Gần 5,4 tỷ USD sắp 'chảy về túi' các nhà băng
Trong 8 ngân hàng có kế hoạch phát hành cổ phiếu với tổng giá trị khoảng 144.000 tỷ đồng (khoảng 5,4 tỷ USD quy đổi), NCB, Vietcombank và BIDV chiếm gần 2/3 tổng giá trị.

Tại báo cáo mới nhất cập nhật về ngành ngân hàng của Trung tâm phân tích Công ty Chứng khoán SSI (SSI Research), các chuyên gia tại đây cho biết tăng vốn đang trở thành xu hướng tất yếu của các ngân hàng trong kỷ nguyên mới.
Theo đó, đà tăng trưởng GDP dự kiến được duy trì trong trung hạn, nhờ dòng vốn FDI ổn định và danh mục đầu tư hạ tầng công đầy tham vọng, với mục tiêu tăng trưởng bình quân khoảng 10% trong giai đoạn 2026-2030.
Trong bối cảnh thị trường vốn vẫn cần nhiều năm mới có thể hấp thụ rủi ro kỳ hạn dài, ngân hàng vẫn là kênh tài trợ vốn chủ đạo, tài trợ cho các dự án trong suốt giai đoạn thi công trước khi có thể tái cấp vốn sang các nhà đầu tư dài hạn. Áp lực lên bảng cân đối kế toán theo đó đã khiến ngày càng nhiều ngân hàng phải huy động thêm vốn chủ sở hữu và vốn nợ để duy trì tăng trưởng tín dụng.
Kế hoạch huy động gần 5,4 tỷ USD của 8 ngân hàng
Theo đơn vị nghiên cứu, 8 ngân hàng đã công bố kế hoạch phát hành cổ phiếu với tổng giá trị khoảng 144.000 tỷ đồng (xấp xỉ 5,4 tỷ USD quy đổi), trong đó Ngân hàng NCB, Vietcombank và BIDV chiếm gần 2/3 tổng giá trị.
Đa số ngân hàng lớn đều phát hành dưới 15% số lượng cổ phiếu đang lưu hành, trong khi các ngân hàng nhỏ hơn như NCB (113%), PVcomBank (33%) và MSB (25%) theo đuổi kế hoạch tăng vốn mạnh mẽ hơn nhằm củng cố bộ đệm vốn.

Kế hoạch tăng vốn của 8 ngân hàng.
Tính chung, nguồn vốn mới sẽ giúp vốn chủ sở hữu của các ngân hàng niêm yết tăng khoảng 6,9%, cùng với sự hỗ trợ thêm từ lợi nhuận giữ lại năm 2027.
Tuy nhiên, các chuyên gia phân tích cho rằng lượng vốn bổ sung này vẫn chưa đủ để đáp ứng nhu cầu đầu tư trong những năm tới. Giai đoạn 2026-2030 đòi hỏi tổng vốn đầu tư tăng nhanh hơn đáng kể so với xu hướng gần đây. Trong khi ngân sách Nhà nước dự kiến chỉ đáp ứng khoảng 1/5 nhu cầu, khu vực tư nhân sẽ phải gánh phần lớn nhu cầu vốn tăng thêm, mà phần lớn nguồn vốn vẫn phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng.
Trong ngắn hạn, việc chuyển sang phương pháp xếp hạng nội bộ (Internal Rating Based- IRB) ước tính giúp nâng tỷ lệ an toàn vốn (CAR) báo cáo thêm 1,5-2%, giúp các ngân hàng có thêm thời gian trước khi buộc phải tăng vốn.
Tuy nhiên, SSI Research lưu ý mức cải thiện này cần được nhìn nhận thận trọng. Theo đó, dữ liệu lịch sử ghi nhận tỷ lệ vỡ nợ gần như bằng 0 ở nhóm chủ đầu tư bất động sản có thể chưa phản ánh đầy đủ rủi ro, do các khoản vay gặp khó khăn thường được cơ cấu lại thay vì xử lý dứt điểm.
Trong bối cảnh tín dụng tập trung vào nhóm khách hàng này, CAR trên báo cáo nhiều khả năng đang phản ánh cao hơn khả năng hấp thụ tổn thất thực tế nếu chu kỳ của các chủ đầu tư bất động sản đảo chiều.
Do đó, tăng vốn sẽ là chủ đề lặp lại trong nhiều năm tới, đặc biệt đối với các ngân hàng đặt mục tiêu tăng trưởng cao hơn mức chung của hệ thống.
Tín dụng tăng cao, ngân hàng chịu thêm áp lực vốn
Cũng tại báo cáo này, SSI Research dự báo tín dụng toàn hệ thống sẽ tăng khoảng 16-17% trong năm 2027. Riêng nhóm ngân hàng thuộc phạm vi theo dõi của đơn vị này được kỳ vọng tăng 17,9%, dẫn đầu là MB, VPBank và HDBank - các ngân hàng nhận chuyển giao bắt buộc tổ chức tín dụng yếu kém.
Dòng tín dụng dự kiến tập trung vào lĩnh vực xây dựng, hạ tầng và các ngành liên quan, phù hợp với xu hướng đẩy mạnh đầu tư công, nâng cấp hạ tầng và phát triển mạng lưới logistics kết nối các trung tâm kinh tế trọng điểm.
SSI dự báo việc đạt mức tăng trưởng tín dụng cao nhằm hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng GDP hai con số đầy tham vọng có thể khiến nguồn vốn các ngân hàng tiếp tục chịu áp lực.
Trong ngắn hạn, SSI Research cho rằng tiền gửi có kỳ hạn tiếp tục là nguồn vốn chủ đạo của các nhà băng, và kỳ vọng hoạt động phát hành chứng chỉ tiền gửi và trái phiếu dự kiến tăng tốc trong năm tới nhằm thu hẹp chênh lệch tín dụng - huy động.
Đầu tư công là động lực hỗ trợ thứ hai nhưng chậm hơn và vốn vay nước ngoài chỉ là nguồn bổ sung. SSI Research cho rằng tốc độ giải ngân năm 2027 có thể chậm hơn khi các dự án chuyển sang giai đoạn thi công, trong khi nguồn vốn vay bằng USD bị hạn chế bởi chi phí phòng ngừa rủi ro tỷ giá và rủi ro lạm phát.

