Festival Thăng Long - Hà Nội 2026: Từ một sự kiện văn hóa đến câu chuyện thương hiệu Thủ đô

Festival Thăng Long - Hà Nội 2026 đã thu hút hàng trăm nghìn lượt khách và nghệ sĩ tham gia, đặt ra câu hỏi về sự tiếp nối và phát triển bền vững của di sản văn hóa.

Sau 10 ngày diễn ra tại nhiều không gian văn hóa, di sản và công cộng của Thủ đô, Festival Thăng Long - Hà Nội lần thứ II năm 2026 khép lại với hơn 250.000 lượt khách, sự tham gia của hơn 3.000 nghệ sĩ, diễn viên và hơn 100 nghệ nhân.

Từ Hoàng thành Thăng Long, Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Bảo tàng Hà Nội đến làng gốm Bát Tràng và hồ Hoàn Kiếm, di sản được đặt trong những cuộc gặp mới với nghệ thuật, công nghệ và đời sống đương đại. Nhưng sau ánh sáng sân khấu và những con số ấn tượng, một câu hỏi lớn vẫn còn đó: Làm thế nào để những trải nghiệm văn hóa ấy tiếp tục sống, trở thành sản phẩm và tạo nên một thị trường văn hóa bền vững?

Festival Thăng Long - Hà Nội lần thứ II năm 2026 khép lại với hơn 250.000 lượt khách, sự tham gia của hơn 3.000 nghệ sĩ, diễn viên và hơn 100 nghệ nhân. (Ảnh: Đạt Nguyễn)

Festival Thăng Long - Hà Nội lần thứ II năm 2026 khép lại với hơn 250.000 lượt khách, sự tham gia của hơn 3.000 nghệ sĩ, diễn viên và hơn 100 nghệ nhân. (Ảnh: Đạt Nguyễn)

Khi di sản bước ra khỏi không gian truyền thống

Diễn ra từ ngày 11 đến 20/9 với chủ đề “Dòng chảy di sản”, Festival Thăng Long - Hà Nội 2026 đã mở rộng không gian tổ chức so với mùa đầu tiên. Thay vì tập trung vào một vài địa điểm, Festival tạo nên một hành trình trải nghiệm nối dài qua những không gian đã trở thành biểu tượng của Hà Nội: Hoàng thành Thăng Long, Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Bảo tàng Hà Nội, làng gốm Bát Tràng, khu vực hồ Hoàn Kiếm...

Hơn 16 hoạt động được tổ chức trong 10 ngày, với nhiều loại hình từ nghệ thuật biểu diễn, thời trang, mỹ thuật, triển lãm, tọa đàm đến trải nghiệm văn hóa. Hơn 3.000 nghệ sĩ, diễn viên và hơn 100 nghệ nhân, cộng đồng thực hành di sản cùng tham gia. Các đoàn nghệ thuật trong nước và quốc tế đến từ Hàn Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ cũng góp mặt, tạo nên một không gian giao lưu đa chiều.

Những con số về lượng công chúng cho thấy sức hút đáng chú ý của Festival. Văn Miếu - Quốc Tử Giám đón hơn 22.000 lượt khách chỉ trong 5 ngày đầu diễn ra sự kiện. Chương trình thời trang “Sắc màu Hà Nội” thu hút hơn 1.500 khách. Show diễn “Thanh âm Gốm” đón khoảng 1.000 khán giả mỗi đêm. Điều đáng nói không chỉ nằm ở số lượng người tham dự. Festival lần này cho thấy một cách tiếp cận khác với di sản: Đưa di sản vào những cuộc đối thoại mới với nghệ thuật đương đại, đồng thời đưa công chúng đến gần di sản thông qua trải nghiệm.

Tại Bát Tràng, gốm không chỉ hiện diện như một nghề truyền thống cần bảo tồn mà trở thành chất liệu cho một chương trình trình diễn. Tại những không gian vốn mang dấu ấn lịch sử, nghệ thuật và công nghệ tạo nên những cách kể mới. Thời trang, âm nhạc, trình diễn và triển lãm cùng xuất hiện bên cạnh những giá trị đã được bồi đắp qua nhiều thế hệ.

Theo Phó Giám đốc Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch thành phố Hà Nội Lê Thị Ánh Mai, điểm nhấn của mùa Festival năm nay nằm ở việc đặt di sản trong một dòng chảy liên tục giữa quá khứ, hiện tại và tương lai.

