Giá lúa gạo ngày 28/4: Thị trường đi ngang, giao dịch lúa tươi ổn định ở mức 6.100 đồng/kg
Thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long ngày 28/4 ghi nhận trạng thái trầm lắng với nguồn cung hạn chế. Giá lúa tươi và gạo nguyên liệu duy trì ổn định, trong khi giá xuất khẩu của Việt Nam vẫn giữ ưu thế so với Thái Lan và Ấn Độ.
Thị trường lúa gạo khu vực Đồng bằng sông Cửu Long trong phiên giao dịch ngày 28/4 ghi nhận diễn biến ít biến động. Theo dữ liệu từ cơ quan chuyên môn tại tỉnh An Giang, giá lúa tươi các loại duy trì biên độ hẹp trong bối cảnh nguồn cung tại nhiều địa phương bắt đầu cạn dần và nhu cầu thu mua từ các kho chưa có sự đột phá.
Giá lúa tươi tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long
Tại các địa phương trọng điểm, mặt bằng giá lúa hôm nay không có sự thay đổi lớn. Nông dân tại tỉnh Cần Thơ và tỉnh Tây Ninh có xu hướng giữ giá cao đối với những diện tích chưa thu hoạch còn lại. Trong khi đó, tại tỉnh An Giang, nguồn cung không còn nhiều giúp giá bán giữ vững ở mức ổn định.


Diễn biến thị trường gạo nguyên liệu và thành phẩm
Đối với phân khúc gạo, giá gạo nguyên liệu và thành phẩm cũng ghi nhận trạng thái đi ngang. Tại khu vực Sa Đéc, tỉnh Đồng Tháp, lượng hàng về kho khá ít khiến nhiều đơn vị tạm ngưng hoạt động thu mua. Tại khu vực An Cư, các giao dịch diễn ra nhỏ giọt với mức giá không đổi so với ngày trước đó.
Cụ thể, gạo nguyên liệu IR 504 dao động quanh mức 8.400 – 8.450 đồng/kg. Gạo Đài Thơm 8 giữ mức 9.200 – 9.400 đồng/kg. Các loại gạo khác như OM 18 đạt 8.700 – 8.850 đồng/kg và CL 555 dao động từ 8.600 – 8.800 đồng/kg. Gạo thành phẩm IR 504 hiện được niêm yết trong khoảng 10.090 – 10.750 đồng/kg.
Về phụ phẩm, giá tấm 2 duy trì ở mức 7.250 – 7.350 đồng/kg, trong khi cám gạo dao động trong khoảng 10.500 – 11.500 đồng/kg. Tại các tỉnh Cà Mau, tỉnh Đồng Tháp và tỉnh Vĩnh Long, hoạt động mua bán được đánh giá là chậm, ít có sự đột biến về giá.
Giá gạo bán lẻ tại các chợ dân sinh
Tại các chợ lẻ, giá gạo tiêu dùng không ghi nhận điều chỉnh mới. Gạo Nàng Nhen vẫn giữ mức giá cao nhất là 28.000 đồng/kg. Các loại gạo thơm như Hương Lài dao động ở mức 22.000 đồng/kg, gạo thơm Thái và gạo Nàng Hoa lần lượt ở mức 20.000 – 22.000 đồng/kg và 21.000 đồng/kg. Gạo trắng thông dụng hiện có giá 16.000 đồng/kg, trong khi các dòng gạo thường và Jasmine dao động từ 13.000 – 14.000 đồng/kg.
Tình hình xuất khẩu và thị trường thế giới
Theo báo cáo từ Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA), giá gạo xuất khẩu của Việt Nam tiếp tục duy trì đà ổn định. Gạo 5% tấm hiện đang được chào bán ở mức 490 – 500 USD/tấn; gạo Jasmine đạt 486 – 490 USD/tấn và gạo 100% tấm dao động từ 336 – 340 USD/tấn.
Trên thị trường quốc tế, giá gạo của các đối thủ cạnh tranh chính như Thái Lan và Ấn Độ hiện thấp hơn so với Việt Nam. Cụ thể, gạo 5% tấm của Thái Lan đang ở mức 388 – 392 USD/tấn, trong khi Ấn Độ duy trì ở mức 346 – 350 USD/tấn. Đối với loại 100% tấm, gạo Ấn Độ có mức giá cạnh tranh nhất khi chỉ dao động từ 283 – 287 USD/tấn, thấp hơn đáng kể so với mức 369 – 373 USD/tấn của Thái Lan.











