Gạo nhập khẩu và bài toán tiếp cận thị trường Nhật Bản
Giá gạo tăng mạnh tại Nhật Bản mở ra cơ hội cho nhà xuất khẩu, nhưng hạn ngạch, thuế nhập khẩu, chi phí phân phối và yêu cầu chất lượng vẫn là những rào cản lớn.
Cơn sốt giá gạo tại Nhật Bản trong giai đoạn 2024 - 2025 đã thu hút sự quan tâm của nhiều nhà xuất khẩu. Tuy nhiên, giá bán lẻ tăng cao chỉ tạo ra cơ hội nhất thời, trong khi việc tiếp cận thị trường vẫn chịu sự chi phối của hạn ngạch, cơ chế mua bán do nhà nước quản lý, mức thuế ngoài hạn ngạch và những yêu cầu nghiêm ngặt về chất lượng. Kinh nghiệm của Mỹ, Thái Lan, Australia và Trung Quốc cho thấy lượng gạo xuất sang Nhật Bản lớn chưa đồng nghĩa với chỗ đứng vững chắc trong bữa cơm của người Nhật.

Cửa hàng bán lẻ gạo ăn tại Nhật Bản cũng chỉ bán gạo nội địa. Ảnh: Nguyễn Tuyến - Pv TTXVN tại Nhật Bản
* Giá cao mở ra cơ hội nhưng không bảo đảm khả năng tiếp cận lâu dài
Trong năm 2025, giá gạo bán lẻ tại Nhật Bản có thời điểm xấp xỉ gấp đôi cùng kỳ năm trước. Theo Bộ Nông Lâm Ngư nghiệp Nhật Bản (MAFF), giá giao dịch tương đối của gạo vụ 2024 tăng 64,4% so với vụ trước; đến tháng 2/2026, giá gạo vụ 2025 vẫn cao hơn 44,2% so với vụ trước. Trong bối cảnh đó, nhập khẩu tư nhân năm 2025 đạt 96.834 tấn, cao gấp khoảng 95 lần năm 2024.
Những con số này cho thấy giá gạo nội địa tăng mạnh có thể tạo điều kiện để gạo nhập khẩu vượt qua rào cản chi phí vốn rất lớn. Tuy nhiên, cơ hội ấy phụ thuộc đáng kể vào chênh lệch giá giữa gạo nội địa và gạo nhập khẩu. Khi chênh lệch thu hẹp, khả năng cạnh tranh của gạo nhập khẩu cũng giảm theo.
Các tín hiệu trong năm 2026 cho thấy thị trường đã bắt đầu đảo chiều. Theo MAFF, giá giao dịch tương đối bình quân tháng 8/2026 giảm khoảng 3% so với tháng trước. Khảo sát các chủ thể kinh doanh gạo trong tháng 8 cũng ghi nhận kỳ vọng giá giảm trong ba tháng tiếp theo, trong bối cảnh tồn kho tư nhân cao và cung - cầu nới lỏng.

Gạo ăn bày bán tại siêu thị Nhật Bản hầu hết là gạo nội địa. Ảnh: Nguyễn Tuyến - Pv TTXVN tại Nhật Bản
Giá gạo Nhật chưa nhất thiết trở về mức trước cơn sốt, nhưng xu hướng này đặt ra một vấn đề căn bản: doanh nghiệp khó xây dựng chiến lược dài hạn chỉ dựa trên mức giá cao bất thường. Một phương án nhập khẩu có lợi nhuận khi gạo nội địa khan hiếm có thể mất sức cạnh tranh khi nguồn cung phục hồi.
* Rào cản đầu tiên - Cơ chế nhập khẩu
Nhật Bản quản lý nhập khẩu gạo theo một cơ chế đặc thù. Theo cam kết với Tổ chức Thương mại thế giới (WTO), nước này dành khoảng 770.000 tấn gạo lứt tương đương mỗi năm cho cơ chế tiếp cận thị trường tối thiểu, thường gọi là Minimum Access (MA). Phần lớn lượng gạo này do nhà nước quản lý và chủ yếu phục vụ chế biến, thức ăn chăn nuôi hoặc các mục đích ngoài tiêu dùng trực tiếp.
Trong hệ thống đó, cơ chế đồng thời mua và bán (SBS) - có quy mô tối đa khoảng 100.000 tấn/năm và gần với thị trường gạo ăn trực tiếp hơn. Tuy nhiên, quy mô giới hạn của SBS khiến khả năng tiếp cận phân khúc này không chỉ phụ thuộc vào năng lực cung ứng mà còn gắn với kết quả đấu thầu và nhu cầu của bên mua.
Ngoài các cơ chế trên, nhập khẩu tư nhân phải chịu mức thuế tương đương 341 yen/kg đối với nhiều loại gạo. Một túi gạo 5kg thuộc diện áp dụng mức thuế này, riêng khoản thuế đã lên tới 1.705 yen, trước khi tính các chi phí khác. Đây là trở ngại lớn đối với những nhà cung cấp muốn cạnh tranh chủ yếu bằng giá.
