Giải mã ADN Sài Gòn – TPHCM – Phần 1: Những mã gốc làm nên một đô thị đặc biệt
Nếu chỉ nhìn TPHCM như một cỗ máy tăng trưởng, ta sẽ khó lý giải vì sao thành phố này có thể hấp thụ lượng dân nhập cư lớn suốt nhiều thập niên mà vẫn giữ được sức sống; vì sao nơi đây liên tục đón nhận cái mới rất nhanh nhưng lại không hoàn toàn đánh mất phần hồn cũ.

Trong nhiều năm, mỗi khi nói về TPHCM, người ta thường dùng những cụm từ quen thuộc, kể cả sau khi sáp nhập hành chính trong năm 2025: đầu tàu kinh tế, đô thị lớn nhất cả nước, trung tâm thương mại - dịch vụ, thành phố năng động, nơi đáng sống, nơi hội tụ người trẻ, nơi của cơ hội... Những mô tả ấy đều đúng, nhưng vẫn chưa đủ. Chúng mô tả các biểu hiện bề mặt, chứ chưa chạm tới cấu trúc sâu hơn của đô thị này.
Bởi nếu chỉ nhìn TPHCM như một cỗ máy tăng trưởng, ta sẽ khó lý giải vì sao thành phố này có thể hấp thụ lượng dân nhập cư lớn suốt nhiều thập niên mà vẫn giữ được sức sống; vì sao nơi đây liên tục đón nhận cái mới rất nhanh nhưng lại không hoàn toàn đánh mất phần hồn cũ; vì sao giữa muôn vàn áp lực hạ tầng, ô nhiễm, ngập nước, quá tải giao thông và những va đập kinh tế - xã hội, thành phố vẫn không ngừng tạo ra năng lượng, cơ hội và sức hút.
Muốn trả lời những câu hỏi ấy, phải đi sâu hơn một tầng: tầng của “ADN đô thị”.
Nói đến ADN của một thành phố không phải là lãng mạn hóa nó. Ngược lại, đó là một cách tiếp cận rất thực tế. Cũng như một cơ thể sống có cấu trúc gen quyết định những khả năng nền tảng của nó, một đô thị cũng có những “mã gốc” hình thành qua lịch sử, địa lý, thể chế, văn hóa và kinh tế. Những mã gốc ấy không bất biến, nhưng chúng tạo nên quán tính phát triển, định hình phản ứng của đô thị trước thay đổi, và quan trọng hơn, quyết định xem một chính sách mới có cộng hưởng với bản chất của thành phố hay đi ngược lại nó.
Với TPHCM, nếu không hiểu ADN của nó, ta rất dễ rơi vào hai cực đoan. Một là sao chép các mô hình thành công từ nơi khác mà không xét xem thành phố này có “tiêu hóa” được hay không. Hai là níu giữ quá khứ bằng tâm thế hoài niệm, coi bản sắc như một thứ phải đóng khung, thay vì xem nó là một năng lực sống động cần được tái hiện trong những hình thức mới. Cả hai cách đều nguy hiểm, bởi một đô thị chỉ phát triển bền vững khi nó biết đổi mới mà không “phản bội” chính những mã gốc đã làm nên mình.
Nếu phải giải mã ADN Sài Gòn - TPHCM, có thể nhận diện ít nhất năm “mã gốc” nền tảng: tính mở, tính thực dụng năng động, tinh thần dung hợp, văn hóa thị dân và năng lực tự tái tạo. Năm yếu tố này không tồn tại biệt lập. Chúng đan vào nhau, nâng đỡ nhau, đôi khi xung đột với nhau, nhưng tổng thể tạo ra một đô thị rất khó sao chép và cũng rất khó thay thế.
Tính mở - mã gốc đầu tiên của TPHCM
Nếu phải chọn một từ khóa cốt lõi nhất để bắt đầu nói về ADN của Sài Gòn - TPHCM, có lẽ đó là “mở”.
Sài Gòn trước đây không hình thành như một đô thị khép kín, trầm tích quanh một trung tâm quyền lực duy nhất. Nó lớn lên như một cửa ngõ, một bến đỗ, một nơi gặp gỡ. Trước khi là trung tâm hành chính, nó đã là không gian giao thương. Trước khi trở thành biểu tượng của hiện đại hóa ở phương Nam, nó đã là nơi mà nhiều dòng người, nhiều kiểu vốn, nhiều tập quán sống đổ vào, va chạm, thương lượng với nhau và cùng tồn tại.
