian người giáo viên đã rời xa lớp học để đảm nhiệm một vai trò khác; có những công việc, áp lực, trách nhiệm của quản lý; và giờ đây, khi hoàn cảnh tổ chức giáo dục thay đổi, khi trường học sáp nhập, cô trở về với công việc vốn gần gũi nhất với trái tim mình, ở đó có “phấn trắng, bảng đen”, có những em học sinh thân thương, gần gũi, và, chúng ta thấy rằng, “phấn trắng, bảng đen” là những hình ảnh mang tính biểu tượng của nghề dạy học. Đó là những vật dụng giản dị nhưng chứa đựng cả một nền văn hóa nghề nghiệp. Bảng đen lưu giữ bài học; phấn trắng ghi lại tri thức; còn người thầy là người biến những ký hiệu khô khan ấy thành thế giới của nhận thức, cảm xúc và khát vọng vươn lên trong mỗi con tim, khối óc học trò.
Đặc biệt, bên cạnh “phấn trắng, bảng đen” là “tiếng trẻ ríu ran ngoài cửa lớp”. Âm thanh ấy lập tức làm không gian thơ trở nên sống động. Nếu bảng đen, phấn trắng thuộc về thế giới nghề nghiệp thì tiếng trẻ là âm thanh của sự sống. Nó đánh thức trong người cô giáo những cảm xúc tưởng như đã ngủ quên sau những tháng ngày làm công tác quản lý. Và chính trong khoảnh khắc ấy, những nhọc nhằn bỗng trở nên nhẹ nhàng:
“tháng ngày qua bao nhọc nhằn khốn khó
bỗng nhẹ tênh theo những nét môi cười”
Đây là một trong những câu thơ giàu sức gợi nhất của tác phẩm, trong đó, gây ấn tượng nhất là từ “nhẹ tênh”. Chúng ta thấy, “nhẹ tênh” là một trạng thái tâm hồn. Những khó khăn không biến mất, những áp lực của cuộc sống không tự nhiên được xóa bỏ, nhưng khi đứng trước nụ cười trẻ thơ, mọi nhọc nhằn, khốn khó trở nên nhỏ bé, tan biến mất. Từ đó cho thấy rằng, từ “nhẹ tênh” được nhìn với một tâm thế khác, một tâm thế chủ động, một tâm thế vượt lên khó khăn và hơn thế nữa là tâm thế của tình yêu trẻ nhỏ luôn thường trực và cháy bỏng trong trái tim thầy, cô giáo với tâm niệm “tất cả vì học sinh thân yêu”.
Theo tinh thần sáp nhập trường học ở các xã, phường trong cả nước nói chung, nhiều thầy, cô không còn giữ cương vị quản lý và trở về đứng lớp, vì thế, không ít thầy, cô là quản lý giáo dục không ít thì nhiều trong lòng cũng có những tâm tư, trăn trở, và, cũng không ít thầy, cô giáo viết đơn tình nguyện xin thôi làm công tác lãnh đạo để tạo điều kiện thuận lợi cho sự sắp xếp nhân sự của cấp có thẩm quyền, nhưng trên tất cả đó là các nhà giáo trở về với lớp học, bởi, trở về với lớp học là trở về với một nguồn năng lượng tinh thần với những tiếng nói, tiếng cười của học trò, bởi, đứng trước những ánh mắt trẻ, nụ cười trẻ khiến những nhọc nhằn của mỗi người thầy, người cô trở nên nhỏ bé. Từ đó, bài thơ không chỉ nói về một thầy, cô giáo cụ thể mà chạm đến một chân lý giản dị của nghề giáo: nơi nào có tình yêu dành cho học trò, nơi đó những vất vả của nghề nghiệp có thể được hóa giải bằng niềm vui tinh thần.
