Giá lúa gạo hôm nay 16/4: Lúa OM 18 đạt 6.100 đồng/kg, thị trường trầm lắng
Giá lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long ngày 16/4 ghi nhận xu hướng đi ngang. Nguồn cung dồi dào nhưng sức mua yếu khiến giao dịch gạo nguyên liệu xuất khẩu diễn ra chậm.
Thị trường lúa gạo tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long ngày 16/4 ghi nhận diễn biến ổn định, giá cả không có nhiều thay đổi so với phiên trước. Mặc dù nguồn cung hiện tại khá dồi dào do nhiều địa phương đang vào vụ thu hoạch, nhưng nhu cầu tiêu thụ từ các kho và doanh nghiệp xuất khẩu chưa có dấu hiệu cải thiện, khiến không khí mua bán duy trì trạng thái trầm lắng.
Chi tiết giá lúa tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long
Theo số liệu cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh An Giang, giá lúa tươi tại ruộng dao động trong biên độ hẹp. Các giống lúa chất lượng cao như OM 18 và Đài Thơm 8 vẫn giữ mức giá ổn định nhất thị trường.

Tại An Giang, nông dân có xu hướng chào giá cao đối với các dòng lúa thơm, tuy nhiên lượng chốt hợp đồng mới vẫn còn hạn chế. Tại Cà Mau, dù đang vào giai đoạn thu hoạch rộ nhưng giá các loại lúa ST và lúa thơm vẫn duy trì được sự ổn định. Trong khi đó, các khu vực như Đồng Tháp, Cần Thơ, Tây Ninh và Vĩnh Long ghi nhận tình trạng giao dịch chậm, các thương lái thu mua cầm chừng.

Diễn biến giá gạo nguyên liệu và bán lẻ
Tương tự thị trường lúa, giá gạo nguyên liệu xuất khẩu cũng không ghi nhận biến động đáng kể. Gạo thành phẩm IR 504 hiện đang giữ mức 9.500 – 9.700 đồng/kg. Đối với gạo nguyên liệu, các loại phổ biến có mức giá cụ thể như sau:
Gạo Đài Thơm 8: 9.200 – 9.400 đồng/kg
Gạo OM 18: 8.700 – 8.900 đồng/kg
Gạo OM 5451: 8.650 – 8.750 đồng/kg
Gạo IR 504: 8.000 – 8.050 đồng/kg
Trên thị trường bán lẻ, giá các loại gạo đóng túi và gạo chợ nhìn chung đi ngang. Gạo Nàng Nhen vẫn giữ mức cao nhất ở mức 28.000 đồng/kg. Các loại gạo phổ biến khác như Hương Lài và gạo Nhật cùng ở mức 22.000 đồng/kg. Gạo trắng thông dụng dao động từ 13.000 – 16.000 đồng/kg tùy loại.
Giá gạo xuất khẩu và bối cảnh quốc tế
Theo báo cáo từ Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA), giá gạo xuất khẩu của Việt Nam tiếp tục duy trì thế mạnh ở nhiều phân khúc. Cụ thể, gạo 5% tấm được chào bán trong khoảng 460 – 465 USD/tấn; gạo Jasmine dao động 454 – 458 USD/tấn; riêng gạo 100% tấm ở mức 333 – 337 USD/tấn.
So với các đối thủ cạnh tranh, giá gạo Việt Nam vẫn ở mức cao hơn. Tại Thái Lan, gạo 5% tấm hiện giao dịch quanh mức 378 – 382 USD/tấn. Tại Ấn Độ, quốc gia xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới, giá gạo 5% tấm duy trì ổn định ở mức thấp hơn đáng kể, khoảng 336 – 340 USD/tấn.
Các chuyên gia dự báo trong ngắn hạn, giá lúa gạo trong nước có thể xuất hiện những đợt điều chỉnh tăng nhẹ. Nguyên nhân chủ yếu do nguồn cung chuẩn bị bước vào giai đoạn chuyển giao giữa vụ Đông Xuân (kết thúc vào cuối tháng 5) và vụ Hè Thu (bắt đầu từ tháng 6), dẫn đến lượng hàng hóa lưu thông trên thị trường tạm thời bị thu hẹp.