Vì vậy, thị trường Nhật có hai bài toán khác nhau: đưa gạo vào Nhật Bản và đưa gạo tới người tiêu dùng trực tiếp. Thành công ở bài toán thứ nhất chưa bảo đảm thành công ở bài toán thứ hai.

Gạo ăn bày bán tại siêu thị Nhật Bản hầu hết là gạo nội địa. Ảnh: Nguyễn Tuyến - Pv TTXVN tại Nhật Bản
*Giá trên kệ siêu thị không phản ánh lợi nhuận của nhà xuất khẩu
Một túi gạo bán với giá cao tại Tokyo hay Osaka dễ tạo cảm giác rằng nhà xuất khẩu có thể thu được biên lợi nhuận lớn. Giá bán lẻ bao gồm nhiều khoản chi phí phát sinh sau khi gạo rời nước sản xuất.
Doanh nghiệp phải tính đầy đủ giá FOB hoặc CIF, chi phí kiểm nghiệm, thuế, kho vận, đóng gói, phân phối và phần lợi nhuận của các khâu bán buôn, bán lẻ. Giá nguyên liệu thấp chỉ là một yếu tố trong tổng chi phí đưa sản phẩm tới tay người mua.
Đặc biệt, mức thuế ngoài hạn ngạch khiến lợi thế giá tại nơi sản xuất có thể thu hẹp đáng kể khi hàng đến Nhật Bản. Nếu giá gạo nội địa giảm, doanh nghiệp càng khó duy trì mức giá hấp dẫn mà vẫn bảo đảm lợi nhuận.
Câu hỏi quyết định vì thế là gạo nhập khẩu sẽ vào Nhật bằng cơ chế nào, phục vụ phân khúc nào và có giá cuối cùng bao nhiêu. Một dự án chỉ dựa vào chênh lệch giữa giá xuất khẩu và giá siêu thị sẽ dễ đánh giá quá cao cơ hội thị trường.
*Mỹ - Dẫn đầu về lượng cung cấp vẫn chưa đồng nghĩa với vị thế trên bàn ăn
Mỹ là trường hợp tiêu biểu cho thấy ngay cả một nhà cung cấp lớn cũng phải hoạt động trong những giới hạn của thị trường Nhật Bản. Trong năm tài khóa 2024, Mỹ cung cấp khoảng 346.000 tấn gạo trong hệ thống MA, tương đương khoảng 45% và đứng đầu các nước cung cấp.
Trong cơ chế SBS năm tài khóa 2025, gạo Mỹ đạt khoảng 60.938 tấn, tương đương khoảng 61% hạn ngạch 100.000 tấn. Khi giá gạo Nhật tăng mạnh khiến nhập khẩu tư nhân ngoài hạn ngạch trở nên khả thi hơn trong năm 2025, Mỹ tiếp tục chiếm ưu thế với 75.638 tấn, khoảng 78% tổng nhập khẩu tư nhân.
Lợi thế của Mỹ đến từ quy mô sản xuất, chuỗi cung ứng ổn định, khả năng cung cấp gạo hạt tròn và kinh nghiệm giao thương lâu năm. Những yếu tố này giúp Mỹ đáp ứng đồng thời yêu cầu về khối lượng, chủng loại và tính ổn định của nguồn hàng.
Tuy nhiên, một phần lớn gạo thuộc hệ thống MA phục vụ chế biến, thức ăn chăn nuôi hoặc các mục đích khác. Bởi vậy, không thể lấy toàn bộ lượng nhập khẩu từ Mỹ làm thước đo mức độ hiện diện trong bữa cơm gia đình Nhật.
Kinh nghiệm của Mỹ cho thấy năng lực xuất khẩu lớn tạo ra lợi thế, nhưng muốn tiến sâu vào phân khúc ăn trực tiếp, nhà cung cấp vẫn phải có sản phẩm phù hợp khẩu vị, mức giá hợp lý và kênh nhập khẩu tương ứng.
*Thái Lan - Xuất khẩu nhiều nhưng khó chuyển thành thị phần tiêu dùng trực tiếp
Trong năm tài khóa 2024, Nhật Bản nhập khoảng 286.000 tấn gạo từ Thái Lan theo hệ thống MA, tương đương 37,3%, đứng thứ hai sau Mỹ. Kết quả này phản ánh năng lực xuất khẩu lớn, giá cạnh tranh và chuỗi cung ứng ổn định của Thái Lan.