Nếu khổ thơ đầu là cảm giác vui mừng khi trở lại thì khổ thơ thứ hai mở sâu hơn vào đời sống nội tâm:
“Em trở lại với giáo án trên tay
lòng xao xuyến cả một trời thương nhớ
nơi bục giảng, bao niềm vui hé nở
gieo ước mơ xanh trong ánh mắt học trò”
Hình ảnh “giáo án trên tay” đối lập thú vị với những công việc của người làm quản lý. Nếu quản lý gắn với kế hoạch, hồ sơ, điều hành, tổ chức, trách nhiệm thì giáo án lại đưa người thầy, người cô trở về với hoạt động cốt lõi của nghề giáo: chuẩn bị một bài học, đứng trước học sinh và truyền đạt tri thức. Cụm từ “một trời thương nhớ” có sắc thái lãng mạn nhưng phù hợp với mạch cảm xúc của bài thơ. “Thương nhớ” ở đây không chỉ là nhớ lớp học, nhớ bục giảng mà còn là nhớ một phần đời của chính mình. Có thể nói, thời gian xa bục giảng đã làm cho người thầy, người cô nhận ra rõ hơn giá trị của những điều tưởng như bình thường: một tiết học, một câu hỏi của học sinh, một ánh mắt chăm chú, một nụ cười trong trẻo. Bục giảng trong bài thơ không phải nơi quyền lực mà là nơi “niềm vui hé nở”. Động từ “hé nở” khiến bục giảng được hình dung như một mảnh đất tâm hồn. Ở đó, mỗi tiết học là một lần gieo trồng. Câu thơ: “gieo ước mơ xanh trong ánh mắt học trò” mang ý nghĩa biểu tượng rõ nét. Người giáo viên không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn gieo ước mơ. “Xanh” là màu của sự sống, tuổi trẻ và tương lai. Những ước mơ ấy bắt đầu từ ánh mắt học trò nhưng có thể vươn xa đến cả cuộc đời. Đây cũng chính là điểm gặp gỡ giữa hình ảnh thầy cô giáo trong bài thơ và quan niệm nhân văn về nghề dạy học: dạy một bài học hôm nay nhưng góp phần hình thành một con người của ngày mai.
Nếu hai khổ thơ đầu chủ yếu diễn tả niềm vui trở lại thì khổ thơ thứ ba bất ngờ làm giọng thơ chùng xuống: “Môi em cười mà khóe mắt cay cay”. Một câu thơ ngắn nhưng mở ra cả chiều sâu tâm trạng. “Cười” và “cay cay” là hai trạng thái tưởng như đối lập nhưng lại tồn tại đồng thời. Người thầy, người cô vui vì trở lại lớp học, nhưng sự vui mừng ấy đi cùng những rung động của ký ức. Có lẽ trong khoảnh khắc đứng trước học trò, người thầy, người cô nhớ những tháng ngày đã qua, nhớ những người đồng nghiệp, nhớ những lớp học, những thế hệ học trò và những năm tháng gắn bó với nghề. Đặc biệt, cảm xúc ấy được đánh thức bởi những hình ảnh rất đời thường:
“trước bức vẽ một bàn tay cô giáo
trước cái ôm gửi lời chào tạm biệt
trước bó hoa tặng cô - Ngày nhà giáo”
“Bức vẽ”, “cái ôm”, “bó hoa” đều là những vật và hành động nhỏ bé. Nhưng trong thế giới tình cảm của người giáo viên, đó lại là những món quà vô giá. Nếu bó hoa là biểu hiện của lòng biết ơn thì cái ôm là biểu hiện của sự gắn bó; còn “bức vẽ một bàn tay cô giáo” là một hình ảnh giàu tính biểu tượng. Bàn tay người cô không chỉ viết lên bảng những kiến thức bài học, cuộc sống mà còn ân cần dìu dắt, nâng đỡ, chỉ dẫn những bàn tay nhỏ bé của học trò cập bến bến bờ tri thức. Điều đáng quý là tác giả không miêu tả cảm xúc bằng những lời quá lớn lao mà chỉ bằng những ngôn từ rất giản dị. Chỉ một “khóe mắt cay cay” đã đủ nói thay rất nhiều điều.
Khổ thơ thứ tư đưa nhân vật trữ tình trở về với chính mình:
“Tháng năm gầy nhuộm tóc em màu sương
bởi cuộc sống còn bao điều vất vả
em vẫn nguyện con đường mình đã chọn
gieo niềm tin qua mỗi tiết giảng bài”
“Màu sương” là cách nói giàu chất thơ về mái tóc đã điểm bạc. Thời gian không vô hình nữa; thời gian đã để lại dấu vết trên thân thể con người. “Tháng năm gầy” là một hình ảnh nhân hóa độc đáo. Tháng năm vốn không có hình hài, nhưng dưới cái nhìn của người thơ, tháng năm trở nên “gầy” đi vì những vất vả, lo toan thường nhật của nhà giáo. Mái tóc bạc vì thế không phải biểu tượng của sự già nua mà là chứng tích của một đời cống hiến cho sự nghiệp giáo dục – sự nghiệp trồng “Người”. Điều đáng trân trọng nhất là sau những biến động của công việc, nhân vật trữ tình vẫn khẳng định: “em vẫn nguyện con đường mình đã chọn”. Đây chính là trục tư tưởng của bài thơ. Sự thay đổi cương vị không làm thay đổi lý tưởng nghề nghiệp. Từ quản lý trở về đứng lớp không có nghĩa là đi lùi. Ngược lại, đó có thể là một sự trở về với nguồn cội, nơi người giáo viên trực tiếp thực hiện thiên chức của mình – đứng trên bục giảng.