“Tiếp tục lấy di sản làm nền tảng, mùa này, Festival nhấn mạnh hơn vào quá trình di sản được trao truyền, sáng tạo và lan tỏa trong đời sống đương đại. Chương trình đã đặt di sản trong một dòng chảy liên tục giữa quá khứ, hiện tại và tương lai. Qua đó, Festival không chỉ giới thiệu, tôn vinh di sản mà còn tạo điều kiện để di sản được tiếp cận bằng những cách thức mới, phù hợp hơn với công chúng hôm nay”, bà Mai nhấn mạnh.

Đó cũng là lý do “Dòng chảy di sản” không chỉ là một chủ đề mang tính khẩu hiệu. Nhìn từ cách tổ chức, có thể thấy Festival đang thử nghiệm một phương thức đưa di sản ra khỏi những khuôn khổ quen thuộc để tìm kiếm công chúng mới, đặc biệt là thế hệ trẻ và khách du lịch.

Trong Festival, người dân cũng không chỉ đứng ở vị trí người xem. Họ được đặt vào quá trình thực hành, trải nghiệm và lan tỏa các giá trị văn hóa. Nghệ nhân, nghệ sĩ, cộng đồng thực hành di sản cùng tham gia tạo nên chương trình. Chính sự tham gia ấy tạo ra một mối liên kết trực tiếp hơn giữa bảo tồn và phát huy giá trị.

Một tiết mục trong khuôn khổ Festival Thăng Long - Hà Nội lần thứ II năm 2026. (Ảnh: Đạt Nguyễn)

Một tiết mục trong khuôn khổ Festival Thăng Long - Hà Nội lần thứ II năm 2026. (Ảnh: Đạt Nguyễn)

Di sản không chỉ được giữ trong bảo tàng...

Một điểm đáng chú ý khác của Festival 2026 là tính quốc tế và giao lưu văn hóa được tăng cường. Sự hiện diện của các đoàn nghệ thuật từ Hàn Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ bên cạnh các đoàn nghệ thuật, nghệ sĩ từ nhiều địa phương trong nước mở rộng không gian đối thoại của Festival.

Theo bà Lê Thị Ánh Mai, cộng đồng, nghệ nhân, nghệ sĩ và các lực lượng sáng tạo được tăng cường trong mùa Festival này. Cách tiếp cận đó cho thấy mục tiêu của sự kiện không dừng ở việc tổ chức một chuỗi chương trình phục vụ công chúng trong 10 ngày, mà hướng tới việc hình thành một mạng lưới kết nối giữa di sản, nghệ thuật, sáng tạo và du lịch.

“Thông qua việc kết nối di sản với nghệ thuật, sáng tạo, du lịch và các hoạt động văn hóa đương đại, Festival góp phần phát huy giá trị di sản, thúc đẩy phát triển công nghiệp văn hóa và từng bước xây dựng thương hiệu văn hóa của Thủ đô, phù hợp với định hướng xây dựng Hà Nội là Thành phố sáng tạo của UNESCO”, bà Lê Thị Ánh Mai cho biết.

Trong bối cảnh Hà Nội đang hướng tới phát triển công nghiệp văn hóa, Festival là một hướng đi có ý nghĩa. Bởi Hà Nội không thiếu di sản, cũng không thiếu nghệ sĩ, nghệ nhân hay những cộng đồng thực hành văn hóa. Vấn đề nằm ở cách kết nối những nguồn lực ấy thành những sản phẩm có sức sống trong đời sống hiện đại.

Phó Chủ tịch UBND TP. Hà Nội Vũ Thu Hà nhìn nhận nền tảng của văn hóa Thủ đô được hình thành từ sự hòa nhập của văn hóa Thăng Long với các vùng văn hóa xứ Đoài, xứ Đông, Kinh Bắc, Sơn Nam Thượng, tạo nên một Hà Nội có bản sắc riêng.

“Việc chuyển hóa di sản thành tài sản sống tạo động lực phát triển các ngành công nghiệp văn hóa đưa Hà Nội trở thành trung tâm công nghiệp văn hoá mang đậm bản sắc, năng động và sáng tạo”, bà Vũ Thu Hà nhận định.

