Giải pháp để nông nghiệp Việt Nam 'cán đích' xuất khẩu 74 tỷ USD

Năm 2026 được xem là năm bản lề của ngành nông nghiệp Việt Nam khi hướng tới mục tiêu đưa kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản đạt khoảng 73–74 tỷ USD, tiếp nối thành công của năm 2025 với mức xuất khẩu kỷ lục hơn 70 tỷ USD. Đây không chỉ là một con số thể hiện quy mô tăng trưởng mà còn phản ánh quyết tâm chuyển đổi nền nông nghiệp theo hướng hiện đại, xanh, bền vững và có giá trị gia tăng cao.

Tất cả hướng tới mục tiêu tăng trưởng hai con số

Tất cả hướng tới mục tiêu tăng trưởng hai con số

Để hiện thực hóa mục tiêu này, ngành nông nghiệp cần phát huy lợi thế sẵn có, đồng thời vượt qua nhiều thách thức về thị trường, biến đổi khí hậu, tiêu chuẩn kỹ thuật và cạnh tranh quốc tế. Sau gần bốn thập kỷ đổi mới, nông nghiệp Việt Nam đã trở thành một trong những trụ cột của nền kinh tế. Từ chỗ thiếu lương thực, Việt Nam hiện nằm trong nhóm các quốc gia xuất khẩu hàng đầu thế giới về gạo, cà phê, hạt điều, hồ tiêu, cao su, thủy sản và nhiều loại trái cây nhiệt đới. Năm 2025 đánh dấu cột mốc lịch sử khi tổng kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản đạt khoảng 70,09 tỷ USD, tăng khoảng 12% so với năm trước và tạo xuất siêu hơn 20 tỷ USD. Thành quả này là nền tảng quan trọng để ngành tiếp tục đặt mục tiêu cao hơn trong năm 2026.

Để đạt ngưỡng 74 tỷ USD, trước hết cần tiếp tục tái cơ cấu ngành theo hướng nâng cao chất lượng thay vì chỉ gia tăng sản lượng. Xu hướng tiêu dùng trên thế giới đang chuyển mạnh sang các sản phẩm an toàn, hữu cơ, có truy xuất nguồn gốc và thân thiện với môi trường. Vì vậy, việc xây dựng vùng nguyên liệu đạt tiêu chuẩn quốc tế, áp dụng các quy trình sản xuất theo VietGAP, GlobalGAP, hữu cơ và giảm phát thải carbon sẽ giúp nông sản Việt Nam nâng cao sức cạnh tranh trên các thị trường khó tính.

Một trong những động lực lớn nhất của tăng trưởng xuất khẩu là phát triển công nghiệp chế biến sâu. Thay vì xuất khẩu nguyên liệu thô, doanh nghiệp cần đầu tư công nghệ hiện đại để tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao như cà phê rang xay, cà phê hòa tan, nước ép trái cây, thực phẩm đông lạnh, đồ gỗ tinh chế hay các sản phẩm thủy sản chế biến. Đây là hướng đi giúp nâng cao giá trị xuất khẩu, giảm phụ thuộc vào biến động giá nguyên liệu và mở rộng thị phần tại các quốc gia phát triển.

Song song với chế biến sâu là việc mở rộng và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu. Bên cạnh các thị trường truyền thống như Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Liên minh châu Âu, ngành nông nghiệp đang hướng tới khai thác mạnh hơn các thị trường giàu tiềm năng như Trung Đông, Nam Á, châu Phi và Nam Mỹ. Việc tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới sẽ giúp giảm thuế quan, tạo lợi thế cạnh tranh và mở rộng cơ hội cho nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Ứng dụng khoa học công nghệ và chuyển đổi số cũng là chìa khóa để đạt mục tiêu 74 tỷ USD. Công nghệ trí tuệ nhân tạo, Internet vạn vật (IoT), dữ liệu lớn và blockchain đang được áp dụng ngày càng rộng rãi trong quản lý sản xuất, giám sát chất lượng, truy xuất nguồn gốc và dự báo thị trường. Nông nghiệp thông minh giúp giảm chi phí, nâng cao năng suất, tiết kiệm tài nguyên và đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của thị trường nhập khẩu.

Bên cạnh đó, xây dựng thương hiệu quốc gia cho nông sản Việt Nam là nhiệm vụ quan trọng. Nhiều sản phẩm của Việt Nam có chất lượng cao nhưng giá trị chưa tương xứng do chủ yếu xuất khẩu dưới thương hiệu của đối tác nước ngoài. Việc phát triển thương hiệu cho gạo, cà phê, trái cây, thủy sản và sản phẩm gỗ sẽ góp phần nâng cao giá trị, tăng khả năng nhận diện và tạo lợi thế cạnh tranh lâu dài trên thị trường thế giới.

Để hỗ trợ doanh nghiệp và người nông dân, Nhà nước tiếp tục hoàn thiện cơ chế, chính sách về tín dụng, đất đai, logistics, vùng nguyên liệu và cải cách thủ tục hành chính. Đồng thời, cần tăng cường đàm phán mở cửa thị trường, tháo gỡ các rào cản kỹ thuật, nâng cao năng lực kiểm dịch và kiểm soát chất lượng nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho xuất khẩu.

Tuy nhiên, mục tiêu 74 tỷ USD cũng đối mặt với không ít thách thức. Biến đổi khí hậu, hạn hán, xâm nhập mặn, thiên tai cực đoan và dịch bệnh tiếp tục ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp. Ngoài ra, các quy định mới về phát thải carbon, chống phá rừng, an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc từ các thị trường nhập khẩu đòi hỏi doanh nghiệp và người sản xuất phải đầu tư nhiều hơn vào công nghệ, quản trị và tiêu chuẩn chất lượng. Cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các quốc gia xuất khẩu nông sản lớn cũng đặt ra yêu cầu đổi mới liên tục để duy trì lợi thế.

Trong bối cảnh đó, sự liên kết giữa nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp và các địa phương cần được tăng cường hơn nữa. Mô hình sản xuất theo chuỗi giá trị, từ vùng nguyên liệu đến chế biến, logistics và tiêu thụ sẽ giúp giảm chi phí, nâng cao chất lượng sản phẩm và ổn định đầu ra. Đồng thời, phát triển kinh tế tuần hoàn, nông nghiệp xanh và giảm phát thải không chỉ đáp ứng yêu cầu của thị trường mà còn góp phần thực hiện cam kết phát triển bền vững của Việt Nam.

Nhìn về phía trước, mục tiêu xuất khẩu 74 tỷ USD trong năm 2026 không chỉ là một chỉ tiêu kinh tế mà còn là dấu mốc khẳng định vị thế của nông nghiệp Việt Nam trên bản đồ nông nghiệp thế giới. Với nền tảng đã được xây dựng, cùng sự đồng hành của Chính phủ, doanh nghiệp và người nông dân, ngành nông nghiệp hoàn toàn có cơ sở để đạt được mục tiêu này. Quan trọng hơn, đó sẽ là bước tiến trong quá trình chuyển đổi từ nền nông nghiệp dựa vào sản lượng sang nền nông nghiệp dựa trên chất lượng, đổi mới sáng tạo, giá trị gia tăng và phát triển bền vững, góp phần nâng cao thu nhập cho người dân nông thôn và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế đất nước trong giai đoạn mới./.

Thái Hà

Nguồn Nông nghiệp Hữu cơ Việt Nam: https://nongnghiephuuco.vn/giai-phap-de-nong-nghiep-viet-nam-can-dich-xuat-khau-74-ty-usd-15503.html