Nếu chức vụ là một vị trí có thể thay đổi theo tổ chức, nhiệm kỳ, mô hình trường học thì tình yêu nghề lại thuộc về giá trị bên trong của con người. Vì vậy, khi “cương vị lãnh đạo, quản lý giáo dục” không còn, người thầy, người cô không đánh mất mình. Bởi căn cước sâu xa nhất của thầy cô vẫn là một nhà giáo.
Khổ thơ thứ năm nâng cảm xúc cá nhân lên thành nhận thức về sứ mệnh:
“Em đứng lớp với tất cả niềm tin
thắp lửa hồng trong từng buồng tim nhỏ
ươm từng hạt mầm xanh non đất nước
chắp cánh ước mơ bao chàng trai Phù Đổng”
Ở đây, chúng ta thấy, hệ thống hình ảnh “thắp lửa – ươm hạt mầm – chắp cánh” tạo thành một trường liên tưởng đẹp về giáo dục. “Thắp lửa” là truyền cảm hứng. “Ươm hạt mầm” là nuôi dưỡng con người. “Chắp cánh” là trao cho thế hệ trẻ năng lực bay xa tới bến bờ tương lai, hạnh phúc. Ba hình ảnh ấy tương ứng với ba cấp độ của giáo dục: đánh thức – nuôi dưỡng – phát triển. Đáng chú ý, tác giả sử dụng hình tượng “chàng trai Phù Đổng” để nói về khát vọng và sự trưởng thành của thế hệ trẻ. Thánh Gióng, chàng trai làng Phù Đổng, là biểu tượng quen thuộc của sức mạnh tuổi trẻ, lòng yêu nước và khát vọng vươn lên. Đặt hình tượng ấy trong mạch thơ về giáo dục, tác giả muốn nhấn mạnh rằng mỗi học sinh hôm nay đều có thể trở thành một công dân có ích cho quê hương, đất nước nếu được giáo dục bằng tri thức, tình yêu và niềm tin. Từ đó, hình ảnh người thầy, người cô không còn bó hẹp trong một lớp học cụ thể. Người thầy, người cô trở thành biểu tượng của người gieo hạt cho tương lai.
Khổ thơ cuối là sự kết tinh của toàn bộ cảm xúc:
“Con tim em vẫn giữ một tình yêu
chảy rạo rực như ngày đầu đứng lớp
trao trọn vẹn những điều mình có được
cho mầm non đang khôn lớn mỗi ngày”
Đọc khổ thơ cuối, chúng ta thấy từ “vẫn” là một từ khóa quan trọng. Nó xác nhận sự liên tục của tình yêu nghề qua thời gian. Có thể vị trí công tác thay đổi, có thể mô hình tổ chức trường học thay đổi, có thể nhiệm vụ của người giáo viên thay đổi, có thể mái tóc đã “màu sương”, nhưng tình yêu dành cho nghề giáo thì “vẫn” còn nguyên vẹn trong trái tim thầy cô giáo. Thậm chí, tình yêu ấy “rạo rực như ngày đầu đứng lớp”. Đây là một trạng thái tinh thần đáng quý. Sau bao năm tháng trải nghiệm, con người vẫn có thể tìm thấy trong nghề nghiệp của mình sự tươi mới như buổi ban đầu.
Và, câu thơ cuối: “cho mầm non đang khôn lớn mỗi ngày” khép lại bài thơ bằng hình ảnh “mầm non” – một hình ảnh xuyên suốt tư tưởng giáo dục. Trẻ em là mầm non của đất nước; người thầy là người chăm sóc, vun trồng, bảo vệ và tạo điều kiện để những mầm non ấy trưởng thành. Như vậy, bài thơ vận động từ “em trở lại” đến “con tim em vẫn giữ một tình yêu”. Nếu câu đầu là sự trở về về không gian thì câu cuối là sự khẳng định về tinh thần. Từ lớp học cụ thể, bài thơ mở ra một không gian lớn hơn: không gian của nghề giáo, của trách nhiệm với thế hệ tương lai.
