Gìn giữ một miền tâm linh xứ Thanh: Bài 1 - Về Am Tiên tìm sự an yên
Trong không gian văn hóa - lịch sử xứ Thanh, Di tích lịch sử - danh lam thắng cảnh quốc gia Địa điểm khởi nghĩa Bà Triệu không chỉ là một tọa độ địa lý, mà còn là miền ký ức thiêng liêng. Với người dân Cổ Định xưa nói riêng, người dân xứ Thanh nói chung, hành trình lên Am Tiên không chỉ là một cuộc hành hương đơn thuần, mà còn là sự tri ân lịch sử, gìn giữ cốt cách tinh thần của vùng đất khởi nghĩa.

Một buổi sớm, khi sương núi còn bảng lảng trên sườn dãy Ngàn Nưa, chúng tôi tìm về thôn Tân Định (trước đây gọi là: Cổ Định), xã Tân Ninh, gặp ông Lê Văn Sơn (62 tuổi) - người được dân làng xem như “cuốn sử sống” về Núi Nưa - Đền Nưa - Am Tiên.
Bên ấm trà nóng vừa mới pha, ông Sơn say sưa kể về dãy Ngàn Nưa - nơi tương truyền Bà Triệu từng dựng đại bản doanh, luyện quân, chuẩn bị cho cuộc khởi nghĩa vang dội trong lịch sử. Ở nơi này, bà cho dựng thêm một khu chợ, gọi là chợ Bụa, họp vào buổi đêm. Đây vừa là nơi để người dân trong vùng giao thương, vừa là nơi nghĩa quân thu nạp lương thực, vũ khí. Cách đó vài trăm mét là giếng Tiên. Dù ở độ cao gần 600 m so với mực nước biển, song lúc nào nước giếng cũng trong mát. Tương truyền, đây là nơi bà Triệu lấy nước rửa mặt mỗi khi chuẩn bị xuất quân. Khi lực lượng nghĩa quân lớn mạnh, từ Ngàn Nưa, Bà Triệu cùng nghĩa quân kéo xuống đồng bằng, giành nhiều thắng lợi vang dội, khiến kẻ thù kinh hồn bạt vía...

Ông Lê Văn Sơn kể về dãy Ngàn Nưa - nơi tương truyền Bà Triệu từng dựng đại bản doanh, luyện quân, chuẩn bị cho cuộc khởi nghĩa vang dội trong lịch sử.
Ngày nay, tại Ngàn Nưa, đặc biệt là đỉnh Am Tiên, còn rất nhiều địa điểm, địa danh gắn với truyền thuyết liên quan đến cuộc khởi nghĩa Bà Triệu năm 248 như: Gò đống Thóc (nơi để kho lúa của nghĩa quân); Đồng Kỵ (nơi nuôi ngựa chiến của nghĩa quân); Bùng Voi Đằm (nơi tắm cho voi), Ao Hóp (nơi cung cấp nước sinh hoạt cho nghĩa quân)...

Nhưng khi câu chuyện chạm đến những buổi vượt rừng lên Am Tiên, ông chợt lặng đi hồi lâu, giọng trầm xuống: “Tôi và người dân làng Cổ Định có rất nhiều kỷ niệm về những lần hành hương theo lối mòn ấy, nhưng có những điều chỉ nên giữ cho riêng mình...”. Rồi như sắp xếp lại dòng ký ức, ông chậm rãi kể tiếp: Ngày ấy, mọi thứ còn hoang vu. Muốn lên Am Tiên phải vượt gần 4 km đường mòn, bắt đầu từ đền Nưa dưới chân núi, qua Cửa Khâu, lên Yên Ngựa, đi qua ngôi chùa ngoài thờ ông Tu Nưa rồi mới tới đền trong Am Tiên. Bởi thế, đứng từ chân núi nhìn lên đã thấy... nể núi. Không phải ai cũng dám đi, nhưng một khi đã đi thì đi bằng cả lòng mình.

Trong ký ức người dân địa phương, lối lên Am Tiên thuở ấy chỉ là một con đường mòn nhỏ, uốn lượn theo sườn núi, ẩn mình giữa lau sậy, đá núi lởm chởm. Có những khi đi giữa đường thì trời mưa, đất trộn lẫn đá trơn trượt, khiến mỗi bước chân đều phải dè chừng. Hành hương vì thế không vội vã, không ồn ào. Người đi chậm rãi, giữ nhịp thở, giữ suy nghĩ, như thể chính con đường gập ghềnh ấy buộc con người phải lắng lại, nhẫn nại hơn trước khi chạm đến chốn linh thiêng.