Thành phố phải phát triển bằng chính ADN đó: lấy tính mở để hội nhập, lấy tính năng động để đổi mới, lấy tinh thần dung hợp để sáng tạo, lấy văn hóa thị dân để giữ phần hồn và lấy năng lực tự tái tạo để đi qua những biến động lớn hơn trong tương lai.
Tính mở của Sài Gòn trước đây, TPHCM hiện nay trước hết là mở với con người. Đây là thành phố mà người từ nơi khác đến có thể bước vào đời sống của nó tương đối nhanh. Dĩ nhiên, không phải không có rào cản. Nhưng so với nhiều không gian xã hội khác, Sài Gòn - TPHCM dễ chấp nhận người mới hơn, ít hỏi “anh là ai, từ đâu tới” hơn. Đó là một sự khác biệt rất sâu. Nó tạo ra một thứ bình đẳng tương đối hiếm có trong đời sống đô thị Việt Nam: bình đẳng không phải vì mọi người giống nhau, mà vì cơ hội tham gia tương đối rộng mở cho những ai chấp nhận cuộc chơi.
Tính mở cũng là mở với ý tưởng mới, mô hình mới, thói quen mới. Không phải ngẫu nhiên mà rất nhiều hình thức tiêu dùng, kinh doanh, dịch vụ, sáng kiến xã hội, xu hướng văn hóa đại chúng thường xuất hiện sớm ở TPHCM. Thành phố này có khả năng hấp thụ cái mới rất nhanh bởi nó không bị trói quá chặt vào một trật tự biểu tượng cứng nhắc. Cái mới được thử, được sai, được điều chỉnh, rồi hoặc bị đào thải, hoặc nhanh chóng trở thành bình thường. Đó là cách một đô thị học hỏi.
Nhưng tính mở của TPHCM không chỉ là mở cửa đón nhận. Nó còn là khả năng “tiêu hóa” những gì được tiếp nhận. Nhiều thành phố cũng hội nhập, nhưng cái mới chỉ phủ lên bề mặt, không ăn vào cấu trúc. Với TPHCM, điều đáng chú ý là nhiều yếu tố du nhập, sau một thời gian, không còn là đồ ngoại lai nữa mà được... bản địa hóa. Thành phố này có một năng lực rất đặc biệt: biến cái bên ngoài thành một phần của chính mình mà không nhất thiết phải giống nguyên bản.
Đây chính là lý do vì sao chiến lược phát triển cho TPHCM nếu muốn thành công cần phải dựa trên logic mở. Một TPHCM khép kín, sợ thử nghiệm, sợ khác biệt, sợ dòng chảy mới, sẽ đi ngược lại mã gốc đầu tiên của mình.
Tính thực dụng năng động - logic của hành động
Nếu tính mở là cửa ngõ, thì tính thực dụng năng động là động cơ của TPHCM.
TPHCM không phải thành phố của những diễn ngôn quá dài dòng. Đây là thành phố của nhịp độ, của phản ứng nhanh, của việc phải xoay xở với thực tế. Ở đây tồn tại một kiểu văn hóa rất đặc biệt: người ta ít hỏi một ý tưởng có “đẹp” về mặt lý thuyết hay không trước khi hỏi nó có “chạy được” hay không. Điều này tạo ra một tinh thần thực dụng rõ nét, nhưng không phải kiểu thực dụng cạn ngắn. Đúng hơn, đó là một năng lực gắn ý tưởng với khả năng vận hành thực tế.
Tính thực dụng năng động này là lý do vì sao kinh tế thành phố luôn có mức đàn hồi cao. Khi thị trường thay đổi, người dân và doanh nghiệp đổi cách làm. Khi một mô hình cũ suy giảm hiệu quả, mô hình mới xuất hiện. Khi khó khăn tới, thành phố phản ứng không chỉ bằng những tuyên bố chính sách, mà còn bằng vô số điều chỉnh tự phát từ dưới lên. Trong đời sống của TPHCM, khu vực chính thức và phi chính thức luôn cùng tồn tại và đôi khi chính khu vực phi chính thức lại là nơi bộc lộ rõ nhất khả năng thích ứng của đô thị.
Phải nhìn nhận công bằng rằng chính sức sống này đã làm nên vai trò đầu tàu của TPHCM. Thành phố không chỉ mạnh vì được trao nguồn lực; nó mạnh vì biết biến nguồn lực thành hoạt động kinh tế cụ thể với tốc độ cao hơn, mật độ dày hơn và mức độ linh hoạt lớn hơn. Nói cách khác, đây là đô thị có “tốc độ chuyển hóa” rất nhanh.
