EVFTA sau 6 năm: Doanh nghiệp Việt cần gì để đi sâu vào EU?

Sau 6 năm EVFTA có hiệu lực, ưu đãi thuế quan không còn là điều kiện đủ để hàng Việt đi sâu vào EU. Tiêu chuẩn kỹ thuật, truy xuất nguồn gốc, quản trị pháp lý và công nghệ đang trở thành những năng lực quyết định.

Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA) có hiệu lực từ ngày 1/8/2020. Sau 6 năm thực thi, thương mại Việt Nam - EU tiếp tục mở rộng, nhưng cách doanh nghiệp tiếp cận thị trường này cũng đang thay đổi rõ rệt.

Nếu ưu đãi thuế quan từng được xem là lợi thế nổi bật của EVFTA, thì ở giai đoạn hiện nay, khả năng đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật, minh bạch chuỗi cung ứng, quản trị pháp lý, sở hữu trí tuệ và phát triển sản phẩm phù hợp với yêu cầu thị trường ngày càng có ý nghĩa quyết định.

Thuế quan mở cửa, tiêu chuẩn quyết định chỗ đứng

Phát biểu tại chương trình kết nối, chia sẻ kinh nghiệm tiếp cận thị trường Pháp và EU, ông Trần Phú Lữ, Phó Giám đốc Trung tâm Xúc tiến Thương mại và Đầu tư TP.HCM (ITPC), nhấn mạnh châu Âu tiếp tục là thị trường xuất khẩu quan trọng đối với hàng hóa Việt Nam.

Năm 2025, tổng kim ngạch thương mại hai chiều Việt Nam - EU đạt hơn 73,8 tỷ USD, tăng gần 8% so với năm trước; trong đó xuất khẩu của Việt Nam sang EU đạt trên 56 tỷ USD.

ông Trần Phú Lữ, Phó Giám đốc ITPC phát biểu tại hội thảo.

ông Trần Phú Lữ, Phó Giám đốc ITPC phát biểu tại hội thảo.

Những con số này cho thấy EVFTA tiếp tục tạo dư địa cho hàng hóa Việt Nam. Tuy nhiên, cùng với ưu đãi thương mại là sự thay đổi nhanh của các điều kiện tiếp cận thị trường.

EU ngày càng đặt ra những yêu cầu cao hơn về chất lượng, an toàn sản phẩm, môi trường, truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm trong chuỗi cung ứng. Điều này khiến lợi thế cạnh tranh dần dịch chuyển từ giá thành và thuế suất sang khả năng kiểm soát chuỗi sản xuất và chứng minh mức độ tuân thủ.

Đối với lĩnh vực nông, lâm, thủy sản, năm 2025 kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam đạt 70,63 tỷ USD, tăng 12,9% so với năm trước.

Quy mô xuất khẩu lớn đồng nghĩa dư địa tiếp cận những thị trường có giá trị cao như EU còn đáng kể. Nhưng để tận dụng được cơ hội, doanh nghiệp cần thay đổi từ tư duy “có đơn hàng mới sản xuất” sang thiết kế sản phẩm ngay từ đầu theo yêu cầu của thị trường đích.

Bao bì, truy xuất nguồn gốc trở thành điều kiện thị trường

Theo ông Trần Phú Lữ, một trong những thách thức lớn đối với doanh nghiệp Việt Nam là các tiêu chuẩn kỹ thuật ngày càng cao tại châu Âu, đặc biệt đối với thực phẩm, nông sản và những sản phẩm liên quan đến môi trường.

Doanh nghiệp cần chú trọng kiểm soát dư lượng hóa chất, an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và tính nhất quán của chất lượng sản phẩm. Các hệ thống quản lý như HACCP, ISO 22000 có thể trở thành nền tảng quan trọng để kiểm soát quá trình sản xuất.

Sự kiện có sự tham gia của nhiều chuyên gia, doanh nghiệp.

Sự kiện có sự tham gia của nhiều chuyên gia, doanh nghiệp.

Một thay đổi đáng chú ý là Quy định của EU về bao bì và chất thải bao bì (PPWR) đã được áp dụng từ 12/8/2026. Quy định đặt ra hàng loạt yêu cầu liên quan đến thiết kế, thành phần, khả năng tái sử dụng và tái chế của bao bì.

Với doanh nghiệp xuất khẩu, điều này có nghĩa bao bì không còn đơn thuần là công cụ bảo vệ hay quảng bá sản phẩm, mà đang trở thành một phần của năng lực tuân thủ thị trường.

Tương tự, Quy định chống mất rừng của EU (EUDR) tác động trực tiếp tới một số nhóm hàng như cà phê, cao su, gỗ và các sản phẩm liên quan.