Một phần của lối mòn năm xưa giờ đây còn hiện diện trên Núi Nưa - Am Tiên.
Đến khoảng những năm từ 1993 - 1997, khi có người cung tiến gạch để xây dựng nơi thờ tự trên Am Tiên, câu chuyện hành hương lại thêm một tầng ý nghĩa. Gạch không thể vận chuyển lên núi bằng xe, chỉ có cách duy nhất là mang bộ theo lối mòn.
Ông Sơn nhớ rất rõ: Mỗi người buộc bốn viên gạch bằng lạt nứa hoặc dây rừng, mỗi tay hai viên, cứ thế leo núi suốt hai đến ba giờ đồng hồ. “Không ai mang nhiều, vì đường khó. Nhưng ai cũng muốn góp phần” - ông nói. Có người khỏe, có người yếu, có người mệt quá phải đặt gạch lại ven đường, xếp ngay ngắn rồi tiếp tục đi.
Điều đặc biệt là những viên gạch ấy chưa bao giờ bị bỏ quên. Bà Lê Thị Mận, người dân trong làng nhớ lại: “Người đi sau thấy gạch bên đường là tự động nhặt rồi mang lên núi. Ai cũng nghĩ đơn giản: “Gạch để xây Am thì mình mang thêm một đoạn cũng là tích đức”. Theo bà, chính những việc nhỏ bé ấy đã khiến hành trình lên Am Tiên trở thành một quá trình tu tâm, chứ không chỉ là một nghi lễ tín ngưỡng.
Còn với bà Nguyễn Thị Hoa (58 tuổi), thôn 8, xã Tân Ninh, ký ức về những lần theo thày (cách gọi bố ngày trước của người dân nơi đây), lên Am Tiên từ thuở nhỏ vẫn còn nguyên vẹn. “Ngày ấy, không nhiều người hành hương, chủ yếu là Nhân dân Tân Ninh và các xã lân cận quanh núi Nưa. Đông nhất là những ngày rằm, mùng một hàng tháng hoặc dịp đầu xuân. Dọc đường đi, thày tôi thường dặn, đến đây không phải cầu khấn gì nhiều. Thày chỉ dặn : “Bám đường đi cho chắc, nghĩ điều lành, lên đến Am Tiên là đã coi như toại nguyện rồi”. Với thày, Núi Nưa - Am Tiên không chỉ là di tích lịch sử, mà còn là chốn để con người học cách nhẫn nại, tu tâm, dưỡng tính” - bà kể.
Bám đường đi cho chắc, nghĩ điều lành, lên đến Am Tiên là đã coi như toại nguyện rồi...
Năm 2007, con đường mới được đầu tư, mở ra lối đi lên Am Tiên thuận tiện hơn. Xe máy, ô tô có thể lên tận nơi, người già, trẻ nhỏ đều dễ dàng hành hương. Sự đổi thay ấy mang lại nhiều cơ hội để Di tích lịch sử - danh lam thắng cảnh quốc gia Địa điểm khởi nghĩa Bà Triệu được biết đến rộng rãi hơn, góp phần phát huy giá trị di tích. Tuy nhiên, trong những câu chuyện thường ngày, người làng Cổ Định vẫn nhắc về con đường cũ với một nỗi băn khoăn lặng lẽ. Không phải để phủ nhận hiện tại, mà để tự nhắc nhau rằng Am Tiên từng được dựng xây bằng những bước chân nhẫn nại và sự thành kính bền bỉ.
Từ những ký ức xưa cũ ấy, người làng Cổ Định hiểu rằng giá trị cốt lõi của Am Tiên không nằm ở độ cao của núi hay độ khó của con đường, mà ở tinh thần trong mỗi hành trình. Con đường mấp mô năm xưa, suy cho cùng chính là một phần của nghi lễ vô hình, dạy con người biết chậm lại, biết nhẫn nại, biết sẻ chia và hướng thiện.

Những hình ảnh trên đỉnh Núi Nưa - Am Tiên năm xưa khi còn hoang vu được ông Sơn gìn giữ như một phần ký ức đẹp đẽ.
Di tích lịch sử - danh lam thắng cảnh quốc gia Địa điểm khởi nghĩa Bà Triệu hôm nay đứng giữa hai bờ quá khứ - hiện tại. Một bên là ký ức về con đường mòn, về những bước chân lặng lẽ vượt núi; một bên là nhịp sống hiện đại với nhu cầu tiếp cận nhanh, thuận tiện. Giữa hai bờ ấy, điều cần được gìn giữ không chỉ là một di tích, mà là chiều sâu văn hóa - tinh thần của di tích ấy. Đó cũng chính là cách để Núi Nưa - Đền Nưa - Am Tiên không chỉ là điểm đến, mà mãi là miền tâm linh lắng sâu trong đời sống tinh thần người dân xứ Thanh.