“Tài sản sống” ở đây là một cách nhìn đáng chú ý. Di sản không chỉ được giữ trong bảo tàng, trong hồ sơ hay trong những không gian tĩnh. Di sản phải tiếp tục được thực hành, trao truyền, sáng tạo và tạo ra những giá trị mới. Khi đó, bảo tồn không đối lập với phát triển, mà có thể trở thành nền tảng cho phát triển. Festival Thăng Long - Hà Nội 2026 đã cho thấy những bước đầu của quá trình ấy. Tuy nhiên, chính những kết quả của 10 ngày diễn ra sự kiện cũng đặt ra một bài toán khác, đó là điều gì sẽ còn lại khi Festival khép lại?

Đánh thức bằng những cách kể mới

Hơn 250.000 lượt khách là một con số đáng chú ý đối với một sự kiện văn hóa. Nhưng nếu nhìn Festival dưới góc độ phát triển công nghiệp văn hóa, lượng người tham dự mới chỉ là một phần của câu chuyện. Một festival có thể tạo ra sự chú ý trong vài ngày. Một chương trình có thể khiến khán giả thích thú trong một đêm. Một không gian di sản có thể trở thành điểm đến đông khách trong thời gian diễn ra sự kiện. Nhưng để hình thành một sản phẩm công nghiệp văn hóa, chương trình cần tiếp tục tồn tại sau khi sân khấu được tháo dỡ. Đây chính là phép thử đối với “Dòng chảy di sản”.

Theo TS. Nguyễn Thu Hà (Viện Văn hóa Nghệ thuật Thể thao và Du lịch Việt Nam), một màn trình diễn chỉ tạo hiệu ứng trong đêm diễn chưa đủ để hình thành thị trường. Sản phẩm cần có khả năng được hoàn thiện, định giá, tái tổ chức và tiếp tục bán cho những nhóm khách khác sau festival.

Trường hợp “Thanh âm Gốm” là một ví dụ được bà Nguyễn Thu Hà đưa ra: “Giá trị dài hạn nằm ở khả năng chương trình được phát triển thành một sản phẩm biểu diễn định kỳ tại Bát Tràng, kết nối với tham quan xưởng, trải nghiệm làm gốm, ẩm thực, mua sắm và lưu trú. Nếu chỉ xuất hiện trong hai đêm, hiệu ứng văn hóa có thể rõ nhưng vòng đời kinh tế vẫn ngắn”.

“Dòng chảy di sản” chỉ thực sự có ý nghĩa khi nó không dừng lại ở sân khấu, mà trở thành một phần của đời sống văn hóa và thị trường sáng tạo của Hà Nội. (Ảnh: Đạt Nguyễn)

“Dòng chảy di sản” chỉ thực sự có ý nghĩa khi nó không dừng lại ở sân khấu, mà trở thành một phần của đời sống văn hóa và thị trường sáng tạo của Hà Nội. (Ảnh: Đạt Nguyễn)

Từ góc nhìn này, Festival có thể được xem như một phòng thí nghiệm văn hóa. Các chương trình được đưa đến công chúng, phản ứng của khán giả được ghi nhận, những mô hình kết hợp giữa di sản và nghệ thuật được thử nghiệm. Nhưng sau giai đoạn thử nghiệm ấy cần có bước tiếp theo: Sản phẩm hóa và xây dựng thị trường.

“Sắc màu Hà Nội” cũng đứng trước một câu hỏi tương tự. Giá trị của một chương trình thời trang không chỉ nằm ở số người xem trong một buổi diễn. Nếu những thiết kế từ sân khấu có thể tiếp tục được sản xuất, phân phối và đến với người mua, câu chuyện về công nghiệp thời trang mới thực sự được nối dài.

Tương tự, một triển lãm về phố nghề có thể không dừng ở không gian trưng bày mà phát triển thành tour khám phá, sản phẩm thiết kế hoặc chuỗi trải nghiệm tại chính các làng nghề. Nói cách khác, Festival đã tạo ra những “phiên bản thử nghiệm”.

Festival Thăng Long - Hà Nội 2026 quy tụ nghệ sĩ, diễn viên, nghệ nhân, cộng đồng thực hành di sản, các đoàn nghệ thuật trong nước và quốc tế. Đây là một mạng lưới có khả năng tạo ra nhiều kết nối giữa khu vực công, nghệ thuật, cộng đồng sáng tạo và doanh nghiệp. Nhưng để mạng lưới ấy trở thành hệ sinh thái, các mối liên kết cần được duy trì sau sự kiện.