Theo lộ trình hiện hành, EUDR áp dụng từ 30/12/2026 đối với các doanh nghiệp lớn và vừa; từ 30/6/2027 đối với phần lớn doanh nghiệp siêu nhỏ và nhỏ. Riêng doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ thuộc phạm vi Quy định Gỗ của EU trước đây cũng phải tuân thủ từ ngày 30/12/2026.

Yêu cầu này khiến doanh nghiệp không thể chỉ kiểm soát công đoạn cuối cùng trước khi xuất khẩu. Khả năng truy xuất phải được xây dựng xuyên suốt từ vùng nguyên liệu, nhà cung cấp, quá trình sản xuất đến hồ sơ của từng lô hàng.

Về logistics, doanh nghiệp cũng được khuyến nghị chủ động đặt chỗ vận chuyển, tính toán hợp đồng dài hạn, đa dạng hóa tuyến đường và tăng liên kết gom hàng để giảm chi phí.

Hợp đồng phải trở thành công cụ quản trị rủi ro

Từ góc độ pháp lý, Luật sư Chử Lan Phương, Luật sư điều hành CEVEN LAW, cho rằng EVFTA tạo ra hành lang thuận lợi về thuế quan nhưng không đồng nghĩa doanh nghiệp được giảm yêu cầu về tuân thủ.

Khi tiến sâu vào EU, doanh nghiệp phải đồng thời xử lý nhiều vấn đề từ pháp luật thương mại, yêu cầu đối với sản phẩm, hợp đồng phân phối đến sở hữu trí tuệ, dữ liệu và trách nhiệm trong chuỗi cung ứng.

Luật sư Chử Lan Phương chia sẻ trực tuyến từ Pháp.

Luật sư Chử Lan Phương chia sẻ trực tuyến từ Pháp.

Một vấn đề được Luật sư Chử Lan Phương đề cập là cách doanh nghiệp thiết kế quan hệ phân phối khi tiếp cận thị trường EU. Theo bà, với những đối tác mới, việc xác lập quyền phân phối độc quyền cần được cân nhắc trên cơ sở năng lực thực tế, phạm vi thị trường và các cam kết cụ thể của mỗi bên.

Theo đó, các điều khoản độc quyền có thể gắn với những tiêu chí có khả năng đo lường như KPI, sản lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ), thời hạn hợp tác và phạm vi lãnh thổ. Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp có thêm cơ sở đánh giá hiệu quả hợp tác trong quá trình triển khai.

Doanh nghiệp có thể lưu ý ba nhóm công việc.

Thứ nhất, tìm hiểu và đánh giá đối tác. Bên cạnh thông tin pháp lý, doanh nghiệp có thể xem xét năng lực tài chính, mạng lưới phân phối, kinh nghiệm thị trường, khách hàng và khả năng thực hiện các cam kết thương mại.

Thứ hai, xây dựng hợp đồng phù hợp. Các nội dung về phạm vi lãnh thổ, thời hạn, sản lượng tối thiểu, KPI, hoạt động marketing, quản lý dữ liệu, xử lý khiếu nại và điều kiện chấm dứt nên được quy định cụ thể để hạn chế cách hiểu khác nhau trong quá trình thực hiện.

Thứ ba, duy trì cơ chế đánh giá trong quá trình hợp tác. Việc báo cáo, rà soát định kỳ và đối chiếu kết quả thực hiện với các cam kết có thể giúp hai bên chủ động điều chỉnh phương thức hợp tác khi cần thiết.

Theo cách tiếp cận này, hợp đồng thương mại không chỉ ghi nhận các điều kiện mua bán mà còn là công cụ xác định rõ quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của các bên.

Trong bối cảnh hoạt động kinh doanh ngày càng gắn với công nghệ và dữ liệu, tùy tính chất giao dịch, doanh nghiệp cũng cần xem xét các điều khoản liên quan đến quản lý dữ liệu, việc sử dụng công nghệ, cơ chế kiểm tra thực hiện cam kết, trách nhiệm bồi thường và bảo hiểm.

Đối với chiến lược tiếp cận thị trường, việc chủ động xem xét bảo hộ nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp và các quyền sở hữu trí tuệ liên quan cũng có ý nghĩa quan trọng. Đồng thời, mỗi nhóm sản phẩm cần được rà soát theo những yêu cầu pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật tương ứng, thay vì áp dụng một cách tiếp cận chung cho mọi loại hàng hóa.

Minh Phương

Nguồn Doanh nhân & Công lý: https://doanhnhan.congly.vn/evfta-sau-6-nam-doanh-nghiep-viet-can-gi-de-di-sau-vao-eu.html