Tuy nhiên, chính mã gốc này cũng tạo ra một thách thức lớn cho quản trị. Bởi một thành phố năng động sẽ luôn đi nhanh hơn hệ thống quản lý nếu hệ thống ấy vẫn vận hành theo tư duy cứng, nặng kiểm soát, chậm phản ứng và sợ thử nghiệm. Khi đó, năng lượng đô thị không mất đi, nhưng nó sẽ tìm đường khác để đi: lách, né, phi chính thức hóa, hoặc chuyển sang những không gian mà Nhà nước khó nhìn thấy hơn.
Vì vậy, muốn quản trị TPHCM hiệu quả, không thể chỉ nghĩ theo logic “kiểm soát trật tự”, mà nên nghĩ theo logic “hấp thụ động năng”. Chính sách cho thành phố này phải cho phép thử nghiệm nhanh, điều chỉnh nhanh, mở rộng nhanh. Một chính sách tốt ở TPHCM không nhất thiết phải quá hoàn hảo từ đầu, nó cần đủ linh hoạt để học từ thực tiễn. Nói cách khác, thành phố này cần Nhà nước kiến tạo thích nghi, chứ không chỉ quản lý hành chính.
Tinh thần dung hợp - bản sắc của sự không thuần nhất
Một điều thú vị là Sài Gòn - TPHCM có bản sắc rất rõ, nhưng bản sắc ấy không đến từ sự thuần nhất. Ngược lại, nó đến từ khả năng dung hợp.
Thành phố này không “thuần” theo bất kỳ nghĩa giản đơn nào. Trong không gian của nó, cũ và mới chồng lên nhau. Khu phố sang trọng có thể chỉ cách một con hẻm lao động vài bước chân. Một quán cà phê mang hơi hướng châu Âu có thể nằm cạnh một gánh hàng rong rất Nam bộ. Một tòa nhà kính hiện đại có thể đứng sát một ngôi chợ cũ. Người Hoa, người Việt, người nhập cư từ miền Trung, miền Bắc, miền Tây, người nước ngoài, doanh nhân công nghệ, nghệ sĩ độc lập, lao động phổ thông..., tất cả đều có mặt trong cùng một trường đô thị.
Đây không phải là hỗn loạn đơn thuần. Nó là một cấu trúc dung hợp. Tức là những khác biệt ấy không triệt tiêu nhau, mà cùng tồn tại trong một nhịp vận động chung. Chính từ các điểm giao thoa này, TPHCM tạo ra rất nhiều cái mới trong kinh doanh, văn hóa, lối sống và cả thẩm mỹ đô thị. Nói cách khác, sức sáng tạo của thành phố này không nằm ở một bản sắc thuần nhất đã ổn định, mà nằm ở khả năng liên tục tái tổ chức sự đa dạng.
Đây là một lợi thế cực lớn trong thời đại kinh tế sáng tạo và đổi mới. Bởi sáng tạo thường không xuất hiện ở những hệ thống quá đồng nhất, mà ở nơi có va chạm giữa các ngôn ngữ, các hệ giá trị, các kỹ năng và các lối sống khác nhau. TPHCM vì vậy có một lợi thế tự nhiên để trở thành một đô thị sáng tạo, nếu nó biết bảo vệ và tổ chức sự dung hợp ấy một cách thông minh.
Nhưng cũng ở đây, một nguy cơ đang lộ ra. Khi đô thị hóa tăng tốc theo logic thị trường thuần túy, dung hợp có thể bị thay bằng phân tầng cứng, loại trừ không gian và “đồng phục hóa” văn hóa. Khi đó, cái làm nên sự hấp dẫn của thành phố sẽ bị bào mòn. Một đô thị toàn cao ốc, trung tâm thương mại và khu ở khép kín có thể trông hiện đại, nhưng chưa chắc đã giữ được năng lực sáng tạo nếu nó làm đứt gãy các không gian giao thoa. Bởi thế, bảo vệ tinh thần dung hợp không phải là một việc mang tính hoài cổ, đó là một chiến lược phát triển.
Văn hóa thị dân - phần hồn khó đo đếm nhưng quyết định chất lượng sống
Nếu phải chỉ ra yếu tố mềm nhất nhưng lại có sức nặng rất lớn trong ADN TPHCM, đó là văn hóa thị dân.
