Giá lúa gạo hôm nay 7.9: Đi ngang phiên thứ hai, chờ lực mua mới
Giá lúa gạo ngày 7.9.2026 dự báo tiếp tục đi ngang, lúa tươi tạm ổn định sau nhịp giảm trong khi gạo nguyên liệu vẫn giữ mặt bằng hiện tại.
Thị trường lúa gạo Đồng bằng sông Cửu Long bước sang ngày 7.9.2026 với trạng thái khá ổn định.
Sau nhịp giảm của lúa tươi trước đó, giá nhiều chủng loại đã tạm chững, trong khi gạo nguyên liệu tiếp tục giữ mức hiện tại.
Diễn biến này cho thấy cung - cầu đang tạm thời cân bằng, nhưng thị trường vẫn thiếu một lực mua đủ mạnh để xác lập xu hướng tăng mới.

Hình minh họa
Bảng giá lúa ngày 7.9.2026

Lúa tươi tiếp tục tạm chững sau nhịp giảm
Giá lúa tươi ngày 7.9.2026 được dự báo không thay đổi so với phiên trước.
OM 18 và Đài Thơm 8 tiếp tục dao động 6.500 - 6.700 đồng/kg, vẫn là hai giống có mặt bằng giá cao hơn nhóm lúa phổ thông.
OM 5451 duy trì 6.400 - 6.500 đồng/kg. IR 50404 giữ vùng 6.200 - 6.400 đồng/kg, còn OM 34 ở mức 5.800 - 5.900 đồng/kg.
Việc giá không giảm thêm sau nhịp điều chỉnh cho thấy áp lực bán đã dịu. Tuy nhiên, thanh khoản chưa đủ mạnh để đẩy giá quay trở lại vùng cao hơn.
Vì sao giá lúa chưa thể phục hồi?
Thị trường hiện ở trạng thái giằng co khá rõ.
Người bán không còn muốn tiếp tục hạ giá sau khi mặt bằng lúa tươi đã giảm. Trong khi đó, thương lái vẫn chủ yếu mua theo nhu cầu thực tế thay vì tăng mạnh lượng gom hàng.
Điều này khiến giá khó giảm sâu hơn nhưng cũng thiếu động lực để tăng.
Nếu lượng hỏi mua cải thiện trong những phiên đầu tuần mới, OM 18 và Đài Thơm 8 nhiều khả năng sẽ là nhóm phản ứng sớm hơn nhờ lợi thế của lúa thơm.
Bảng giá gạo nguyên liệu ngày 7.9.2026

Gạo nguyên liệu giữ giá tốt hơn lúa tươi
Gạo nguyên liệu tiếp tục là phân khúc có trạng thái ổn định hơn.
OM 5451 duy trì khoảng 9.300 - 9.400 đồng/kg, cao nhất trong nhóm được theo dõi.
Đài Thơm 8 giữ vùng 9.200 - 9.400 đồng/kg.
IR 504 và CL 555 tiếp tục cùng ở mức 8.900 - 8.950 đồng/kg, chưa thể lấy lại mốc 9.000 đồng/kg nhưng cũng không còn chịu áp lực giảm như cuối tháng 8.
OM 18 giữ khoảng 8.700 - 8.850 đồng/kg, còn OM 380 và Sóc thơm cùng dao động 7.500 - 7.600 đồng/kg.
IR 504 và CL 555 đang hình thành vùng cân bằng
Sau nhiều phiên giữ quanh 8.900 - 8.950 đồng/kg, IR 504 và CL 555 đang cho thấy dấu hiệu ổn định rõ hơn.
Mặt bằng này có thể trở thành vùng cân bằng ngắn hạn nếu doanh nghiệp chưa tăng mạnh lượng mua.
Ngưỡng 9.000 đồng/kg vẫn là mốc tâm lý đáng chú ý.
Nếu nhà máy tăng thu mua để phục vụ các hợp đồng mới, hai mặt hàng này có khả năng thử lại mốc trên. Ngược lại, nếu giao dịch vẫn cầm chừng, thị trường có thể tiếp tục đi ngang thêm một số phiên.
Bảng giá phụ phẩm ngày 7.9.2026

Giá tấm thơm và cám tiếp tục ổn định.
Diễn biến này cho thấy cung cầu tại các cơ sở xay xát chưa xuất hiện biến động đủ lớn để tác động đến giá phụ phẩm.
Giá gạo bán lẻ chưa thay đổi