TS. Nguyễn Thu Hà cho rằng, sau lễ bế mạc cần xác định những mối liên kết nào có thể tiếp tục, chương trình nào đủ sức tổ chức định kỳ và sản phẩm nào có khả năng bước vào thị trường. Nếu nghệ nhân chỉ xuất hiện để minh họa, nghệ sĩ nhận thù lao theo từng đêm diễn còn doanh nghiệp dừng ở việc treo logo tài trợ, thì sự hợp tác vẫn chưa đi đến chiều sâu.

Đây cũng là bài toán về cơ chế chia sẻ lợi ích, quyền tác giả và nguồn thu. Những người trực tiếp tạo ra sản phẩm văn hóa cần có khả năng nhận được nguồn thu tương xứng. Khi nghệ nhân, nghệ sĩ, nhà thiết kế, cộng đồng thực hành di sản cùng có lợi ích trong chuỗi giá trị, họ mới có thêm động lực để tiếp tục sáng tạo.

Đặc biệt, không thể nhìn nhận công chúng như những người đến xem và tạo ra các con số thống kê mà họ là một phần của thị trường. Thói quen mua vé, mua sản phẩm, sử dụng dịch vụ văn hóa và trả tiền cho sáng tạo mới là một trong những yếu tố quyết định sức sống lâu dài của công nghiệp văn hóa.

Chuyên gia văn hóa cho rằng, công nghiệp văn hóa khó phát triển trên một mặt bằng công chúng chỉ quen với các chương trình miễn phí và đánh giá thành công bằng số người có mặt. Nếu mọi trải nghiệm đều được bao cấp trong thời gian festival nhưng không hình thành thói quen mua vé, mua sản phẩm hay sử dụng dịch vụ văn hóa sau đó, thị trường vẫn chưa thực sự được tạo lập.

Đây có lẽ là câu hỏi quan trọng nhất đặt ra sau Festival Thăng Long - Hà Nội 2026. Thành công của một festival không chỉ được đo bằng lượng người đến trong những ngày sự kiện diễn ra mà còn bằng khả năng tạo ra những sản phẩm tiếp tục sống sau đó.

Nếu “Thanh âm Gốm” có thể trở thành một chương trình định kỳ ở Bát Tràng; nếu những thiết kế của “Sắc màu Hà Nội” tiếp tục được thị trường đón nhận; nếu các không gian di sản có thể trở thành điểm đến của những chuỗi trải nghiệm văn hóa thường xuyên; nếu nghệ nhân, nghệ sĩ, doanh nghiệp và cộng đồng sáng tạo cùng tham gia một chuỗi giá trị có khả năng tạo doanh thu, thì “Dòng chảy di sản” mới thực sự được nối dài.

Festival lần thứ nhất đặt những viên gạch đầu tiên cho một sự kiện văn hóa thường niên. Festival lần thứ hai tiếp tục mở rộng không gian, lực lượng sáng tạo và mức độ giao lưu. Như bà Lê Thị Ánh Mai kỳ vọng, đây là quá trình “tiếp tục củng cố thương hiệu, nâng cao chất lượng và mở rộng sức lan tỏa của Festival Thăng Long-Hà Nội”.

Mười ngày đã khép lại nhưng câu chuyện của di sản thì chưa kết thúc. Từ Hoàng thành đến Văn Miếu, từ Bát Tràng đến hồ Hoàn Kiếm, điều đáng chờ đợi không chỉ là một mùa Festival tiếp theo, mà là những sản phẩm, những cuộc gặp và những mô hình sáng tạo tiếp tục được hình thành từ những gì đã được khơi lên trong mùa Festival này.

Bởi sức sống của di sản không nằm ở việc nó được nhắc lại bao nhiêu lần, mà ở khả năng nó tiếp tục hiện diện trong đời sống hôm nay. Từ di sản hôm qua đến sáng tạo hôm nay, “Dòng chảy di sản” chỉ thực sự có ý nghĩa khi nó không dừng lại ở sân khấu, mà trở thành một phần của đời sống văn hóa và thị trường sáng tạo của Hà Nội.

Phi Yến

Nguồn TG&VN: https://baoquocte.vn/festival-thang-long-ha-noi-2026-tu-mot-su-kien-van-hoa-den-cau-chuyen-thuong-hieu-thu-do-447329.html