Fed có thể tiếp tục 'neo cao' lãi suất, đâu là dư địa giữ ổn định tỷ giá?

Những thay đổi trong định hướng chính sách của Fed có thể tạo thêm áp lực lên tỷ giá, dòng vốn và dư địa điều hành lãi suất tại các nền kinh tế mới nổi, trong đó có Việt Nam. Tuy nhiên, TS Lê Duy Bình, Giám đốc Economica Việt Nam cho rằng các yếu tố nền tảng như dòng vốn FDI, kiều hối, nguồn thu ngoại tệ từ du lịch cùng với cách thức điều hành linh hoạt của NHNN sẽ góp phần củng cố sức chống chịu của thị trường ngoại hối.

Trong bối cảnh dự báo Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) có những điều chỉnh trong lộ trình chính sách tiền tệ, ông đánh giá như thế nào về những tác động có thể lan tỏa tới kinh tế toàn cầu, thị trường tài chính quốc tế và Việt Nam? Những thay đổi trong chính sách của Fed đặt ra yêu cầu gì đối với công tác điều hành chính sách tiền tệ trong nước?

TS Lê Duy Bình, Giám đốc Economica Việt Nam

TS Lê Duy Bình, Giám đốc Economica Việt Nam

Những tín hiệu gần đây cho thấy Fed có thể tiếp tục duy trì quan điểm cứng rắn hơn đối với vấn đề lạm phát. Nếu lạm phát chưa về mức mục tiêu 2%, Fed vẫn còn nhiều việc phải làm. Điều này cho thấy khả năng Fed tiếp tục duy trì chính sách tiền tệ chặt chẽ, thậm chí có thể có những điều chỉnh tăng lãi suất. Trước đây, Fed từng phát đi những tín hiệu về khả năng hạ lãi suất, nhưng hiện nay trọng tâm đang chuyển sang ứng phó với rủi ro lạm phát, trong đó có tác động từ việc giá dầu tăng mạnh.

Đối với Việt Nam, chu kỳ thắt chặt tiền tệ của Fed có thể tạo ra một số áp lực. Trước hết là áp lực đối với tỷ giá giữa đồng Việt Nam và USD. Khi lãi suất USD tăng, đồng USD có thể mạnh lên, chỉ số DXY tăng, từ đó tạo áp lực lên tỷ giá USD/VND. Mức độ tác động cụ thể còn phụ thuộc vào diễn biến thực tế, nhưng áp lực đối với đồng Việt Nam có thể gia tăng.

Bên cạnh đó, chi phí nhập khẩu các mặt hàng nguyên nhiên vật liệu chiến lược như xăng dầu, máy móc, linh kiện được tính bằng USD có thể tăng lên, tạo thêm áp lực đối với lạm phát trong nước thông qua kênh lạm phát nhập khẩu.

Ngoài ra, dòng vốn đầu tư gián tiếp cũng có thể chịu tác động khi các nhà đầu tư cân nhắc dịch chuyển vốn về những thị trường có mức lãi suất cao hơn. Đối với các doanh nghiệp có dư nợ bằng USD hoặc doanh nghiệp sử dụng vốn USD để nhập khẩu nguyên vật liệu phục vụ sản xuất kinh doanh, chi phí tài chính cũng có thể chịu ảnh hưởng.

Những diễn biến này cũng đặt ra thách thức đối với điều hành chính sách tiền tệ. Khi áp lực từ đồng USD gia tăng, dư địa giảm lãi suất trong nước vốn đã hạn hẹp có thể tiếp tục bị thu hẹp do chênh lệch lãi suất giữa VND và USD.

Thời gian qua, Ngân hàng Nhà nước đã điều hành chính sách tiền tệ theo hướng linh hoạt, chủ động, góp phần ổn định tỷ giá và thị trường ngoại hối. Ông đánh giá như thế nào về những yếu tố giúp Việt Nam đạt được sự ổn định này, cũng như vai trò của công tác điều hành trong củng cố niềm tin thị trường?