Thị trường bán lẻ được dự báo tiếp tục ổn định trong ngày 7.9.
Gạo Nàng Nhen giữ mức khoảng 28.000 đồng/kg. Hương Lài và gạo Nhật cùng phổ biến quanh 22.000 đồng/kg.
Gạo thơm Thái hạt dài dao động 20.000 - 22.000 đồng/kg, trong khi Nàng Hoa khoảng 21.000 đồng/kg.
Nhóm gạo phổ thông cũng chưa có tín hiệu tăng hoặc giảm đáng kể.
Giá nếp tiếp tục đi ngang
Nếp 3 tháng khô được dự báo giữ mức 9.600 - 9.700 đồng/kg.
Nếp IR 4625 tươi tiếp tục ở khoảng 7.300 - 7.500 đồng/kg.
Phân khúc nếp hiện chưa có yếu tố đủ mạnh để hình thành một nhịp tăng hoặc giảm mới.
Giá gạo xuất khẩu ngày 7.9.2026 dự báo ổn định

Giá gạo xuất khẩu Việt Nam nhiều khả năng chưa xuất hiện biến động đáng kể.
Jasmine tiếp tục ở mức 534 - 538 USD/tấn, gạo thơm 5% tấm khoảng 470 - 480 USD/tấn và gạo thơm 100% tấm dao động 373 - 377 USD/tấn.
Đây là mặt bằng tương đối ổn định, nhưng chưa đủ để tạo lực kéo mạnh cho thị trường trong nước.
Gạo phổ thông vẫn chịu sức ép cạnh tranh
Ấn Độ tiếp tục có lợi thế đáng kể về giá ở phân khúc phổ thông.
Gạo trắng 5% tấm của nước này duy trì khoảng 364 - 368 USD/tấn, thấp hơn đáng kể so với nhiều nhóm gạo Việt Nam.
Pakistan cũng đang duy trì mức chào cạnh tranh.
Trong bối cảnh đó, khả năng giá gạo phổ thông Việt Nam tăng mạnh vẫn bị hạn chế.
Lợi thế của Việt Nam tiếp tục nằm nhiều hơn ở nhóm gạo thơm, chất lượng cao và các thị trường nhập khẩu đã có quan hệ cung ứng ổn định.
Philippines vẫn là yếu tố hỗ trợ đáng chú ý
Triển vọng nhu cầu từ Philippines tiếp tục là điểm tích cực đối với thị trường.
Nếu nước này duy trì lượng nhập khẩu lớn, doanh nghiệp Việt Nam có thể tiếp tục nhận thêm hợp đồng trong những tháng cuối năm.
Khi các hợp đồng mới được triển khai, nhu cầu gạo nguyên liệu có thể tăng trước, từ đó hỗ trợ IR 504, CL 555, OM 5451 và các nhóm gạo phục vụ xuất khẩu.
Sau đó, tác động mới có thể lan xuống giá lúa tại vùng sản xuất.
Tuy nhiên, thị trường cần các giao dịch thực tế thay vì chỉ kỳ vọng để tạo một xu hướng tăng bền vững.
Thị trường bước vào tuần mới với trạng thái thận trọng
Ngày 7.9.2026 mở đầu một tuần giao dịch mới sau giai đoạn nghỉ lễ và cuối tuần.
Đây có thể là thời điểm các doanh nghiệp đánh giá lại kế hoạch mua nguyên liệu cho tháng 9.
Nếu lượng mua tăng ngay từ đầu tuần, thị trường có thể phát đi tín hiệu tích cực hơn.
Ngược lại, nếu nhà máy tiếp tục duy trì chiến lược mua cầm chừng, mặt bằng giá hiện tại sẽ còn kéo dài.
Vì vậy, thanh khoản trong những phiên đầu tuần quan trọng hơn chính mức giá mở cửa.
Dự báo giá lúa gạo ngày 7.9.2026
Kịch bản chính là giá lúa gạo tiếp tục đi ngang so với ngày 6.9.
Lúa OM 18, Đài Thơm 8, OM 5451, IR 50404 và OM 34 được dự báo giữ nguyên vùng giá sau khi đã chững giảm.
Gạo nguyên liệu tiếp tục ổn định, với IR 504 và CL 555 duy trì dưới 9.000 đồng/kg.
Giá xuất khẩu chưa tạo thêm lực kéo mới, trong khi cạnh tranh từ gạo giá thấp của Ấn Độ vẫn là yếu tố hạn chế khả năng tăng mạnh.
Ở chiều tích cực, thị trường đã không giảm thêm sau nhịp điều chỉnh trước đó. Đây là dấu hiệu cho thấy vùng giá hiện tại đang nhận được lực đỡ nhất định.
Nếu doanh nghiệp tăng mua trong tuần mới và xuất hiện thêm đơn hàng xuất khẩu, nhóm gạo nguyên liệu có thể là phân khúc phục hồi trước.
Nhìn chung, giá lúa gạo ngày 7.9.2026 được dự báo ổn định là chủ đạo. Thị trường đang tìm vùng cân bằng sau nhịp giảm và chờ một tín hiệu đủ mạnh từ sức mua của doanh nghiệp để xác định xu hướng tiếp theo.

