'Ghép băng' tạo sông băng: Giải pháp cổ giữa khủng hoảng khí hậu

Trong bối cảnh nóng lên toàn cầu, người dân Pakistan đã phục hồi kỹ thuật 'ghép băng' do tổ tiên truyền lại.

Pakistan là quê hương của khoảng 13.000 sông băng.

Pakistan là quê hương của khoảng 13.000 sông băng.

Phương pháp này không chỉ giúp duy trì nguồn nước mà còn phản ánh mối liên kết sâu sắc giữa con người, thiên nhiên và văn hóa bản địa.

Kỹ thuật cổ còn giá trị

- Pakistan có khoảng 13.000 sông băng, một trong những hệ thống băng hà lớn nhất ngoài vùng cực.

- Nhiệt độ trung bình tại Pakistan đã tăng khoảng 1,3°C kể từ thập niên 1950.

- Một sông băng nhân tạo cần ít nhất 3 năm để hình thành ban đầu và 10–20 năm để trở thành nguồn nước ổn định.

- Mỗi dự án “ghép băng” cần khoảng 200 kg “băng đực” và “băng cái”.

- Theo các tổ chức quốc tế, khoảng 80% nguồn nước ngọt của Pakistan phụ thuộc vào sông băng.

Pakistan là một trong những quốc gia chịu tác động nặng nề của biến đổi khí hậu, dù lượng phát thải khí nhà kính của nước này chiếm chưa đến 1% toàn cầu. Quốc gia này sở hữu khoảng 13.000 sông băng, nhưng tình trạng nhiệt độ gia tăng đang khiến nhiều sông băng tan chảy nhanh chóng, đe dọa trực tiếp nguồn nước phục vụ sinh hoạt và sản xuất nông nghiệp.

Trong bối cảnh đó, người dân vùng núi Himalaya đã khôi phục phương pháp tạo sông băng nhân tạo – một kỹ thuật truyền thống có lịch sử hàng thế kỷ. Đây là phương pháp “trồng” hoặc “ghép” băng nhằm hình thành các khối băng tích tụ theo thời gian, từ đó tạo nguồn nước ổn định cho cộng đồng địa phương.

Theo các nhà nghiên cứu, kỹ thuật này có thể xuất hiện từ thế kỷ 14, gắn với câu chuyện về vị thánh Sufi Mir Syed Ali Hamadani. Ban đầu, việc ghép băng được cho là có thể phục vụ mục đích phòng thủ, nhưng về sau đã trở thành giải pháp thích ứng với điều kiện môi trường khắc nghiệt.

Không chỉ ở Pakistan, các khu vực lân cận như Ladakh (Ấn Độ) cũng phát triển những biến thể hiện đại hơn, tiêu biểu là “tháp băng” – cấu trúc băng hình nón giúp giảm diện tích tiếp xúc với ánh nắng, qua đó kéo dài thời gian tan chảy. Những sáng kiến này cho thấy sự giao thoa giữa tri thức bản địa và đổi mới kỹ thuật trong bối cảnh khí hậu toàn cầu đang thay đổi.

Một 'tháp băng' tại Ladakh (Ấn Độ).

Một 'tháp băng' tại Ladakh (Ấn Độ).

Giá trị cho cộng đồng

Quá trình ghép sông băng là sự kết hợp giữa kỹ thuật, lao động tập thể và yếu tố văn hóa. Người dân thu thập các khối băng từ những thung lũng khác nhau, mỗi khối thường nặng khoảng 200 kg, rồi vận chuyển đến địa điểm ghép. Tại đây, họ phân loại “băng đực” thường có màu sẫm và “băng cái” có màu sáng hơn. Theo quan niệm địa phương, sự kết hợp này giúp tạo ra nguồn nước “màu mỡ”, hỗ trợ hoạt động nông nghiệp.

Các khối băng được xếp chồng trong một rãnh đào ở sườn núi hướng Bắc – khu vực ít ánh nắng và có điều kiện gió thuận lợi. Theo quy tắc truyền thống, “băng đực” được đặt bên phải, còn “băng cái” ở bên trái.

Người dân Pakistan thu thập băng phục vụ kỹ thuật 'ghép sông băng'.

Người dân Pakistan thu thập băng phục vụ kỹ thuật 'ghép sông băng'.

Chúng được trộn với các vật liệu như muối, than và cỏ, sau đó tưới nhỏ giọt bằng nước lấy từ bảy dòng suối khác nhau để tăng khả năng kết dính. Sau vài tháng, các khối băng dần hợp nhất thành một thể thống nhất. Nếu điều kiện thuận lợi, chúng có thể phát triển thành sông băng trong vài năm.

Đáng chú ý, toàn bộ quá trình này tuân thủ nhiều quy định nghiêm ngặt. Người dân không sử dụng nhựa, không gây ô nhiễm môi trường và không làm tổn hại hệ sinh thái xung quanh khu vực tạo băng. Những người tham gia thường cầu nguyện, thực hiện nghi lễ và duy trì kỷ luật chặt chẽ, coi đây không chỉ là hoạt động kỹ thuật mà còn mang ý nghĩa tâm linh.

Sau khoảng ba năm, sông băng nhân tạo có thể hình thành rõ rệt. Trong vài thập kỷ, nó trở thành nguồn nước ổn định cho cộng đồng. Tuy nhiên, phương pháp này không phải lúc nào cũng thành công do chịu tác động của nhiều yếu tố như thiếu tuyết, nhiệt độ gia tăng và biến đổi khí hậu.

GS Zakir Hussain Zakir, nhà nghiên cứu tại Đại học Baltistan, Pakistan, nhận định: Băng nhân tạo là minh chứng cho khả năng thích ứng của con người và cho thấy tri thức bản địa, nếu được duy trì và truyền lại, có thể trở thành công cụ quan trọng trong việc đối phó với khủng hoảng môi trường.

Theo Aljazeera

Nguyễn Minh

Nguồn GD&TĐ: https://giaoducthoidai.vn/ghep-bang-tao-song-bang-giai-phap-co-giua-khung-hoang-khi-hau-post773729.html