Tuy nhiên, vị thế trong MA không chuyển tương ứng thành vị thế trong phân khúc gạo ăn trực tiếp. Trong hai đợt SBS đầu của năm tài khóa 2024 do MAFF công bố, lượng gạo Thái Lan trúng thầu thấp hơn nhiều so với Mỹ. Năm 2025, nhập khẩu tư nhân ngoài hạn ngạch từ Thái Lan đạt khoảng 4.014 tấn.
Sự khác biệt giữa các kênh nhập khẩu cho thấy một quốc gia có thể cung cấp lượng gạo lớn cho Nhật nhưng vẫn hiện diện hạn chế ở phân khúc tiêu dùng trực tiếp. Khả năng đáp ứng nhu cầu chế biến hoặc các mục đích khác không tự động tạo ra nhu cầu đối với sản phẩm dùng trong bữa ăn hằng ngày.
Do đó, đánh giá thành công cần xét cả mục đích sử dụng và khả năng mua lại. Tổng lượng xuất khẩu cho biết quy mô giao dịch, nhưng chưa đủ để xác định mức độ chấp nhận của người tiêu dùng Nhật.
* Australia - Có hạn ngạch riêng vẫn phải tìm người mua
Australia có lợi thế thể chế nhờ Hiệp định Đối tác toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP). Ngoài hệ thống WTO, Nhật Bản dành một hạn ngạch riêng cho gạo Australia theo cơ chế SBS.
Tuy nhiên, đến tháng 11/2025, lượng xuất khẩu gạo của Australia sang Nhật Bản trong năm tài khóa 2025 mới chỉ đạt khoảng 3.475 tấn trên hạn ngạch 7.200 tấn, tương đương khoảng 48%. Nhật Bản không có nghĩa vụ phải mua hết hạn ngạch này. Trong hệ thống MA năm tài khóa 2024, Australia cung cấp khoảng 70.000 tấn, tương đương 9,1%.
Australia có thế mạnh về sản xuất nông nghiệp quy mô lớn, kiểm soát chất lượng và khả năng cung cấp gạo Japonica phù hợp với nhiều món ăn Nhật Bản. Dù vậy, lợi thế chất lượng và hạn ngạch riêng vẫn phải đi cùng giá chào bán, chủng loại và nhu cầu thực tế.
Trường hợp này cho thấy ưu đãi thương mại tạo điều kiện tiếp cận thị trường, nhưng không bảo đảm giao dịch. Hạn ngạch chỉ phát huy giá trị khi nhà cung cấp có sản phẩm mà bên mua sẵn sàng lựa chọn với mức giá phù hợp.
Trung Quốc - Lợi thế khoảng cách địa lý và tương đồng về chủng loại
Trung Quốc có lợi thế khoảng cách địa lý và sản xuất lượng lớn gạo Japonica tại khu vực Đông Bắc. Nhiều loại gạo có hình thái gần với gạo Nhật, tạo điều kiện thuận lợi để tiếp cận phân khúc ăn trực tiếp.
Tuy nhiên, trong năm tài khóa 2024, lượng gạo Trung Quốc trong hệ thống MA của Nhật đạt khoảng 42.000 tấn, thấp hơn nhiều so với Mỹ và Thái Lan. Trong kết quả SBS đầu năm tài khóa 2024, lượng gạo Trung Quốc cũng khá nhỏ.
Các số liệu này cho thấy vị trí địa lý và khả năng sản xuất cùng nhóm gạo chưa đủ để
tạo ưu thế áp đảo. Hình dạng hạt chỉ là một phần của yêu cầu sản phẩm; nhà cung cấp còn phải đáp ứng độ ổn định giữa các lô hàng, đặc tính sau khi nấu, an toàn thực phẩm và khả năng truy xuất nguồn gốc.
Đối với bên mua, một nguồn hàng có giá hấp dẫn nhưng chất lượng thiếu ổn định có thể làm tăng chi phí kiểm soát và rủi ro kinh doanh. Xây dựng niềm tin vì thế là quá trình lâu dài, cần được duy trì qua nhiều lần giao hàng.
Kinh nghiệm của bốn nhà cung cấp cho thấy gạo nhập khẩu phải vượt qua nhiều lớp rào cản để có chỗ đứng tại Nhật Bản. Cơ chế nhập khẩu quyết định khả năng tiếp cận; thuế và chi phí phân phối quyết định sức cạnh tranh về giá; chất lượng và mức độ phù hợp với món ăn quyết định khả năng giữ chân người mua.
Cơn sốt giá gạo có thể giúp gạo nhập khẩu thu hút sự chú ý ban đầu. Để duy trì vị trí khi thị trường ổn định trở lại, nhà cung cấp cần chứng minh rằng sản phẩm vẫn đáng mua ở mức giá cuối cùng tới tay người tiêu dùng. Đây mới là thước đo khả năng tiếp cận bền vững thị trường Nhật Bản./.
Nguồn Bnews: https://bnews.vn/gao-nhap-khau-va-bai-toan-tiep-can-thi-truong-nhat-ban/440029.html