Đọc bài thơ ta nhận thấy, về nghệ thuật, “Em trở lại với phấn trắng, bảng đen” không hướng đến sự cầu kỳ trong ngôn từ. Bài thơ được viết bằng thể thơ tự do, câu dài ngắn linh hoạt, phù hợp với dòng hồi tưởng và cảm xúc tự nhiên của nhân vật trữ tình. Điểm nổi bật là hệ thống hình ảnh gần gũi: phấn trắng, bảng đen, tiếng trẻ, giáo án, bục giảng, ánh mắt học trò, bức vẽ, cái ôm, bó hoa, mái tóc, hạt mầm, ngọn lửa, đôi cánh. Những hình ảnh ấy tạo thành một thế giới biểu tượng nhất quán về nghề giáo.
Bên cạnh đó, tác giả sử dụng nhiều động từ giàu tính tạo hình: “gieo”, “thắp”, “ươm”, “chắp cánh”. Những động từ ấy khiến người giáo viên hiện lên như một người lao động đặc biệt – người kỹ sư tâm hồn. Cùng với đó, ngôn ngữ thơ giản dị, gần với lời tâm tình đã tạo nên sự chân thành của tác giả. Người đọc không cảm thấy tác giả cố gắng “làm thơ” mà có cảm giác đang nghe một người giáo viên kể lại câu chuyện của chính mình. Đặc biệt, bài thơ có sự đan xen hài hòa giữa cái riêng và cái chung. “Em” là một thầy, cô giáo cụ thể, nhưng câu chuyện của “em” lại có thể chạm đến tâm trạng của rất nhiều nhà giáo từng trải qua những thay đổi trong nghề nghiệp.
Đọc bài thơ, chúng ta nhận thấy, giá trị đáng kể nhất của bài thơ nằm ở chỗ tác phẩm không biến sự thay đổi cương vị thành một câu chuyện mất mát. Ngược lại, tác giả nhìn sự thay đổi ấy từ phương diện tích cực: trở lại lớp học là trở lại với nơi tình yêu nghề được biểu hiện trực tiếp và trọn vẹn nhất. Trong đời sống giáo dục, quản lý là một nhiệm vụ quan trọng. Người cán bộ quản lý phải chịu nhiều áp lực, từ tổ chức nhân sự, chuyên môn, cơ sở vật chất đến trách nhiệm trước nhà trường, phụ huynh và xã hội. Vì vậy, khi một người từng đảm nhiệm vị trí quản lý trở về đứng lớp, đó không nên được nhìn nhận như sự “hạ thấp” vị trí, mà cần được hiểu như một sự tiếp nối khác của sứ mệnh giáo dục. Bài thơ vì thế có một thông điệp nhân văn sâu sắc: giá trị của người thầy không nằm ở chức vụ mà nằm ở những gì người thầy trao lại cho học trò.
Một chức danh có thể mất đi theo quyết định tổ chức; một căn phòng làm việc có thể được thay thế; một cơ cấu trường học có thể thay đổi. Nhưng những bài học đã gieo vào tâm hồn học sinh, những ước mơ được đánh thức, những niềm tin được trao gửi thì vẫn còn đó. Chính vì vậy, hình ảnh thầy cô giáo trong bài thơ càng đẹp hơn khi trở lại với bục giảng. Thầy cô không trở lại với tâm thế của một người bị đẩy về phía sau. Thầy cô trở lại với tâm thế của một người đã đi qua nhiều trải nghiệm và mang theo vốn sống ấy để làm cho những bài giảng thêm chiều sâu.
Từ một câu chuyện tưởng như riêng tư của một thầy, cô giáo sau những đổi thay trong tổ chức giáo dục, nhà giáo Phạm Minh Phong đã mở ra một không gian cảm xúc rộng lớn về người thầy, người cô giáo. Ở đó, có những con người đã dành cả tuổi xuân cho bảng đen, phấn trắng; có những mái tóc dần pha màu sương; có những đôi mắt từng trải qua bao nhọc nhằn nhưng vẫn ánh lên niềm tin và hy vọng; và có những trái tim, dù thời gian đi qua, vẫn rạo rực “cháy” như những ngày đầu đứng lớp. Đó chính là vẻ đẹp bền vững nhất của người giáo viên: khi trở về với học trò, người thầy cũng trở về với phần trong trẻo nhất của chính tâm hồn mình.
Và vì thế, “Em trở lại với phấn trắng, bảng đen” không chỉ là lời tâm tình của một thầy, cô giáo. Đó còn là một khúc ca giản dị, ấm áp về sự thủy chung với nghề, về phẩm giá của người thầy và về niềm tin vào những “mầm non” đang lớn lên từng ngày trên quê hương, đất nước.