Kế hoạch vay vốn nước ngoài của các ngân hàng Việt Nam trong năm 2026.
Ba kênh nêu trên giúp giảm áp lực trong ngắn hạn, trong khi giải pháp bền vững là chuyển rủi ro kỳ hạn dài ra khỏi bảng cân đối ngân hàng.
Theo SSI Research, tỷ lệ tín dụng/GDP của Việt Nam đã ở mức 140-150%, trong khi riêng danh mục siêu dự án đã công bố có thể hấp thụ tối thiểu 30% lượng tín dụng tăng ròng giai đoạn 2026-2030 và nhiều khả năng còn cao hơn.
Có hai hướng có thể giúp giảm áp lực này. Ở khu vực công, Nhà nước có thể tài trợ trực tiếp hơn cho hạ tầng, thông qua các khoản vay ưu đãi có bảo lãnh của Chính phủ, trái phiếu dự án, trái phiếu PPP và trái phiếu chính quyền địa phương có thể tài trợ cho giai đoạn thi công ngay từ đầu.
Ở khu vực tư nhân, cơ chế bảo lãnh chịu lỗ trước (first-loss) từ khu vực công có thể hỗ trợ phía doanh nghiệp, giúp trái phiếu do chủ đầu tư phát hành đủ hấp dẫn để thu hút nguồn vốn khu vực này.
Tuy nhiên, trong kịch bản cơ sở, SSI cho rằng chưa có giải pháp nào tạo ra thay đổi đáng kể trong năm 2027. Do đó, các ngân hàng vẫn sẽ là bên vừa khởi tạo, vừa nắm giữ rủi ro hạ tầng, và các biện pháp nới lỏng gần đây chỉ giúp trì hoãn, chứ chưa giải quyết được khoảng thiếu hụt nguồn vốn.
Áp lực với các nhà băng
Đối với NIM của các ngân hàng, SSI dự báo toàn ngành sẽ giảm nhẹ 2 điểm cơ bản xuống 3,11% trong năm 2027, nhưng con số chung này chưa phản ánh hết mức độ phân hóa ngày càng lớn: NIM của nhóm ngân hàng thương mại Nhà nước dự báo tăng 2 điểm cơ bản, trong khi nhóm ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân giảm 8 điểm cơ bản.
Khác biệt này xuất phát từ cơ cấu nguồn vốn.
Trong khi các ngân hàng thương mại Nhà nước, với nền tảng tiền gửi từ doanh nghiệp lớn và khối FDI, sở hữu nguồn CASA (tiền gửi không kỳ hạn) chi phí thấp và ổn định hơn, giúp giảm tác động từ môi trường lãi suất cao. Nhóm ngân hàng thương mại tư nhân lại không có bộ đệm này, khi các ngân hàng có hạn mức tín dụng lớn (MB, VPBank, HDBank) duy trì lãi suất huy động cao để tài trợ cho tăng trưởng, còn các ngân hàng nhỏ hơn phải trả lãi suất cao để giữ chân nền tảng khách hàng.
Khác biệt trong năm 2027 là hoạt động cho vay cũng tạo áp lực lên biên lãi thuần. Khi tín dụng nghiêng về lĩnh vực hạ tầng, các ngân hàng phải nắm giữ các tài sản có biên lợi nhuận thấp, kỳ hạn dài nhưng được tài trợ bằng nguồn vốn ngắn hạn chi phí cao - đây là áp lực mang tính cơ cấu thay vì chu kỳ.
Đối với nhóm ngân hàng tư nhân, điều này khiến bài toán đánh đổi giữa bảo vệ NIM thông qua các khoản vay lợi suất cao hơn và duy trì chất lượng tài sản trở nên khó khăn hơn. Đây cũng chính là thách thức định hình năm 2027 của nhóm nhà băng này.
Trong khi thu nhập lãi thuần chịu sức ép, các chuyên gia tại SSI kỳ vọng mảng phí dịch vụ của các ngân hàng sẽ tăng trưởng vượt trội, dẫn dắt bởi bảo lãnh, tài trợ thương mại và thư tín dụng dự phòng (L/C).
Chất lượng tài sản của các nhà băng cũng dự báo tiếp tục suy giảm trong năm 2027, tập trung nhiều hơn ở nhóm ngân hàng tư nhân. Lãi suất cao kéo dài có thể ảnh hưởng đến khả năng trả nợ của nhóm doanh nghiệp SME, hộ kinh doanh và người mua nhà. Áp lực còn đến từ hơn 100.000 tỷ đồng trái phiếu doanh nghiệp đáo hạn.
SSI cho rằng dư nợ cho vay chủ đầu tư bất động sản toàn hệ thống đã lên khoảng 2,5 triệu tỷ đồng, tương đương 48% tổng dư nợ cho vay bất động sản và cao hơn khoảng 1,4 triệu tỷ đồng so với năm 2023. Quy mô này khiến chất lượng tài sản của ngân hàng phụ thuộc nhiều vào khả năng trả nợ của các chủ đầu tư trong bối cảnh chi phí vốn còn cao.
Nguồn Znews: https://znews.vn/gan-5-4-ty-usd-sap-chay-ve-tui-cac-nha-bang-post1690050.html