Trong thời gian qua, Việt Nam có một số yếu tố thuận lợi. Trước hết là các nền tảng vĩ mô và những cân đối lớn của nền kinh tế vẫn được duy trì khá vững chắc. Đây là cơ sở để chúng ta có thể sử dụng các công cụ điều hành một cách hài hòa, nâng cao sức chống chịu trước những thay đổi của môi trường lãi suất quốc tế.

Một yếu tố tích cực khác là dòng vốn FDI vào Việt Nam tiếp tục gia tăng. Khi FDI tăng, nguồn ngoại tệ vào nền kinh tế cũng được bổ sung, góp phần hỗ trợ nguồn cung ngoại tệ.

Bên cạnh đó, kiều hối tiếp tục duy trì tốc độ tăng tích cực. Du lịch cũng phục hồi mạnh mẽ, qua đó tạo thêm nguồn thu ngoại tệ cho nền kinh tế, nâng cao khả năng chống chịu trước các sức ép đối với tỷ giá.

Tuy nhiên, bên cạnh những yếu tố thuận lợi, vai trò điều hành linh hoạt, chủ động của Ngân hàng Nhà nước là yếu tố rất quan trọng. Việc điều hành phù hợp giúp tỷ giá không biến động quá lớn, đồng thời duy trì mặt bằng lãi suất ở mức hợp lý đối với các chủ thể trong nền kinh tế.

Ngân hàng Nhà nước cũng có thể sử dụng các công cụ điều hành như phát hành tín phiếu để hút bớt lượng tiền đồng dư thừa trong hệ thống, duy trì chênh lệch lãi suất giữa VND và USD ở mức hợp lý, qua đó hạn chế áp lực lên thị trường ngoại hối. Đồng thời, việc phát đi tín hiệu sẵn sàng can thiệp thị trường khi cần thiết cũng góp phần củng cố niềm tin của thị trường.

Một điểm quan trọng khác là trong thời gian qua, Ngân hàng Nhà nước đã góp phần xóa bỏ tâm lý kỳ vọng mất giá của đồng Việt Nam. Việc tỷ giá có sự vận động hai chiều, cùng với việc cung ứng ngoại tệ cho các nhu cầu hợp pháp của người dân và doanh nghiệp, giúp giảm tâm lý tích trữ USD, từ đó hạn chế áp lực lên cầu ngoại tệ.

Trong thời gian tới, có thể Fed tiếp tục điều chỉnh chính sách tiền tệ phù hợp với diễn biến kinh tế Mỹ, ông dự báo xu hướng tỷ giá USD/VND sẽ diễn biến như thế nào? Những yếu tố nào sẽ giúp Việt Nam tiếp tục duy trì ổn định thị trường ngoại hối?

Bên cạnh các yếu tố như nguồn dự trữ ngoại hối và kiều hối, một yếu tố quan trọng khác là sự phối hợp giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa.

Trong thời gian qua, chính sách tài khóa đã có sự hỗ trợ tích cực đối với chính sách tiền tệ, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế và chia sẻ áp lực trong điều hành. Sự phối hợp giữa các chính sách ngày càng được tăng cường, giúp quá trình điều hành kinh tế trở nên đồng bộ hơn. Ngoài chính sách tiền tệ, các chính sách liên quan đến lưu thông hàng hóa, dịch vụ, phát triển sản xuất kinh doanh và bảo đảm nhu cầu thiết yếu của người dân cũng đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định mặt bằng giá cả.

Có thể thấy, chính sách tiền tệ không phải là yếu tố đơn lẻ mà cần có sự phối hợp với các chính sách khác để vừa bảo đảm ổn định tỷ giá, duy trì mặt bằng lãi suất hợp lý, vừa hướng tới mục tiêu kiểm soát lạm phát trong năm nay.

Xin cảm ơn ông!

Quỳnh Trang thực hiện

Nguồn TBNH: https://thoibaonganhang.vn/fed-co-the-tiep-tuc-neo-cao-lai-suat-dau-la-du-dia-giu-on-dinh-ty-gia-187629.html