TPHCM có một kiểu văn hóa đô thị khó mô tả hết bằng chỉ số. Đó là sự hào sảng trong ứng xử, nhịp sống nhanh nhưng không hoàn toàn lạnh lùng, tính thực tế nhưng không quá nghiệt ngã, sự sẵn sàng giúp nhau trong những hoàn cảnh rất đời thường. Nó hiện diện ở quán cà phê vỉa hè, trong hẻm nhỏ, ở chợ, trong cách người ta giao tiếp, trả giá, hỏi đường, chia sẻ chuyện thường ngày.
Chính văn hóa thị dân ấy tạo nên cảm giác “dễ sống”. Người ta có thể không sống trong căn nhà lớn, không đi trên hạ tầng hoàn hảo, nhưng vẫn muốn ở lại vì cảm thấy mình có chỗ trong đời sống này. Đây là một nguồn lực cực kỳ quan trọng mà nhiều đô thị đánh mất khi chỉ chạy theo tăng trưởng vật chất.
Một thành phố muốn giữ chân nhân tài không thể chỉ quan tâm đến vấn đề tiền lương và văn phòng. Nó phải có bầu không khí sống. Nó phải cho con người cảm giác thuộc về, cảm giác có thể sống đời mình mà không bị đô thị phủ lấp. TPHCM trong nhiều giai đoạn đã làm được điều đó bằng chính văn hóa thị dân của nó. Nhưng ngày nay, phần hồn ấy đang chịu sức ép rất lớn: không gian công cộng bị co hẹp, nhịp sống ngày càng đắt đỏ, quan hệ cộng đồng bị thương mại hóa, ký ức đô thị bị thay thế quá nhanh bởi các kiến trúc vô danh.
Bởi vậy, nếu xem văn hóa là thứ “trang trí” sau phát triển, TPHCM sẽ mắc sai lầm chiến lược. Văn hóa thị dân phải được xem là một dạng hạ tầng mềm, quan trọng không kém giao thông hay dữ liệu. Bảo tồn những con hẻm sống động, tạo thêm không gian công cộng, giữ lại các địa điểm ký ức, phát triển các thiết chế văn hóa gần dân, làm cho nghệ thuật xuất hiện nhiều hơn trong đời sống hằng ngày, đó không phải chuyện bên lề, mà là cách duy trì hệ thần kinh của thành phố.
Năng lực tự tái tạo - sức sống của một đô thị biết đứng dậy
Mã gốc thứ năm, và có lẽ là mã gốc tạo nên sức bền của Sài Gòn - TPHCM, chính là năng lực tự tái tạo.
Không phải thành phố nào cũng có khả năng này. Có những đô thị lớn lên nhanh nhưng mau kiệt sức. Có những nơi từng rất thịnh vượng nhưng khi mô hình cũ chạm trần thì không biết làm mới mình ra sao. TPHCM khác ở chỗ nó có một sức sống đặc biệt: sau mỗi biến động, nó thường không trở lại nguyên trạng cũ, mà tìm ra một trạng thái mới để tiếp tục đi tới.
Khả năng tự tái tạo này bắt nguồn từ chính sự kết hợp của bốn mã gốc trước: tính mở cho phép hấp thụ cái mới; tính năng động cho phép hành động nhanh; tinh thần dung hợp cho phép sắp xếp lại khác biệt; văn hóa thị dân giúp duy trì sợi dây xã hội. Nhờ vậy, đô thị này có một sức đàn hồi mà không phải nơi nào cũng có.
Nhưng cần nhấn mạnh: năng lực tự tái tạo không phải là vô tận. Nó sẽ suy yếu nếu hạ tầng xã hội bị bào mòn, nếu môi trường sống xuống cấp quá mức, nếu bất bình đẳng không gian quá lớn, nếu chi phí sống khiến người trẻ không còn thấy tương lai ở đây, nếu những dòng chảy sáng tạo bị chặn lại bởi các thiết chế quá cứng. Nói cách khác, một thành phố dù có ADN mạnh đến đâu cũng có thể mệt mỏi nếu cấu trúc nuôi dưỡng ADN đó không còn.
Vì thế, bài toán của TPHCM hiện nay không chỉ là làm sao tăng trưởng thêm, mà còn là làm sao bảo tồn và nâng cấp năng lực tự tái tạo của chính mình. Đây là điểm sống còn.
(*) Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐHQG TPHCM











